Trung Quốc vs New Zealand
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Yan Junling |
| 24 | D | Zhang Aihui |
| 2 | D | Guangtai Jiang |
| 5 | D | Zhen Wei |
| 19 | D | Yang Liu |
| 7 | M | Wenneng Xie |
| 14 | M | Jiahui Huang |
| 6 | M | Shangyuan Wang |
| 29 | M | Chen Pu |
| 9 | F | Wang Ziming |
| 10 | F | Wei Shihao |
| 13 | M | Shenghao Huang |
| 17 | F | Bunyamin Abdusalam |
| 20 | F | Qianglong Tao |
| 18 | D | Han Pengfei |
| 22 | M | Cheng Jin |
| 15 | M | Yang Ming-Yang |
| 3 | D | Gengrui Wang |
| 11 | M | Dai Wai Tsun |
| 8 | M | Tianyi Gao |
| 12 | G | Liu Dianzuo |
| 21 | D | Yang Li |
| 4 | D | Zhunyi Gao |
| 25 | M | Yang Mingrui |
| 23 | F | Yihao Zhong |
| 26 | F | Du Yuezheng |
| 1 | G | Alex Paulsen |
| 2 | D | Callan Elliot |
| 15 | D | Bill Tuiloma |
| 4 | D | Tyler Bindon |
| 19 | D | Benjamin Old |
| 7 | M | Logan Rogerson |
| 8 | M | Marko Stamenić |
| 11 | M | Elijah Just |
| 20 | M | Callum McCowatt |
| 21 | M | Jesse Randall |
| 18 | F | Ben Waine |
| 16 | D | George Stanger |
| 14 | M | Alex Rufer |
| 3 | D | Sam Sutton |
| 13 | D | Dalton Wilkins |
| 24 | F | Moses Dyer |
| 17 | D | Dane Ingham |
| 23 | M | Owen Parker-Price |
| 10 | M | Stipe Ukich |
| 12 | G | Michael Woud |
| 22 | G | Henry Gray |
| 6 | M | Lachlan Bayliss |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Trung Quốc | 0 | 0 | 0 |
| New Zealand | 2 | 1 | 3 |
- 4'Bàn thắngTyler BindonKiến tạo: Callum McCowatt
- 29'Bàn thắngBen WaineKiến tạo: Elijah Just
- 33'Thẻ vàngElijah Just
- 46'Thay ngườiBunyamin AbdusalamRa sân: Jiahui Huang
- 46'Thay ngườiQianglong TaoRa sân: Chen Pu
- 46'Thay ngườiShenghao HuangRa sân: Zhang Aihui
- 46'Thay ngườiGeorge StangerRa sân: Bill Tuiloma
- 49'Thay ngườiAlex RuferRa sân: Callum McCowatt
- 62'Thay ngườiYang Ming-YangRa sân: Wenneng Xie
- 62'Thay ngườiHan PengfeiRa sân: Zhen Wei
- 62'Thay ngườiCheng JinRa sân: Shangyuan Wang
- 65'Thay ngườiSam SuttonRa sân: Jesse Randall
- 65'Thay ngườiDalton WilkinsRa sân: Benjamin Old
- 67'Thay ngườiGengrui WangRa sân: Yang Liu
- 69'Thay ngườiMoses DyerRa sân: Ben Waine
- 79'Thay ngườiDane InghamRa sân: Callan Elliot
- 79'Thay ngườiOwen Parker-PriceRa sân: Elijah Just
- 79'Thay ngườiStipe UkichRa sân: Logan Rogerson
- 80'Thay ngườiDai Wai TsunRa sân: Wang Ziming
- 80'Thay ngườiTianyi GaoRa sân: Wei Shihao
- 82'Bàn thắngOwen Parker-Price
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:34Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,02Hòa3,43Đội khách1,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,82→4,02Hòa3,20→3,43Đội khách2,51→1,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/09 18:34 | 4,02▲ | 3,43▲ | 1,95▼ |
| 27/09 18:21 | 3,49▲ | 3,34▼ | 2,15▼ |
| 27/09 18:06 | 3,39▲ | 3,35▲ | 2,19▼ |
| 27/09 17:51 | 3,34▼ | 3,31▼ | 2,23▲ |
| 27/09 17:35 | 3,37▲ | 3,32▲ | 2,21▼ |
| 27/09 17:17 | 3,19▼ | 3,29▼ | 2,31▲ |
| 27/09 17:04 | 3,54▼ | 3,33▼ | 2,14▲ |
| 27/09 16:45 | 3,59▲ | 3,34▲ | 2,11▼ |
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
| 27/09 16:35 | 3,56▲ | 3,33▲ | 2,13▼ |
| 27/09 16:04 | 3,52▼ | 3,32▼ | 2,15▲ |
| 27/09 15:46 | 3,59▼ | 3,33▲ | 2,12▼ |
| 27/09 15:33 | 3,60▼ | 3,29▼ | 2,13▲ |
| 27/09 15:17 | 3,62▼ | 3,30▲ | 2,12▲ |
| 27/09 15:05 | 3,69▼ | 3,29▼ | 2,10▲ |
| 27/09 14:44 | 3,83▲ | 3,40▲ | 2,02▼ |
| 27/09 14:29 | 3,81▲ | 3,37▲ | 2,03▼ |
| 27/09 14:15 | 3,76▲ | 3,34▼ | 2,06▼ |
| 27/09 13:46 | 3,70▲ | 3,35 | 2,07▼ |
