Melbourne United vs Adelaide
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| C. Goulding | ||
| L. Travers | ||
| T. Wilson | ||
| J. Oduro | ||
| F. Krslovic |
| K. Bowen | ||
| C. Anthony | ||
| J. Ingles | ||
| S. Waardenburg | ||
| M. Machar |
| Z. Cheatham | ||
| F. Cameron | ||
| N. Rakocevic | ||
| B. Cotton | ||
| J. Rigoni |
| M. Kenyon | ||
| I. White | ||
| B. Griscti | ||
| K. Rasmussen |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 95 : 97
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Melbourne United | 23 | 25 | 22 | 25 | 95 |
| Adelaide | 25 | 24 | 26 | 22 | 97 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Melbourne United Dựa trên 20 trận | Adelaide Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 13T 7B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 94.60 | Ghi được mỗi trận | 94.30 |
| 87.80 | Bị ghi mỗi trận | 92.80 |
| +136 | Hiệu số | +30 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 25.4 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (18 trận) |
| 23.4 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (18 trận) |
| 21.4 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (18 trận) |
| 23.9 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (18 trận) |
| 48.8 (19 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.3 (18 trận) |
| 45.4 (19 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (18 trận) |
| 182.4 | Tổng điểm trung bình | 187.1 |
| 0/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/18 trận |
| 37.3 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (14 trận) |
| 19.2 (19 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.9 (16 trận) |
| 32% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (14 trận) |
| 76% (18 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (14 trận) |
| 45% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (14 trận) |
| 56% (18 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (14 trận) |
| 11.6 (19 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (16 trận) |
| 7.8 (19 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (16 trận) |
| 4.3 (19 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (16 trận) |
| Melbourne United Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Adelaide Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 9T 1B | T · B | 9T 2B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 97.10 | Ghi được mỗi trận | 98.45 |
| 83.40 | Bị ghi mỗi trận | 91.18 |
| +137 | Hiệu số | +80 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 24.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (9 trận) |
| 24.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.6 (9 trận) |
| 22.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.1 (9 trận) |
| 25.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (9 trận) |
| 48.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.8 (9 trận) |
| 47.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 (9 trận) |
| 180.5 | Tổng điểm trung bình | 189.6 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 37.9 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.4 (7 trận) |
| 20.9 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (8 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 74% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (7 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 10.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.5 (8 trận) |
| 7.2 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 4.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Melbourne United Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Adelaide Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 4B | T · B | 4T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 92.10 | Ghi được mỗi trận | 89.22 |
| 92.20 | Bị ghi mỗi trận | 94.78 |
| -1 | Hiệu số | -50 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 26.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 |
| 48.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.9 |
| 43.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 |
| 184.3 | Tổng điểm trung bình | 184.0 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 36.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (7 trận) |
| 17.6 | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (8 trận) |
| 31% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| 78% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (7 trận) |
| 43% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (7 trận) |
| 54% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (7 trận) |
| 12.3 | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (8 trận) |
| 8.3 | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 4.5 | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (8 trận) |
| Melbourne United Dựa trên 19 trận | NBL (Australia) | Adelaide Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 14T 5B | T · B | 12T 7B |
| 74% | Tỷ lệ thắng | 63% |
| 94.16 | Ghi được mỗi trận | 93.37 |
| 87.26 | Bị ghi mỗi trận | 93.16 |
| +131 | Hiệu số | +4 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 25.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (18 trận) |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (18 trận) |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (18 trận) |
| 23.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (18 trận) |
| 48.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.3 (18 trận) |
| 45.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (18 trận) |
| 181.4 | Tổng điểm trung bình | 186.5 |
| 0/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/18 trận |
| 37.3 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (14 trận) |
| 19.2 | Kiến tạo mỗi trận | 21.9 (16 trận) |
| 32% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (14 trận) |
| 76% (18 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (14 trận) |
| 45% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (14 trận) |
| 56% (18 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (14 trận) |
| 11.6 | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (16 trận) |
| 7.8 | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (16 trận) |
| 4.3 | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (16 trận) |
| Melbourne United Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Adelaide Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 1T 0B |
| +5 | Hiệu số | +26 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 1243 : 1147
- Sân nhà
- 6T 0H 1B
- Sân khách
- 3T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Melbourne United đã gặp Adelaide tại NBL (Australia) vào 19/9/2026 16:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Melbourne United 95-97 Adelaide.
Melbourne United đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Adelaide đứng thứ 6.
Melbourne United thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Adelaide thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Melbourne United thắng 9, Adelaide thắng 4, hòa 0.
Đội hình Melbourne United có T. Wilson, J. Oduro, F. Krslovic.
Đội hình Adelaide có N. Rakocevic, B. Cotton, J. Rigoni.
Melbourne United · Trận trước: Perth vs Melbourne United (7/3) · Trận tiếp theo: South East Melbourne vs Melbourne United (24/9)
Adelaide · Trận trước: Sydney vs Adelaide (5/4) · Trận tiếp theo: Perth vs Adelaide (24/9)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- New Zealand Breakers vs Illawarra Hawks
- Sydney vs Cairns Taipans
- Tasmania JackJumpers vs South East Melbourne
- Brisbane Bullets vs New Zealand Breakers
- Cairns Taipans vs Tasmania JackJumpers
- South East Melbourne vs Melbourne United
- Perth vs Adelaide
- Brisbane Bullets vs Illawarra Hawks
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
Chưa có bài viết nào.