[CONCACAF Nations League 2026] Nhận định, phân tích Martinique vs Honduras Giờ bóng lăn: 09:00 ngày 3 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Martinique vs Honduras
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Emmanuel Vermignon |
| 13 | D | Kenny Lala |
| 22 | D | Florent Poulolo |
| 4 | D | Harold Voyer |
| 2 | D | Joris Moutachy |
| 14 | M | Cyril Mandouki |
| 18 | M | Jonathan Varane |
| 7 | M | Ludovic Blas |
| 8 | M | Kevin Appin |
| 9 | M | Janis Antiste |
| 10 | F | Brighton Labeau |
| 12 | F | Johnny Marajo |
| 3 | M | Jonathan Mexique |
| 11 | F | Enrick Reuperne |
| 17 | D | Ronny Labonne |
| 16 | G | Aldrick Boulois |
| 21 | M | Reudd Manin |
| 19 | D | Yanis Lelin |
| 5 | D | Boris Moltenis |
| 20 | M | Ghislain Arbaut |
| 6 | M | Tariq Cavelan |
| 15 | M | Christophe Jougon |
| 1 | G | Edrick Menjívar |
| 6 | D | Cristopher Meléndez |
| 3 | D | Giancarlos Sacaza |
| 4 | D | Luis Vega |
| 8 | D | Joseph Rosales |
| 20 | M | Deybi Flores |
| 16 | M | Edwin Rodríguez |
| 17 | M | Alenis Vargas |
| 19 | M | Erick Puerto |
| 15 | M | Mike Arana |
| 21 | F | Bryan Róchez |
| 10 | M | Luis Palma |
| 7 | F | Jonathan Toro |
| 18 | F | Dereck Moncada |
| 5 | M | Kervin Arriaga |
| 9 | F | Keyrol Figueroa |
| 22 | G | Luis Ortiz |
| 12 | G | Alex Güity |
| 13 | D | Jhen Clever Portillo |
| 2 | D | Clinton Bennett |
| 11 | M | David Ruíz |
| 14 | F | Exon Arzú |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Martinique | 1 | 1 | 2 |
| Honduras | 1 | 0 | 1 |
- 3'Đá hỏng phạt đềnLudovic Blas
- 5'Thẻ vàngKenny Lala
- 8'Bàn thắngErick PuertoKiến tạo: Luis Vega
- 26'Thẻ vàngKevin Appin
- 40'Bàn thắngJonathan VaraneKiến tạo: Janis Antiste
- 46'Thẻ vàngBrighton Labeau
- 46'Thay ngườiJonathan ToroRa sân: Alenis Vargas
- 46'Thay ngườiLuis PalmaRa sân: Erick Puerto
- 51'Thẻ vàngJoseph Rosales
- 53'Thẻ vàngBryan Róchez
- 62'Thẻ vàngHarold Voyer
- 62'Thay ngườiJohnny MarajoRa sân: Kevin Appin
- 62'Thay ngườiDereck MoncadaRa sân: Mike Arana
- 68'Thay ngườiKervin ArriagaRa sân: Edwin Rodríguez
- 79'Thay ngườiJonathan MexiqueRa sân: Jonathan Varane
- 79'Thay ngườiEnrick ReuperneRa sân: Janis Antiste
- 79'Thay ngườiKeyrol FigueroaRa sân: Bryan Róchez
- 87'Thay ngườiRonny LabonneRa sân: Kenny Lala
- 88'Bàn thắngJonathan MexiqueKiến tạo: Enrick Reuperne
- 90+8'Thẻ vàngLudovic Blas
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà5,26Hòa3,73Đội khách1,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,39→5,26Hòa3,53→3,73Đội khách1,75→1,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 03/10 06:46 | 5,26▼ | 3,73▼ | 1,68▲ |
| 03/10 06:04 | 5,54▲ | 3,84▲ | 1,63▼ |
| 03/10 05:49 | 4,92▲ | 3,62▲ | 1,74▼ |
| 03/10 05:19 | 4,83▲ | 3,58▲ | 1,76▼ |
| 03/10 04:58 | 4,55▲ | 3,47▲ | 1,83▼ |
| 03/10 04:45 | 4,28▲ | 3,37▲ | 1,92 |
| 03/10 04:18 | 4,27▲ | 3,36▲ | 1,92▼ |
| 03/10 03:33 | 4,20▲ | 3,30▲ | 1,96▼ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 03/10 03:04 | 4,12▲ | 3,27 | 1,99▼ |
| 03/10 02:28 | 4,04▲ | 3,27▲ | 2,01▼ |
| 03/10 02:12 | 3,95▼ | 3,23▼ | 2,05▲ |
| 03/10 01:56 | 4,08▼ | 3,28▼ | 1,99▲ |
| 03/10 01:31 | 4,22▼ | 3,34▼ | 1,94▲ |
| 03/10 00:58 | 4,47▼ | 3,43▼ | 1,86▲ |
| 02/10 23:11 | 4,72▲ | 3,53 | 1,79 |
| 02/10 21:39 | 4,71▲ | 3,53▲ | 1,79▼ |
| 02/10 20:20 | 4,65▲ | 3,49▲ | 1,81▼ |
| 02/10 19:38 | 4,59▲ | 3,44▲ | 1,83 |
| 02/10 17:05 | 4,56▲ | 3,42▲ | 1,83▼ |
| 02/10 13:29 | 4,50▲ | 3,40▲ | 1,85 |
| 02/10 07:28 | 4,49▲ | 3,39▲ | 1,85▲ |
| 02/10 02:54 | 4,42▼ | 3,35▼ | 1,83▲ |
| 02/10 01:34 | 5,19▲ | 3,65▲ | 1,65▼ |
| 01/10 22:17 | 5,07▼ | 3,61▼ | 1,67▲ |
| 01/10 21:45 | 5,16▲ | 3,64▲ | 1,65▼ |
| 01/10 21:34 | 5,09▲ | 3,58▲ | 1,68▼ |
| 01/10 21:18 | 4,86▲ | 3,49▼ | 1,72▲ |
| 01/10 21:08 | 4,76▲ | 3,70▲ | 1,69▼ |
| 01/10 20:16 | 4,11▼ | 3,43▼ | 1,87▲ |
| 01/10 19:29 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 01/10 19:29 Đầu tiên | 4,39 | 3,53 | 1,75 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 5,26 | 3,73 | 1,68 |
| Betfair | 5,00 | 3,60 | 1,60 |
| bet365 | 4,75 | 3,50 | 1,60 |
| Marathon | 5,35 | 3,64 | 1,60 |
| 1xBet | 4,98 | 3,67 | 1,68 |
| Betano | 5,10 | 3,50 | 1,67 |
| BetVictor | 5,25 | 3,60 | 1,60 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,69Đội khách -12,21Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,54→1,69Đội khách2,41→2,21
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 06:46 | Thay đổi mốc · 1.5 → 1 | |
| 03/10 06:46 | 1,69▼ | 2,21▲ |
| 03/10 06:26 | Tạm dừng | |
| 03/10 06:04 | 1,75▲ | 2,11▼ |
| 03/10 05:49 | 1,62▲ | 2,35▼ |
| 03/10 05:19 | Tạm dừng | |
| 03/10 04:58 | 1,53▲ | 2,56▼ |
| 03/10 04:45 | 1,47 | 2,73▼ |
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
| 03/10 04:18 | 1,47▲ | 2,74▼ |
| 03/10 03:33 | 1,45▲ | 2,82▼ |
| 03/10 03:04 | 1,42▲ | 2,91▼ |
| 03/10 02:28 | 1,41▲ | 2,96▼ |
| 03/10 02:12 | 1,40▼ | 3,04▲ |
| 03/10 01:56 | 1,42▼ | 2,92▲ |
| 03/10 01:31 | 1,45▼ | 2,81▲ |
| 03/10 00:58 | 1,50▼ | 2,63▲ |
| 02/10 21:39 | Tạm dừng | |
| 02/10 20:20 | 1,54▲ | 2,52▼ |
| 02/10 19:38 | 1,53▲ | 2,56▲ |
| 02/10 17:05 | 1,52▲ | 2,55▼ |
| 02/10 13:29 | 1,51▲ | 2,59▼ |
| 02/10 07:28 | 1,50▲ | 2,60▲ |
| 02/10 02:54 | 1,49▼ | 2,57▲ |
| 02/10 02:14 | Tạm dừng | |
| 02/10 01:34 | 1,68▲ | 2,17▼ |
| 01/10 23:09 | Tạm dừng | |
| 01/10 22:17 | 1,65▼ | 2,21▲ |
| 01/10 22:07 | Tạm dừng | |
| 01/10 21:45 | 1,67▲ | 2,18▼ |
| 01/10 21:39 | Tạm dừng | |
| 01/10 21:34 | 1,65▲ | 2,22▼ |
| 01/10 21:18 | 1,59▲ | 2,33▼ |
| 01/10 21:08 | Tạm dừng | |
| 01/10 20:16 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 01/10 19:29 Đầu tiên | 1,54 | 2,41 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69 | 2,21 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,66 | 2,10 |
| 1xBet | 1,66 | 2,22 |
| Betano | 1,65 | 2,15 |
| BetVictor | 1,65 | 2,07 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,03Xỉu 2.51,82Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,01→2,03Xỉu1,75→1,82
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 06:46 | 2,03▲ | 1,82▼ |
| 03/10 06:04 | 2,01▼ | 1,83▲ |
| 03/10 05:49 | 2,06 | 1,79▲ |
| 03/10 05:19 | 2,06▼ | 1,78▲ |
| 03/10 04:58 | 2,09▼ | 1,76▲ |
| 03/10 04:18 | 2,11▼ | 1,75▲ |
| 03/10 03:33 | 2,12▼ | 1,74▲ |
| 03/10 02:28 | 2,13▼ | 1,73▲ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 03/10 02:12 | 2,14▲ | 1,72▼ |
| 03/10 01:56 | 2,13▲ | 1,73▼ |
| 03/10 01:31 | 2,12▲ | 1,74▼ |
| 03/10 00:58 | 2,09▲ | 1,76▼ |
| 02/10 21:39 | 2,08 | 1,77▲ |
| 02/10 20:20 | 2,08▼ | 1,76 |
| 02/10 19:38 | 2,09▲ | 1,76▲ |
| 02/10 17:05 | 2,08▼ | 1,75 |
| 02/10 13:29 | 2,09 | 1,75▲ |
| 02/10 07:28 | 2,09▲ | 1,74▲ |
| 02/10 02:54 | 2,07▲ | 1,73▼ |
| 01/10 21:45 | 2,01▼ | 1,79▲ |
| 01/10 21:34 | 2,02▼ | 1,78▲ |
| 01/10 21:18 | 2,03▲ | 1,76▼ |
| 01/10 21:08 | 2,01▼ | 1,79▲ |
| 01/10 20:16 | 2,06▲ | 1,74▼ |
| 01/10 19:29 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 01/10 19:29 Đầu tiên | 2,01 | 1,75 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,82 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,08 | 1,73 |
| Marathon | 1,95 | 1,78 |
| 1xBet | 2,01 | 1,80 |
| Betano | 2,00 | 1,75 |
| BetVictor | 1,91 | 1,77 |
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,70Betfair · Nhà cái 6Có1,73→2,00Không2,10→1,70
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 03/10 06:57 | 2,00 | 1,70▼ |
| 03/10 06:41 | 2,00▼ | 1,73▲ |
| 03/10 06:36 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 03/10 05:59 | 1,95▼ | 1,75▲ |
| 03/10 05:54 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 03/10 05:14 | 1,95▲ | 1,75▼ |
| 03/10 04:05 | 1,85▼ | 1,85▼ |
| 03/10 00:58 | 1,87▼ | 1,90▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 02/10 01:49 | 1,90▲ | 1,87▼ |
| 01/10 19:29 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 01/10 19:18 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 01/10 15:26 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 01/10 15:26 Đầu tiên | 1,73 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,00 | 1,70 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,93 | 1,76 |
| 1xBet | 1,92 | 1,82 |
| Betano | 1,93 | 1,78 |
| BetVictor | 1,93 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Martinique Dựa trên 3 trận | Honduras Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 11 |
| 0T 0H 3B | T · H · B | 3T 4H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 2.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| -5 | Hiệu số | +0 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 18% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Martinique Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Honduras Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Martinique Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Honduras Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 7 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 1T 3H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 14% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.43 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -3 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 71% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 14% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 14% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Martinique | Vòng loại World Cup Concacaf | Honduras Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 2T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 83% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 17% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Martinique Dựa trên 2 trận | CONCACAF Nations League B | Honduras Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -3 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Martinique Dựa trên 1 trận | Giao hữu quốc tế | Honduras Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -2 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Martinique | Cúp Vàng CONCACAF | Honduras Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Martinique đã gặp Honduras tại CONCACAF Nations League A vào 3/10/2026 07:00 UTC+07 tại Stade Pierre-Aliker.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Martinique 2-1 Honduras.
Martinique đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Honduras đứng thứ 4.
Martinique thắng 0, hòa 0, thua 3 trong 3 trận gần nhất.
Honduras thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 5.26 · 3.73 · 1.68.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Martinique có Kevin Appin, Janis Antiste, Brighton Labeau.
Đội hình Honduras có Erick Puerto, Mike Arana, Bryan Róchez.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [CONCACAF Nations League 2026] Nhận định, phân tích Martinique vs Honduras Giờ bóng lăn: 09:00 ngày 3 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Martinique · Trận trước: Suriname vs Martinique (29/9) · Trận tiếp theo: Martinique vs El Salvador (6/10)
Honduras · Trận trước: Jamaica vs Honduras (29/9) · Trận tiếp theo: Honduras vs Jamaica (6/10)
Các trận CONCACAF Nations League A khác cùng ngày
Các trận CONCACAF Nations League A tuần này
- Trinidad và Tobago vs Curaçao
- Costa Rica vs Haiti
- Nicaragua vs Cộng hòa Dominica
- Martinique vs El Salvador
- Guatemala vs Suriname
- Honduras vs Jamaica
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan