Sint Maarten vs St. Vincent và Grenadines
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Ishan Arturo Kort |
| 5 | D | Diaro Forsythe |
| 3 | D | Mitchell de Nooijer |
| 11 | D | Sergio Hughes |
| 20 | D | Tyrel Gumbs |
| 6 | M | Oliver Hobgood |
| 8 | M | Ties Kerssies |
| 21 | M | Elmer de Vries |
| 19 | M | Quinton Christina |
| 7 | M | Chovanie Amatkarijo |
| 9 | F | Imar Kort |
| 22 | F | Len Bleeker |
| 4 | M | Nathaniël Krabbendam |
| 17 | F | Jeffterick Martina |
| 14 | F | Stanleï Ferdinand |
| 16 | F | Khalid Tavernier |
| 23 | G | Joseph Cartalino |
| 18 | G | Chandro Wilkin |
| 13 | D | Kars Kerssies |
| 15 | M | Roy Gerritsen |
| 10 | M | Kay Gerritsen |
| 23 | G | Lemus Christopher |
| 19 | D | Tristan Marshall |
| 21 | D | Andrew Johnson |
| 20 | D | Joseph Barter |
| 12 | D | Cori Durrant-Barbour |
| 8 | M | Kennijah Joseph |
| 2 | M | Diel Spring |
| 4 | M | Steven Pierre |
| 6 | M | Micah Joseph |
| 17 | M | Kirtney Franklyn |
| 10 | F | Oalex Anderson |
| 14 | M | Shemron Phillips |
| 15 | D | Jordan Ragguette |
| 7 | M | Bishon Richards |
| 5 | D | Nigel Charles |
| 3 | M | Ted Roberts |
| 1 | G | Garwin Davis |
| 22 | G | Anthony Lewis |
| 16 | D | Dimitri Thomas |
| 11 | F | Azinho Solomon |
| 18 | M | Java Audain |
| 13 | M | Malcolm Stewart |
| 9 | F | Cornelius Stewart |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sint Maarten | 0 | 2 | 2 |
| St. Vincent và Grenadines | 3 | 1 | 4 |
- 11'Bàn thắngOalex Anderson
- 22'Thẻ vàngAndrew Johnson
- 24'Bàn thắngOalex AndersonKiến tạo: Diel Spring
- 34'Phản lưới nhàSergio Hughes
- 45+3'Thẻ đỏKennijah Joseph
- 56'Thay ngườiLen BleekerRa sân: Diaro Forsythe
- 57'Bàn thắngOalex AndersonKiến tạo: Kirtney Franklyn
- 59'Thay ngườiJordan RagguetteRa sân: Cori Durrant-Barbour
- 59'Thay ngườiShemron PhillipsRa sân: Steven Pierre
- 60'Thay ngườiBishon RichardsRa sân: Oalex Anderson
- 66'Thay ngườiNigel CharlesRa sân: Andrew Johnson
- 68'Thay ngườiJeffterick MartinaRa sân: Elmer de Vries
- 68'Thay ngườiNathaniël KrabbendamRa sân: Tyrel Gumbs
- 72'Thay ngườiTed RobertsRa sân: Kirtney Franklyn
- 74'Bàn thắngMitchell de Nooijer
- 82'Bàn thắngQuinton Christina
- 87'Thay ngườiKhalid TavernierRa sân: Imar Kort
- 87'Thay ngườiStanleï FerdinandRa sân: Oliver Hobgood
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 03:56Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,66Hòa3,67Đội khách1,69Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,41→4,66Hòa3,20→3,67Đội khách1,97→1,69
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 04/10 03:21 | 4,66▲ | 3,67▲ | 1,69▼ |
| 04/10 02:25 | 4,62▲ | 3,64▲ | 1,70▼ |
| 04/10 01:35 | 4,11▲ | 3,45▲ | 1,79▼ |
| 04/10 01:24 | 3,86▼ | 3,37▼ | 1,86▲ |
| 03/10 12:40 | 4,18▲ | 3,48▲ | 1,77▲ |
| 02/10 22:44 | 3,81▲ | 3,23▲ | 1,70▼ |
| 02/10 22:12 | 3,12▲ | 3,00▲ | 1,96▼ |
| 02/10 21:55 | 2,89▼ | 2,88▼ | 2,10▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 02/10 21:50 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 02/10 21:50 Đầu tiên | 3,41 | 3,20 | 1,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,66 | 3,67 | 1,69 |
| Betfair | 4,50 | 3,60 | 1,62 |
| bet365 | 4,33 | 3,60 | 1,65 |
| Marathon | 4,45 | 3,70 | 1,69 |
| 1xBet | 4,45 | 3,70 | 1,71 |
| Betano | 4,50 | 3,70 | 1,70 |
| BetVictor | 4,60 | 3,60 | 1,67 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,16Đội khách -0.51,68Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,77→2,00Đội khách1,98→1,79
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 03:56 | Thay đổi mốc · 1 → 0.5 | |
| 04/10 01:54 | Tạm dừng | |
| 04/10 01:35 | 2,00▲ | 1,79▼ |
| 04/10 01:24 | 1,91▲ | 1,87▼ |
| 02/10 22:44 | Tạm dừng | |
| 02/10 22:12 | 1,67▲ | 1,95▼ |
| 02/10 21:55 | 1,57▼ | 2,08▲ |
| 02/10 21:50 Đầu tiên | 1,77 | 1,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 1,68 |
| bet365 | 1,98 | 1,82 |
| Betano | 2,10 | 1,67 |
| BetVictor | 2,08 | 1,64 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,89Xỉu 2.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,90→1,89Xỉu1,84→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 03:21 | 1,89▲ | 1,93 |
