[CONCACAF Nations League 2026] Nhận định, xem trước trận Martinique vs El Salvador Bóng lăn lúc 07:00 ngày 6/10 (giờ Hàn Quốc)
Martinique vs El Salvador
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Emmanuel Vermignon |
| 2 | D | Joris Moutachy |
| 5 | D | Boris Moltenis |
| 4 | D | Harold Voyer |
| 19 | D | Yanis Lelin |
| 18 | M | Jonathan Varane |
| 13 | M | Christophe Jougon |
| 8 | M | Kevin Appin |
| 7 | M | Ludovic Blas |
| 9 | M | Janis Antiste |
| 10 | F | Brighton Labeau |
| 14 | M | Cyril Mandouki |
| 12 | F | Johnny Marajo |
| 11 | F | Enrick Reuperne |
| 6 | M | Tariq Cavelan |
| 16 | G | Aldrick Boulois |
| 1 | G | Ryan Udino |
| 21 | M | Reudd Manin |
| 20 | M | Ghislain Arbaut |
| 15 | F | Mathis Priam |
| 3 | D | Breslau Jessy |
| 1 | G | Mario González |
| 15 | D | Jefferson Valladares |
| 2 | D | Julio Sibrián |
| 4 | D | Jorge Cruz |
| 6 | D | Alejandro Henríquez |
| 12 | M | Marcelo Díaz |
| 20 | M | Mauricio Cerritos |
| 14 | M | Christian Martínez |
| 19 | M | Rafael Tejada |
| 9 | F | Brayan Gil |
| 7 | F | Styven Vásquez |
| 11 | F | Cristian Gil |
| 8 | M | Harold Osorio |
| 22 | G | Benji Villalobos |
| 18 | G | Kevin Carabantes |
| 13 | M | Danis Cerros |
| 3 | D | Elvis Claros |
| 16 | D | Henry Romero |
| 23 | M | Diego Ortez |
| 21 | M | Mayer Gil |
| 5 | M | Víctor García |
| 17 | M | Jairo Henríquez |
| 10 | F | Nathan Ordaz |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Martinique | 0 | 1 | 1 |
| El Salvador | 1 | 0 | 1 |
- 3'Bàn thắngJefferson ValladaresKiến tạo: Styven Vásquez
- 9'Thẻ vàngMauricio Cerritos
- 28'Thẻ vàngJonathan Varane
- 28'Thẻ vàngChristian Martínez
- 28'Thẻ vàngJefferson Valladares
- 45'Thẻ vàngRafael Tejada
- 49'Thẻ vàngBoris Moltenis
- 56'Bàn thắngJanis AntisteKiến tạo: Brighton Labeau
- 61'Thay ngườiCyril MandoukiRa sân: Christophe Jougon
- 61'Thay ngườiCristian GilRa sân: Styven Vásquez
- 67'Thay ngườiHarold OsorioRa sân: Mauricio Cerritos
- 70'Thẻ vàngMarcelo Díaz
- 74'Thay ngườiJohnny MarajoRa sân: Janis Antiste
- 74'Thay ngườiEnrick ReuperneRa sân: Kevin Appin
- 85'Thay ngườiTariq CavelanRa sân: Jonathan Varane
- 90+3'Thẻ vàngCristian Gil
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 04:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,17Hòa3,71Đội khách3,13Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,48→2,17Hòa3,61→3,71Đội khách2,52→3,13
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 06/10 04:46 | 2,17▼ | 3,71▲ | 3,13▲ |
| 06/10 04:34 | 2,18▼ | 3,70▲ | 3,11▲ |
| 06/10 04:17 | 2,26▼ | 3,67▲ | 2,98▲ |
| 06/10 04:04 | 2,34▼ | 3,59▲ | 2,91▲ |
| 06/10 03:16 | 2,42▲ | 3,46▼ | 2,88▲ |
| 06/10 03:02 | 2,41 | 3,50 | 2,87▲ |
| 06/10 02:14 | 2,41▼ | 3,50▲ | 2,86▼ |
| 06/10 00:59 | 2,42▼ | 3,46▼ | 2,87▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 05/10 23:45 | 2,47▲ | 3,49▼ | 2,79▼ |
| 05/10 23:28 | 2,46▼ | 3,50▲ | 2,80▲ |
| 05/10 22:27 | 2,47▼ | 3,49▲ | 2,78 |
| 05/10 18:52 | 2,49 | 3,47▼ | 2,78▲ |
| 05/10 17:21 | 2,49▲ | 3,50▲ | 2,76▲ |
| 05/10 12:05 | 2,48▲ | 3,48▲ | 2,75▲ |
| 05/10 10:02 | 2,41▼ | 3,34 | 2,66▲ |
| 05/10 05:17 | 2,59▲ | 3,34▲ | 2,47▲ |
| 05/10 03:48 | 2,56▼ | 3,31▼ | 2,45▲ |
| 05/10 01:27 | 2,85▲ | 3,37▲ | 2,20▼ |
| 04/10 22:25 | 2,64▼ | 3,34▲ | 2,36▲ |
| 04/10 21:53 | 2,79▼ | 3,25 | 2,17▲ |
| 04/10 21:43 | 2,85▲ | 3,25▼ | 2,13▼ |
| 04/10 20:51 | 2,58▲ | 3,37▼ | 2,62▲ |
| 04/10 20:35 | 2,56▲ | 3,45▼ | 2,60▲ |
| 04/10 17:18 | 2,55▲ | 3,48▼ | 2,59▲ |
| 04/10 17:07 | 2,52▲ | 3,61▼ | 2,56▲ |
| 04/10 16:47 | 2,51▲ | 3,65▼ | 2,54▲ |
| 04/10 15:48 | 2,49▲ | 3,72▲ | 2,53▲ |
| 04/10 15:03 Đầu tiên | 2,48 | 3,61 | 2,52 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 3,71 | 3,13 |
| Betfair | 2,05 | 3,50 | 3,00 |
| bet365 | 2,10 | 3,60 | 2,80 |
| Marathon | 2,18 | 3,45 | 2,96 |
| 1xBet | 2,20 | 3,45 | 2,98 |
| Betano | 2,12 | 3,60 | 3,00 |
| BetVictor | 2,10 | 3,40 | 3,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,17Đội khách +0.51,72Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,48→2,17Đội khách1,51→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 04:46 | 2,17▼ | 1,72▲ |
| 06/10 04:34 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 06/10 04:34 | 2,18▼ | 1,71▲ |
| 06/10 04:17 | 2,26▼ | 1,66▲ |
| 06/10 04:04 | 2,34▼ | 1,62▲ |
| 06/10 03:16 | 2,42▲ | 1,59 |
| 06/10 02:14 | 2,41▼ | 1,59▲ |
| 06/10 00:59 | 2,42▼ | 1,58▲ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 05/10 23:45 | 2,46▲ | 1,56▼ |
| 05/10 23:28 | 2,45▼ | 1,57▲ |
| 05/10 22:27 | 2,47▼ | 1,56 |
| 05/10 18:52 | 2,49 | 1,56▲ |
| 05/10 17:21 | 2,49▲ | 1,55 |
| 05/10 12:05 | 2,48▲ | 1,55▲ |
| 05/10 10:02 | 2,40▼ | 1,51▲ |
| 05/10 05:17 | 2,58▲ | 1,44 |
| 05/10 03:48 | 2,57▼ | 1,44▲ |
| 05/10 02:54 | Tạm dừng | |
| 05/10 02:42 | 2,84▲ | 1,36▲ |
| 05/10 02:12 | Tạm dừng | |
| 05/10 01:27 | 2,83▲ | 1,35▼ |
| 04/10 22:25 | 2,64▼ | 1,41▲ |
| 04/10 22:04 | Tạm dừng | |
| 04/10 21:53 | 2,77▲ | 1,33▼ |
| 04/10 21:43 | Tạm dừng | |
| 04/10 20:51 | 2,58▲ | 1,49▼ |
| 04/10 17:18 | 2,55▲ | 1,50▼ |
| 04/10 17:07 | 2,51▲ | 1,51▼ |
| 04/10 16:47 | 2,50▲ | 1,52 |
| 04/10 15:48 | 2,48 | 1,52▲ |
| 04/10 15:03 Đầu tiên | 2,48 | 1,51 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 1,72 |
| bet365 | 2,30 | 1,60 |
| Betano | 2,07 | 1,70 |
| BetVictor | 2,09 | 1,64 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,79Xỉu 2.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,60→1,79Xỉu2,25→2,04
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 06/10 04:34 | 1,79▼ | 2,04▲ |
| 06/10 04:17 | 1,80▼ | 2,03▲ |
| 06/10 04:04 | 1,83▼ | 2,02▲ |
| 06/10 03:16 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 06/10 02:14 | 1,88▲ | 1,95▼ |
| 06/10 01:57 | 1,85▼ | 1,99▲ |
| 06/10 00:59 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 05/10 23:28 | 1,89▼ | 1,94▲ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 05/10 18:52 | 1,90▲ | 1,93▼ |
| 05/10 17:21 | 1,86▲ | 1,98▲ |
| 05/10 12:05 | 1,85▲ | 1,97▲ |
| 05/10 05:17 | 1,80▲ | 1,91▲ |
| 05/10 03:48 | 1,79▲ | 1,90▼ |
| 05/10 02:42 | 1,78 | 1,92▲ |
| 05/10 02:12 | 1,78 | 1,91▲ |
| 04/10 22:25 | 1,78▲ | 1,90▲ |
| 04/10 21:43 | 1,75▼ | 1,87▼ |
| 04/10 20:51 | 1,84▲ | 1,94▼ |
| 04/10 20:35 | 1,77▲ | 2,02▼ |
| 04/10 17:49 | 1,75 | 2,05▲ |
| 04/10 17:18 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 04/10 17:18 | 1,75▲ | 2,04▼ |
| 04/10 17:07 | 1,64▲ | 2,22▼ |
| 04/10 16:47 | 1,61▲ | 2,27▼ |
| 04/10 15:48 | 1,56▼ | 2,38▲ |
| 04/10 15:03 Đầu tiên | 1,60 | 2,25 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,04 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,78 | 1,95 |
| 1xBet | 1,78 | 1,95 |
| Betano | 1,80 | 1,95 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,44→1,60Không2,70→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 06/10 04:54 | 1,60▼ | 2,05▼ |
| 06/10 04:25 | 1,65▲ | 2,10▼ |
| 06/10 04:21 | 1,60▲ | 2,20▼ |
| 06/10 04:04 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 06/10 02:05 | 1,65▼ | 2,10▼ |
| 05/10 09:25 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 05/10 03:43 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 05/10 02:17 | 1,73▲ | 2,10▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 05/10 01:31 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 04/10 22:20 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 04/10 22:15 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 04/10 22:04 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 04/10 21:53 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 04/10 20:51 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 04/10 19:38 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 04/10 17:54 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 04/10 16:47 | 1,47▲ | 2,63▼ |
| 04/10 16:26 | 1,44▲ | 2,70▼ |
| 04/10 15:18 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 04/10 15:12 Đầu tiên | 1,44 | 2,70 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,05 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,63 | 2,11 |
| 1xBet | 1,63 | 2,14 |
| Betano | 1,67 | 2,07 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Martinique Dựa trên 4 trận | El Salvador Dựa trên 14 trận | |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 14 |
| 1T 0H 3B | T · H · B | 3T 2H 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.71 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.86 |
| -4 | Hiệu số | -16 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 64% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 21% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (13 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (13 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (13 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Martinique Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | El Salvador Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 4B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -1 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Martinique Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | El Salvador Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 9 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 22% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 22% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| -3 | Hiệu số | -13 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 11% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Martinique Dựa trên 3 trận | CONCACAF Nations League B | El Salvador Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 0H 2B | T · H · B | 1T 0H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 3.00 |
| -2 | Hiệu số | -6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Martinique Dựa trên 1 trận | Giao hữu quốc tế | El Salvador Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 5 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 2H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -2 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (4 trận) |
| Martinique | Vòng loại World Cup Concacaf | El Salvador Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 1T 0H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 17% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 4
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Martinique đã gặp El Salvador tại CONCACAF Nations League A vào 6/10/2026 05:00 UTC+07 tại Stade Pierre-Aliker.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Martinique 1-1 El Salvador.
Martinique đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, El Salvador đứng thứ 6.
Martinique thắng 1, hòa 0, thua 3 trong 4 trận gần nhất.
El Salvador thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Martinique thắng 1, El Salvador thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.17 · 3.71 · 3.13.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Martinique có Ludovic Blas, Janis Antiste, Brighton Labeau.
Đội hình El Salvador có Rafael Tejada, Brayan Gil, Styven Vásquez.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [CONCACAF Nations League 2026] Nhận định, xem trước trận Martinique vs El Salvador Bóng lăn lúc 07:00 ngày 6/10 (giờ Hàn Quốc)
Martinique · Trận trước: Martinique vs Honduras (3/10) · Trận tiếp theo: Aruba vs Martinique (13/11)
El Salvador · Trận trước: El Salvador vs Jamaica (3/10) · Trận tiếp theo: St. Martin vs El Salvador (14/11)
Các trận CONCACAF Nations League A khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana