Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv
Aleksandar Nikolic Hall
02:05Bắt đầu 13/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận EuroLeague
| Maccabi Tel Aviv | Tất cả | Hapoel Tel Aviv |
|---|---|---|
| 17 | Hạng | 6 |
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 7 | Thua | 3 |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 86.67 | Ghi được mỗi trận | 92.33 |
| 94.67 | Bị ghi mỗi trận | 87.33 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 9 | 7 | 2 | .778 | +86 | |
| 2 | Olympiacos | 9 | 7 | 2 | .778 | +51 | |
| 3 | Crvena Zvezda Meridianbet | 9 | 6 | 3 | .667 | +80 | |
| 4 | Real Madrid | 9 | 6 | 3 | .667 | +74 | |
| 5 | Valencia | 9 | 6 | 3 | .667 | +61 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 9 | 6 | 3 | .667 | +45 | |
| 7 | Fenerbahçe S.K. | 9 | 6 | 3 | .667 | +30 | |
| 8 | Barcelona | 9 | 6 | 3 | .667 | +25 | |
| 9 | Dubai | 9 | 6 | 3 | .667 | +21 | |
| 10 | Zalgiris Kaunas | 9 | 5 | 4 | .556 | +17 | |
| 11 | Besiktas | 9 | 4 | 5 | .444 | -16 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 9 | 4 | 5 | .444 | -19 | |
| 13 | Virtus Bologna | 9 | 4 | 5 | .444 | -21 | |
| 14 | Anadolu Efes S.K. | 9 | 4 | 5 | .444 | -24 | |
| 15 | Lyon-Villeurbanne | 9 | 4 | 5 | .444 | -43 | |
| 16 | Paris | 9 | 3 | 6 | .333 | -41 | |
| 17 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 2 | 7 | .222 | -72 | |
| 18 | Bayern | 9 | 2 | 7 | .222 | -81 | |
| 19 | Olimpia Milano | 9 | 1 | 8 | .111 | -74 | |
| 20 | Baskonia | 9 | 1 | 8 | .111 | -99 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Maccabi Tel Aviv —
Hapoel Tel Aviv —
Tính đến 01/11 20:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026
Maccabi Tel AvivBBBBTTBTTT11T 9B
Hapoel Tel AvivBTBTTTTTBT12T 8B
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 18 trận | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 16 trận | |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 9T 9B | T · B | 10T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 92.39 | Ghi được mỗi trận | 87.06 |
| 88.83 | Bị ghi mỗi trận | 83.25 |
| +64 | Hiệu số | +61 |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 21.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (12 trận) |
| 20.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (12 trận) |
| 22.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (12 trận) |
| 23.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (12 trận) |
| 41.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (12 trận) |
| 46.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (12 trận) |
| 181.2 | Tổng điểm trung bình | 170.3 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 19.8 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 21.2 (12 trận) |
| 18.8 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (13 trận) |
| 39% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (12 trận) |
| 82% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 51% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 63% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 13.1 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (13 trận) |
| 7.4 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (13 trận) |
| 3.2 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (13 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 4B | T · B | 7T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 99.10 | Ghi được mỗi trận | 87.80 |
| 87.70 | Bị ghi mỗi trận | 79.80 |
| +114 | Hiệu số | +80 |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 24.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (8 trận) |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (8 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (8 trận) |
| 25.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (8 trận) |
| 47.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (8 trận) |
| 47.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (8 trận) |
| 186.8 | Tổng điểm trung bình | 167.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 17.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 20.1 (8 trận) |
| 21.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.6 (8 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| 54% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 11.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (8 trận) |
| 7.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (8 trận) |
| 3.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 3T 5B | T · B | 3T 3B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 85.83 |
| 90.25 | Bị ghi mỗi trận | 89.00 |
| -50 | Hiệu số | -19 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (4 trận) |
| 17.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (4 trận) |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (4 trận) |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (4 trận) |
| 37.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (4 trận) |
| 45.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (4 trận) |
| 174.2 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 21.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 23.5 (4 trận) |
| 16.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (5 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (4 trận) |
| 80% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.8 (5 trận) |
| 7.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 9 trận | EuroLeague | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 7B | T · B | 6T 3B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 86.67 | Ghi được mỗi trận | 92.33 |
| 94.67 | Bị ghi mỗi trận | 87.33 |
| -72 | Hiệu số | +45 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 |
| 22.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 |
| 23.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 |
| 40.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.3 |
| 46.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 |
| 181.3 | Tổng điểm trung bình | 179.7 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 28.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (8 trận) |
| 18.9 | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 |
| 37% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (8 trận) |
| 84% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% | Tỷ lệ ném trúng | 51% (8 trận) |
| 55% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.8 | Mất bóng mỗi trận | 9.6 |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 6 trận | Super League Israel | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 4T 2B | T · B | 2T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 97.50 | Ghi được mỗi trận | 78.75 |
| 88.67 | Bị ghi mỗi trận | 75.50 |
| +53 | Hiệu số | +13 |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (3 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (3 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (3 trận) |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.3 (3 trận) |
| 44.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (3 trận) |
| 46.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.7 (3 trận) |
| 186.2 | Tổng điểm trung bình | 154.2 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 0.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 0.0 |
| 18.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| 80% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% |
| 56% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 68% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| 12.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 |
| 7.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 |
| 3.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 2 trận | Cúp Liên đoàn Play-off | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 2T 0B |
| +65 | Hiệu số | +21 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Israel) | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +18 | Hiệu số | -18 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BMaccabi Tel Aviv94:99Paris30/10/2026 02:05 · EuroLeague · Aleksandar Nikolic HallBCrvena Zvezda Meridianbet100:78Maccabi Tel Aviv28/10/2026 02:00 · EuroLeague · Aleksandar Nikolic HallBMaccabi Rishon93:90Maccabi Tel Aviv24/10/2026 23:25 · Super League IsraelBMaccabi Tel Aviv99:113Real Madrid23/10/2026 01:05 · EuroLeague · Aleksandar Nikolic HallTMaccabi Tel Aviv116:89Ironi Kiryat Ata19/10/2026 00:55 · Super League IsraelTValencia88:91Maccabi Tel Aviv16/10/2026 01:30 · EuroLeagueBBarcelona90:87Maccabi Tel Aviv14/10/2026 01:30 · EuroLeagueTMaccabi Tel Aviv120:93Galil Elyon11/10/2026 00:15 · Super League IsraelTMaccabi Tel Aviv97:79Olimpia Milano08/10/2026 23:00 · EuroLeagueTMaccabi Tel Aviv88:71Hapoel Jerusalem04/10/2026 23:00 · Cúp Liên đoàn Play-offBPanathinaikos90:67Maccabi Tel Aviv03/10/2026 01:15 · EuroLeagueBMaccabi Tel Aviv93:109Besiktas01/10/2026 01:05 · EuroLeagueTMaccabi Tel Aviv109:61Ironi Kiryat Ata27/09/2026 23:00 · Cúp Liên đoàn Play-offBLyon-Villeurbanne84:74Maccabi Tel Aviv25/09/2026 01:45 · EuroLeague
TMaccabi Tel Aviv101:83Hapoel Tel Aviv17/09/2026 · Siêu Cúp (Israel)
BOlympiacos77:72Maccabi Tel Aviv13/09/2026 · Giao hữu CLB
TAris (Gre)87:92Maccabi Tel Aviv11/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
THapoel Tel Aviv79:83Maccabi Tel Aviv24/06/2026 00:50 · Super League IsraelBMaccabi Tel Aviv74:80Hapoel Tel Aviv22/06/2026 00:50 · Super League IsraelTHapoel Tel Aviv98:102Maccabi Tel Aviv19/06/2026 00:50 · Super League IsraelBDubai97:83Hapoel Tel Aviv30/10/2026 23:00 · EuroLeague · Coca-Cola ArenaTHapoel Tel Aviv118:88Anadolu Efes S.K.29/10/2026 01:00 · EuroLeague · Arena BotevgradBHapoel Tel Aviv60:70Hapoel Jerusalem26/10/2026 01:55 · Super League IsraelTHapoel Tel Aviv90:81Virtus Bologna21/10/2026 23:00 · EuroLeague · ArenaTHapoel Tel Aviv81:67Maccabi Ashdod18/10/2026 22:30 · Super League IsraelTPanathinaikos81:91Hapoel Tel Aviv17/10/2026 01:15 · EuroLeagueTHapoel Tel Aviv100:82Besiktas14/10/2026 23:00 · EuroLeagueTHapoel Beer Sheva82:95Hapoel Tel Aviv11/10/2026 22:30 · Super League IsraelBValencia93:82Hapoel Tel Aviv09/10/2026 01:30 · EuroLeagueTHapoel Tel Aviv79:76Nes Ziona04/10/2026 00:55 · Cúp Liên đoàn Play-offTHapoel Tel Aviv102:98Real Madrid01/10/2026 23:00 · EuroLeagueTCrvena Zvezda Meridianbet80:81Hapoel Tel Aviv30/09/2026 01:00 · EuroLeagueTHapoel Tel Aviv85:67Hapoel Beer Sheva27/09/2026 00:55 · Cúp Liên đoàn Play-offBHapoel Tel Aviv84:86Bayern24/09/2026 23:00 · EuroLeague
BMaccabi Tel Aviv101:83Hapoel Tel Aviv17/09/2026 · Siêu Cúp (Israel)
TBayern77:85Hapoel Tel Aviv13/09/2026 · Giao hữu CLB
THapoel Tel Aviv80:78Maxima Roma12/09/2026 · Giao hữu CLB
TPartizan Mozzart Bet (Srb)83:94Hapoel Tel Aviv05/09/2026 · Giao hữu CLB
TBalkan (Bul)70:75Hapoel Tel Aviv31/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BHapoel Tel Aviv79:83Maccabi Tel Aviv24/06/2026 00:50 · Super League IsraelTính đến 31/10 02:45
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận4Maccabi Tel Aviv T
0H
2Hapoel Tel Aviv T
174.2Trung bình tổng điểm
Maccabi Tel Aviv Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 538 : 507
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 3T 0H 1B
THapoel Tel Aviv79:83Maccabi Tel Aviv24/06/2026 00:50 · Super League Israel 2026BMaccabi Tel Aviv74:80Hapoel Tel Aviv22/06/2026 00:50 · Super League Israel 2026THapoel Tel Aviv98:102Maccabi Tel Aviv19/06/2026 00:50 · Super League Israel 2026TMaccabi Tel Aviv96:75Hapoel Tel Aviv17/06/2026 00:50 · Super League Israel 2026BHapoel Tel Aviv85:80Maccabi Tel Aviv18/11/2025 01:50 · Super League Israel 2025THapoel Tel Aviv90:103Maccabi Tel Aviv09/10/2025 01:05 · EuroLeague 2025/26
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Maccabi Tel Aviv gặp Hapoel Tel Aviv tại EuroLeague vào 13/11/2026 02:05 UTC+07 tại Aleksandar Nikolic Hall.
Maccabi Tel Aviv đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Hapoel Tel Aviv đứng thứ 6.
Maccabi Tel Aviv thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Hapoel Tel Aviv thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Maccabi Tel Aviv thắng 4, Hapoel Tel Aviv thắng 2, hòa 0.
Maccabi Tel Aviv · Trận trước: Partizan Mozzart Bet vs Maccabi Tel Aviv (7/11) · Trận tiếp theo: Maccabi Tel Aviv vs Olympiacos (18/11)
Hapoel Tel Aviv · Trận trước: Hapoel Tel Aviv vs Barcelona (6/11) · Trận tiếp theo: Baskonia vs Hapoel Tel Aviv (18/11)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Olympiacos vs Dubai
- Olimpia Milano vs Zalgiris Kaunas
- Valencia vs Bayern
- Real Madrid vs Crvena Zvezda Meridianbet
Các trận EuroLeague tuần này
- Anadolu Efes S.K. vs Virtus Bologna
- Panathinaikos vs Barcelona
- Lyon-Villeurbanne vs Besiktas
- Dubai vs Anadolu Efes S.K.
- Maccabi Tel Aviv vs Olympiacos
- Fenerbahçe S.K. vs Lyon-Villeurbanne
- Zalgiris Kaunas vs Bayern
- Barcelona vs Paris
- Baskonia vs Hapoel Tel Aviv
- Olimpia Milano vs Crvena Zvezda Meridianbet
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles FC vs Minnesota United (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Inter Miami (MLS) (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Toronto Raptors (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nashville SC vs New York Red Bulls (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Toronto FC (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Indiana Pacers vs Brooklyn Nets (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ath Bilbao vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Braga vs Famalicao và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Academico Viseu vs Rio Ave và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Talon
- Nhận định U.S. Lecce vs Genoa và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Groningen vs Sparta Rotterdam và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Juventus vs Napoli (2/11) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Racing de Santander vs Real Madrid
- Arouca vs C.D. Nacional
- Groningen vs Sparta Rotterdam
- Galatasaray S.K. Nữ vs Fenerbahçe S.K. Nữ
- Lyon vs Angers
- Paris FC vs Monaco
- Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV
- Liverpool vs Arsenal
- U.S. Lecce vs Genoa
- Elche vs Valencia
- C.S. Marítimo vs Santa Clara
- Academico Viseu vs Rio Ave
- Juventus vs Napoli
- Marseille vs Toulouse
- Ath Bilbao vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.