Barbados vs Bermuda
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Jamal Blackman |
| 20 | D | Tyrique Bailey-Edwards |
| 4 | D | Mario Williams |
| 14 | D | Ajani Banton |
| 23 | M | Jacob Gollop |
| 8 | M | Omani Leacock |
| 5 | M | Jaheim Neblett |
| 3 | M | Andre Applewhaite |
| 10 | F | Niall Reid-Stephen |
| 19 | F | Colin Griffith |
| 11 | F | Thierry Gale |
| 6 | M | Sheran Hoyte |
| 13 | M | Darico King |
| 17 | F | Davion Thorne |
| 22 | M | Zachary Applewhite |
| 16 | M | Ross Bourne |
| 21 | G | Kaliq Lashley |
| 18 | G | Jireh Malcolm |
| 2 | D | Raquan Clarke |
| 15 | D | Shay Prescod |
| 12 | D | Lemar Catlyn |
| 7 | M | Jaron Oughterson |
| 9 | F | Tajio James |
| 12 | G | Jahquil Hill |
| 7 | D | Lejuan Simmons |
| 4 | D | London Steede-Jackson |
| 17 | D | Harry Twite |
| 11 | D | Deniche Hill |
| 22 | M | Justin Donawa |
| 5 | M | Ne-Jai Tucker |
| 18 | M | Luke Robinson |
| 8 | M | Djair Parfitt-Williams |
| 6 | F | Sincere Hall |
| 21 | F | Nahki Wells |
| 20 | M | Riley Robinson |
| 19 | F | Ajani Burchall |
| 13 | F | Blayz Borgesson |
| 10 | F | Zeiko Lewis |
| 9 | F | Enrique Russell |
| 23 | G | Coleridge Fubler Jr. |
| 1 | G | Milai Perott |
| 16 | D | Caleb McDowall |
| 2 | D | Emeer Peets |
| 14 | D | Brighton Morrison |
| 3 | M | Diego Richardson |
| 15 | F | Elisha Darrell |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Barbados | 3 | 1 | 4 |
| Bermuda | 1 | 0 | 1 |
- 3'Thẻ vàngTyrique Bailey-Edwards
- 8'Bàn thắngDjair Parfitt-WilliamsKiến tạo: Deniche Hill
- 20'Thẻ vàngJustin Donawa
- 26'Bàn thắngThierry Gale
- 29'Bàn thắngAndre ApplewhaiteKiến tạo: Jaheim Neblett
- 41'Bàn thắngThierry GaleKiến tạo: Andre Applewhaite
- 44'Thẻ vàngNahki Wells
- 46'Thay ngườiRiley RobinsonRa sân: Luke Robinson
- 56'Thẻ vàngDjair Parfitt-Williams
- 64'Thay ngườiBlayz BorgessonRa sân: Justin Donawa
- 64'Thay ngườiAjani BurchallRa sân: Djair Parfitt-Williams
- 68'Thay ngườiSheran HoyteRa sân: Omani Leacock
- 78'Thay ngườiZeiko LewisRa sân: Ajani Burchall
- 78'Thay ngườiEnrique RussellRa sân: Nahki Wells
- 79'Thay ngườiDarico KingRa sân: Jaheim Neblett
- 79'Thay ngườiDavion ThorneRa sân: Jacob Gollop
- 86'Bàn thắngNiall Reid-StephenKiến tạo: Thierry Gale
- 87'Thay ngườiRoss BourneRa sân: Niall Reid-Stephen
- 87'Thay ngườiZachary ApplewhiteRa sân: Colin Griffith
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,87Hòa3,87Đội khách3,51Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,06→1,87Hòa3,63→3,87Đội khách2,84→3,51
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 03/10 06:46 | 1,87▲ | 3,87▲ | 3,51▲ |
| 03/10 06:04 | 1,86 | 3,83▲ | 3,49▲ |
| 03/10 05:19 | 1,86▲ | 3,82▲ | 3,48▲ |
| 03/10 04:27 | 1,85▲ | 3,76▼ | 3,43▼ |
| 03/10 04:18 | 1,80 | 3,81▲ | 3,56 |
| 03/10 03:20 | 1,80▲ | 3,79▲ | 3,56▲ |
| 03/10 03:04 | 1,78▲ | 3,70▼ | 3,48 |
| 03/10 02:43 | 1,77 | 3,76▲ | 3,48 |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 03/10 02:28 | 1,77▲ | 3,75▼ | 3,48 |
| 03/10 01:46 | 1,76▼ | 3,78▲ | 3,48 |
| 03/10 00:58 | 1,77 | 3,76 | 3,48▲ |
| 02/10 17:05 | 1,77▼ | 3,76 | 3,46▲ |
| 02/10 16:18 | 1,81▲ | 3,76▼ | 3,32 |
| 02/10 13:29 | 1,80▼ | 3,82▲ | 3,32 |
| 02/10 13:19 | 1,81▼ | 3,78▼ | 3,32▲ |
| 02/10 13:04 | 1,82▼ | 4,00▲ | 3,12 |
| 02/10 12:18 | 1,83▲ | 3,95▼ | 3,12▼ |
| 02/10 10:34 | 1,79▼ | 4,07▲ | 3,39▼ |
| 02/10 09:27 | 1,81▼ | 4,04▲ | 3,41▼ |
| 02/10 09:11 | 1,82▲ | 4,00▼ | 3,42 |
| 02/10 09:05 | 1,81 | 4,02▼ | 3,42▲ |
| 02/10 08:30 | 1,81▼ | 4,06▲ | 3,41▼ |
| 02/10 07:28 | 1,82▼ | 3,99▲ | 3,42 |
| 02/10 05:55 | 1,83▼ | 3,93▲ | 3,42 |
| 02/10 01:55 | 1,85▼ | 3,84▲ | 3,42▲ |
| 01/10 23:36 | 1,91▼ | 3,79▲ | 3,29▲ |
| 01/10 18:47 | 2,09▲ | 3,73▲ | 2,90▲ |
| 01/10 18:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 01/10 18:42 Đầu tiên | 2,06 | 3,63 | 2,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 3,87 | 3,51 |
| Betfair | 1,73 | 3,90 | 3,40 |
| bet365 | 1,67 | 3,80 | 4,10 |
| Marathon | 1,79 | 4,10 | 3,54 |
| 1xBet | 1,81 | 4,10 | 3,54 |
| Betano | 1,80 | 3,85 | 3,85 |
| BetVictor | 1,80 | 4,00 | 3,50 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,88Đội khách +0.51,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,05→1,88Đội khách1,69→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 06:46 | 1,88▲ | 1,94▲ |
| 03/10 05:19 | 1,87▲ | 1,93▲ |
| 03/10 04:27 | 1,85▲ | 1,92▼ |
| 03/10 03:20 | 1,81▲ | 1,97▲ |
| 03/10 03:04 | 1,79▲ | 1,94▼ |
| 03/10 02:28 | 1,78▲ | 1,96▲ |
| 03/10 01:46 | 1,76▼ | 1,95▼ |
| 02/10 20:00 | 1,78 | 1,96▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 02/10 17:05 | 1,78▼ | 1,95▲ |
| 02/10 16:18 | 1,82▲ | 1,91▼ |
| 02/10 13:29 | 1,81 | 1,93▲ |
| 02/10 13:19 | 1,81▼ | 1,92▲ |
| 02/10 13:04 | 1,83▼ | 1,89▲ |
| 02/10 12:18 | 1,84▲ | 1,88▼ |
| 02/10 10:34 | 1,80▼ | 1,98▲ |
| 02/10 09:27 | 1,82▼ | 1,97▲ |
| 02/10 09:11 | 1,83 | 1,96▼ |
| 02/10 09:05 | 1,83▲ | 1,97▼ |
| 02/10 08:30 | 1,81▼ | 1,98▲ |
| 02/10 07:28 | 1,83▼ | 1,96▲ |
| 02/10 05:55 | 1,84▼ | 1,95▲ |
| 02/10 01:55 | 1,86▼ | 1,93▲ |
| 01/10 23:36 | 1,92▼ | 1,87▲ |
| 01/10 18:47 | 2,08▲ | 1,71▲ |
| 01/10 18:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 01/10 18:42 Đầu tiên | 2,05 | 1,69 |
| 01/10 18:15 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,94 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Betano | 1,78 | 1,98 |
| BetVictor | 1,77 | 1,90 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,99Xỉu 3.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,52→1,99Xỉu1,45→1,83
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 06:46 | Tạm dừng | 1,83▲ |
| 03/10 05:23 | Tạm dừng | |
| 03/10 05:19 | 1,99▲ | 1,82▲ |
| 03/10 04:27 | 1,97▲ | Tạm dừng |
| 03/10 04:21 | Tạm dừng | |
| 03/10 04:18 | 1,96 | 1,81▲ |
| 03/10 03:20 | Tạm dừng | |
| 03/10 03:04 | 1,96▲ | 1,78▼ |
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
| 03/10 02:43 | 1,87▼ | 1,85▲ |
| 03/10 02:28 | 1,89▲ | 1,83▼ |
| 03/10 02:18 | Tạm dừng | |
| 03/10 01:46 | 1,86▼ | 1,86▲ |
| 03/10 01:15 | Tạm dừng | |
| 03/10 00:58 | 1,89▼ | 1,83▼ |
| 02/10 17:20 | Tạm dừng | |
| 02/10 17:05 | 1,91▲ | Tạm dừng |
| 02/10 13:50 | Tạm dừng | |
| 02/10 13:29 | 1,84▼ | 1,88▲ |
| 02/10 13:19 | Tạm dừng | |
| 02/10 13:04 | 1,98▼ | 1,74▲ |
| 02/10 12:48 | Tạm dừng | |
| 02/10 12:18 | 2,04▼ | 1,69▲ |
| 02/10 10:25 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3.5 | |
| 02/10 10:16 | Tạm dừng | |
| 02/10 09:27 | 2,23▼ | 1,60▲ |
| 02/10 09:16 | Tạm dừng | |
| 02/10 09:11 | 2,28▲ | 1,57▼ |
| 02/10 09:05 | 2,25▼ | 1,59▲ |
| 02/10 08:14 | Tạm dừng | |
| 02/10 07:28 | 2,30▼ | 1,56▲ |
| 02/10 06:11 | Tạm dừng | |
| 02/10 05:55 | 2,38▼ | 1,53▲ |
| 02/10 01:55 | Tạm dừng | |
| 01/10 23:36 | 2,54▼ | 1,47▲ |
| 01/10 18:47 | 2,56▲ | 1,46▲ |
| 01/10 18:42 Đầu tiên | 2,52 | 1,45 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,83 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,94 | 1,79 |
| 1xBet | 1,94 | 1,79 |
| Betano | 1,91 | 1,82 |
| BetVictor | 1,90 | 1,78 |
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không2,90Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,33Không2,10→2,90
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 03/10 06:57 | 1,33▼ | 2,90▲ |
| 03/10 04:05 | 1,36 | 2,88▼ |
| 03/10 03:04 | 1,36▲ | 3,00▼ |
| 02/10 13:14 | 1,33▼ | 3,10▲ |
| 02/10 13:08 | 1,36▼ | 3,00▲ |
| 02/10 12:34 | 1,40▼ | 2,80▲ |
| 02/10 10:25 | 1,44▼ | 2,63▲ |
| 02/10 07:28 | 1,50▼ | 2,50▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 02/10 06:00 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 02/10 02:01 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 02/10 00:00 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 01/10 23:44 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 01/10 20:31 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 01/10 18:10 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 01/10 15:26 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,33 | 2,90 |
| bet365 | 1,40 | 2,75 |
| Marathon | 1,37 | 2,80 |
| 1xBet | 1,37 | 2,86 |
| Betano | 1,37 | 2,85 |
| BetVictor | 1,36 | 2,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Barbados Dựa trên 2 trận | Bermuda Dựa trên 10 trận | |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 9B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 3.50 |
| +2 | Hiệu số | -28 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Barbados Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bermuda Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 4B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.25 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 4.00 |
| +2 | Hiệu số | -15 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.5 |
| Barbados Dựa trên 1 trận | Đội khách chỉ các trận | Bermuda Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 6 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 5B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 3.17 |
| +0 | Hiệu số | -13 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Barbados | Vòng loại World Cup Concacaf | Bermuda Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 0T 1H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 3.83 |
| — | Hiệu số | -19 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 2.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| Barbados Dựa trên 2 trận | CONCACAF Nations League B | Bermuda Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 2B |
| +2 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Barbados | Giao hữu quốc tế | Bermuda Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Barbados đã gặp Bermuda tại CONCACAF Nations League B vào 3/10/2026 07:00 UTC+07 tại Wildey Turf.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Barbados 4-1 Bermuda.
Barbados đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Bermuda đứng thứ 4.
Barbados thắng 1, hòa 1, thua 0 trong 2 trận gần nhất.
Bermuda thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.87 · 3.87 · 3.51.
Đội hình Barbados có Niall Reid-Stephen, Colin Griffith, Thierry Gale.
Đội hình Bermuda có Djair Parfitt-Williams, Sincere Hall, Nahki Wells.
Barbados · Trận trước: Guadeloupe vs Barbados (29/9) · Trận tiếp theo: Bermuda vs Barbados (6/10)
Bermuda · Trận trước: St. Lucia vs Bermuda (29/9) · Trận tiếp theo: Bermuda vs Barbados (6/10)
Các trận CONCACAF Nations League B khác cùng ngày
Các trận CONCACAF Nations League B tuần này
- Sint Maarten vs St. Vincent và Grenadines
- Belize vs Guiana thuộc Pháp
- Guyana vs Dominica
- Puerto Rico vs Quần đảo Cayman
- Guadeloupe vs St. Lucia
- Cuba vs St. Kitts và Nevis
- Grenada vs Ca-ri-bê Hà Lan
- Bermuda vs Barbados
- St. Vincent và Grenadines vs Sint Maarten
- Guiana thuộc Pháp vs Belize
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
Chưa có bài viết nào.