Ngôn ngữ

Lyon-Villeurbanne vs Besiktas

Chi tiết trận đấu
LDLC Arena
Lyon-VilleurbanneChủ nhà
02:30Bắt đầu 14/11
BesiktasĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận EuroLeague
Lyon-VilleurbanneTất cảBesiktas
15Hạng11
9Trận9
4Thắng4
5Thua5
44%Tỷ lệ thắng44%
87.56Ghi được mỗi trận90.00
92.33Bị ghi mỗi trận91.78
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)972.778+86
2Olympiacos972.778+51
3Crvena Zvezda Meridianbet963.667+80
4Real Madrid963.667+74
5Valencia963.667+61
6Hapoel Tel Aviv963.667+45
7Fenerbahçe S.K.963.667+30
8Barcelona963.667+25
9Dubai963.667+21
10Zalgiris Kaunas954.556+17
11Besiktas945.444-16
12Partizan Mozzart Bet (Srb)945.444-19
13Virtus Bologna945.444-21
14Anadolu Efes S.K.945.444-24
15Lyon-Villeurbanne945.444-43
16Paris936.333-41
17Maccabi Tel Aviv927.222-72
18Bayern927.222-81
19Olimpia Milano918.111-74
20Baskonia918.111-99
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Lyon-Villeurbanne LNB Élite
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Paris6601.000+61
2Dijon651.833+54
3Le Mans651.833+50
4Lyon-Villeurbanne651.833+38
5Chalon/Saone642.667+68
6Nanterre642.667+37
7Strasbourg743.571-26
8Roanne633.500-10
9Cholet624.333-29
10Boulazac624.333-33
11Pau-Orthez624.333-40
12Nancy624.333-30
13JL Bourg (Fra)624.333+3
14Saint Quentin725.286-47
15Limoges615.167-20
16Gravelines-Dunkerque606.000-76
Besiktas —
Tính đến 03/11 04:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Lyon-VilleurbanneBTTTBTBBTT9T 6B · Dựa trên 15 trận
BesiktasTTBBBTTBBT7T 8B · Dựa trên 15 trận
Lyon-Villeurbanne
Dựa trên 15 trận
Besiktas
Dựa trên 15 trận
15Trận15
9T 6BT · B7T 8B
60%Tỷ lệ thắng47%
88.00Ghi được mỗi trận87.73
88.33Bị ghi mỗi trận89.73
-5Hiệu số-30
98Điểm ghi cao nhất109
70Điểm ghi thấp nhất63
21.4Điểm trung bình hiệp 123.1 (12 trận)
22.9Điểm trung bình hiệp 222.2 (12 trận)
22.1Điểm trung bình hiệp 321.8 (12 trận)
20.9Điểm trung bình hiệp 423.1 (12 trận)
44.3Điểm trung bình nửa đầu trận45.2 (12 trận)
42.9Điểm trung bình nửa sau trận44.9 (12 trận)
176.3Tổng điểm trung bình177.5
1/15 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
29.7 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.2 (13 trận)
21.6Kiến tạo mỗi trận19.6 (14 trận)
38% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (13 trận)
71% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (7 trận)
48% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (13 trận)
60% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (7 trận)
13.2Mất bóng mỗi trận12.4 (14 trận)
7.1Cướp bóng mỗi trận5.8 (14 trận)
2.2Chắn bóng mỗi trận1.4 (14 trận)
Lyon-Villeurbanne
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBesiktas
Dựa trên 7 trận
7Trận7
5T 2BT · B4T 3B
71%Tỷ lệ thắng57%
86.86Ghi được mỗi trận87.14
81.14Bị ghi mỗi trận85.14
+40Hiệu số+14
96Điểm ghi cao nhất95
78Điểm ghi thấp nhất73
23.4Điểm trung bình hiệp 123.2 (6 trận)
22.6Điểm trung bình hiệp 221.8 (6 trận)
20.6Điểm trung bình hiệp 321.3 (6 trận)
20.3Điểm trung bình hiệp 420.3 (6 trận)
46.0Điểm trung bình nửa đầu trận45.0 (6 trận)
40.9Điểm trung bình nửa sau trận41.7 (6 trận)
168.0Tổng điểm trung bình172.3
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
28.7 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.2 (5 trận)
20.6Kiến tạo mỗi trận20.3 (6 trận)
40% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (5 trận)
70% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (3 trận)
47% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
60% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (3 trận)
12.1Mất bóng mỗi trận12.0 (6 trận)
6.4Cướp bóng mỗi trận5.7 (6 trận)
2.4Chắn bóng mỗi trận1.5 (6 trận)
Lyon-Villeurbanne
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnBesiktas
Dựa trên 8 trận
8Trận8
4T 4BT · B3T 5B
50%Tỷ lệ thắng38%
89.00Ghi được mỗi trận88.25
94.62Bị ghi mỗi trận93.75
-45Hiệu số-44
98Điểm ghi cao nhất109
70Điểm ghi thấp nhất63
19.6Điểm trung bình hiệp 123.0 (6 trận)
23.2Điểm trung bình hiệp 222.5 (6 trận)
23.4Điểm trung bình hiệp 322.3 (6 trận)
21.4Điểm trung bình hiệp 425.8 (6 trận)
42.9Điểm trung bình nửa đầu trận45.5 (6 trận)
44.8Điểm trung bình nửa sau trận48.2 (6 trận)
183.6Tổng điểm trung bình182.0
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
30.6 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận27.5
22.5Kiến tạo mỗi trận19.1
36% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40%
72% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (4 trận)
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng49%
60% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (4 trận)
14.1Mất bóng mỗi trận12.8
7.6Cướp bóng mỗi trận5.9
2.0Chắn bóng mỗi trận1.4
Lyon-Villeurbanne
Dựa trên 9 trận
EuroLeagueBesiktas
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 5BT · B4T 5B
44%Tỷ lệ thắng44%
87.56Ghi được mỗi trận90.00
92.33Bị ghi mỗi trận91.78
-43Hiệu số-16
98Điểm ghi cao nhất109
79Điểm ghi thấp nhất73
21.7Điểm trung bình hiệp 123.0
22.3Điểm trung bình hiệp 221.8
22.3Điểm trung bình hiệp 321.4
21.2Điểm trung bình hiệp 423.8
44.0Điểm trung bình nửa đầu trận44.8
43.6Điểm trung bình nửa sau trận45.2
179.9Tổng điểm trung bình181.8
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
27.8 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận27.6 (8 trận)
21.9Kiến tạo mỗi trận20.0
41% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (8 trận)
69% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
49% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (8 trận)
62% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.8Mất bóng mỗi trận12.0
7.0Cướp bóng mỗi trận5.6
2.8Chắn bóng mỗi trận1.6
Lyon-Villeurbanne
Dựa trên 6 trận
LNB ÉliteBesiktas
6Trận—
5T 1BT · B—
83%Tỷ lệ thắng—
88.67Ghi được mỗi trận—
82.33Bị ghi mỗi trận—
+38Hiệu số—
97Điểm ghi cao nhất—
70Điểm ghi thấp nhất—
21.0Điểm trung bình hiệp 1—
23.8Điểm trung bình hiệp 2—
21.7Điểm trung bình hiệp 3—
20.3Điểm trung bình hiệp 4—
44.8Điểm trung bình nửa đầu trận—
42.0Điểm trung bình nửa sau trận—
171.0Tổng điểm trung bình—
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ—
32.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
21.2Kiến tạo mỗi trận—
33% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
72% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng—
59% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
12.3Mất bóng mỗi trận—
7.2Cướp bóng mỗi trận—
1.3Chắn bóng mỗi trận—
Lyon-VilleurbanneSuper LigBesiktas
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · B3T 3B
—Tỷ lệ thắng50%
—Ghi được mỗi trận84.33
—Bị ghi mỗi trận86.67
—Hiệu số-14
—Điểm ghi cao nhất96
—Điểm ghi thấp nhất63
—Điểm trung bình hiệp 123.3 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 223.3 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 323.0 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 421.0 (3 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận46.7 (3 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận44.0 (3 trận)
—Tổng điểm trung bình171.0
—Số trận có hiệp phụ0/3 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.0 (5 trận)
—Kiến tạo mỗi trận19.0 (5 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (5 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công74% (5 trận)
—Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)57% (5 trận)
—Mất bóng mỗi trận13.2 (5 trận)
—Cướp bóng mỗi trận6.2 (5 trận)
—Chắn bóng mỗi trận1.2 (5 trận)
Trận gần đây
BSaint Quentin99:94Lyon-Villeurbanne01/11/2026 22:30 · LNB Élite · Palais des Sports Pierre RatteTLyon-Villeurbanne94:79Baskonia31/10/2026 02:00 · EuroLeague · LDLC ArenaTLyon-Villeurbanne82:75Partizan Mozzart Bet29/10/2026 02:00 · EuroLeague · LDLC ArenaTLyon-Villeurbanne78:74Nancy25/10/2026 22:30 · LNB Élite · LDLC ArenaBZalgiris Kaunas105:85Lyon-Villeurbanne24/10/2026 00:00 · EuroLeague · Zalgirio ArenaBReal Madrid111:92Lyon-Villeurbanne16/10/2026 02:00 · EuroLeagueTLyon-Villeurbanne96:77Roanne12/10/2026 00:00 · LNB Élite · LDLC ArenaBPanathinaikos102:79Lyon-Villeurbanne01/10/2026 01:15 · EuroLeagueTLyon-Villeurbanne84:74Maccabi Tel Aviv25/09/2026 01:45 · EuroLeagueBRoanne73:71Lyon-Villeurbanne19/09/2026 21:00 · LNB Super Cup
Mùa giải 2025/26
Tính đến 03/11 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày