Quần đảo Turks và Caicos vs Quần đảo Virgin thuộc Anh
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Sebastian Turbyfield |
| 6 | D | Christopher Louisy |
| 5 | D | Kyle Belizaire |
| 4 | D | Anthony Stewart |
| 3 | D | Steven Sessegnon |
| 12 | M | Schuyler Selver |
| 8 | M | Mackenson Cadet |
| 15 | M | Sean Clare |
| 11 | M | Junior Paul |
| 10 | F | Dominic Hutchinson |
| 7 | F | Billy Forbes |
| 9 | F | Emmanuel Martin |
| 20 | M | John Robertson |
| 17 | M | Mykerwens Varis |
| 13 | G | Samuel Harvey |
| 18 | G | Edwin Garland |
| 14 | D | Anios Jean |
| 2 | D | Keniel Clervil |
| 16 | M | Ledson Jerome |
| 23 | M | Callum Park |
| 19 | M | Wepsdel Saintilus |
| 22 | M | Idelin Gardiner |
| 21 | M | Herwens Guerrier |
| 1 | G | Frankie Beckles |
| 23 | D | Sam Sharma |
| 2 | D | Kristian Javier |
| 14 | D | Ikyjah Williams |
| 4 | D | T'Khoy Morton |
| 6 | M | T'Sharne Gallimore |
| 20 | M | Tyler Forbes |
| 7 | M | Joel Mars |
| 11 | M | Robert Green |
| 16 | M | Rush Broderick |
| 9 | F | Javaun Splatt |
| 13 | F | Jaadon Quashie |
| 12 | F | Johari Lacey |
| 15 | D | Jaden Abrams |
| 21 | M | Alejandro Santos |
| 19 | G | Toby Whiteside |
| 18 | G | Harry Foden |
| 5 | D | Jerry Wiltshire |
| 10 | M | Carson Price |
| 22 | D | Sean Samuel |
| 3 | D | Joshua Bertie |
| 17 | M | Kyran Samadi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Quần đảo Turks và Caicos | 1 | 2 | 3 |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh | 0 | 0 | 0 |
- 37'Bàn thắngDominic Hutchinson
- 39'Thẻ vàngKristian Javier
- 55'Thẻ vàngTyler Forbes
- 55'Thay ngườiJaadon QuashieRa sân: Rush Broderick
- 62'Thay ngườiEmmanuel MartinRa sân: Schuyler Selver
- 65'Thay ngườiJohari LaceyRa sân: T'Sharne Gallimore
- 76'Thay ngườiJohn RobertsonRa sân: Billy Forbes
- 85'Thay ngườiMykerwens VarisRa sân: Mackenson Cadet
- 85'Thay ngườiJaden AbramsRa sân: Robert Green
- 85'Thay ngườiAlejandro SantosRa sân: Ikyjah Williams
- 90+2'Bàn thắngJohn RobertsonKiến tạo: Junior Paul
- 90+6'Bàn thắng từ phạt đềnSean Clare
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,47Hòa4,14Đội khách5,60Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,24→1,47Hòa3,29→4,14Đội khách2,62→5,60
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 05/10 02:42 | 1,47▲ | 4,14▼ | 5,60▼ |
| 05/10 01:40 | 1,41▼ | 4,47▲ | 6,24▲ |
| 05/10 01:27 | 1,48▼ | 4,20▲ | 5,56▲ |
| 05/10 00:57 | 1,60▲ | 3,80▼ | 4,57▼ |
| 04/10 23:09 | 1,56▼ | 3,90▲ | 4,82▲ |
| 04/10 20:35 | 1,68▼ | 3,61▲ | 4,13▲ |
| 04/10 04:12 | 1,72▼ | 3,44▲ | 3,83▲ |
| 04/10 03:51 | 1,85▲ | 3,42▼ | 3,33▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 03/10 13:43 | 1,78▼ | 3,52▲ | 3,48▲ |
| 03/10 10:37 | 2,03▼ | 3,40▲ | 2,89▲ |
| 03/10 10:21 | 2,26▲ | 3,30▼ | 2,59▼ |
| 03/10 10:05 | 2,22▼ | 3,32▲ | 2,64▲ |
| 03/10 10:00 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 03/10 10:00 Đầu tiên | 2,24 | 3,29 | 2,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,47 | 4,14 | 5,60 |
| Betfair | 1,40 | 4,20 | 6,00 |
| bet365 | 1,45 | 4,50 | 4,75 |
| Marathon | 1,41 | 4,60 | 6,25 |
| 1xBet | 1,50 | 4,95 | 4,96 |
| Betano | 1,47 | 4,50 | 5,70 |
| BetVictor | 1,44 | 4,20 | 6,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,74Đội khách +12,02Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà3,27→1,74Đội khách1,26→2,02
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 05/10 02:42 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 05/10 02:42 | 1,74▲ | 2,02▼ |
| 05/10 01:40 | 1,65▼ | 2,18▲ |
| 05/10 01:27 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 05/10 00:57 | 2,02▲ | 1,72▼ |
| 04/10 23:09 | 1,95▼ | 1,81▲ |
| 04/10 20:35 | 2,20▼ | 1,60▲ |
| 04/10 04:12 | 2,28▼ | 1,53▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 04/10 03:51 | 2,51▲ | 1,43▼ |
| 03/10 13:43 | 2,38▼ | 1,47▲ |
| 03/10 10:37 | 2,86▼ | 1,33▲ |
| 03/10 10:21 | Tạm dừng | |
| 03/10 10:05 | 3,22▼ | 1,26 |
| 03/10 10:00 Đầu tiên | 3,27 | 1,26 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,02 |
| bet365 | 1,65 | 2,20 |
| Marathon | 1,65 | 2,12 |
| 1xBet | 1,75 | 2,07 |
| Betano | 1,70 | 2,07 |
| BetVictor | 1,68 | 2,02 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,57Xỉu 2.52,27Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,62→1,57Xỉu2,11→2,27
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 05/10 02:54 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 05/10 02:54 | Tạm dừng | |
| 05/10 02:42 | 1,57▲ | 2,27▼ |
| 05/10 02:12 | Tạm dừng | |
| 05/10 01:40 | 1,56▼ | 2,32▲ |
| 05/10 01:27 | Tạm dừng | 2,26▲ |
| 05/10 01:10 | Tạm dừng | |
| 05/10 00:57 | 1,57▼ | 2,23▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 04/10 23:09 | Tạm dừng | |
| 04/10 20:35 | 1,60 | 2,20▲ |
| 04/10 04:12 | 1,60 | 2,15▲ |
| 04/10 03:51 | 1,60▲ | 2,14▼ |
| 03/10 13:43 | 1,59▼ | 2,16▲ |
| 03/10 10:37 | 1,61▼ | 2,13▲ |
| 03/10 10:00 Đầu tiên | 1,62 | 2,11 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,57 | 2,27 |
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,60 | 2,30 |
| Marathon | 1,49 | 2,30 |
| 1xBet | 1,54 | 2,38 |
| Betano | 1,57 | 2,30 |
| BetVictor | 1,56 | 2,22 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,67Không2,25→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 05/10 02:54 | 1,67▼ | 2,05▲ |
| 05/10 02:42 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 05/10 02:29 | 1,75▲ | 1,95▼ |
| 05/10 01:52 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 05/10 01:19 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 05/10 01:14 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 05/10 00:07 | 1,60▼ | 2,20 |
| 04/10 23:17 | 1,62▲ | 2,20▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 04/10 22:56 | 1,60▼ | 2,25▲ |
| 04/10 12:16 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 04/10 03:56 | 1,60▲ | 2,25▼ |
| 04/10 03:05 | 1,57 | 2,30▲ |
| 03/10 19:52 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 03/10 19:52 Đầu tiên | 1,57 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,05 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,69 | 2,02 |
| 1xBet | 1,74 | 2,02 |
| Betano | 1,75 | 1,98 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Quần đảo Turks và Caicos Dựa trên 3 trận | Quần đảo Virgin thuộc Anh Dựa trên 6 trận | |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.67 |
| +1 | Hiệu số | -13 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 (5 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.6 (5 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 19.7 (3 trận) |
| Quần đảo Turks và Caicos Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Quần đảo Virgin thuộc Anh Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -2 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Quần đảo Turks và Caicos Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Quần đảo Virgin thuộc Anh Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 3.67 |
| +3 | Hiệu số | -10 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Quần đảo Turks và Caicos Dựa trên 2 trận | CONCACAF Nations League B | Quần đảo Virgin thuộc Anh Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.67 |
| +1 | Hiệu số | -8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 5.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 19.7 |
| Quần đảo Turks và Caicos Dựa trên 1 trận | Giao hữu quốc tế | Quần đảo Virgin thuộc Anh Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.67 |
| +0 | Hiệu số | -5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 0
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Quần đảo Turks và Caicos đã gặp Quần đảo Virgin thuộc Anh tại CONCACAF Nations League C vào 5/10/2026 03:00 UTC+07 tại TCIFA National Academy.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Quần đảo Turks và Caicos 3-0 Quần đảo Virgin thuộc Anh.
Quần đảo Turks và Caicos thắng 1, hòa 1, thua 1 trong 3 trận gần nhất.
Quần đảo Virgin thuộc Anh thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Quần đảo Turks và Caicos thắng 1, Quần đảo Virgin thuộc Anh thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.47 · 4.14 · 5.60.
Đội hình Quần đảo Turks và Caicos có Junior Paul, Dominic Hutchinson, Billy Forbes.
Đội hình Quần đảo Virgin thuộc Anh có Robert Green, Rush Broderick, Javaun Splatt.
Quần đảo Turks và Caicos · Trận trước: Quần đảo Virgin thuộc Anh vs Quần đảo Turks và Caicos (30/9) · Trận tiếp theo: Montserrat vs Quần đảo Turks và Caicos (7/10)
Quần đảo Virgin thuộc Anh · Trận trước: Quần đảo Virgin thuộc Anh vs Montserrat (2/10)
Các trận CONCACAF Nations League C khác cùng ngày
Các trận CONCACAF Nations League C tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Fiorentina vs Atalanta
- Everton vs Newcastle
- Kozakken Boys vs Utrecht
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
- Al-Riyadh vs Al Qadsiah
- Baleares vs Eldense
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Lebrijana vs Getafe
- Al Nassr vs Al-Kholood Club
- Orgryte vs Mjallby
- Poblense vs Ceuta
- Kalmar vs GAIS
- Atlético Calatayud vs Osasuna
- N. Djokovic vs J-L. Struff
- Cieza vs Granada CF
Chưa có bài viết nào.