Valencia vs Bayern
Roig Arena
02:30Bắt đầu 13/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận EuroLeague
| Valencia | Tất cả | Bayern |
|---|---|---|
| 3 | Hạng | 17 |
| 10 | Trận | 10 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 7 |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 95.10 | Ghi được mỗi trận | 86.80 |
| 87.90 | Bị ghi mỗi trận | 94.50 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 10 | 8 | 2 | .800 | +86 | |
| 2 | Olympiacos | 9 | 7 | 2 | .778 | +51 | |
| 3 | Valencia | 10 | 7 | 3 | .700 | +72 | |
| 4 | Fenerbahçe S.K. | 10 | 7 | 3 | .700 | +49 | |
| 5 | Barcelona | 10 | 7 | 3 | .700 | +28 | |
| 6 | Crvena Zvezda Meridianbet | 9 | 6 | 3 | .667 | +80 | |
| 7 | Dubai | 9 | 6 | 3 | .667 | +21 | |
| 8 | Real Madrid | 10 | 6 | 4 | .600 | +74 | |
| 9 | Hapoel Tel Aviv | 10 | 6 | 4 | .600 | +42 | |
| 10 | Zalgiris Kaunas | 9 | 5 | 4 | .556 | +17 | |
| 11 | Besiktas | 9 | 4 | 5 | .444 | -16 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 9 | 4 | 5 | .444 | -19 | |
| 13 | Virtus Bologna | 9 | 4 | 5 | .444 | -21 | |
| 14 | Anadolu Efes S.K. | 10 | 4 | 6 | .400 | -29 | |
| 15 | Paris | 10 | 4 | 6 | .400 | -36 | |
| 16 | Lyon-Villeurbanne | 10 | 4 | 6 | .400 | -47 | |
| 17 | Bayern | 10 | 3 | 7 | .300 | -77 | |
| 18 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 2 | 7 | .222 | -72 | |
| 19 | Olimpia Milano | 10 | 1 | 9 | .100 | -85 | |
| 20 | Baskonia | 10 | 1 | 9 | .100 | -118 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Valencia Liga ACB
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +128 | |
| 2 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +71 | |
| 3 | Baskonia | 6 | 4 | 2 | .667 | +70 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 5 | Breogan | 6 | 4 | 2 | .667 | +36 | |
| 6 | Basket Zaragoza 2002 | 6 | 4 | 2 | .667 | +29 | |
| 7 | Barcelona | 6 | 4 | 2 | .667 | +12 | |
| 8 | Bilbao (Esp) | 6 | 4 | 2 | .667 | +1 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Murcia (Esp) | 6 | 3 | 3 | .500 | -3 | |
| 11 | Obradoiro CAB | 6 | 3 | 3 | .500 | -43 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 6 | 3 | 3 | .500 | -51 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 6 | 2 | 4 | .333 | +3 | |
| 14 | Club Joventut Badalona | 6 | 2 | 4 | .333 | +2 | |
| 15 | Leyma Coruna | 6 | 2 | 4 | .333 | -59 | |
| 16 | MoraBanc Andorra | 6 | 1 | 5 | .167 | -72 | |
| 17 | Forca Lleida | 6 | 1 | 5 | .167 | -84 | |
| 18 | Manresa | 6 | 0 | 6 | .000 | -111 |
Bayern BBL (Đức)
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 7 | 6 | 1 | .857 | +186 | |
| 2 | Trier | 6 | 5 | 1 | .833 | +73 | |
| 3 | Syntainics MBC | 7 | 5 | 2 | .714 | +48 | |
| 4 | Frankfurt | 5 | 4 | 1 | .800 | +28 | |
| 5 | Wurzburg | 6 | 4 | 2 | .667 | +16 | |
| 6 | Ludwigsburg | 7 | 4 | 3 | .571 | -4 | |
| 7 | Rostock | 7 | 4 | 3 | .571 | +49 | |
| 8 | Bamberg | 7 | 4 | 3 | .571 | +22 | |
| 9 | Bonn | 7 | 4 | 3 | .571 | +34 | |
| 10 | Alba Berlin | 7 | 3 | 4 | .429 | -42 | |
| 11 | Ulm | 7 | 3 | 4 | .429 | -21 | |
| 12 | Basketball Braunschweig | 7 | 3 | 4 | .429 | -74 | |
| 13 | Oldenburg | 7 | 3 | 4 | .429 | -63 | |
| 14 | Jena | 7 | 2 | 5 | .286 | -82 | |
| 15 | Vechta | 7 | 2 | 5 | .286 | -45 | |
| 16 | Chemnitz | 7 | 2 | 5 | .286 | -14 | |
| 17 | Phoenix Hagen | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 18 | Hamburg | 7 | 1 | 6 | .143 | -78 |
Tính đến 06/11 08:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026/27
ValenciaTTBTTTTBBB11T 5B · Dựa trên 16 trận
BayernTTBBBTBTBT10T 8B · Dựa trên 18 trận
| Valencia Dựa trên 16 trận | Bayern Dựa trên 18 trận | |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 11T 5B | T · B | 10T 8B |
| 69% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 97.00 | Ghi được mỗi trận | 90.39 |
| 88.38 | Bị ghi mỗi trận | 83.11 |
| +138 | Hiệu số | +131 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (17 trận) |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (17 trận) |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.1 (17 trận) |
| 25.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (17 trận) |
| 47.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (17 trận) |
| 49.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.9 (17 trận) |
| 185.4 | Tổng điểm trung bình | 173.5 |
| 1/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/17 trận |
| 35.5 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (17 trận) |
| 19.1 | Kiến tạo mỗi trận | 21.5 (17 trận) |
| 36% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (17 trận) |
| 77% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (11 trận) |
| 48% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (17 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (11 trận) |
| 9.4 | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (17 trận) |
| 6.6 | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (17 trận) |
| 1.9 | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (17 trận) |
| Valencia Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bayern Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5T 3B | T · B | 5T 4B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 96.88 | Ghi được mỗi trận | 96.22 |
| 89.25 | Bị ghi mỗi trận | 79.00 |
| +61 | Hiệu số | +155 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 25.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 |
| 24.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.2 |
| 23.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 |
| 49.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.6 |
| 46.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.7 |
| 186.1 | Tổng điểm trung bình | 175.2 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 36.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.1 |
| 18.4 | Kiến tạo mỗi trận | 23.2 |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| 76% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% |
| 55% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (6 trận) |
| 9.0 | Mất bóng mỗi trận | 13.4 |
| 6.0 | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 |
| 1.9 | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 |
| Valencia Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Bayern Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 6T 2B | T · B | 5T 4B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 97.12 | Ghi được mỗi trận | 84.56 |
| 87.50 | Bị ghi mỗi trận | 87.22 |
| +77 | Hiệu số | -24 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 24.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.1 (8 trận) |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (8 trận) |
| 24.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (8 trận) |
| 26.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (8 trận) |
| 45.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 (8 trận) |
| 51.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (8 trận) |
| 184.6 | Tổng điểm trung bình | 171.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 35.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (8 trận) |
| 19.8 | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (8 trận) |
| 39% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (8 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 9.9 | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (8 trận) |
| 1.9 | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| Valencia Dựa trên 10 trận | EuroLeague | Bayern Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 3T 7B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 95.80 | Ghi được mỗi trận | 86.80 |
| 89.10 | Bị ghi mỗi trận | 94.50 |
| +67 | Hiệu số | -77 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 25.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 |
| 48.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 |
| 46.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 |
| 184.9 | Tổng điểm trung bình | 181.3 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 34.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.5 |
| 19.5 | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 80% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (4 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 10.9 | Mất bóng mỗi trận | 14.4 |
| 6.1 | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 |
| 1.8 | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| Valencia | BBL (Đức) | Bayern Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · B | 6T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 86% |
| — | Ghi được mỗi trận | 96.29 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 69.71 |
| — | Hiệu số | +186 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.4 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.0 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.3 |
| — | Tổng điểm trung bình | 166.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.7 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 23.6 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 50% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 60% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.7 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 |
| Valencia Dựa trên 6 trận | Liga ACB | Bayern |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4T 2B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 99.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 87.17 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +71 | Hiệu số | — |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 24.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 29.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 45.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 53.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 186.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 36.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.3 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 76% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 58% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 7.0 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.5 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Valencia | Cúp Đức | Bayern Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +22 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TOlimpia Milano73:84Valencia06/11/2026 02:30 · EuroLeague · Unipol ForumTMoraBanc Andorra79:111Valencia02/11/2026 00:00 · Liga ACB · Poliesportiu dBBarcelona98:94Valencia31/10/2026 02:30 · EuroLeague · Palau BlaugranaTValencia86:78Fenerbahçe S.K.28/10/2026 02:30 · EuroLeague · Roig ArenaTValencia84:75Baskonia25/10/2026 23:00 · Liga ACB · Roig ArenaTParis93:104Valencia24/10/2026 01:45 · EuroLeague · Adidas ArenaTValencia116:93Murcia18/10/2026 22:00 · Liga ACBBValencia88:91Maccabi Tel Aviv16/10/2026 01:30 · EuroLeagueBValencia97:102Olympiacos14/10/2026 02:00 · EuroLeagueBBarcelona89:86Valencia12/10/2026 00:00 · Liga ACBTValencia93:82Hapoel Tel Aviv09/10/2026 01:30 · EuroLeagueTBasket Zaragoza 200282:97Valencia04/10/2026 22:00 · Liga ACBTLyon-Villeurbanne92:105Valencia03/10/2026 01:00 · EuroLeagueTValencia111:88Baskonia30/09/2026 01:30 · EuroLeagueBValencia100:105Forca Lleida27/09/2026 23:00 · Liga ACBTBesiktas94:96Valencia26/09/2026 00:00 · EuroLeagueBValencia86:87Barcelona20/09/2026 02:00 · Siêu cúp ACB
