Ngôn ngữ

Sint Maarten vs St. Vincent và Grenadines

Chi tiết trận đấu
FFB Stadium
Sint MaartenChủ nhà
2 : 4Tỷ số chung cuộc
St. Vincent và GrenadinesĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 04/10 03:56
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GIshan Arturo Kort
5DDiaro Forsythe
3DMitchell de Nooijer
11DSergio Hughes
20DTyrel Gumbs
6MOliver Hobgood
8MTies Kerssies
21MElmer de Vries
19MQuinton Christina
7MChovanie Amatkarijo
9FImar Kort
Dự bị 10
22FLen Bleeker
4MNathaniël Krabbendam
17FJeffterick Martina
14FStanleï Ferdinand
16FKhalid Tavernier
23GJoseph Cartalino
18GChandro Wilkin
13DKars Kerssies
15MRoy Gerritsen
10MKay Gerritsen
Huấn luyện viên P. de Jong
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GLemus Christopher
19DTristan Marshall
21DAndrew Johnson
20DJoseph Barter
12DCori Durrant-Barbour
8MKennijah Joseph
2MDiel Spring
4MSteven Pierre
6MMicah Joseph
17MKirtney Franklyn
10FOalex Anderson
Dự bị 12
14MShemron Phillips
15DJordan Ragguette
7MBishon Richards
5DNigel Charles
3MTed Roberts
1GGarwin Davis
22GAnthony Lewis
16DDimitri Thomas
11FAzinho Solomon
18MJava Audain
13MMalcolm Stewart
9FCornelius Stewart
Huấn luyện viên Michael Findlay
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 05/10 02:18

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sint Maarten022
St. Vincent và Grenadines314
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Bàn thắngOalex Anderson
  2. 22'Thẻ vàngAndrew Johnson
  3. 24'Bàn thắngOalex AndersonKiến tạo: Diel Spring
  4. 34'Phản lưới nhàSergio Hughes
  5. 45+3'Thẻ đỏKennijah Joseph
  6. 56'Thay ngườiLen BleekerRa sân: Diaro Forsythe
  7. 57'Bàn thắngOalex AndersonKiến tạo: Kirtney Franklyn
  8. 59'Thay ngườiJordan RagguetteRa sân: Cori Durrant-Barbour
  9. 59'Thay ngườiShemron PhillipsRa sân: Steven Pierre
  10. 60'Thay ngườiBishon RichardsRa sân: Oalex Anderson
  11. 66'Thay ngườiNigel CharlesRa sân: Andrew Johnson
  12. 68'Thay ngườiJeffterick MartinaRa sân: Elmer de Vries
  13. 68'Thay ngườiNathaniël KrabbendamRa sân: Tyrel Gumbs
  14. 72'Thay ngườiTed RobertsRa sân: Kirtney Franklyn
  15. 74'Bàn thắngMitchell de Nooijer
  16. 82'Bàn thắngQuinton Christina
  17. 87'Thay ngườiKhalid TavernierRa sân: Imar Kort
  18. 87'Thay ngườiStanleï FerdinandRa sân: Oliver Hobgood
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
19Sút11
9Sút trúng đích5
5Phạt góc5
8Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
429Chuyền bóng320
2Cứu thua8

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKIshan Arturo Kort90000006.9
3 · DFMitchell de Nooijer90104007.5
7 · MFChovanie Amatkarijo90002006.9
8 · MFTies Kerssies90001006.6
11 · DFSergio Hughes90000006.3
19 · MFQuinton Christina90104009.2
6 · MFOliver Hobgood87001007.2
9 · FWImar Kort87001006.3
20 · DFTyrel Gumbs68000006.0
21 · MFElmer de Vries68000006.7
5 · DFDiaro Forsythe56000005.7
22 · FW · Dự bịLen Bleeker34002006.2
4 · MF · Dự bịNathaniël Krabbendam22000006.6
17 · FW · Dự bịJeffterick Martina22000006.7
14 · FW · Dự bịStanleï Ferdinand8000006.7
16 · FW · Dự bịKhalid Tavernier8002006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · MFDiel Spring90010007.2
6 · MFMicah Joseph90001006.3
19 · DFTristan Marshall90000006.9
20 · DFJoseph Barter90000006.9
23 · GKLemus Christopher90000006.7
17 · MFKirtney Franklyn72010008.0
21 · DFAndrew Johnson66000107.3
10 · FWOalex Anderson60305009.7
4 · MFSteven Pierre59000006.3
12 · DFCori Durrant-Barbour59000007.0
8 · MFKennijah Joseph48001015.3
14 · MF · Dự bịShemron Phillips31000006.7
15 · DF · Dự bịJordan Ragguette31000006.2
7 · MF · Dự bịBishon Richards30000006.3
5 · DF · Dự bịNigel Charles24000005.9
3 · MF · Dự bịTed Roberts18000006.5
Tính đến 05/10 02:18