| 27/09 13:27 | 3,63▲ | 3,35 | 2,10 |
| 27/09 12:46 | 3,61▲ | 3,35▲ | 2,10▼ |
| 27/09 12:27 | 3,56▲ | 3,34▲ | 2,13▼ |
| 27/09 12:17 | 3,38▲ | 3,29▲ | 2,22▼ |
| 27/09 12:07 | 3,32▼ | 3,26▼ | 2,26▲ |
| 27/09 11:29 | 3,40▼ | 3,34▼ | 2,19▲ |
| 27/09 10:40 | 3,42▲ | 3,37▲ | 2,17▼ |
| 27/09 10:29 | 3,34▲ | 3,34▲ | 2,22▼ |
| 27/09 10:11 | 3,15▲ | 3,28▼ | 2,34▲ |
| 27/09 07:39 | 3,13 | 3,34▼ | 2,32▲ |
| 27/09 06:51 | 3,13▲ | 3,35▲ | 2,31▲ |
| 27/09 06:21 | 3,11▲ | 3,33▲ | 2,30▼ |
| 27/09 01:56 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 26/09 23:18 | 3,03▲ | 3,30▲ | 2,37▲ |
| 26/09 22:16 | 3,00▲ | 3,27▲ | 2,35▼ |
| 26/09 20:01 | 2,89▲ | 3,22▲ | 2,45▼ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 2,82 | 3,20 | 2,51 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,02 | 3,43 | 1,95 |
| Betfair | 3,90 | 3,10 | 1,91 |
| bet365 | 3,40 | 3,20 | 2,05 |
| Marathon | 3,30 | 3,22 | 2,12 |
| 1xBet | 3,96 | 3,39 | 1,98 |
| Betano | 3,45 | 3,15 | 2,18 |
| BetVictor | 3,50 | 3,13 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,25Đội khách -1.54,01Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,23Không thay đổiĐội khách4,25→4,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 18:34 | Thay đổi mốc · 0.25 → 1.5 | |
| 27/09 15:05 | Tạm dừng | |
| 27/09 14:44 | Tạm dừng | 4,17▼ |
| 27/09 14:35 | Tạm dừng | |
| 27/09 14:29 | 1,23 | 4,21▼ |
| 27/09 14:15 Đầu tiên | 1,23 | 4,25 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,25 | 4,01 |
| Betfair | 1,22 | 3,75 |
| bet365 | 1,20 | 4,40 |
| Marathon | 1,17 | 4,00 |
| 1xBet | 1,27 | 3,82 |
Tài/Xỉu2.25Tài 2.251,96Xỉu 2.251,88Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,72→1,96Xỉu2,06→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 18:34 | 1,96▲ | 1,88▼ |
| 27/09 18:21 | 1,94 | 1,89▲ |
| 27/09 18:06 | 1,94▼ | 1,88 |
| 27/09 17:35 | 1,95▼ | 1,88 |
| 27/09 17:17 | 1,96▲ | 1,88 |
| 27/09 16:45 | 1,95▲ | 1,88▼ |
| 27/09 15:46 | 1,94▼ | 1,89▲ |
| 27/09 15:17 | 1,99▼ | 1,85▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 27/09 15:05 | 2,00▲ | 1,84▼ |
| 27/09 13:46 | 1,93 | 1,91▲ |
| 27/09 13:27 | 1,93 | 1,90▼ |
| 27/09 12:27 | 1,93 | 1,91▲ |
| 27/09 12:17 | 1,93▼ | 1,90▲ |
| 27/09 12:07 | 1,95▲ | 1,88▼ |
| 27/09 10:40 | 1,81▼ | 2,04▲ |
| 27/09 10:29 | 1,82▼ | 2,03▲ |
| 27/09 10:11 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2.25 | |
| 27/09 10:11 | 1,83▲ | 2,02▼ |
| 27/09 07:39 | 1,74 | 2,09▼ |
| 27/09 06:51 | 1,74▲ | 2,11▲ |
| 27/09 06:21 | 1,72▼ | 2,10▲ |
| 26/09 23:18 | 1,73▲ | 2,09▲ |
| 26/09 22:16 | 1,72 | 2,07▲ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,72 | 2,06 |
| Nhà cái | Tài 2.25 | Xỉu 2.25 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,88 |
| Marathon | 1,83 | 1,81 |
| 1xBet | 2,04 | 1,79 |
| Betano | 1,91 | 1,85 |
| BetVictor | 1,88 | 1,79 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Trung Quốc Dựa trên 6 trận | New Zealand Dựa trên 14 trận | |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 14 |
| 3T 2H 1B | T · H · B | 1T 3H 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 7% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.93 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 2.14 |
| +4 | Hiệu số | -17 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.34 (3 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (3 trận) |
| Trung Quốc Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | New Zealand Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.80 |
| +3 | Hiệu số | -7 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Trung Quốc Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | New Zealand Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 9 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 3H 6B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| +1 | Hiệu số | -10 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Trung Quốc Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | New Zealand Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 9 |
| 2T 2H 0B | T · H · B | 0T 2H 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 0.56 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +4 | Hiệu số | -12 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Trung Quốc Dựa trên 2 trận | FIFA Series | New Zealand Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Trung Quốc | World Cup | New Zealand Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 3.33 |
| — | Hiệu số | -6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.91 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.34 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Trung Quốc đã gặp New Zealand tại Giao hữu quốc tế vào 27/9/2026 18:35 UTC+07 tại Longxing Football Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Trung Quốc 0-3 New Zealand.
Trung Quốc thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
New Zealand thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Trung Quốc thắng 0, New Zealand thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.02 · 3.43 · 1.95.
Đội hình Trung Quốc có Chen Pu, Wang Ziming, Wei Shihao.
Đội hình New Zealand có Callum McCowatt, Jesse Randall, Ben Waine.
Trung Quốc · Trận trước: Trung Quốc vs Maldives (24/9) · Trận tiếp theo: Trung Quốc vs Turkmenistan (2/10)
New Zealand · Trận trước: Palestine vs New Zealand (24/9) · Trận tiếp theo: New Zealand vs Ấn Độ (12/11)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Liechtenstein U19 vs Malta U19
- Hoa Kỳ vs Peru
- Canada vs Chile
- Mexico vs Colombia
- Vanuatu vs New Caledonia
- Quần đảo Cook vs Polynesia thuộc Pháp
- Fiji vs Papua New Guinea
- Ba Lan U17 vs Ireland U17
- Colombia U18 vs Hàn Quốc U18
- Belarus U19 vs Nga U19
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Seychelles vs Sri Lanka
- Moldova U19 vs Síp U19
- Ukraina U18 vs Áo U18
- Scotland U19 vs Séc U19
- Thụy Điển U19 vs Phần Lan U19
- Séc U17 vs Georgia U17
- Ai Cập U18 vs Anh U18
- Đức U19 vs Ukraina U19
- Pháp U18 vs Nhật Bản U18
- Malta vs Liechtenstein
Bài viết mới nhất
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Ain vs Tractor (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Nagasaki vs Ryukyu và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Shimane vs Sendai và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Brave Thunders (26/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers (26/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Shanghai vs Guangdong
- V. Vacherot vs M. Navone
- M. Berrettini vs T. M. Etcheverry
- M. Brunold vs N. Borges
- Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- H. Rune vs Q. Halys
- D. Altmaier vs J. M. Cerundolo
- T. Machac vs A. De Minaur
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Rizespor vs Trabzonspor
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley
Chưa có bài viết nào.