Quần đảo Virgin thuộc Anh vs Montserrat
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Frankie Beckles |
| 4 | D | T'Khoy Morton |
| 2 | D | Kristian Javier |
| 5 | D | Jerry Wiltshire |
| 7 | D | Joel Mars |
| 6 | M | T'Sharne Gallimore |
| 8 | M | Luka Chalwell |
| 20 | M | Tyler Forbes |
| 16 | M | Rush Broderick |
| 17 | M | Kyran Samadi |
| 9 | F | Javaun Splatt |
| 12 | F | Johari Lacey |
| 14 | D | Ikyjah Williams |
| 13 | F | Jaadon Quashie |
| 21 | M | Alejandro Santos |
| 23 | M | Sam Sharma |
| 22 | D | Sean Samuel |
| 19 | G | Toby Whiteside |
| 18 | G | Harry Foden |
| 15 | D | Jaden Abrams |
| 10 | M | Carson Price |
| 11 | M | Robert Green |
| 1 | G | Trent Carter-Rodgers |
| 21 | D | Lucas Kirnon |
| 4 | D | Nico Gordon |
| 14 | D | Jeriel Dorsett |
| 3 | D | Lenni Cirino |
| 7 | M | Brandon Barzey |
| 18 | M | Alex Dyer |
| 16 | M | Jernade Meade |
| 22 | M | Tyrone Baker |
| 9 | F | Lyle Taylor |
| 17 | F | Ashley Boatswain |
| 12 | M | Dominic Richmond |
| 20 | F | Mylan Benjamin |
| 5 | D | Darion Furlong |
| 6 | M | Mackye Townsend-West |
| 19 | D | Vashim Roache |
| 11 | F | Seigel Rodney |
| 13 | G | Erwin Liburd |
| 23 | G | Josiah Persuad |
| 15 | M | Princewell Madu |
| 2 | M | Mark Rogers |
| 10 | M | Sydney Mendes |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Quần đảo Virgin thuộc Anh | 0 | 0 | 0 |
| Montserrat | 2 | 0 | 2 |
- 11'Bàn thắngBrandon BarzeyKiến tạo: Lenni Cirino
- 39'Thẻ vàngT'Khoy Morton
- 43'Phản lưới nhàJoel Mars
- 46'Thay ngườiDominic RichmondRa sân: Brandon Barzey
- 61'Thẻ vàngLuka Chalwell
- 63'Thay ngườiJohari LaceyRa sân: Rush Broderick
- 67'Thay ngườiIkyjah WilliamsRa sân: Kyran Samadi
- 68'Thay ngườiMylan BenjaminRa sân: Tyrone Baker
- 76'Thay ngườiJaadon QuashieRa sân: Javaun Splatt
- 79'Thay ngườiDarion FurlongRa sân: Jernade Meade
- 79'Thay ngườiMackye Townsend-WestRa sân: Lucas Kirnon
- 87'Thay ngườiSam SharmaRa sân: T'Khoy Morton
- 87'Thay ngườiAlejandro SantosRa sân: Joel Mars
- 88'Thay ngườiSean SamuelRa sân: Kristian Javier
- 89'Thay ngườiSeigel RodneyRa sân: Ashley Boatswain
- 89'Thay ngườiVashim RoacheRa sân: Lenni Cirino
- 90+3'Thẻ vàngVashim Roache
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà15,28Hòa7,14Đội khách1,13Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà8,03→15,28Hòa4,94→7,14Đội khách1,25→1,13
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 02/10 02:09 | 15,28▼ | 7,14▼ | 1,13▲ |
| 02/10 01:55 | 16,55▼ | 7,53▲ | 1,12 |
| 02/10 01:24 | 16,69▲ | 7,38▲ | 1,12▲ |
| 01/10 22:53 | 15,76▲ | 7,28▲ | 1,11 |
| 01/10 18:15 | 15,11▼ | 7,10▼ | 1,11 |
| 01/10 17:49 | 15,15▲ | 7,14▲ | 1,11▼ |
| 01/10 15:16 | 13,36▲ | 6,58▲ | 1,13 |
| 01/10 12:31 | 12,14▲ | 6,27▲ | 1,13▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 01/10 10:26 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 01/10 10:26 | 10,20 | 5,58 | 1,17 |
| 01/10 10:15 | Tạm dừng | ||
| 01/10 07:20 | 10,20▲ | 5,58▲ | 1,17 |
| 30/09 17:43 | 10,02▲ | 5,51▲ | 1,17▼ |
| 30/09 16:45 | 9,78▲ | 5,43▲ | 1,18▼ |
| 30/09 15:11 | 7,90▲ | 4,84▲ | 1,25▼ |
| 30/09 13:54 | 7,21▼ | 4,60▼ | 1,29▲ |
| 30/09 12:51 | 7,75▼ | 4,78▼ | 1,26▲ |
| 30/09 12:41 | 9,75▼ | 5,47▼ | 1,21▲ |
| 30/09 05:38 | 10,63▲ | 5,79▲ | 1,19▼ |
| 30/09 04:35 | 8,61▲ | 5,18▲ | 1,26 |
| 30/09 04:14 | 8,54▲ | 5,12▲ | 1,26▲ |
| 30/09 04:09 Đầu tiên | 8,03 | 4,94 | 1,25 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 15,28 | 7,14 | 1,13 |
| Betfair | 13,00 | 7,00 | 1,10 |
| bet365 | 12,00 | 9,00 | 1,12 |
| Marathon | 18,25 | 7,20 | 1,12 |
| 1xBet | 11,70 | 9,19 | 1,14 |
| Betano | 13,50 | 6,40 | 1,15 |
| BetVictor | 19,00 | 7,50 | 1,10 |
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +22,12Đội khách -21,67Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,50→2,12Đội khách2,34→1,67
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 02:14 | Tạm dừng | |
| 02/10 02:09 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 02/10 02:09 | 2,12▼ | 1,67▲ |
| 02/10 01:55 | 2,23▲ | 1,61▼ |
| 02/10 01:24 | 2,15▼ | 1,65▲ |
| 01/10 23:09 | Tạm dừng | |
| 01/10 22:53 | 2,19▲ | Tạm dừng |
| 01/10 18:31 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 01/10 18:15 | 2,16▼ | 1,61 |
| 01/10 17:49 | 2,17▲ | 1,61▼ |
| 01/10 15:26 | Tạm dừng | |
| 01/10 15:16 | 2,00▲ | 1,72▲ |
| 01/10 13:23 | Tạm dừng | |
| 01/10 12:31 | 1,98▲ | 1,70▼ |
| 01/10 11:17 | Tạm dừng | |
| 01/10 10:26 | 1,76 | 1,93 |
| 01/10 08:11 | Tạm dừng | |
| 01/10 07:20 | 1,76▲ | 1,93▼ |
| 30/09 16:45 | Tạm dừng | |
| 30/09 15:11 | 1,51▲ | 2,30▼ |
| 30/09 13:54 | 1,42▼ | 2,52▲ |
| 30/09 12:51 | 1,47▼ | 2,39▲ |
| 30/09 12:41 | 1,63▲ | 2,15▼ |
| 30/09 05:38 | Tạm dừng | |
| 30/09 04:35 | 1,52▲ | 2,35▼ |
| 30/09 04:14 | 1,51▲ | 2,37▲ |
| 30/09 04:09 Đầu tiên | 1,50 | 2,34 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2 | Đội khách -2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,67 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Marathon | 2,10 | 1,66 |
| 1xBet | 2,04 | 1,78 |
| Betano | 2,07 | 1,70 |
| BetVictor | 2,10 | 1,63 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,19Xỉu 3.51,63Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,52→2,19Xỉu1,43→1,63
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 02:14 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 02/10 02:14 | Tạm dừng | |
| 02/10 02:09 | 2,19▲ | 1,63▼ |
| 02/10 01:55 | 2,14▼ | 1,66▲ |
| 02/10 01:24 | 2,20▲ | 1,63▼ |
| 01/10 23:09 | Tạm dừng | |
| 01/10 22:53 | Tạm dừng | 1,66▲ |
| 01/10 18:31 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 01/10 18:15 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 01/10 18:05 | Tạm dừng | |
| 01/10 17:49 | 2,09▼ | 1,66▲ |
| 01/10 15:26 | Tạm dừng | |
| 01/10 15:16 | 2,18▼ | 1,61▲ |
| 01/10 11:17 | Tạm dừng | |
| 01/10 10:26 | 2,28 | 1,51 |
| 01/10 08:11 | Tạm dừng | |
| 01/10 07:20 | 2,28▼ | 1,51▲ |
| 30/09 18:39 | Tạm dừng | |
| 30/09 17:43 | 2,29▼ | 1,50▲ |
| 30/09 16:45 | Tạm dừng | |
| 30/09 15:11 | 2,50▼ | 1,43▲ |
| 30/09 13:54 | 2,60▲ | 1,40▼ |
| 30/09 12:51 | 2,55▲ | 1,41▼ |
| 30/09 12:41 | 2,44▼ | 1,48▲ |
| 30/09 05:38 | Tạm dừng | |
| 30/09 04:35 | 2,55▼ | 1,45▲ |
| 30/09 04:14 | 2,56▲ | 1,44▲ |
| 30/09 04:09 Đầu tiên | 2,52 | 1,43 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,19 | 1,63 |
| Betfair | 2,10 | 1,65 |
| bet365 | 2,20 | 1,62 |
| Marathon | 2,03 | 1,63 |
| 1xBet | 2,22 | 1,62 |
| Betano | 2,15 | 1,65 |
| BetVictor | 2,10 | 1,63 |
Cả hai đội ghi bànCó2,30Không1,53Betfair · Nhà cái 6Có2,00→2,30Không1,73→1,53
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 02/10 02:54 | 2,30▲ | 1,53▼ |
| 02/10 02:43 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 02/10 02:09 | 2,40▼ | 1,50▲ |
| 02/10 01:59 | 2,55▼ | 1,45▲ |
| 02/10 01:44 | 2,88▲ | 1,36▼ |
| 02/10 00:05 | 2,40▲ | 1,50▼ |
| 01/10 17:44 | 2,38▲ | 1,53▼ |
| 01/10 14:06 | 2,30▼ | 1,57▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 01/10 13:39 | 2,50▲ | 1,50▼ |
| 01/10 13:34 | 2,38▼ | 1,53▲ |
| 01/10 13:23 | 2,50▲ | 1,50▼ |
| 01/10 12:31 | 2,30▲ | 1,57▼ |
| 01/10 12:26 | 2,20▼ | 1,62▲ |
| 01/10 02:08 | 2,25 | 1,60▲ |
| 01/10 00:09 | 2,25▲ | 1,57▼ |
| 30/09 17:01 | 2,20▲ | 1,62▼ |
| 30/09 15:43 | 2,10▼ | 1,67▲ |
| 30/09 15:32 | 2,20▲ | 1,62▼ |
| 30/09 13:17 | 2,10▼ | 1,67▲ |
| 30/09 13:12 | 2,20▲ | 1,62▼ |
| 30/09 12:41 | 2,10▼ | 1,67▲ |
| 30/09 06:03 | 2,20▲ | 1,62▼ |
| 30/09 04:19 | 2,10▲ | 1,67▼ |
| 30/09 03:58 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 30/09 02:41 | 1,83▼ | 1,83▲ |
| 29/09 21:10 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 29/09 21:10 Đầu tiên | 2,00 | 1,73 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,30 | 1,53 |
| bet365 | 2,50 | 1,50 |
| Marathon | 2,40 | 1,49 |
| 1xBet | 2,50 | 1,50 |
| Betano | 2,37 | 1,52 |
| BetVictor | 2,45 | 1,47 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Quần đảo Virgin thuộc Anh Dựa trên 5 trận | Montserrat Dựa trên 2 trận | |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 1T 0H 4B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.80 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -11 | Hiệu số | +5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Montserrat Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Montserrat Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 0T 0H 3B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -10 | Hiệu số | +2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh Dựa trên 2 trận | CONCACAF Nations League B | Montserrat Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| -6 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh Dựa trên 3 trận | Giao hữu quốc tế | Montserrat |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 0H 2B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 3
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Quần đảo Virgin thuộc Anh đã gặp Montserrat tại CONCACAF Nations League C vào 2/10/2026 03:00 UTC+07 tại TCIFA National Academy.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Quần đảo Virgin thuộc Anh 0-2 Montserrat.
Quần đảo Virgin thuộc Anh thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Montserrat thắng 2, hòa 0, thua 0 trong 2 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Quần đảo Virgin thuộc Anh thắng 0, Montserrat thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 15.28 · 7.14 · 1.13.
Đội hình Quần đảo Virgin thuộc Anh có Rush Broderick, Kyran Samadi, Javaun Splatt.
Đội hình Montserrat có Tyrone Baker, Lyle Taylor, Ashley Boatswain.
Quần đảo Virgin thuộc Anh · Trận trước: Quần đảo Virgin thuộc Anh vs Quần đảo Turks và Caicos (30/9) · Trận tiếp theo: Quần đảo Turks và Caicos vs Quần đảo Virgin thuộc Anh (5/10)
Montserrat · Trận trước: Montserrat vs Quần đảo Virgin thuộc Anh (27/9) · Trận tiếp theo: Montserrat vs Quần đảo Turks và Caicos (7/10)
Các trận CONCACAF Nations League C khác cùng ngày
Các trận CONCACAF Nations League C tuần này
- Quần đảo Turks và Caicos vs Quần đảo Virgin thuộc Anh
- Bahamas vs Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
- Aruba vs Anguilla
- St. Martin vs Bahamas
- Montserrat vs Quần đảo Turks và Caicos
- Antigua và Barbuda vs Aruba
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Qingdao vs Liaoning
- Zhejiang Chouzhou vs Shandong
- E. Alexandrova vs M. Kostyuk
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
- Herceg Novi W vs Maritsa Plovdiv W
- PAOK vs Ulm
- JL Bourg vs Trento
Chưa có bài viết nào.