Ngôn ngữ

Trung Quốc vs New Zealand

Chi tiết trận đấu
Longxing Football Stadium
Trung QuốcChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
New ZealandĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 18:34
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
1GYan Junling
24DZhang Aihui
2DGuangtai Jiang
5DZhen Wei
19DYang Liu
7MWenneng Xie
14MJiahui Huang
6MShangyuan Wang
29MChen Pu
9FWang Ziming
10FWei Shihao
Dự bị 15
13MShenghao Huang
17FBunyamin Abdusalam
20FQianglong Tao
18DHan Pengfei
22MCheng Jin
15MYang Ming-Yang
3DGengrui Wang
11MDai Wai Tsun
8MTianyi Gao
12GLiu Dianzuo
21DYang Li
4DZhunyi Gao
25MYang Mingrui
23FYihao Zhong
26FDu Yuezheng
Huấn luyện viên Branko Ivanković
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GAlex Paulsen
2DCallan Elliot
15DBill Tuiloma
4DTyler Bindon
19DBenjamin Old
7MLogan Rogerson
8MMarko Stamenić
11MElijah Just
20MCallum McCowatt
21MJesse Randall
18FBen Waine
Dự bị 11
16DGeorge Stanger
14MAlex Rufer
3DSam Sutton
13DDalton Wilkins
24FMoses Dyer
17DDane Ingham
23MOwen Parker-Price
10MStipe Ukich
12GMichael Woud
22GHenry Gray
6MLachlan Bayliss
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 21/10 07:08

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Trung Quốc000
New Zealand213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Bàn thắngTyler BindonKiến tạo: Callum McCowatt
  2. 29'Bàn thắngBen WaineKiến tạo: Elijah Just
  3. 33'Thẻ vàngElijah Just
  4. 46'Thay ngườiBunyamin AbdusalamRa sân: Jiahui Huang
  5. 46'Thay ngườiQianglong TaoRa sân: Chen Pu
  6. 46'Thay ngườiShenghao HuangRa sân: Zhang Aihui
  7. 46'Thay ngườiGeorge StangerRa sân: Bill Tuiloma
  8. 49'Thay ngườiAlex RuferRa sân: Callum McCowatt
  9. 62'Thay ngườiYang Ming-YangRa sân: Wenneng Xie
  10. 62'Thay ngườiHan PengfeiRa sân: Zhen Wei
  11. 62'Thay ngườiCheng JinRa sân: Shangyuan Wang
  12. 65'Thay ngườiSam SuttonRa sân: Jesse Randall
  13. 65'Thay ngườiDalton WilkinsRa sân: Benjamin Old
  14. 67'Thay ngườiGengrui WangRa sân: Yang Liu
  15. 69'Thay ngườiMoses DyerRa sân: Ben Waine
  16. 79'Thay ngườiDane InghamRa sân: Callan Elliot
  17. 79'Thay ngườiOwen Parker-PriceRa sân: Elijah Just
  18. 79'Thay ngườiStipe UkichRa sân: Logan Rogerson
  19. 80'Thay ngườiDai Wai TsunRa sân: Wang Ziming
  20. 80'Thay ngườiTianyi GaoRa sân: Wei Shihao
  21. 82'Bàn thắngOwen Parker-Price
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
8Sút13
2Sút trúng đích6
3Phạt góc5
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
393Chuyền bóng528
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKYan Junling90000006.2
2 · DFGuangtai Jiang90000006.7
9 · FWWang Ziming80001006.5
10 · FWWei Shihao80002007.3
19 · DFYang Liu67000006.3
5 · DFZhen Wei62000006.2
6 · MFShangyuan Wang62000006.9
7 · MFWenneng Xie62002006.2
14 · MFJiahui Huang45000006.2
24 · DFZhang Aihui45000006.2
29 · MFChen Pu45000006.3
13 · MF · Dự bịShenghao Huang45000006.5
17 · FW · Dự bịBunyamin Abdusalam45000007.0
20 · FW · Dự bịQianglong Tao45001006.2
15 · MF · Dự bịYang Ming-Yang28000006.3
18 · DF · Dự bịHan Pengfei28000006.7
22 · MF · Dự bịCheng Jin28000006.3
3 · DF · Dự bịGengrui Wang23000006.3
8 · MF · Dự bịTianyi Gao10000006.2
11 · MF · Dự bịDai Wai Tsun10000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlex Paulsen90000006.6
4 · DFTyler Bindon90101009.3
8 · MFMarko Stamenić90000007.5
2 · DFCallan Elliot79000007.5
7 · MFLogan Rogerson79002006.5
11 · MFElijah Just79011107.6
18 · FWBen Waine69103007.3
19 · DFBenjamin Old65000006.9
21 · MFJesse Randall65001006.3
20 · MFCallum McCowatt49010006.9
15 · DFBill Tuiloma45000007.3
16 · DF · Dự bịGeorge Stanger45000006.6
14 · MF · Dự bịAlex Rufer41000006.7
3 · DF · Dự bịSam Sutton25000006.7
13 · DF · Dự bịDalton Wilkins25000006.6
24 · FW · Dự bịMoses Dyer21001006.2
10 · MF · Dự bịStipe Ukich11000006.3
17 · DF · Dự bịDane Ingham11000006.9
23 · MF · Dự bịOwen Parker-Price11101007.0
Tính đến 14/10 12:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:34

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,02Hòa3,43Đội khách1,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,824,02Hòa3,203,43Đội khách2,511,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
27/09 18:344,02▲3,43▲1,95▼
27/09 18:213,49▲3,34▼2,15▼
27/09 18:063,39▲3,35▲2,19▼
27/09 17:513,34▼3,31▼2,23▲
27/09 17:353,37▲3,32▲2,21▼
27/09 17:173,19▼3,29▼2,31▲
27/09 17:043,54▼3,33▼2,14▲
27/09 16:453,59▲3,34▲2,11▼
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
27/09 16:353,56▲3,33▲2,13▼
27/09 16:043,52▼3,32▼2,15▲
27/09 15:463,59▼3,33▲2,12▼
27/09 15:333,60▼3,29▼2,13▲
27/09 15:173,62▼3,30▲2,12▲
27/09 15:053,69▼3,29▼2,10▲
27/09 14:443,83▲3,40▲2,02▼
27/09 14:293,81▲3,37▲2,03▼
27/09 14:153,76▲3,34▼2,06▼
27/09 13:463,70▲3,352,07▼
27/09 13:273,63▲3,352,10
27/09 12:463,61▲3,35▲2,10▼
27/09 12:273,56▲3,34▲2,13▼
27/09 12:173,38▲3,29▲2,22▼
27/09 12:073,32▼3,26▼2,26▲
27/09 11:293,40▼3,34▼2,19▲
27/09 10:403,42▲3,37▲2,17▼
27/09 10:293,34▲3,34▲2,22▼
27/09 10:113,15▲3,28▼2,34▲
27/09 07:393,133,34▼2,32▲
27/09 06:513,13▲3,35▲2,31▲
27/09 06:213,11▲3,33▲2,30▼
27/09 01:56Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/09 23:183,03▲3,30▲2,37▲
26/09 22:163,00▲3,27▲2,35▼
26/09 20:012,89▲3,22▲2,45▼
26/09 18:35 Đầu tiên2,823,202,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,023,431,95
Betfair3,903,101,91
bet3653,403,202,05
Marathon3,303,222,12
1xBet3,963,391,98
Betano3,453,152,18
BetVictor3,503,132,05
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,25Đội khách -1.54,01Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,23Không thay đổiĐội khách4,254,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 18:34Thay đổi mốc · 0.25 → 1.5
27/09 15:05Tạm dừng
27/09 14:44Tạm dừng4,17▼
27/09 14:35Tạm dừng
27/09 14:291,234,21▼
27/09 14:15 Đầu tiên1,234,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,254,01
Betfair1,223,75
bet3651,204,40
Marathon1,174,00
1xBet1,273,82
Tài/Xỉu2.25Tài 2.251,96Xỉu 2.251,88Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,721,96Xỉu2,061,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.25 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/09 18:341,96▲1,88▼
27/09 18:211,941,89▲
27/09 18:061,94▼1,88
27/09 17:351,95▼1,88
27/09 17:171,96▲1,88
27/09 16:451,95▲1,88▼
27/09 15:461,94▼1,89▲
27/09 15:171,99▼1,85▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
27/09 15:052,00▲1,84▼
27/09 13:461,931,91▲
27/09 13:271,931,90▼
27/09 12:271,931,91▲
27/09 12:171,93▼1,90▲
27/09 12:071,95▲1,88▼
27/09 10:401,81▼2,04▲
27/09 10:291,82▼2,03▲
27/09 10:11Thay đổi mốc · 2.5 → 2.25
27/09 10:111,83▲2,02▼
27/09 07:391,742,09▼
27/09 06:511,74▲2,11▲
27/09 06:211,72▼2,10▲
26/09 23:181,73▲2,09▲
26/09 22:161,722,07▲
26/09 18:35 Đầu tiên1,722,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.25Xỉu 2.25
Pinnacle1,961,88
Marathon1,831,81
1xBet2,041,79
Betano1,911,85
BetVictor1,881,79
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Trung QuốcTHTBTH3T 2H 1B · Dựa trên 6 trận
New ZealandHBBHBBTBBB1T 3H 10B · Dựa trên 14 trận
Trung Quốc
Dựa trên 6 trận
New Zealand
Dựa trên 14 trận
6Trận14
3T 2H 1BT · H · B1T 3H 10B
50%Tỷ lệ thắng7%
33%Tỷ lệ hòa21%
1.50Ghi được mỗi trận0.93
0.83Bị ghi mỗi trận2.14
+4Hiệu số-17
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn43%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.91 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.34 (3 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.2 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận10.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7 (3 trận)
Trung Quốc
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNew Zealand
Dựa trên 5 trận
4Trận5
2T 1H 1BT · H · B1T 0H 4B
50%Tỷ lệ thắng20%
25%Tỷ lệ hòa0%
1.25Ghi được mỗi trận1.40
0.50Bị ghi mỗi trận2.80
+3Hiệu số-7
75%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
50%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)2.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trung Quốc
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnNew Zealand
Dựa trên 9 trận
2Trận9
1T 1H 0BT · H · B0T 3H 6B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận0.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.78
+1Hiệu số-10
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn56%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trung Quốc
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếNew Zealand
Dựa trên 9 trận
4Trận9
2T 2H 0BT · H · B0T 2H 7B
50%Tỷ lệ thắng0%
50%Tỷ lệ hòa22%
1.75Ghi được mỗi trận0.56
0.75Bị ghi mỗi trận1.89
+4Hiệu số-12
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn56%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Trung Quốc
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesNew Zealand
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
+0Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trung QuốcWorld CupNew Zealand
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B0T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận3.33
—Hiệu số-6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.91
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.34
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)2.7
—Số cú sút mỗi trận10.3
—Sút trúng đích mỗi trận5.0
—Kiểm soát bóng trung bình47%
—Phạt góc mỗi trận3.3
—Thẻ vàng mỗi trận1.3
—Phạm lỗi mỗi trận10.7
Trận gần đây
Tính đến 26/10 04:58

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Trung Quốc T
1H
1New Zealand T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Trung Quốc Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 1B
Tính đến 27/09 01:23