TObradoiro CAB95:108Valencia11/09/2026 · Giao hữu CLB
TBasket Zaragoza 200281:88Valencia07/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TBarcelona84:108Valencia25/06/2026 01:00 · Liga ACBTLyon-Villeurbanne95:99Bayern06/11/2026 02:00 · EuroLeague · LDLC ArenaTBayern108:66Basketball Braunschweig04/11/2026 02:00 · BBL (Đức) · BMW ParkBRostock69:67Bayern01/11/2026 21:00 · BBL (Đức) · Stadthalle RostockBCrvena Zvezda Meridianbet103:73Bayern30/10/2026 02:00 · EuroLeague · Beogradska arenaBBayern84:88Barcelona28/10/2026 02:00 · EuroLeague · SAP GardenTBayern96:77Hamburg25/10/2026 22:30 · BBL (Đức) · BMW ParkBBayern91:107Dubai23/10/2026 01:00 · EuroLeague · SAP Garden
THamburg63:85Bayern18/10/2026 · Cúp Đức
BBesiktas95:87Bayern17/10/2026 00:00 · EuroLeagueTAnadolu Efes S.K.93:101Bayern15/10/2026 00:30 · EuroLeagueTChemnitz83:87Bayern10/10/2026 21:00 · BBL (Đức)BBayern87:94Virtus Bologna09/10/2026 01:00 · EuroLeagueTBayern113:60Oldenburg04/10/2026 20:00 · BBL (Đức)BBayern84:86Partizan Mozzart Bet03/10/2026 01:00 · EuroLeagueBFenerbahçe S.K.100:76Bayern30/09/2026 00:45 · EuroLeagueTBayern95:61Alba Berlin26/09/2026 20:40 · BBL (Đức)THapoel Tel Aviv84:86Bayern24/09/2026 23:00 · EuroLeagueTBayern108:72Bamberg20/09/2026 23:00 · BBL (Đức)BBayern77:85Hapoel Tel Aviv13/09/2026 · Giao hữu CLB
TBayern81:72Lyon-Villeurbanne12/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBTính đến 06/11 04:37
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 6 trận3Valencia T
0H
3Bayern T
164.5Trung bình tổng điểm
Valencia Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 507 : 480
- Sân nhà
- 3T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 3B
BBayern93:89Valencia23/01/2026 02:30 · EuroLeague 2025/26TValencia90:64Bayern26/11/2025 02:30 · EuroLeague 2025/26
TValencia70:68Bayern20/03/2024 · EuroLeague 2023/24
BBayern85:84Valencia28/12/2023 · EuroLeague 2023/24
TValencia82:73Bayern31/01/2023 · EuroLeague 2022/23
BBayern97:92Valencia15/12/2022 · EuroLeague 2022/23
TValencia88:65Bayern18/09/2022 · Giao hữu CLB 2022
Tính đến 06/11 02:30
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Valencia gặp Bayern tại EuroLeague vào 13/11/2026 02:30 UTC+07 tại Roig Arena.
Valencia đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Bayern đứng thứ 17.
Valencia thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Bayern thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Valencia thắng 3, Bayern thắng 3, hòa 0.
Valencia · Trận trước: San Pablo Burgos vs Valencia (8/11) · Trận tiếp theo: Valencia vs Leyma Coruna (15/11)
Bayern · Trận trước: Wurzburg vs Bayern (9/11) · Trận tiếp theo: Bayern vs Syntainics MBC (15/11)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv
- Olympiacos vs Dubai
- Olimpia Milano vs Zalgiris Kaunas
- Real Madrid vs Crvena Zvezda Meridianbet
Các trận EuroLeague tuần này
- Anadolu Efes S.K. vs Virtus Bologna
- Panathinaikos vs Barcelona
- Lyon-Villeurbanne vs Besiktas
- Dubai vs Anadolu Efes S.K.
- Maccabi Tel Aviv vs Olympiacos
- Fenerbahçe S.K. vs Lyon-Villeurbanne
- Zalgiris Kaunas vs Bayern
- Barcelona vs Paris
- Baskonia vs Hapoel Tel Aviv
- Olimpia Milano vs Crvena Zvezda Meridianbet
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Alaves (7/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Udinese (7/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Coventry (7/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs B. Monchengladbach (7/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Derby vs Bolton (7/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Willem II vs Zwolle (7/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toulouse vs Strasbourg (7/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hana Bank W vs KB Stars W (6/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Anyang JungKwanJang vs Seoul Knights (6/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định IBK W vs GS Caltex W (6/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định KAL Jumbos vs Kepco (6/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sydney FC vs Central Coast Mariners (6/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Golden State Warriors vs Miami Heat (6/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Phoenix Suns vs Orlando Magic (6/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kuching City FC vs Gangwon (5/11) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Sydney FC vs Central Coast Mariners
- Nara vs Tokushima Gambarous
- Samsung Lions vs KT Wiz Suwon
- Voreas Hokkaido vs Fragolad Kagoshima
- Anyang JungKwanJang vs Seoul Knights
- KAL Jumbos vs Kepco
- Hana Bank W vs KB Stars W
- IBK W vs GS Caltex W
- Seahorses Mikawa vs Gunma
- Chiba vs Altiri Chiba
- Hiroshima D. vs Nagasaki
- Sendai vs Alvark
- Shiga vs Brave Thunders
- B. Shelton vs T. Paul
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.