St. Lucia vs Bermuda
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Vino Barclett |
| 3 | D | Ajani Louis |
| 5 | D | Doneal Lionel |
| 4 | D | Terell Thomas |
| 18 | D | Shaquan Nelson |
| 6 | M | Melvin Doxilly |
| 2 | M | Kurt Frederick |
| 12 | M | Arkell Jude-Boyd |
| 14 | M | Caniggia Elva |
| 19 | M | Shevon Byron |
| 10 | F | Kegan Caull |
| 21 | M | Gregson President |
| 23 | G | Darren Donaie |
| 16 | G | Devone St.Prix |
| 20 | D | Alfred Hippolyte |
| 8 | M | Lester Joseph |
| 22 | M | Dervaj Edward |
| 7 | M | Mervin St Romain |
| 9 | F | Yanic Noel |
| 11 | M | Djal Augustin |
| 15 | M | Brandon Sandiford |
| 13 | F | Garvin Reggie |
| 17 | F | Baggio Edward |
| 1 | G | Milai Perott |
| 14 | D | Brighton Morrison |
| 2 | D | Emeer Peets |
| 17 | D | Harry Twite |
| 11 | D | Deniche Hill |
| 19 | M | Ajani Burchall |
| 10 | M | Zeiko Lewis |
| 5 | M | Ne-Jai Tucker |
| 22 | M | Justin Donawa |
| 21 | F | Nahki Wells |
| 9 | F | Enrique Russell |
| 6 | F | Sincere Hall |
| 20 | M | Riley Robinson |
| 15 | F | Elisha Darrell |
| 13 | F | Blayz Borgesson |
| 18 | F | Luke Robinson |
| 23 | G | Coleridge Fubler Jr. |
| 12 | G | Jahquil Hill |
| 7 | D | Caleb McDowall |
| 4 | M | London Steede-Jackson |
| 3 | M | Diego Richardson |
| 8 | F | Djair Parfitt-Williams |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 5 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| St. Lucia | 3 | 2 | 5 |
| Bermuda | 1 | 1 | 2 |
- 15'Bàn thắngKegan CaullKiến tạo: Kurt Frederick
- 18'Bàn thắngKegan CaullKiến tạo: Caniggia Elva
- 35'Bàn thắngKegan CaullKiến tạo: Shevon Byron
- 39'Thẻ vàngDoneal Lionel
- 44'Thẻ vàngAjani Louis
- 45+1'Bàn thắngAjani BurchallKiến tạo: Zeiko Lewis
- 53'Bàn thắngShevon ByronKiến tạo: Kurt Frederick
- 68'Bàn thắngKurt FrederickKiến tạo: Caniggia Elva
- 70'Bàn thắngRiley Robinson
- 71'Thẻ vàngSincere Hall
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,16Hòa3,36Đội khách2,16Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,83→3,16Hòa3,52→3,36Đội khách2,20→2,16
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 06:46 | 3,16▲ | 3,36▲ | 2,16▼ |
| 29/09 06:28 | 3,13▲ | 3,31▼ | 2,19 |
| 29/09 06:14 | 3,11▲ | 3,33▲ | 2,19▼ |
| 29/09 06:04 | 3,10 | 3,32▲ | 2,20 |
| 29/09 05:44 | 3,10 | 3,31▼ | 2,20 |
| 29/09 05:14 | 3,10▲ | 3,33▲ | 2,20▲ |
| 29/09 01:40 | 3,08▲ | 3,29▼ | 2,16 |
| 28/09 22:23 | 3,07▲ | 3,32▼ | 2,16▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 28/09 18:53 | 2,72▲ | 3,42▼ | 2,32▲ |
| 28/09 15:23 | 2,71▼ | 3,44▼ | 2,31▲ |
| 28/09 15:04 | 2,94▲ | 3,45▼ | 2,13▼ |
| 27/09 21:51 | 2,74▼ | 3,50▼ | 2,27▲ |
| 27/09 21:40 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 27/09 20:42 Đầu tiên | 2,83 | 3,52 | 2,20 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,16 | 3,36 | 2,16 |
| Betfair | 2,90 | 3,40 | 2,00 |
| bet365 | 2,90 | 3,40 | 2,05 |
| Marathon | 3,12 | 3,34 | 2,14 |
| 1xBet | 3,12 | 3,35 | 2,17 |
| Betano | 3,00 | 3,45 | 2,18 |
| BetVictor | 3,00 | 3,50 | 2,10 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,69Đội khách -0.52,15Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,61→1,69Đội khách2,26→2,15
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 06:46 | 1,69▲ | 2,15▼ |
| 29/09 06:14 | 1,67 | 2,18▼ |
| 29/09 05:14 | 1,67 | 2,19▲ |
| 28/09 22:23 | Thay đổi mốc · 0 → 0.5 | |
| 28/09 22:23 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 28/09 21:01 | 1,58 | 2,31 |
| 28/09 19:26 | Tạm dừng | |
| 28/09 18:53 | Tạm dừng | 2,31▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 28/09 18:24 | Tạm dừng | |
| 28/09 17:34 | 1,58 | 2,30 |
| 28/09 16:21 | Tạm dừng | |
| 28/09 15:23 | 1,58▼ | 2,30▲ |
| 28/09 15:19 | Tạm dừng | |
| 28/09 15:04 | 1,67▲ | 2,12▼ |
| 27/09 22:01 | Tạm dừng | |
| 27/09 21:51 Đầu tiên | 1,61 | 2,26 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69 | 2,15 |
| bet365 | 1,68 | 2,15 |
| Betano | 1,67 | 2,12 |
| BetVictor | 1,65 | 2,07 |
Tài/Xỉu3Tài 32,12Xỉu 31,71Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,08→2,12Xỉu1,70→1,71
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 06:46 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 29/09 06:46 | 2,12▼ | 1,71▲ |
| 29/09 06:28 | 2,20▲ | 1,66▼ |
| 29/09 06:14 | 2,18▼ | 1,67 |
| 29/09 06:04 | 2,20▼ | 1,67▲ |
| 29/09 05:44 | 2,21▲ | 1,66▼ |
| 29/09 05:14 | 2,17▲ | 1,68 |
| 29/09 01:40 | 2,13▼ | 1,68 |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 28/09 22:23 | 2,14▲ | 1,68 |
| 28/09 21:01 | 2,12 | 1,68 |
| 28/09 19:26 | Tạm dừng | |
| 28/09 18:53 | 2,12▲ | 1,68▼ |
| 28/09 18:24 | Tạm dừng | |
| 28/09 17:34 | 2,09 | 1,70 |
| 28/09 16:21 | Tạm dừng | |
| 28/09 15:23 | 2,09▲ | Tạm dừng |
| 28/09 15:19 | Tạm dừng | |
| 28/09 15:04 | 2,07▼ | 1,70 |
| 27/09 22:01 | Tạm dừng | |
| 27/09 21:51 Đầu tiên | 2,08 | — |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,71 |
| Marathon | 2,03 | 1,64 |
| 1xBet | 2,03 | 1,64 |
| Betano | 2,05 | 1,72 |
| BetVictor | 2,04 | 1,67 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,53Không2,38→2,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 06:49 | 1,53▼ | 2,30▲ |
| 29/09 06:40 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 29/09 04:03 | 1,50▼ | 2,40▲ |
| 28/09 13:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 28/09 13:28 Đầu tiên | 1,53 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,30 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,54 | 2,28 |
| 1xBet | 1,54 | 2,32 |
| Betano | 1,53 | 2,35 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| St. Lucia Dựa trên 2 trận | Bermuda Dựa trên 9 trận | |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 9 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 0T 1H 8B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 11% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.56 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 3.33 |
| -7 | Hiệu số | -25 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| St. Lucia | Chủ nhà chỉ các trận | Bermuda Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 0T 0H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 4.00 |
| — | Hiệu số | -15 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.5 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| St. Lucia Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Bermuda Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 0T 1H 4B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.80 |
| -7 | Hiệu số | -10 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| St. Lucia | Vòng loại World Cup Concacaf | Bermuda Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 0T 1H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 3.83 |
| — | Hiệu số | -19 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 2.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| St. Lucia Dựa trên 1 trận | CONCACAF Nations League B | Bermuda Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -2 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| St. Lucia | Giao hữu quốc tế | Bermuda Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| St. Lucia Dựa trên 1 trận | FIFA Series | Bermuda |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
St. Lucia đã gặp Bermuda tại CONCACAF Nations League B vào 29/9/2026 07:00 UTC+07 tại Daren Sammy Cricket Ground.
Trận đấu kết thúc với tỷ số St. Lucia 5-2 Bermuda.
St. Lucia đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Bermuda đứng thứ 4.
St. Lucia thắng 0, hòa 0, thua 2 trong 2 trận gần nhất.
Bermuda thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.16 · 3.36 · 2.16.
Đội hình St. Lucia có Caniggia Elva, Shevon Byron, Kegan Caull.
Đội hình Bermuda có Justin Donawa, Nahki Wells, Enrique Russell.
St. Lucia · Trận trước: Barbados vs St. Lucia (26/9) · Trận tiếp theo: St. Lucia vs Guadeloupe (3/10)
Bermuda · Trận trước: Bermuda vs Guadeloupe (26/9) · Trận tiếp theo: Barbados vs Bermuda (3/10)
Các trận CONCACAF Nations League B khác cùng ngày
Các trận CONCACAF Nations League B tuần này
- Guiana thuộc Pháp vs Sint Maarten
- Belize vs St. Vincent và Grenadines
- Dominica vs Guyana
- Quần đảo Cayman vs Puerto Rico
- St. Lucia vs Guadeloupe
- St. Kitts và Nevis vs Cuba
- Barbados vs Bermuda
- Ca-ri-bê Hà Lan vs Grenada
- Sint Maarten vs St. Vincent và Grenadines
- Belize vs Guiana thuộc Pháp
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
Chưa có bài viết nào.