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 03:56

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,66Hòa3,67Đội khách1,69Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,414,66Hòa3,203,67Đội khách1,971,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
04/10 03:214,66▲3,67▲1,69▼
04/10 02:254,62▲3,64▲1,70▼
04/10 01:354,11▲3,45▲1,79▼
04/10 01:243,86▼3,37▼1,86▲
03/10 12:404,18▲3,48▲1,77▲
02/10 22:443,81▲3,23▲1,70▼
02/10 22:123,12▲3,00▲1,96▼
02/10 21:552,89▼2,88▼2,10▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
02/10 21:50Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
02/10 21:50 Đầu tiên3,413,201,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,663,671,69
Betfair4,503,601,62
bet3654,333,601,65
Marathon4,453,701,69
1xBet4,453,701,71
Betano4,503,701,70
BetVictor4,603,601,67
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,16Đội khách -0.51,68Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,772,00Đội khách1,981,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
04/10 03:56Thay đổi mốc · 1 → 0.5
04/10 01:54Tạm dừng
04/10 01:352,00▲1,79▼
04/10 01:241,91▲1,87▼
02/10 22:44Tạm dừng
02/10 22:121,67▲1,95▼
02/10 21:551,57▼2,08▲
02/10 21:50 Đầu tiên1,771,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,161,68
bet3651,981,82
Betano2,101,67
BetVictor2,081,64
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,89Xỉu 2.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,901,89Xỉu1,841,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
04/10 03:211,89▲1,93
04/10 02:251,88▼1,93▲
04/10 01:351,90▼1,88▲
04/10 01:241,92▲1,87▼
03/10 12:401,89▲1,89▲
02/10 22:441,82▼1,82▲
02/10 22:121,85▼1,78▲
02/10 21:551,86▼1,74▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
02/10 21:50Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
02/10 21:50 Đầu tiên1,901,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,891,93
Betfair1,801,91
bet3651,851,95
Marathon1,861,87
1xBet1,861,87
Betano1,851,88
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 5Có1,731,80Không2,001,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
04/10 03:561,80▼1,87▲
04/10 03:511,83▼1,83▼
04/10 02:551,85▲1,85▼
04/10 01:301,80▲1,91▼
04/10 01:091,75▼1,95
03/10 08:471,80▼1,95▲
03/10 06:411,83▲1,91▼
03/10 06:311,80▼1,95▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
03/10 04:271,83▼1,91▲
03/10 04:051,87▲1,87▼
02/10 22:341,80▲1,91▼
02/10 22:00Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
02/10 22:00 Đầu tiên1,732,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,87
Marathon1,801,88
1xBet1,801,90
Betano1,821,88
BetVictor1,781,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sint MaartenBB0T 0H 2B · Dựa trên 2 trận
St. Vincent và GrenadinesTTTT4T 0H 0B · Dựa trên 4 trận
Sint Maarten
Dựa trên 2 trận
St. Vincent và Grenadines
Dựa trên 4 trận
2Trận4
0T 0H 2BT · H · B4T 0H 0B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận2.75
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận0.25
-2Hiệu số+10
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Sint Maarten
Dựa trên 1 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSt. Vincent và Grenadines
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 0H 1BT · H · B3T 0H 0B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận3.33
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.33
-1Hiệu số+9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Sint Maarten
Dựa trên 1 trận
Đội khách chỉ các trậnSt. Vincent và Grenadines
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Sint Maarten
Dựa trên 2 trận
CONCACAF Nations League BSt. Vincent và Grenadines
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 0H 2BT · H · B2T 0H 0B
-2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Sint MaartenGiao hữu quốc tếSt. Vincent và Grenadines
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+8
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 22/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu