Ngôn ngữ

Quần đảo Turks và Caicos vs Montserrat

Chi tiết trận đấu
TCIFA National Academy
Quần đảo Turks và CaicosChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
MontserratĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GSamuel Harvey
6DChristopher Louisy
5DKyle Belizaire
4DAnthony Stewart
3DSteven Sessegnon
10MDominic Hutchinson
20MJohn Robertson
15MSean Clare
12MSchuyler Selver
7FBilly Forbes
11FJunior Paul
Dự bị 12
9FEmmanuel Martin
23MCallum Park
17MMykerwens Varis
2DKeniel Clervil
1GSebastian Turbyfield
18GEdwin Garland
14DAnios Jean
8MJeff Beljour
19MWepsdel Saintilus
22MIdelin Gardiner
21MHerwens Guerrier
16FRosmith Messieur
Huấn luyện viên A. Lawrence
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GTrent Carter-Rodgers
21DLucas Kirnon
4DNico Gordon
14DJeriel Dorsett
6DMackye Townsend-West
7MBrandon Barzey
8MBrandon Comley
18MAlex Dyer
3MLenni Cirino
17FAshley Boatswain
9FLyle Taylor
Dự bị 11
16DJernade Meade
5DDarion Furlong
12MDominic Richmond
22FTyrone Baker
11FSeigel Rodney
13GErwin Liburd
23GJosiah Persuad
19DVashim Roache
15MPrincewell Madu
2MMark Rogers
10MSydney Mendes
Huấn luyện viên Angus Anthony Eve
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 24/10 21:04

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Quần đảo Turks và Caicos000
Montserrat112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Thẻ vàngLenni Cirino
  2. 41'Bàn thắngAshley Boatswain
  3. 46'Thay ngườiEmmanuel MartinRa sân: John Robertson
  4. 52'Thẻ vàngBrandon Comley
  5. 57'Thẻ vàngSean Clare
  6. 66'Thay ngườiCallum ParkRa sân: Schuyler Selver
  7. 66'Thay ngườiMykerwens VarisRa sân: Junior Paul
  8. 68'Thay ngườiJernade MeadeRa sân: Lenni Cirino
  9. 68'Thay ngườiDarion FurlongRa sân: Lucas Kirnon
  10. 69'Bàn thắngAshley BoatswainKiến tạo: Alex Dyer
  11. 79'Thay ngườiKeniel ClervilRa sân: Christopher Louisy
  12. 81'Thẻ vàngMykerwens Varis
  13. 83'Thay ngườiTyrone BakerRa sân: Brandon Barzey
  14. 83'Thay ngườiDominic RichmondRa sân: Brandon Comley
  15. 89'Thẻ vàngTyrone Baker
  16. 90'Thay ngườiSeigel RodneyRa sân: Lyle Taylor
Thống kê đội · Cuối trận
44Kiểm soát bóng56
2Sút13
0Sút trúng đích4
2Phạt góc3
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
208Chuyền bóng270
2Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFSteven Sessegnon90000006.5
4 · DFAnthony Stewart90000006.3
5 · DFKyle Belizaire90000006.2
7 · FWBilly Forbes90000006.3
10 · MFDominic Hutchinson90001006.0
13 · GKSamuel Harvey90000005.2
15 · MFSean Clare90001107.2
6 · DFChristopher Louisy79000006.2
11 · FWJunior Paul66000006.5
12 · MFSchuyler Selver66000006.5
20 · MFJohn Robertson45000006.2
9 · FW · Dự bịEmmanuel Martin45000006.5
17 · MF · Dự bịMykerwens Varis24000106.3
23 · MF · Dự bịCallum Park24000006.2
2 · DF · Dự bịKeniel Clervil11000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTrent Carter-Rodgers90000006.3
4 · DFNico Gordon90000007.0
6 · DFMackye Townsend-West90000007.3
14 · DFJeriel Dorsett90003007.0
17 · FWAshley Boatswain90203007.9
18 · MFAlex Dyer90010007.3
9 · FWLyle Taylor89002006.6
7 · MFBrandon Barzey83004007.2
8 · MFBrandon Comley83000107.2
3 · MFLenni Cirino68000106.7
21 · DFLucas Kirnon68000006.6
5 · DF · Dự bịDarion Furlong22000006.7
16 · DF · Dự bịJernade Meade22000006.7
12 · MF · Dự bịDominic Richmond13000006.6
22 · FW · Dự bịTyrone Baker13000106.5
11 · FW · Dự bịSeigel Rodney100000—
Tính đến 14/10 12:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Trận gần đây
Montserrat chưa có dữ liệu trận gần đây · Đang nhập dữ liệu
Tính đến 29/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu