Ngôn ngữ

J. Ostapenko vs E. Mertens

Chi tiết trận đấu
J. OstapenkoHạng 34 thế giới
1 : 2Tỷ số chung cuộc
E. MertensHạng 14 thế giới
Trận đấu kết thúc · E. Mertens thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 05/10 15:34
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
E. Mertens thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
J. Ostapenko2631
E. Mertens6362

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:34

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,67Đội khách1,54Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,542,67Đội khách1,571,54
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
05/10 15:09Tạm dừng
05/10 14:532,67▲1,54▼
05/10 14:45Đã đóng
05/10 14:302,64▲1,55▼
05/10 14:212,61▼1,56▲
05/10 14:13Tạm dừng
05/10 12:142,651,55
05/10 12:10Tạm dừng
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
05/10 07:232,65▲1,55▼
05/10 06:202,62▼1,56▲
05/10 05:562,65▼1,55▲
05/10 04:562,68▲1,53▼
05/10 03:552,65▲1,55▼
05/10 01:052,57▼1,57
05/10 00:362,58▼1,57▲
04/10 17:382,63▲1,56
04/10 15:562,62▲1,56▼
04/10 15:29Tạm dừng
04/10 12:372,56▲1,58▲
04/10 04:11 Đầu tiên2,541,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,671,54
Betfair2,631,50
bet3652,621,50
Marathon2,541,51
1xBet2,621,50
Betano2,551,52
BetVictor2,501,45
Chấp game3.5Chủ nhà +3.51,83Đội khách -3.52,06Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,751,83Đội khách2,142,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
05/10 15:34Thay đổi mốc · 3 → 3.5
05/10 15:09Tạm dừng
05/10 14:531,83▲2,06▼
05/10 14:45Đã đóng
05/10 14:301,81▲2,09▼
05/10 14:211,79▼2,10▲
05/10 14:13Tạm dừng
05/10 12:141,812,08
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
05/10 12:10Tạm dừng
05/10 07:231,81▲2,08▼
05/10 06:421,80▲2,09▼
05/10 06:201,79▼2,10▲
05/10 05:561,80▼2,09▲
05/10 04:561,81▲2,07▼
05/10 03:551,80▲2,10▼
05/10 01:511,76▼2,14
05/10 01:051,77▼2,14▲
05/10 00:361,78▼2,13▲
04/10 17:381,79▲2,11▼
04/10 15:561,78▲2,12▼
04/10 15:29Tạm dừng
04/10 12:371,76▲2,15▲
04/10 04:11 Đầu tiên1,752,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3.5Đội khách -3.5
Pinnacle1,832,06
bet3651,801,90
Marathon1,771,97
1xBet1,851,96
Betano1,781,93
BetVictor1,751,91
Tổng số game21.5Tài 21.51,89Xỉu 21.52,00Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,821,89Xỉu2,052,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 21.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
05/10 15:34Thay đổi mốc · 23.5 → 21.5
05/10 15:09Tạm dừng
05/10 14:531,89▲2,00▼
05/10 14:45Đã đóng
05/10 14:301,88▲2,01▲
05/10 14:211,872,00
05/10 13:13Tạm dừng
05/10 12:141,87▼2,00▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
05/10 08:39Tạm dừng
05/10 07:231,88▲2,01▲
05/10 06:421,87▲2,00▼
05/10 04:561,852,02▼
04/10 17:381,85▲2,03▼
04/10 15:561,832,05
04/10 15:29Tạm dừng
04/10 12:371,83▲2,05
04/10 04:11 Đầu tiên1,822,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 21.5Xỉu 21.5
Pinnacle1,892,00
bet3651,801,90
Marathon1,831,90
1xBet1,851,96
Betano1,781,93
BetVictor1,801,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
J. Ostapenko
Jelena Ostapenko
Xếp hạng thế giới
34
Điểm xếp hạng
1527
Quốc gia
Latvia
Hệ thống giải
WTA
E. Mertens
Elise Mertens
Xếp hạng thế giới
14
Điểm xếp hạng
2540
Quốc gia
Bỉ
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

J. Ostapenko · E. Mertens
5Ace7
11Lỗi kép7
55%Giao bóng 1 vào50%
59%Điểm thắng giao bóng 178%
39%Điểm thắng giao bóng 247%
7/13Cứu break point4/8
4/8Tận dụng break point6/13
54%Thắng game giao bóng69%
45%Tổng điểm thắng55%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TJ. Ostapenko2:0P. Badosa03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 7-6 7-5›
BJ. Ostapenko0:24/09/2026 · WTA Seoul
TJ. Ostapenko2:0A. Zakharova22/09/2026 · WTA Seoul
BT. Maria2:1J. Ostapenko02/09/2026 · US Open Women's Singles
BJ. Ostapenko0:15/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BS. Zhang1:0J. Ostapenko04/08/2026 · WTA Toronto
BA. Sabalenka2:0J. Ostapenko03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TJ. Ostapenko2:0A. Ruzic01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TJ. Ostapenko2:1H. Dart29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BT. Maria1:0J. Ostapenko26/06/2026 · WTA Eastbourne
TJ. Ostapenko2:0Z. Sonmez25/06/2026 · WTA Eastbourne
TJ. Ostapenko2:1P. Udvardy24/06/2026 · WTA Eastbourne
TJ. Ostapenko2:0F. Jones22/06/2026 · WTA Eastbourne
BS. Cirstea2:0J. Ostapenko12/05/2026 · WTA 1000 Rome
TK. Volynets1:03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 0-6 6-4 5-7›
BE. Mertens0:25/09/2026 · WTA Singapore
E. Mertens0:0B. Krejcikova23/09/2026 · WTA Singapore
BN. Osaka2:1E. Mertens05/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Timofeeva0:03/09/2026 · US Open Women's Singles
TK. Quevedo0:01/09/2026 · US Open Women's Singles
BD. Parry2:1E. Mertens29/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TN. Bartunkova1:29/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TY. Starodubtseva0:28/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TP. Udvardy1:26/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BE. Mertens1:15/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BE. Mertens0:07/08/2026 · WTA Toronto
TE. Mertens2:1A. Bondar05/08/2026 · WTA Toronto
BL. Noskova2:0E. Mertens08/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TM. Bouzkova0:06/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Mertens2:0E. Rybakina04/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Mertens2:1M. Timofeeva02/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Mertens2:0L. Siegemund30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BG. Ruse2:0E. Mertens11/06/2026 · WTA Hertogenbosch
TB. Andreescu0:08/06/2026 · WTA Hertogenbosch

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva