Brisbane Bullets vs New Zealand Breakers
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Velicka | ||
| N. Hinton | ||
| M. Mackinnon | ||
| T. Harrison | ||
| J. Williams |
| H. Rouhliadeff | ||
| M. Norton | ||
| L. Mayen | ||
| J. Holt |
| P. Jackson-Cartwright | ||
| I. Le'Afa | ||
| C. Bediako | ||
| D. Vasiljevic | ||
| S. Mennenga |
| K. Noi | ||
| M. King | ||
| C. Davison | ||
| R. Te Rangi | ||
| A. Rissetto |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 88 : 85
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Brisbane Bullets | 19 | 18 | 28 | 23 | 88 |
| New Zealand Breakers | 26 | 18 | 19 | 22 | 85 |
| Hai đội | 45 | 36 | 47 | 45 | 173 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Brisbane Bullets Dựa trên 20 trận | New Zealand Breakers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 11T 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 88.80 | Ghi được mỗi trận | 91.00 |
| 99.15 | Bị ghi mỗi trận | 87.45 |
| -207 | Hiệu số | +71 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.7 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (16 trận) |
| 23.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.5 (16 trận) |
| 21.0 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (16 trận) |
| 23.0 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (16 trận) |
| 43.2 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.8 (16 trận) |
| 44.0 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (16 trận) |
| 187.9 | Tổng điểm trung bình | 178.4 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 34.4 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.1 (15 trận) |
| 17.9 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (16 trận) |
| 29% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (15 trận) |
| 70% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (15 trận) |
| 46% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (15 trận) |
| 54% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (15 trận) |
| 13.9 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (16 trận) |
| 7.4 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (16 trận) |
| 3.1 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (16 trận) |
| Brisbane Bullets Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | New Zealand Breakers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 8B | T · B | 5T 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.10 | Ghi được mỗi trận | 88.30 |
| 104.30 | Bị ghi mỗi trận | 84.80 |
| -162 | Hiệu số | +35 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (9 trận) |
| 23.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.1 (9 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (9 trận) |
| 23.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (9 trận) |
| 42.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.7 (9 trận) |
| 43.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (9 trận) |
| 192.4 | Tổng điểm trung bình | 173.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.8 (9 trận) |
| 18.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (9 trận) |
| 28% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (9 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (9 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (9 trận) |
| 15.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| 6.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (9 trận) |
| 3.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| Brisbane Bullets Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | New Zealand Breakers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 6T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 89.50 | Ghi được mỗi trận | 93.70 |
| 94.00 | Bị ghi mỗi trận | 90.10 |
| -45 | Hiệu số | +36 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (7 trận) |
| 23.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (7 trận) |
| 21.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (7 trận) |
| 22.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (7 trận) |
| 43.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.4 (7 trận) |
| 44.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.1 (7 trận) |
| 183.5 | Tổng điểm trung bình | 183.8 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (6 trận) |
| 17.8 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (7 trận) |
| 29% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (6 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 54% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (7 trận) |
| 7.9 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (7 trận) |
| 2.6 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (7 trận) |
| Brisbane Bullets Dựa trên 17 trận | NBL (Australia) | New Zealand Breakers Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 5T 12B | T · B | 9T 8B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 86.65 | Ghi được mỗi trận | 91.00 |
| 97.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.35 |
| -176 | Hiệu số | +79 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.7 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (16 trận) |
| 23.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.5 (16 trận) |
| 21.0 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (16 trận) |
| 23.0 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (16 trận) |
| 43.2 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.8 (16 trận) |
| 44.0 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (16 trận) |
| 183.6 | Tổng điểm trung bình | 177.4 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 34.4 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.1 (15 trận) |
| 17.9 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (16 trận) |
| 29% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (15 trận) |
| 70% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (15 trận) |
| 46% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (15 trận) |
| 54% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (15 trận) |
| 13.9 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (16 trận) |
| 7.4 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (16 trận) |
| 3.1 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (16 trận) |
| Brisbane Bullets Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | New Zealand Breakers Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 2T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 101.00 | Ghi được mỗi trận | 91.00 |
| 111.33 | Bị ghi mỗi trận | 93.67 |
| -31 | Hiệu số | -8 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 98 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 212.3 | Tổng điểm trung bình | 184.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 272 : 291
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brisbane Bullets đã gặp New Zealand Breakers tại NBL (Australia) vào 22/9/2026 16:30 UTC+07 tại Brisbane Entertainment Centre.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Brisbane Bullets 88-85 New Zealand Breakers.
Brisbane Bullets đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, New Zealand Breakers đứng thứ 8.
Brisbane Bullets thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
New Zealand Breakers thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Brisbane Bullets thắng 2, New Zealand Breakers thắng 1, hòa 0.
Đội hình Brisbane Bullets có M. Mackinnon, T. Harrison, J. Williams.
Đội hình New Zealand Breakers có C. Bediako, D. Vasiljevic, S. Mennenga.
Brisbane Bullets · Trận trước: Brisbane Bullets vs Sydney (20/2) · Trận tiếp theo: Brisbane Bullets vs Illawarra Hawks (25/9)
New Zealand Breakers · Trận trước: New Zealand Breakers vs Illawarra Hawks (20/9) · Trận tiếp theo: Perth vs New Zealand Breakers (26/9)
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Cairns Taipans vs Tasmania JackJumpers
- South East Melbourne vs Melbourne United
- Perth vs Adelaide
- Brisbane Bullets vs Illawarra Hawks
- Perth vs New Zealand Breakers
- Adelaide vs Cairns Taipans
- Sydney vs Illawarra Hawks
Bài viết mới nhất
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Ain vs Tractor (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Nagasaki vs Ryukyu và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Shimane vs Sendai và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Brave Thunders (26/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers (26/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Goyang Sono vs LG Sakers
- Shimane vs Sendai
- Saga vs Alvark
- Toyama vs Ibaraki Robots
- Nagasaki vs Ryukyu
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Altiri Chiba vs Gunma
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- A. Eala vs M. Stojsavljevic
- Kyoto vs Akita
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Shanghai vs Guangdong
- V. Vacherot vs M. Navone
Chưa có bài viết nào.