Ngôn ngữ

Valencia vs Bayern

Chi tiết trận đấu
Roig Arena
ValenciaChủ nhà
02:30Bắt đầu 13/11
BayernĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận EuroLeague
ValenciaTất cảBayern
3Hạng17
10Trận10
7Thắng3
3Thua7
70%Tỷ lệ thắng30%
95.10Ghi được mỗi trận86.80
87.90Bị ghi mỗi trận94.50
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)1082.800+86
2Olympiacos972.778+51
3Valencia1073.700+72
4Fenerbahçe S.K.1073.700+49
5Barcelona1073.700+28
6Crvena Zvezda Meridianbet963.667+80
7Dubai963.667+21
8Real Madrid1064.600+74
9Hapoel Tel Aviv1064.600+42
10Zalgiris Kaunas954.556+17
11Besiktas945.444-16
12Partizan Mozzart Bet (Srb)945.444-19
13Virtus Bologna945.444-21
14Anadolu Efes S.K.1046.400-29
15Paris1046.400-36
16Lyon-Villeurbanne1046.400-47
17Bayern1037.300-77
18Maccabi Tel Aviv927.222-72
19Olimpia Milano1019.100-85
20Baskonia1019.100-118
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Valencia Liga ACB
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Real Madrid6601.000+128
2Valencia642.667+71
3Baskonia642.667+70
4Tenerife (Esp)642.667+48
5Breogan642.667+36
6Basket Zaragoza 2002642.667+29
7Barcelona642.667+12
8Bilbao (Esp)642.667+1
9Unicaja (Esp)633.500+23
10Murcia (Esp)633.500-3
11Obradoiro CAB633.500-43
12Bàsquet Girona633.500-51
13San Pablo Burgos624.333+3
14Club Joventut Badalona624.333+2
15Leyma Coruna624.333-59
16MoraBanc Andorra615.167-72
17Forca Lleida615.167-84
18Manresa606.000-111
Bayern BBL (Đức)
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern761.857+186
2Trier651.833+73
3Syntainics MBC752.714+48
4Frankfurt541.800+28
5Wurzburg642.667+16
6Ludwigsburg743.571-4
7Rostock743.571+49
8Bamberg743.571+22
9Bonn743.571+34
10Alba Berlin734.429-42
11Ulm734.429-21
12Basketball Braunschweig734.429-74
13Oldenburg734.429-63
14Jena725.286-82
15Vechta725.286-45
16Chemnitz725.286-14
17Phoenix Hagen725.286-33
18Hamburg716.143-78
Tính đến 06/11 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
ValenciaTTBTTTTBBB11T 5B · Dựa trên 16 trận
BayernTTBBBTBTBT10T 8B · Dựa trên 18 trận
Valencia
Dựa trên 16 trận
Bayern
Dựa trên 18 trận
16Trận18
11T 5BT · B10T 8B
69%Tỷ lệ thắng56%
97.00Ghi được mỗi trận90.39
88.38Bị ghi mỗi trận83.11
+138Hiệu số+131
116Điểm ghi cao nhất113
84Điểm ghi thấp nhất67
24.8Điểm trung bình hiệp 120.1 (17 trận)
22.6Điểm trung bình hiệp 223.6 (17 trận)
23.8Điểm trung bình hiệp 324.1 (17 trận)
25.4Điểm trung bình hiệp 422.8 (17 trận)
47.4Điểm trung bình nửa đầu trận43.8 (17 trận)
49.1Điểm trung bình nửa sau trận46.9 (17 trận)
185.4Tổng điểm trung bình173.5
1/16 trậnSố trận có hiệp phụ0/17 trận
35.5 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.5 (17 trận)
19.1Kiến tạo mỗi trận21.5 (17 trận)
36% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (17 trận)
77% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (11 trận)
48% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (17 trận)
58% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (11 trận)
9.4Mất bóng mỗi trận13.7 (17 trận)
6.6Cướp bóng mỗi trận7.7 (17 trận)
1.9Chắn bóng mỗi trận2.7 (17 trận)
Valencia
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBayern
Dựa trên 9 trận
8Trận9
5T 3BT · B5T 4B
62%Tỷ lệ thắng56%
96.88Ghi được mỗi trận96.22
89.25Bị ghi mỗi trận79.00
+61Hiệu số+155
116Điểm ghi cao nhất113
84Điểm ghi thấp nhất84
25.0Điểm trung bình hiệp 121.9
24.2Điểm trung bình hiệp 224.7
22.9Điểm trung bình hiệp 326.2
23.9Điểm trung bình hiệp 423.4
49.2Điểm trung bình nửa đầu trận46.6
46.8Điểm trung bình nửa sau trận49.7
186.1Tổng điểm trung bình175.2
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
36.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.1
18.4Kiến tạo mỗi trận23.2
32% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39%
76% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (6 trận)
46% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng51%
55% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (6 trận)
9.0Mất bóng mỗi trận13.4
6.0Cướp bóng mỗi trận8.0
1.9Chắn bóng mỗi trận3.1
Valencia
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnBayern
Dựa trên 9 trận
8Trận9
6T 2BT · B5T 4B
75%Tỷ lệ thắng56%
97.12Ghi được mỗi trận84.56
87.50Bị ghi mỗi trận87.22
+77Hiệu số-24
111Điểm ghi cao nhất101
84Điểm ghi thấp nhất67
24.6Điểm trung bình hiệp 118.1 (8 trận)
21.0Điểm trung bình hiệp 222.5 (8 trận)
24.6Điểm trung bình hiệp 321.8 (8 trận)
26.9Điểm trung bình hiệp 422.1 (8 trận)
45.6Điểm trung bình nửa đầu trận40.6 (8 trận)
51.5Điểm trung bình nửa sau trận43.9 (8 trận)
184.6Tổng điểm trung bình171.8
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
35.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.6 (8 trận)
19.8Kiến tạo mỗi trận19.6 (8 trận)
39% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (8 trận)
78% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (5 trận)
49% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (8 trận)
61% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (5 trận)
9.9Mất bóng mỗi trận14.0 (8 trận)
7.2Cướp bóng mỗi trận7.4 (8 trận)
1.9Chắn bóng mỗi trận2.2 (8 trận)
Valencia
Dựa trên 10 trận
EuroLeagueBayern
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 3BT · B3T 7B
70%Tỷ lệ thắng30%
95.80Ghi được mỗi trận86.80
89.10Bị ghi mỗi trận94.50
+67Hiệu số-77
111Điểm ghi cao nhất101
84Điểm ghi thấp nhất73
25.8Điểm trung bình hiệp 118.8
22.7Điểm trung bình hiệp 222.0
23.4Điểm trung bình hiệp 323.2
23.2Điểm trung bình hiệp 422.8
48.5Điểm trung bình nửa đầu trận40.8
46.6Điểm trung bình nửa sau trận46.0
184.9Tổng điểm trung bình181.3
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
34.8 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.5
19.5Kiến tạo mỗi trận20.1
37% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
80% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (4 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng49%
57% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (4 trận)
10.9Mất bóng mỗi trận14.4
6.1Cướp bóng mỗi trận6.6
1.8Chắn bóng mỗi trận2.2
ValenciaBBL (Đức)Bayern
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · B6T 1B
—Tỷ lệ thắng86%
—Ghi được mỗi trận96.29
—Bị ghi mỗi trận69.71
—Hiệu số+186
—Điểm ghi cao nhất113
—Điểm ghi thấp nhất67
—Điểm trung bình hiệp 122.0
—Điểm trung bình hiệp 226.0
—Điểm trung bình hiệp 325.4
—Điểm trung bình hiệp 422.9
—Điểm trung bình nửa đầu trận48.0
—Điểm trung bình nửa sau trận48.3
—Tổng điểm trung bình166.0
—Số trận có hiệp phụ0/7 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.7
—Kiến tạo mỗi trận23.6
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33%
—Tỷ lệ ném phạt thành công75%
—Tỷ lệ ném trúng50%
—Hiệu suất ném (TS%)60%
—Mất bóng mỗi trận12.7
—Cướp bóng mỗi trận9.3
—Chắn bóng mỗi trận3.4
Valencia
Dựa trên 6 trận
Liga ACBBayern
6Trận—
4T 2BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
99.00Ghi được mỗi trận—
87.17Bị ghi mỗi trận—
+71Hiệu số—
116Điểm ghi cao nhất—
84Điểm ghi thấp nhất—
23.2Điểm trung bình hiệp 1—
22.5Điểm trung bình hiệp 2—
24.3Điểm trung bình hiệp 3—
29.0Điểm trung bình hiệp 4—
45.7Điểm trung bình nửa đầu trận—
53.3Điểm trung bình nửa sau trận—
186.2Tổng điểm trung bình—
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ—
36.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
18.3Kiến tạo mỗi trận—
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
76%Tỷ lệ ném phạt thành công—
48%Tỷ lệ ném trúng—
58%Hiệu suất ném (TS%)—
7.0Mất bóng mỗi trận—
7.5Cướp bóng mỗi trận—
2.0Chắn bóng mỗi trận—
ValenciaCúp ĐứcBayern
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+22
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 06/11 04:37

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 6 trận
3Valencia T
0H
3Bayern T
164.5Trung bình tổng điểm
Valencia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
507 : 480
Sân nhà
3T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 3B
BBayern93:89Valencia23/01/2026 02:30 · EuroLeague 2025/26TValencia90:64Bayern26/11/2025 02:30 · EuroLeague 2025/26
Tính đến 06/11 02:30

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)