Perth vs Adelaide
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. Lual-Acuil | ||
| D. Windler | ||
| E. Pepper | ||
| K. Doolittle | ||
| A. Dell'Orso |
| A. Brandt | ||
| J. Whitt | ||
| J. Wagstaff | ||
| C. Huefner |
| Z. Cheatham | ||
| N. Rakocevic | ||
| I. White | ||
| B. Cotton | ||
| J. Rigoni |
| J. Jenkins | ||
| M. Kenyon | ||
| B. Griscti | ||
| K. Rasmussen |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 98 : 97
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Perth | 30 | 18 | 22 | 28 | 98 |
| Adelaide | 20 | 28 | 29 | 20 | 97 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Perth Dựa trên 20 trận | Adelaide Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 14T 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 95.15 |
| 88.65 | Bị ghi mỗi trận | 93.50 |
| +67 | Hiệu số | +33 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.8 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.3 (18 trận) |
| 22.4 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (18 trận) |
| 24.3 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (18 trận) |
| 20.7 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (18 trận) |
| 46.2 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.0 (18 trận) |
| 45.0 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 (18 trận) |
| 180.7 | Tổng điểm trung bình | 188.7 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/18 trận |
| 38.5 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (14 trận) |
| 17.6 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.8 (16 trận) |
| 34% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (14 trận) |
| 78% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (14 trận) |
| 45% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (14 trận) |
| 57% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (14 trận) |
| 12.5 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.9 (16 trận) |
| 5.2 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (16 trận) |
| 3.2 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (16 trận) |
| Perth Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Adelaide Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 5B | T · B | 9T 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 89.44 | Ghi được mỗi trận | 98.45 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 91.18 |
| -5 | Hiệu số | +80 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 24.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (9 trận) |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.6 (9 trận) |
| 22.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.1 (9 trận) |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (9 trận) |
| 46.1 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.8 (9 trận) |
| 43.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 (9 trận) |
| 179.4 | Tổng điểm trung bình | 189.6 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 39.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.4 (7 trận) |
| 16.6 | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (8 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 78% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (7 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 56% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 12.8 | Mất bóng mỗi trận | 9.5 (8 trận) |
| 5.8 | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 3.4 | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Perth Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Adelaide Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 6B | T · B | 5T 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 94.09 | Ghi được mỗi trận | 91.11 |
| 87.55 | Bị ghi mỗi trận | 96.33 |
| +72 | Hiệu số | -47 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.4 |
| 23.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 |
| 26.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 |
| 46.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.2 |
| 46.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 |
| 181.6 | Tổng điểm trung bình | 187.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 37.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (7 trận) |
| 18.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (8 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (7 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (7 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (7 trận) |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (7 trận) |
| 12.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (8 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| 2.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| Perth Dựa trên 17 trận | NBL (Australia) | Adelaide Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 7T 10B | T · B | 13T 6B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 68% |
| 91.18 | Ghi được mỗi trận | 94.26 |
| 91.82 | Bị ghi mỗi trận | 93.89 |
| -11 | Hiệu số | +7 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.3 (18 trận) |
| 22.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (18 trận) |
| 24.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (18 trận) |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (18 trận) |
| 46.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.0 (18 trận) |
| 45.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 (18 trận) |
| 183.0 | Tổng điểm trung bình | 188.2 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/18 trận |
| 38.5 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (14 trận) |
| 17.6 | Kiến tạo mỗi trận | 21.8 (16 trận) |
| 34% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (14 trận) |
| 78% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (14 trận) |
| 45% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (14 trận) |
| 57% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (14 trận) |
| 12.5 | Mất bóng mỗi trận | 9.9 (16 trận) |
| 5.2 | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (16 trận) |
| 3.2 | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (16 trận) |
| Perth Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Adelaide Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 1B | T · B | 1T 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 96.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 70.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +78 | Hiệu số | +26 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 188 : 182
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Perth đã gặp Adelaide tại NBL (Australia) vào 24/9/2026 18:30 UTC+07 tại RAC Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Perth 98-97 Adelaide.
Perth đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Adelaide đứng thứ 8.
Perth thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Adelaide thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Perth thắng 1, Adelaide thắng 1, hòa 0.
Đội hình Perth có E. Pepper, K. Doolittle, A. Dell'Orso.
Đội hình Adelaide có I. White, B. Cotton, J. Rigoni.
Perth · Trận trước: Perth vs South East Melbourne (19/9) · Trận tiếp theo: Perth vs New Zealand Breakers (26/9)
Adelaide · Trận trước: Melbourne United vs Adelaide (19/9) · Trận tiếp theo: Adelaide vs Cairns Taipans (27/9)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Brisbane Bullets vs Illawarra Hawks
- Perth vs New Zealand Breakers
- Adelaide vs Cairns Taipans
- Sydney vs Illawarra Hawks
- New Zealand Breakers vs Cairns Taipans
- Sydney vs Brisbane Bullets
- Tasmania JackJumpers vs Melbourne United
Bài viết mới nhất
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
- Sagan Tosu vs Omiya Ardija
- Imabari vs Vanraure
Chưa có bài viết nào.