Paris vs JL Bourg
Adidas Arena
22:30Bắt đầu 08/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận LNB Élite
| Paris | Tất cả | JL Bourg |
|---|---|---|
| 1 | Hạng | 13 |
| 5 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 4 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 93.00 | Ghi được mỗi trận | 90.50 |
| 81.60 | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +57 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +43 | |
| 3 | Dijon | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 4 | Le Mans | 6 | 5 | 1 | .833 | +50 | |
| 5 | Chalon/Saone | 5 | 4 | 1 | .800 | +72 | |
| 6 | Nanterre | 6 | 4 | 2 | .667 | +37 | |
| 7 | Strasbourg | 7 | 4 | 3 | .571 | -26 | |
| 8 | Roanne | 6 | 3 | 3 | .500 | -10 | |
| 9 | Cholet | 6 | 2 | 4 | .333 | -29 | |
| 10 | Boulazac | 6 | 2 | 4 | .333 | -33 | |
| 11 | Pau-Orthez | 6 | 2 | 4 | .333 | -40 | |
| 12 | Nancy | 6 | 2 | 4 | .333 | -30 | |
| 13 | JL Bourg (Fra) | 6 | 2 | 4 | .333 | +3 | |
| 14 | Limoges | 6 | 1 | 5 | .167 | -20 | |
| 15 | Saint Quentin | 6 | 1 | 5 | .167 | -52 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 6 | 0 | 6 | .000 | -76 |
Tính đến 01/11 11:49
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026/27
ParisTTTBTBBTBT8T 6B · Dựa trên 14 trận
JL BourgBBTTBBBBTB3T 8B · Dựa trên 11 trận
| Paris Dựa trên 14 trận | JL Bourg Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 11 |
| 8T 6B | T · B | 3T 8B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 90.00 | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| 88.86 | Bị ghi mỗi trận | 89.18 |
| +16 | Hiệu số | -24 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 |
| 25.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 |
| 42.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.7 |
| 47.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 |
| 178.9 | Tổng điểm trung bình | 176.2 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 33.7 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (8 trận) |
| 19.8 | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (10 trận) |
| 35% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (8 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| 47% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 58% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 14.1 | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (10 trận) |
| 7.9 | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (10 trận) |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (10 trận) |
| Paris Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | JL Bourg Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 3T 4B | T · B | 3T 2B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 90.29 | Ghi được mỗi trận | 89.80 |
| 89.57 | Bị ghi mỗi trận | 85.40 |
| +5 | Hiệu số | +22 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.8 |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 |
| 45.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.8 |
| 44.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 |
| 179.9 | Tổng điểm trung bình | 175.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 34.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (3 trận) |
| 21.0 | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (3 trận) |
| 70% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (3 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 12.4 | Mất bóng mỗi trận | 13.6 |
| 8.6 | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 |
| 3.6 | Chắn bóng mỗi trận | 4.6 |
| Paris Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | JL Bourg Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 5T 2B | T · B | 0T 6B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 89.71 | Ghi được mỗi trận | 84.67 |
| 88.14 | Bị ghi mỗi trận | 92.33 |
| +11 | Hiệu số | -46 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 19.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.7 |
| 28.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 |
| 39.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 |
| 50.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 |
| 177.9 | Tổng điểm trung bình | 177.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 33.1 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (5 trận) |
| 18.6 | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (5 trận) |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (5 trận) |
| 73% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.7 | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (5 trận) |
| 7.1 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| 2.4 | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Paris Dựa trên 5 trận | LNB Élite | JL Bourg Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 5T 0B | T · B | 2T 4B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 93.00 | Ghi được mỗi trận | 90.50 |
| 81.60 | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
| +57 | Hiệu số | +3 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.5 |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.5 |
| 27.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 |
| 44.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.5 |
| 48.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.5 |
| 174.6 | Tổng điểm trung bình | 180.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 36.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (3 trận) |
| 18.8 | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (5 trận) |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (3 trận) |
| 75% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (3 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| 61% | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (3 trận) |
| 14.6 | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| Paris Dựa trên 9 trận | EuroLeague | JL Bourg |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 3T 6B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 92.89 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -41 | Hiệu số | — |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 24.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 47.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 181.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.3 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 59% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 52% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.8 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.2 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Paris | Eurocup | JL Bourg Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 1T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 82.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 88.20 |
| — | Hiệu số | -27 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 |
| — | Tổng điểm trung bình | 171.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.4 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 |
Trận gần đây
TMaccabi Tel Aviv94:99Paris30/10/2026 02:05 · EuroLeague · Aleksandar Nikolic HallTDubai93:99Paris27/10/2026 23:00 · EuroLeague · Coca-Cola ArenaTRoanne75:96Paris25/10/2026 22:00 · LNB Élite · Halle Andre VacheresseBParis93:104Valencia24/10/2026 01:45 · EuroLeague · Adidas ArenaTParis90:75Boulazac18/10/2026 21:30 · LNB Élite · Adidas ArenaBCrvena Zvezda Meridianbet90:81Paris17/10/2026 01:00 · EuroLeagueBParis94:96Virtus Bologna15/10/2026 01:45 · EuroLeagueTParis98:84Strasbourg11/10/2026 21:30 · LNB Élite · Adidas ArenaBParis96:98Lyon-Villeurbanne08/10/2026 01:45 · EuroLeagueTLe Mans101:103Paris04/10/2026 23:50 · LNB Élite · AntaresTParis82:78Zalgiris Kaunas02/10/2026 01:45 · EuroLeagueBParis79:92Partizan Mozzart Bet30/09/2026 01:45 · EuroLeagueTNancy73:78Paris27/09/2026 21:30 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-WeilleBPanathinaikos91:72Paris25/09/2026 01:15 · EuroLeague
Mùa giải 2026
TRoanne59:81Paris20/09/2026 22:00 · LNB Super CupTParis95:88Nanterre20/09/2026 00:00 · LNB Super CupBLondon Lions84:75Paris11/09/2026 · Giao hữu CLB
TZalgiris Kaunas82:83Paris10/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BParis92:101Monaco24/06/2026 02:10 · LNB ÉliteBMonaco96:84Paris21/06/2026 23:00 · LNB ÉliteBJL Bourg98:101Nanterre01/11/2026 02:30 · LNB Élite · EkinoxBChemnitz96:77JL Bourg29/10/2026 01:00 · Eurocup · Messe ChemnitzTJL Bourg89:81Gravelines-Dunkerque24/10/2026 23:00 · LNB Élite · EkinoxTJL Bourg90:79Trento22/10/2026 00:30 · Eurocup · EkinoxBLe Mans91:90JL Bourg19/10/2026 00:05 · LNB Élite · AntaresBNeptunas93:89JL Bourg13/10/2026 23:00 · EurocupBBoulazac84:73JL Bourg11/10/2026 01:30 · LNB Élite · Le PalioBJL Bourg82:89Tofaş S.K.07/10/2026 00:30 · EurocupTJL Bourg90:77Chalon/Saone04/10/2026 01:30 · LNB Élite · EkinoxBBasket Napoli84:76JL Bourg01/10/2026 01:00 · EurocupBSaint Quentin106:103JL Bourg26/09/2026 23:30 · LNB Élite · Palais des Sports Pierre RatteBPartizan Mozzart Bet (Srb)101:77JL Bourg19/09/2026 21:00 · Giao hữu CLB
BPanathinaikos (Gre)90:69JL Bourg18/09/2026 · Giao hữu CLB
TJL Bourg86:81Esenler Erokspor13/09/2026 · Giao hữu CLB
BJL Bourg80:87Hapoel Jerusalem12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BJL Bourg103:114Monaco27/05/2026 · LNB Élite
BMonaco81:75JL Bourg25/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg91:71Strasbourg20/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg95:78Gravelines-Dunkerque16/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBDijon101:83JL Bourg09/05/2026 · LNB Élite
Tính đến 01/11 22:31
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận12Paris T
0H
5JL Bourg T
175.7Trung bình tổng điểm
Paris Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1530 : 1457
- Sân nhà
- 8T 0H 2B
- Sân khách
- 4T 0H 3B
BParis85:95JL Bourg22/03/2026 · LNB Élite 2025/26
BParis74:78JL Bourg20/02/2026 · Leaders Cup 2025/26
TJL Bourg75:91Paris16/11/2025 02:30 · LNB Élite 2025/26TJL Bourg93:103Paris08/06/2025 · LNB Élite 2024/25
TParis117:103JL Bourg06/06/2025 · LNB Élite 2024/25
TParis100:89JL Bourg04/06/2025 · LNB Élite 2024/25
TJL Bourg91:98Paris12/04/2025 · LNB Élite 2024/25
TParis99:91JL Bourg15/03/2025 · Cúp Pháp 2024/25
TParis98:89JL Bourg12/01/2025 · LNB Élite 2024/25
TParis84:80JL Bourg28/04/2024 · LNB Élite 2023/24
TJL Bourg81:89Paris12/04/2024 · Eurocup 2023/24
TParis77:64JL Bourg09/04/2024 · Eurocup 2023/24
BJL Bourg83:81Paris16/12/2023 · LNB Élite 2023/24
TParis82:78JL Bourg10/05/2023 · LNB Élite 2022/23
BJL Bourg102:99Paris24/09/2022 · LNB Élite 2022/23
TParis83:72JL Bourg12/03/2022 · LNB Élite 2021/22
BJL Bourg93:70Paris04/12/2021 · LNB Élite 2021/22
Tính đến 01/11 22:31
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Paris gặp JL Bourg tại LNB Élite vào 8/11/2026 22:30 UTC+07 tại Adidas Arena.
Paris đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, JL Bourg đứng thứ 13.
Paris thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
JL Bourg thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 17 lần gặp gần nhất, Paris thắng 12, JL Bourg thắng 5, hòa 0.
Paris · Trận trước: Anadolu Efes S.K. vs Paris (6/11) · Trận tiếp theo: Paris vs Fenerbahçe S.K. (12/11)
JL Bourg · Trận trước: Slask Wroclaw vs JL Bourg (5/11) · Trận tiếp theo: JL Bourg vs Buducnost (11/11)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
Các trận LNB Élite tuần này
- Pau-Orthez vs Strasbourg
- Chalon/Saone vs Boulazac
- Saint Quentin vs Cholet
- JL Bourg vs Roanne
- Limoges vs Paris
- Gravelines-Dunkerque vs Nancy
- Dijon vs Nanterre
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles FC vs Minnesota United (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Inter Miami (MLS) (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Toronto Raptors (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nashville SC vs New York Red Bulls (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Toronto FC (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Indiana Pacers vs Brooklyn Nets (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ath Bilbao vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Braga vs Famalicao và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Academico Viseu vs Rio Ave và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Talon
- Nhận định U.S. Lecce vs Genoa và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Groningen vs Sparta Rotterdam và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Juventus vs Napoli (2/11) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Groningen vs Sparta Rotterdam
- Galatasaray S.K. Nữ vs Fenerbahçe S.K. Nữ
- Lyon vs Angers
- Paris FC vs Monaco
- Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV
- Liverpool vs Arsenal
- U.S. Lecce vs Genoa
- Elche vs Valencia
- C.S. Marítimo vs Santa Clara
- Academico Viseu vs Rio Ave
- Juventus vs Napoli
- Marseille vs Toulouse
- Ath Bilbao vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders
- Braga vs Famalicao
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.