Sydney vs Cairns Taipans
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Dellavedova | ||
| T. Craig | ||
| K. Davis | ||
| X. Cooks | ||
| A. Carr |
| M. Maluach | ||
| H. Wessels | ||
| T. Robertson | ||
| J. Spurgin | ||
| W. Johnston | ||
| J. Stone | ||
| P. Machar |
| R. Smith | ||
| M. Lewis | ||
| J. Brown | ||
| J. McVeigh | ||
| K. Pinder |
| S. Bruce | ||
| J. Bolden | ||
| S. Dech | ||
| K. Galloway | ||
| W. Brown | ||
| L. McVeigh |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 111 : 90
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sydney | 32 | 27 | 31 | 21 | 111 |
| Cairns Taipans | 26 | 27 | 20 | 17 | 90 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sydney Dựa trên 20 trận | Cairns Taipans Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 6T 14B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 96.35 | Ghi được mỗi trận | 84.45 |
| 86.35 | Bị ghi mỗi trận | 95.45 |
| +200 | Hiệu số | -220 |
| 117 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 24.5 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (16 trận) |
| 25.1 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (16 trận) |
| 22.2 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (16 trận) |
| 22.5 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (16 trận) |
| 49.6 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.9 (16 trận) |
| 44.7 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (16 trận) |
| 182.7 | Tổng điểm trung bình | 179.9 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 36.1 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (13 trận) |
| 20.3 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (15 trận) |
| 37% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (13 trận) |
| 74% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (13 trận) |
| 47% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (13 trận) |
| 57% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (13 trận) |
| 9.6 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (15 trận) |
| 6.0 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 3.7 (15 trận) |
| 4.1 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (15 trận) |
| Sydney Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cairns Taipans Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 6T 1B | T · B | 2T 8B |
| 86% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 99.71 | Ghi được mỗi trận | 83.10 |
| 85.71 | Bị ghi mỗi trận | 95.90 |
| +98 | Hiệu số | -128 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (9 trận) |
| 28.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (9 trận) |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (9 trận) |
| 24.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (9 trận) |
| 51.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (9 trận) |
| 45.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (9 trận) |
| 185.4 | Tổng điểm trung bình | 179.0 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 37.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (9 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (9 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (9 trận) |
| 66% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (9 trận) |
| 9.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| 5.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| Sydney Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Cairns Taipans Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 10 |
| 7T 6B | T · B | 4T 6B |
| 54% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 94.54 | Ghi được mỗi trận | 85.80 |
| 86.69 | Bị ghi mỗi trận | 95.00 |
| +102 | Hiệu số | -92 |
| 117 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 25.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (7 trận) |
| 23.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (7 trận) |
| 22.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (7 trận) |
| 21.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (7 trận) |
| 48.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.9 (7 trận) |
| 44.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.9 (7 trận) |
| 181.2 | Tổng điểm trung bình | 180.8 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 35.7 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (4 trận) |
| 19.8 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (4 trận) |
| 77% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (4 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (4 trận) |
| 56% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (4 trận) |
| 9.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (6 trận) |
| 6.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| 4.8 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Sydney Dựa trên 19 trận | NBL (Australia) | Cairns Taipans Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 16 |
| 12T 7B | T · B | 4T 12B |
| 63% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 96.42 | Ghi được mỗi trận | 82.12 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 95.19 |
| +179 | Hiệu số | -209 |
| 117 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 24.5 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 |
| 25.1 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 |
| 22.2 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 |
| 22.5 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 |
| 49.6 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.9 |
| 44.7 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 |
| 183.4 | Tổng điểm trung bình | 177.3 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 36.1 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (13 trận) |
| 20.3 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (15 trận) |
| 37% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (13 trận) |
| 74% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (13 trận) |
| 47% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (13 trận) |
| 57% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (13 trận) |
| 9.6 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (15 trận) |
| 6.0 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 3.7 (15 trận) |
| 4.1 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (15 trận) |
| Sydney Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Cairns Taipans Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 1T 0B | T · B | 2T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 93.75 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 96.50 |
| +21 | Hiệu số | -11 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 190.2 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 74 : 77
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sydney đã gặp Cairns Taipans tại NBL (Australia) vào 20/9/2026 14:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sydney 111-90 Cairns Taipans.
Sydney đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Cairns Taipans đứng thứ 5.
Sydney thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Cairns Taipans thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Sydney thắng 0, Cairns Taipans thắng 1, hòa 0.
Đội hình Sydney có K. Davis, X. Cooks, A. Carr.
Đội hình Cairns Taipans có J. Brown, J. McVeigh, K. Pinder.
Sydney · Trận trước: Sydney vs Adelaide (5/4) · Trận tiếp theo: Sydney vs Illawarra Hawks (27/9)
Cairns Taipans · Trận trước: Illawarra Hawks vs Cairns Taipans (6/12) · Trận tiếp theo: Cairns Taipans vs Tasmania JackJumpers (23/9)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Tasmania JackJumpers vs South East Melbourne
- Brisbane Bullets vs New Zealand Breakers
- Cairns Taipans vs Tasmania JackJumpers
- South East Melbourne vs Melbourne United
- Perth vs Adelaide
- Brisbane Bullets vs Illawarra Hawks
- Perth vs New Zealand Breakers
- Adelaide vs Cairns Taipans
Bài viết mới nhất
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia Union vs Charlotte (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
Chưa có bài viết nào.