Ngôn ngữ

Montserrat vs Quần đảo Turks và Caicos

Chi tiết trận đấu
TCIFA National Academy
MontserratChủ nhà
4 : 1Tỷ số chung cuộc
Quần đảo Turks và Caicos3Đội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 07/10 02:57
Kết quả Đã xác nhận · Đã chỉnh sửa · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GTrent Carter-Rodgers
21DLucas Kirnon
4DNico Gordon
14DJeriel Dorsett
6DMackye Townsend-West
7MBrandon Barzey
8MBrandon Comley
18MAlex Dyer
3MLenni Cirino
9FLyle Taylor
17FAshley Boatswain
Dự bị 12
22FTyrone Baker
16DJernade Meade
12MDominic Richmond
15MPrincewell Madu
19DVashim Roache
23GJosiah Persuad
13GErwin Liburd
5DDarion Furlong
10MSydney Mendes
2MMark Rogers
20FMylan Benjamin
11FSeigel Rodney
Huấn luyện viên Gabriel Calderon
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GSebastian Turbyfield
6DChristopher Louisy
5DKyle Belizaire
4DAnthony Stewart
3DSteven Sessegnon
12MSchuyler Selver
15MSean Clare
8MMackenson Cadet
11MJunior Paul
7FBilly Forbes
10FDominic Hutchinson
Dự bị 12
23MCallum Park
20MJohn Robertson
16MLedson Jerome
14MJeff Beljour
13GSamuel Harvey
18GEdwin Garland
17MMykerwens Varis
2DKeniel Clervil
19MWepsdel Saintilus
22MIdelin Gardiner
21FRosmith Messieur
9FEmmanuel Martin
Huấn luyện viên Aaron Lawrence
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 07/10 09:53

Kết quả trận đấu

Cuối cùng · Đã chỉnh sửa
Tỷ số chung cuộc
4 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Montserrat224
Quần đảo Turks và Caicos011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắng từ phạt đềnLyle Taylor
  2. 16'Thẻ vàngMackenson Cadet
  3. 24'Thẻ vàngBrandon Comley
  4. 36'Thẻ vàngAlex Dyer
  5. 41'Thay ngườiCallum ParkRa sân: Anthony Stewart
  6. 45+2'Thẻ vàngSteven Sessegnon
  7. 45+3'Thẻ đỏMackenson Cadet
  8. 45+4'Bàn thắng từ phạt đềnLyle Taylor
  9. 46'Thay ngườiTyrone BakerRa sân: Brandon Barzey
  10. 46'Thay ngườiJohn RobertsonRa sân: Schuyler Selver
  11. 70'Thay ngườiJernade MeadeRa sân: Alex Dyer
  12. 71'Thẻ đỏChristopher Louisy
  13. 76'Thẻ vàngJunior Paul
  14. 79'Thay ngườiPrincewell MaduRa sân: Nico Gordon
  15. 79'Thay ngườiDominic RichmondRa sân: Mackye Townsend-West
  16. 79'Thay ngườiLedson JeromeRa sân: Dominic Hutchinson
  17. 81'Bàn thắngBilly Forbes
  18. 82'Bàn thắngTyrone Baker
  19. 84'Thẻ vàngSteven Sessegnon
  20. 84'Thẻ đỏSteven Sessegnon
  21. 86'Thay ngườiVashim RoacheRa sân: Jernade Meade
  22. 86'Thay ngườiJeff BeljourRa sân: Callum Park
  23. 90'Bàn thắngAshley BoatswainKiến tạo: Lenni Cirino
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
11Sút6
6Sút trúng đích2
0Phạt góc2
26Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
274Chuyền bóng269
1Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTrent Carter-Rodgers90000006.3
3 · MFLenni Cirino90010007.6
8 · MFBrandon Comley90000106.9
9 · FWLyle Taylor90204007.3
14 · DFJeriel Dorsett90001006.3
17 · FWAshley Boatswain90101009.0
21 · DFLucas Kirnon90000006.7
4 · DFNico Gordon79000006.6
6 · DFMackye Townsend-West79001006.9
18 · MFAlex Dyer70000107.2
7 · MFBrandon Barzey45001006.6
22 · FW · Dự bịTyrone Baker45101007.3
16 · DF · Dự bịJernade Meade16000006.3
12 · MF · Dự bịDominic Richmond11001006.7
15 · MF · Dự bịPrincewell Madu11000006.3
19 · DF · Dự bịVashim Roache8001006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSebastian Turbyfield90000005.3
5 · DFKyle Belizaire90000005.3
7 · FWBilly Forbes90102007.2
11 · MFJunior Paul90000106.6
15 · MFSean Clare90000007.3
3 · DFSteven Sessegnon84000216.0
10 · FWDominic Hutchinson79000006.2
6 · DFChristopher Louisy71001015.9
8 · MFMackenson Cadet48000114.6
12 · MFSchuyler Selver45001006.0
20 · MF · Dự bịJohn Robertson45000006.7
23 · MF · Dự bịCallum Park45000006.5
4 · DFAnthony Stewart41000006.5
16 · MF · Dự bịLedson Jerome11000006.2
14 · MF · Dự bịJeff Beljour8000006.5
Tính đến 07/10 09:53

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:57

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,22Hòa5,50Đội khách10,38Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,121,22Hòa5,795,50Đội khách9,9810,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
07/10 02:521,22▲5,50▼10,38▼
07/10 01:231,21▲5,6710,90▲
07/10 00:331,19▼5,67▲10,80▲
06/10 20:461,20▲5,54▼10,69▼
06/10 15:571,195,61▲10,89
06/10 12:231,19▲5,59▼10,89▼
06/10 11:521,17▼5,88▲11,66▲
06/10 11:411,18▲5,70▲11,11▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
06/10 10:231,13▲5,53▼9,39▼
06/10 10:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
06/10 10:011,125,799,98
06/10 09:54 Đầu tiên—5,799,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,225,5010,38
bet3651,225,5012,00
Marathon1,225,4012,25
1xBet1,245,5712,20
Betano1,136,5025,00
BetVictor1,205,5013,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,75Đội khách +1.52,01Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,531,75Đội khách2,132,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 02:521,75▲2,01▼
07/10 01:231,71▲2,07▼
07/10 00:331,66▼2,10▲
06/10 20:461,68▲2,06▼
06/10 15:571,672,09▲
06/10 12:23Thay đổi mốc · mốc chính -1.5
06/10 12:231,67▲2,08▼
06/10 11:521,59▼2,21▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
06/10 11:411,62▲2,14▲
06/10 10:231,60▲2,04▼
06/10 09:54 Đầu tiên1,532,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,752,01
bet3651,682,15
Marathon1,701,94
1xBet1,772,05
Betano1,552,35
BetVictor1,682,01
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,01Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,601,75Xỉu2,052,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
07/10 02:521,75▲2,01▼
07/10 01:231,72▲2,05▼
07/10 00:331,68▼2,06▲
06/10 20:461,73▲2,00▼
06/10 15:571,72▼2,02▲
06/10 12:231,73▲2,00▼
06/10 11:521,67▼2,07▲
06/10 11:411,69▲2,03▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
06/10 10:23Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
06/10 10:231,64▲1,98▼
06/10 09:54 Đầu tiên1,602,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,752,01
bet3651,702,10
Marathon1,732,02
1xBet1,742,10
Betano1,602,27
BetVictor1,701,99
Cả hai đội ghi bànCó2,50Không1,50bet365 · Nhà cái 5Có3,252,50Không1,331,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
07/10 02:392,50▼1,50▲
07/10 01:592,62▲1,44▼
07/10 01:392,50▼1,50▲
06/10 21:212,62▼1,44▲
06/10 21:182,75▲1,40▼
06/10 20:582,62▼1,44▲
06/10 18:12Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
06/10 18:122,751,40
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
06/10 18:04Tạm dừng
06/10 12:592,75▼1,40▲
06/10 10:01 Đầu tiên3,251,33
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3652,501,50
Marathon2,401,49
1xBet2,381,54
Betano2,851,37
BetVictor2,451,47
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MontserratTTT3T 0H 0B · Dựa trên 3 trận
Quần đảo Turks và CaicosTTBH2T 1H 1B · Dựa trên 4 trận
Montserrat
Dựa trên 3 trận
Quần đảo Turks và Caicos
Dựa trên 4 trận
3Trận4
3T 0H 0BT · H · B2T 1H 1B
100%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa25%
2.33Ghi được mỗi trận1.75
0.00Bị ghi mỗi trận0.75
+7Hiệu số+4
100%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Montserrat
Dựa trên 1 trận
Chủ nhà chỉ các trậnQuần đảo Turks và Caicos
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+3Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Montserrat
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnQuần đảo Turks và Caicos
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 1H 0B
+4Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Montserrat
Dựa trên 3 trận
CONCACAF Nations League BQuần đảo Turks và Caicos
Dựa trên 3 trận
3Trận3
3T 0H 0BT · H · B2T 0H 1B
100%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa0%
2.33Ghi được mỗi trận2.00
0.00Bị ghi mỗi trận0.67
+7Hiệu số+4
100%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
MontserratGiao hữu quốc tếQuần đảo Turks và Caicos
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Montserrat T
0H
0Quần đảo Turks và Caicos T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Montserrat Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 0
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B