Hoa Kỳ vs Peru
4 : 1Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 03:33
Kết quả Đã xác nhận · Đã chỉnh sửa · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
| 1 | G | Matthew Freese |
| 16 | D | Alexander Freeman |
| 18 | D | George Campbell |
| 6 | D | Auston Trusty |
| 13 | D | Peyton Miller |
| 10 | M | Yunus Musah |
| 4 | M | Tyler Adams |
| 8 | M | Cavan Sullivan |
| 7 | M | Giovanni Reyna |
| 17 | M | Malik Tillman |
| 22 | F | Justin Ellis |
Dự bị 15
| 24 | G | Diego Kochen |
| 27 | F | Mathis Albert |
| 5 | D | Antonee Robinson |
| 11 | F | Zavier Gozo |
| 14 | M | Sebastian Berhalter |
| 19 | F | Julian Hall |
| 21 | D | Frankie Westfield |
| 15 | M | Brooklyn Raines |
| 20 | D | Neil Pierre |
| 26 | M | Adri Mehmeti |
| 25 | G | Chris Brady |
| 28 | G | Brian Schwake |
| 12 | D | Miles Robinson |
| 2 | D | Sergiño Dest |
| 9 | F | Damion Downs |
Huấn luyện viên Mauricio Pochettino
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 14
| 1 | G | Pedro Gallese |
| 22 | D | Oliver Sonne |
| 5 | D | Miguel Araujo |
| 15 | D | Renzo Garcés |
| 4 | D | Marcos López |
| 16 | M | Wilder Cartagena |
| 19 | M | Yoshimar Yotún |
| 26 | M | Piero Magallanes |
| 11 | M | Jairo Vélez |
| 27 | M | Jhonny Vidales |
| 9 | F | Gianluca Lapadula |
Dự bị 14
| 6 | M | Jesús Pretell |
| 24 | F | Bassco Soyer |
| 20 | F | Alex Valera |
| 14 | M | Rodrigo Vilca |
| 2 | M | Oslimg Mora |
| 17 | M | Jairo Concha |
| 23 | D | César Inga |
| 13 | D | Marco Huamán |
| 12 | G | Matías Córdova |
| 21 | G | Diego Romero |
| 8 | M | Erick Noriega |
| 3 | M | Alfonso Barco |
| 25 | D | Matías Zegarra |
| 7 | F | Adrián Ugarriza |
Huấn luyện viên Óscar Manuel Ibáñez Holzmann
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 21/10 02:53
Kết quả trận đấu
Cuối cùng · Đã chỉnh sửa- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Hoa Kỳ | 1 | 3 | 4 |
| Peru | 1 | 0 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 4'Bàn thắngJustin EllisKiến tạo: Giovanni Reyna
- 15'Bàn thắngGianluca LapadulaKiến tạo: Yoshimar Yotún
- 23'Thẻ vàngCavan Sullivan
- 43'Thẻ vàngGiovanni Reyna
- 46'Thay ngườiDiego KochenRa sân: Matthew Freese
- 49'Thẻ vàngWilder Cartagena
- 57'Thay ngườiAlex ValeraRa sân: Gianluca Lapadula
- 57'Thay ngườiJesús PretellRa sân: Wilder Cartagena
- 57'Thay ngườiBassco SoyerRa sân: Piero Magallanes
- 61'Thay ngườiMathis AlbertRa sân: Giovanni Reyna
- 62'Thay ngườiAntonee RobinsonRa sân: Peyton Miller
- 62'Thay ngườiSebastian BerhalterRa sân: Yunus Musah
- 62'Thay ngườiZavier GozoRa sân: Cavan Sullivan
- 62'Thay ngườiJulian HallRa sân: Justin Ellis
- 65'Thẻ vàngYoshimar Yotún
- 65'Thẻ vàngMarcos López
- 66'Bàn thắng từ phạt đềnMalik Tillman
- 72'Bàn thắngJulian HallKiến tạo: Sebastian Berhalter
- 76'Thay ngườiRodrigo VilcaRa sân: Jairo Vélez
- 76'Thay ngườiJairo ConchaRa sân: Jhonny Vidales
- 76'Thay ngườiOslimg MoraRa sân: Yoshimar Yotún
- 77'Thay ngườiBrooklyn RainesRa sân: Malik Tillman
- 77'Thay ngườiFrankie WestfieldRa sân: Alexander Freeman
- 79'Thẻ vàngRenzo Garcés
- 83'Thay ngườiMarco HuamánRa sân: Oliver Sonne
- 83'Thay ngườiCésar IngaRa sân: Marcos López
- 87'Thay ngườiNeil PierreRa sân: George Campbell
- 88'Thay ngườiAdri MehmetiRa sân: Tyler Adams
- 90'Bàn thắngSebastian BerhalterKiến tạo: Julian Hall
Thống kê đội · Cuối trận
70Kiểm soát bóng30
16Sút5
6Sút trúng đích2
5Phạt góc2
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
637Chuyền bóng275
1Cứu thua2
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 14/10 12:43
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 03:33Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,46Hòa4,49Đội khách6,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,49→1,46Hòa4,47→4,49Đội khách6,22→6,66
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/09 03:20 | 1,46▲ | 4,49▼ | 6,66▼ |
| 27/09 02:50 | 1,43▲ | 4,68▼ | 6,83▼ |
| 27/09 02:35 | 1,42▼ | 4,76▲ | 7,04▲ |
| 27/09 01:39 | 1,44▲ | 4,63▼ | 6,88▼ |
| 27/09 01:30 | 1,43▼ | 4,67▲ | 6,94▲ |
| 27/09 00:53 | 1,44▲ | 4,63▼ | 6,82▲ |
| 27/09 00:26 | 1,43▼ | 4,69▲ | 6,80▲ |
| 26/09 23:47 | 1,44▼ | 4,68▲ | 6,77▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 26/09 23:05 | 1,45 | 4,61▼ | 6,61 |
| 26/09 22:48 | 1,45 | 4,62▼ | 6,61▲ |
| 26/09 22:16 | 1,45 | 4,65▲ | 6,59▲ |
| 26/09 21:46 | 1,45 | 4,62▼ | 6,55▲ |
| 26/09 21:21 | 1,45▼ | 4,67▲ | 6,49▲ |
| 26/09 20:45 | 1,46▼ | 4,63▲ | 6,43▲ |
| 26/09 20:17 | 1,47 | 4,57▲ | 6,35▲ |
| 26/09 19:52 | 1,47▼ | 4,54▲ | 6,31▲ |
| 26/09 18:59 | 1,48▼ | 4,49▲ | 6,25▲ |
| 26/09 18:49 | 1,49 | 4,44▼ | 6,18▼ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,49 | 4,47 | 6,22 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,46 | 4,49 | 6,66 |
| Betfair | 1,36 | 4,33 | 6,00 |
| bet365 | 1,40 | 4,20 | 8,00 |
| Marathon | 1,38 | 4,40 | 7,50 |
| 1xBet | 1,45 | 4,30 | 7,80 |
| Betano | 1,47 | 4,45 | 6,80 |
| BetVictor | 1,40 | 4,20 | 7,00 |
Kèo chấp châu Á-1.25Chủ nhà -1.252,07Đội khách +1.251,80Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,10→2,07Đội khách1,75→1,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.25 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 03:20 | 2,07▲ | 1,80▼ |
| 27/09 03:10 | Thay đổi mốc · -3.5 → -1.25 | |
| 27/09 02:50 | 2,01▲ | 1,85▼ |
| 27/09 02:35 | 1,97▼ | 1,88▲ |
| 27/09 01:39 | 2,02▲ | 1,84▼ |
| 27/09 01:30 | 1,99▼ | 1,86▲ |
| 27/09 00:53 | 2,01▲ | 1,85 |
| 26/09 23:47 | 2,00▼ | 1,85▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 26/09 23:05 | 2,05 | 1,81▼ |
| 26/09 22:48 | 2,05▲ | 1,82 |
| 26/09 22:16 | 2,04▼ | 1,82▲ |
| 26/09 21:46 | 2,05 | 1,81▼ |
| 26/09 21:21 | 2,05▼ | 1,82▲ |
| 26/09 20:45 | 2,07▼ | 1,81▲ |
| 26/09 20:17 | 2,09▲ | 1,79▲ |
| 26/09 19:52 | 2,08▼ | 1,77▲ |
| 26/09 18:59 | 2,09▼ | 1,75▲ |
| 26/09 18:49 | 2,12▲ | 1,74▼ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 2,10 | 1,75 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1.25 | Đội khách +1.25 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,80 |
| bet365 | 1,98 | 1,82 |
| Marathon | 1,85 | 1,78 |
| 1xBet | 2,01 | 1,82 |
| Betano | 2,05 | 1,82 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,87Xỉu 2.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,92→1,87Xỉu1,92→1,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 03:20 | 1,87▲ | 1,97▼ |
| 27/09 02:50 | 1,83▲ | 2,02▼ |
| 27/09 02:45 | Thay đổi mốc · 2.25 → 2.5 | |
| 27/09 02:35 | 1,81▼ | 2,03▲ |
| 27/09 01:39 | 1,86▲ | 1,97▼ |
| 27/09 01:30 | 1,85▼ | 1,98▲ |
| 27/09 00:26 | 1,88 | 1,96▲ |
| 26/09 23:47 | 1,88▼ | 1,95▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 26/09 22:16 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 26/09 21:46 | 1,90▲ | 1,93▼ |
| 26/09 21:21 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 26/09 20:17 | 1,90▼ | 1,93 |
| 26/09 19:52 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 26/09 18:59 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 26/09 18:49 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,92 | 1,92 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,97 |
| Betfair | 1,75 | 1,91 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,78 | 1,95 |
| 1xBet | 1,82 | 2,00 |
| Betano | 1,85 | 2,02 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Hoa KỳBTBTTBTBBT9T 1H 7B · Dựa trên 17 trận
PeruBTHBBHBBB1T 2H 6B · Dựa trên 9 trận
| Hoa Kỳ Dựa trên 17 trận | Peru Dựa trên 9 trận | |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 9 |
| 9T 1H 7B | T · H · B | 1T 2H 6B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 6% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +4 | Hiệu số | -9 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.44 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.32 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 54% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.2 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hoa Kỳ Dựa trên 16 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Peru Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 3 |
| 9T 1H 6B | T · H · B | 0T 1H 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 6% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +5 | Hiệu số | -3 |
| 19% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.20 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.74 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 54% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Hoa Kỳ Dựa trên 1 trận | Đội khách chỉ các trận | Peru Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 6 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 4B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| -1 | Hiệu số | -6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Hoa Kỳ Dựa trên 10 trận | Giao hữu quốc tế | Peru Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 1T 2H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.14 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.86 |
| +1 | Hiệu số | -5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 86% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Hoa Kỳ Dựa trên 5 trận | World Cup | Peru |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3T 0H 2B | T · H · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.54 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.31 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 60% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Hoa Kỳ | Vòng loại World Cup khu vực Nam Mỹ | Peru Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hoa Kỳ Dựa trên 2 trận | Cúp Vàng CONCACAF | Peru |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BHoa Kỳ1:4Bỉ07/07/2026 07:00 · World Cup · Lumen FieldTHoa Kỳ2:0Bosnia và Herzegovina02/07/2026 07:00 · World Cup
Mùa giải 2025/26
BThổ Nhĩ Kỳ3:2Hoa Kỳ26/06/2026 09:00 · World Cup · SoFi StadiumTHoa Kỳ2:0Australia20/06/2026 02:00 · World Cup · Lumen FieldTHoa Kỳ4:1Paraguay13/06/2026 08:00 · World Cup · SoFi StadiumBHoa Kỳ1:2Đức07/06/2026 01:30 · Giao hữu quốc tế · Soldier FieldTHoa Kỳ3:2Senegal01/06/2026 02:30 · Giao hữu quốc tế · Bank of America StadiumBHoa Kỳ0:2Bồ Đào Nha01/04/2026 06:00 · Giao hữu quốc tế · Mercedes-Benz StadiumBHoa Kỳ2:5Bỉ29/03/2026 02:30 · Giao hữu quốc tế · Mercedes-Benz StadiumTHoa Kỳ5:1Uruguay19/11/2025 07:00 · Giao hữu quốc tếTHoa Kỳ2:1Paraguay16/11/2025 05:00 · Giao hữu quốc tếTHoa Kỳ2:1Australia15/10/2025 08:00 · Giao hữu quốc tếHHoa Kỳ1:1Ecuador11/10/2025 07:30 · Giao hữu quốc tếTHoa Kỳ2:0Nhật Bản10/09/2025 06:30 · Giao hữu quốc tếBHoa Kỳ0:2Hàn Quốc07/09/2025 04:00 · Giao hữu quốc tếBHoa Kỳ1:2Mexico07/07/2025 06:00 · Cúp Vàng CONCACAF · NRG Stadium (Houston, Texas)THoa Kỳ2:1Guatemala03/07/2025 06:00 · Cúp Vàng CONCACAF · Energizer Park (St. Louis, Missouri)Mùa giải 2025/26
BPeru1:3Tây Ban Nha09/06/2026 09:00 · Giao hữu quốc tếTHaiti1:2Peru06/06/2026 07:00 · Giao hữu quốc tế · Nu StadiumHPeru2:2Honduras01/04/2026 01:00 · Giao hữu quốc tế · Estadio Municipal de ButarqueBSenegal2:0Peru28/03/2026 23:00 · Giao hữu quốc tế · Stade de FranceBChile2:1Peru19/11/2025 00:00 · Giao hữu quốc tếHNga1:1Peru13/11/2025 00:00 · Giao hữu quốc tếBChile2:1Peru11/10/2025 06:00 · Giao hữu quốc tếBPeru0:1Paraguay10/09/2025 06:30 · Vòng loại World Cup khu vực Nam Mỹ · Estadio NacionalBUruguay3:0Peru05/09/2025 06:30 · Vòng loại World Cup khu vực Nam Mỹ · Estadio CentenarioTính đến 21/10 04:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hoa Kỳ đã gặp Peru tại Giao hữu quốc tế vào 27/9/2026 03:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hoa Kỳ 4-1 Peru.
Hoa Kỳ thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Peru thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.46 · 4.49 · 6.66.
Đội hình Hoa Kỳ có Giovanni Reyna, Malik Tillman, Justin Ellis.
Đội hình Peru có Jairo Vélez, Jhonny Vidales, Gianluca Lapadula.
Hoa Kỳ · Trận trước: Hoa Kỳ vs Bỉ (7/7) · Trận tiếp theo: Hoa Kỳ vs Chile (30/9)
Peru · Trận trước: Peru vs Tây Ban Nha (9/6) · Trận tiếp theo: Mexico vs Peru (30/9)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Liechtenstein U19 vs Malta U19
- Canada vs Chile
- Mexico vs Colombia
- Vanuatu vs New Caledonia
- Quần đảo Cook vs Polynesia thuộc Pháp
- Fiji vs Papua New Guinea
- Colombia U18 vs Hàn Quốc U18
- Ba Lan U17 vs Ireland U17
- Belarus U19 vs Nga U19
- Trung Quốc vs New Zealand
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Ukraina U18 vs Áo U18
- Seychelles vs Sri Lanka
- Moldova U19 vs Síp U19
- Séc U17 vs Georgia U17
- Scotland U19 vs Séc U19
- Ai Cập U18 vs Anh U18
- Thụy Điển U19 vs Phần Lan U19
- Đức U19 vs Ukraina U19
- Pháp U18 vs Nhật Bản U18
- Malta vs Liechtenstein
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
- Plzen vs Levski Sofia
- Bournemouth vs A.C. Milan
- Thun vs HNK Hajduk Split
- Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague
- Celtic vs RC Celta de Vigo
- Anadolu Efes S.K. vs Besiktas
- Bayern vs Dubai
- Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid
- Panathinaikos vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Barcelona
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.