| 04/10 02:25 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 04/10 01:35 | 1,90▼ | 1,88▲ |
| 04/10 01:24 | 1,92▲ | 1,87▼ |
| 03/10 12:40 | 1,89▲ | 1,89▲ |
| 02/10 22:44 | 1,82▼ | 1,82▲ |
| 02/10 22:12 | 1,85▼ | 1,78▲ |
| 02/10 21:55 | 1,86▼ | 1,74▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 02/10 21:50 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.5 | |
| 02/10 21:50 Đầu tiên | 1,90 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,86 | 1,87 |
| 1xBet | 1,86 | 1,87 |
| Betano | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 5Có1,73→1,80Không2,00→1,87
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 04/10 03:56 | 1,80▼ | 1,87▲ |
| 04/10 03:51 | 1,83▼ | 1,83▼ |
| 04/10 02:55 | 1,85▲ | 1,85▼ |
| 04/10 01:30 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 04/10 01:09 | 1,75▼ | 1,95 |
| 03/10 08:47 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 03/10 06:41 | 1,83▲ | 1,91▼ |
| 03/10 06:31 | 1,80▼ | 1,95▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 03/10 04:27 | 1,83▼ | 1,91▲ |
| 03/10 04:05 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 02/10 22:34 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 02/10 22:00 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 02/10 22:00 Đầu tiên | 1,73 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,87 |
| Marathon | 1,80 | 1,88 |
| 1xBet | 1,80 | 1,90 |
| Betano | 1,82 | 1,88 |
| BetVictor | 1,78 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sint Maarten Dựa trên 2 trận | St. Vincent và Grenadines Dựa trên 4 trận | |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 4T 0H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.25 |
| -2 | Hiệu số | +10 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sint Maarten Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | St. Vincent và Grenadines Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 3T 0H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 3.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| -1 | Hiệu số | +9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Sint Maarten Dựa trên 1 trận | Đội khách chỉ các trận | St. Vincent và Grenadines Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Sint Maarten Dựa trên 2 trận | CONCACAF Nations League B | St. Vincent và Grenadines Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sint Maarten | Giao hữu quốc tế | St. Vincent và Grenadines Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Sint Maarten đã gặp St. Vincent và Grenadines tại CONCACAF Nations League B vào 4/10/2026 04:00 UTC+07 tại FFB Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sint Maarten 2-4 St. Vincent và Grenadines.
Sint Maarten đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, St. Vincent và Grenadines đứng thứ 1.
Sint Maarten thắng 0, hòa 0, thua 2 trong 2 trận gần nhất.
St. Vincent và Grenadines thắng 4, hòa 0, thua 0 trong 4 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.66 · 3.67 · 1.69.
Đội hình Sint Maarten có Quinton Christina, Chovanie Amatkarijo, Imar Kort.
Đội hình St. Vincent và Grenadines có Micah Joseph, Kirtney Franklyn, Oalex Anderson.
Sint Maarten · Trận trước: Guiana thuộc Pháp vs Sint Maarten (30/9) · Trận tiếp theo: St. Vincent và Grenadines vs Sint Maarten (7/10)
St. Vincent và Grenadines · Trận trước: Belize vs St. Vincent và Grenadines (30/9) · Trận tiếp theo: St. Vincent và Grenadines vs Sint Maarten (7/10)
Các trận CONCACAF Nations League B khác cùng ngày
Các trận CONCACAF Nations League B tuần này
- Guyana vs Dominica
- Puerto Rico vs Quần đảo Cayman
- Guadeloupe vs St. Lucia
- Cuba vs St. Kitts và Nevis
- Grenada vs Ca-ri-bê Hà Lan
- Bermuda vs Barbados
- St. Vincent và Grenadines vs Sint Maarten
- Guiana thuộc Pháp vs Belize
Bài viết mới nhất
- Nhận định Paderborn vs Hamburger SV (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Mainz vs SV Werder Bremen (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Rayo Vallecano vs Elche (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định WS Wanderers vs Auckland FC (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
Chưa có bài viết nào.