Ngôn ngữ

Montserrat vs Quần đảo Virgin thuộc Anh

Chi tiết trận đấu
TCIFA National Academy
MontserratChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
Quần đảo Virgin thuộc AnhĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 01:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GTrent Carter-Rodgers
21DLucas Kirnon
4DNico Gordon
14DJeriel Dorsett
6DMackye Townsend-West
7MBrandon Barzey
8MBrandon Comley
18MAlex Dyer
22MTyrone Baker
17FAshley Boatswain
9FLyle Taylor
Dự bị 12
3DLenni Cirino
16DJernade Meade
12MDominic Richmond
5DDarion Furlong
19DVashim Roache
23GJosiah Persuad
13GErwin Liburd
10MSydney Mendes
2MMark Rogers
15MPrincewell Madu
20FMylan Benjamin
11FSeigel Rodney
Huấn luyện viên Angus Anthony Eve
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GFrankie Beckles
2DKristian Javier
5DJerry Wiltshire
3DJoshua Bertie
7DJoel Mars
6MT'Sharne Gallimore
10MCarson Price
20MTyler Forbes
8MLuka Chalwell
17MKyran Samadi
9FJavaun Splatt
Dự bị 12
16MRush Broderick
22DSean Samuel
12FJohari Lacey
19GToby Whiteside
13FJaadon Quashie
18GHarry Foden
4DT'Khoy Morton
15DJaden Abrams
14DIkyjah Williams
23MSam Sharma
21MAlejandro Santos
11MRobert Green
Huấn luyện viên David Pérez Asensio
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 21/10 02:53

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Montserrat033
Quần đảo Virgin thuộc Anh000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 15'Thẻ vàngFrankie Beckles
  2. 23'Thay ngườiRush BroderickRa sân: Joshua Bertie
  3. 29'Thẻ vàngMackye Townsend-West
  4. 38'Thẻ vàngJoel Mars
  5. 39'Thẻ vàngBrandon Comley
  6. 46'Thay ngườiLenni CirinoRa sân: Mackye Townsend-West
  7. 55'Thẻ vàngLuka Chalwell
  8. 58'Bàn thắngBrandon Barzey
  9. 66'Thay ngườiJohari LaceyRa sân: Carson Price
  10. 66'Thay ngườiSean SamuelRa sân: Joel Mars
  11. 67'Bàn thắngLyle TaylorKiến tạo: Nico Gordon
  12. 70'Thay ngườiJernade MeadeRa sân: Alex Dyer
  13. 71'Bàn thắngLyle TaylorKiến tạo: Brandon Comley
  14. 76'Thay ngườiJaadon QuashieRa sân: Kyran Samadi
  15. 76'Thay ngườiToby WhitesideRa sân: Frankie Beckles
  16. 79'Thay ngườiDarion FurlongRa sân: Lyle Taylor
  17. 79'Thay ngườiDominic RichmondRa sân: Tyrone Baker
  18. 87'Thay ngườiVashim RoacheRa sân: Brandon Barzey
  19. 89'Thẻ vàngDarion Furlong
  20. 89'Thẻ vàngJohari Lacey
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
19Sút5
7Sút trúng đích2
4Phạt góc1
19Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
270Chuyền bóng194
2Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTrent Carter-Rodgers90000007.2
4 · DFNico Gordon90011006.9
8 · MFBrandon Comley90010108.5
14 · DFJeriel Dorsett90001007.3
17 · FWAshley Boatswain90002007.5
21 · DFLucas Kirnon90000007.3
7 · MFBrandon Barzey87102007.9
9 · FWLyle Taylor79204009.0
22 · MFTyrone Baker79002006.6
18 · MFAlex Dyer70001007.0
6 · DFMackye Townsend-West45000107.0
3 · DF · Dự bịLenni Cirino45000006.6
16 · DF · Dự bịJernade Meade20000006.9
5 · DF · Dự bịDarion Furlong11000106.6
12 · MF · Dự bịDominic Richmond11000006.7
19 · DF · Dự bịVashim Roache300000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFKristian Javier90000006.3
5 · DFJerry Wiltshire90000007.0
6 · MFT'Sharne Gallimore90000006.6
8 · MFLuka Chalwell90002105.6
9 · FWJavaun Splatt90000006.3
20 · MFTyler Forbes90001006.7
1 · GKFrankie Beckles76000106.3
17 · MFKyran Samadi76001006.5
16 · MF · Dự bịRush Broderick67000006.2
7 · DFJoel Mars66001106.2
10 · MFCarson Price66000007.2
12 · FW · Dự bịJohari Lacey24000106.3
22 · DF · Dự bịSean Samuel24000005.9
3 · DFJoshua Bertie23000006.3
13 · FW · Dự bịJaadon Quashie14000006.5
19 · GK · Dự bịToby Whiteside14000006.6
Tính đến 14/10 12:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:59

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,33Hòa4,89Đội khách7,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,301,33Hòa5,094,89Đội khách7,197,28
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
27/09 01:56Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
27/09 01:391,33▼4,89▲7,28▲
27/09 00:561,34▲4,86▼7,19▼
27/09 00:251,295,18▲7,98▲
26/09 21:071,29▲5,05▼7,68▼
26/09 19:351,28▼5,08▼7,74▲
26/09 18:58 Đầu tiên1,305,097,19
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,334,897,28
Betfair1,294,757,00
bet3651,335,255,75
Marathon1,334,857,80
1xBet1,375,676,21
Betano1,374,807,00
BetVictor1,334,758,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,02Đội khách +1.51,78Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,922,02Đội khách1,841,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 01:56Thay đổi mốc · -0.25 → -1.5
27/09 01:392,021,78▲
27/09 00:562,02▲1,76▼
27/09 00:251,89▲1,89▲
26/09 21:071,88▲1,88▼
26/09 19:351,85▼1,90▲
26/09 18:58 Đầu tiên1,921,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,021,78
bet3652,001,80
Marathon1,981,75
1xBet1,961,85
Betano1,981,78
BetVictor1,941,74
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,59Xỉu 2.52,25Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,541,61Xỉu2,302,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/09 01:39Thay đổi mốc · 2.75 → 2.5
27/09 01:39Tạm dừng
27/09 00:561,61▲2,26▼
27/09 00:251,55▲2,33▲
26/09 21:071,54▲2,31▼
26/09 19:351,53▼2,34▲
26/09 18:58 Đầu tiên1,542,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,592,25
bet3651,572,35
Marathon1,562,15
1xBet1,602,25
Betano1,602,27
BetVictor1,582,19
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MontserratT1T 0H 0B · Dựa trên 1 trận
Quần đảo Virgin thuộc AnhTBB1T 0H 2B · Dựa trên 3 trận
Montserrat
Dựa trên 1 trận
Quần đảo Virgin thuộc Anh
Dựa trên 3 trận
1Trận3
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 2B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.00
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận2.67
+2Hiệu số-5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
MontserratChủ nhà chỉ các trậnQuần đảo Virgin thuộc Anh
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Montserrat
Dựa trên 1 trận
Đội khách chỉ các trậnQuần đảo Virgin thuộc Anh
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 2B
+2Hiệu số-7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
MontserratGiao hữu quốc tếQuần đảo Virgin thuộc Anh
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận2.67
—Hiệu số-5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Montserrat
Dựa trên 1 trận
CONCACAF Nations League BQuần đảo Virgin thuộc Anh
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu