Ngôn ngữ

Kia Tigers vs Samsung Lions

Chi tiết trận đấu
Kia TigersChủ nhà
16:30Bắt đầu 29/10
Samsung LionsĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 28/10 23:32
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa công bố thứ tự đánh
Pitcher khởi đầu dự kiến
Chủ nhà · Kia TigersSHIRAKAWA KeishoNém phải
Đội khách · Samsung LionsCHOI Won TaeNém phải
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt

Pitcher khởi đầu

Nguồn KBO
Chủ nhà · Kia TigersSHIRAKAWA KeishoNém phải
Đội khách · Samsung LionsCHOI Won TaeNém phải
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
4.75ERA4.68
1.38WHIP1.43
83⅓Inning125
69Strikeout119
4-5Thắng - Thua7-5
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
5.89ERA4.38
1.55WHIP1.41
36⅔Inning63⅔
32Strikeout62
2-3Thắng - Thua4-3
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
3.66ERA4.99
1.26WHIP1.53
51⅔Inning61⅓
46Strikeout57
3-2Thắng - Thua3-2
Lần ra sân gần đây SHIRAKAWA Keisho
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Samsung Lions Đối thủ 3 trận · Đội hình chính 3 · 14⅔ hiệp · 1T 1B · ERA 3.68
Lần ra sân gần đây CHOI Won Tae
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Kia Tigers Đối thủ 3 trận · Đội hình chính 3 · 13⅓ hiệp · 1T 1B · ERA 8.10

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

KBO chính thức · Tính đến 28/10 23:04

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 23:32

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,76▲Đội khách2,08▼Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,751,76Đội khách2,102,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/10 20:561,76▲2,08▼
28/10 19:061,75▼2,09▲
28/10 18:271,76▲2,08▼
28/10 16:171,752,09▼
28/10 15:56 Đầu tiên1,752,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,76▲2,08▼
Betfair1,672,10
bet3651,712,00
Marathon1,702,03
1xBet1,792,14
BetVictor1,672,05
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,47▲Đội khách +1.51,55▼Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,452,47Đội khách1,561,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/10 22:592,47▲1,55▼
28/10 19:062,46▼1,56▲
28/10 18:272,47▲1,55▼
28/10 16:172,46▲1,56
28/10 15:56 Đầu tiên2,451,56
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,47▲1,55▼
Betfair2,50▲1,50▼
bet3652,401,52
Marathon2,411,50
1xBet2,541,58
BetVictor2,251,50
Tài/Xỉu9Tài 91,93▲Xỉu 91,88▼Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,891,93Xỉu1,931,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 9
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
28/10 22:591,93▲1,88▼
28/10 22:311,88▼1,93
28/10 20:561,89▼1,93▲
28/10 19:061,91▲1,91▼
28/10 18:271,90▲1,92▼
28/10 15:56 Đầu tiên1,891,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 9Xỉu 9
Pinnacle1,93▲1,88▼
Marathon1,821,86
1xBet1,821,86
bet365Tạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 22 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 14
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-4.55,501,12bet365
-3.54,201,20bet365
-34,091,21Pinnacle
-2.53,421,30Pinnacle
-23,131,36Pinnacle
-1.5 Mốc chính2,471,55Pinnacle
-12,031,68Marathon
-0.51,741,95bet365
0.51,682,05bet365
11,522,30Marathon
1.51,472,68Pinnacle
21,343,21Pinnacle
2.51,293,45Pinnacle
3.51,184,40bet365
Tài/Xỉu Mốc 8 · Tạm dừng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
7.51,552,47Pinnacle
81,642,29Pinnacle
8.51,762,08Pinnacle
9 Mốc chính1,931,88Pinnacle
9.52,131,72Pinnacle
102,341,61Pinnacle
10.52,501,54Pinnacle
112,671,38Marathon
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: KBO
Kia TigersTất cảSamsung Lions
144Trận144
79Thắng83
2Hòa3
63Thua58
.556Tỷ lệ thắng.589
.271Tỷ lệ đánh bóng an toàn.273
.782OPS.776
174Home run140
769Điểm ghi được806
.347Tỷ lệ lên chốt.362
.435Tỷ lệ slugging.414
1347Cú đánh trúng1350
515Walk628
84Lần cướp chốt97
1053Strikeout1091
1242Cú đánh an toàn phải nhận1304
139Home run phải nhận138
664Điểm thua669
4.27ERA4.31
1.39WHIP1.39
Kia TigersChủ nhàSamsung Lions
73Trận73
42Thắng43
2Hòa1
29Thua29
.592Tỷ lệ thắng.597
.268Tỷ lệ đánh bóng an toàn.281
99Home run83
372Điểm ghi được405
649Cú đánh trúng683
551Strikeout568
633Cú đánh an toàn phải nhận680
73Home run phải nhận86
318Điểm thua352
3.98ERA4.49
Kia TigersĐội kháchSamsung Lions
71Trận71
37Thắng40
0Hòa2
34Thua29
.521Tỷ lệ thắng.580
.275Tỷ lệ đánh bóng an toàn.266
75Home run57
397Điểm ghi được401
698Cú đánh trúng667
502Strikeout505
609Cú đánh an toàn phải nhận609
66Home run phải nhận49
346Điểm thua308
4.61ERA4.12
Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1KT Wiz Suwon14490549.647+176
2Samsung Lions14483358.589+137
3Kia Tigers14479263.556+105
4LG Twins14478165.545-3
5Doosan Bears14473566.525+58
6SSG Landers14465574.468-91
7Lotte Giants14464377.454-63
8NC Dinos14464278.451-53
9Hanwha Eagles14457483.407-14
10Kiwoom Heroes14450490.357-252
KBO chính thức · Tính đến 17/10 23:21
Nhánh đấu
Bán playoff
Kia Tigers3
LG Twins0
Loạt đấu 3-0Đi tiếp Kia Tigers
Play-off
Tính đến 28/10 16:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Kia TigersBTTTTTBTTT13T 0H 7B
Samsung LionsTBBBBBTBBT10T 0H 10B
Kia Tigers
Dựa trên 20 trận
Samsung Lions
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 0H 7BT · H · B10T 0H 10B
65%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa0%
5.60Ghi được mỗi trận4.65
3.85Bị ghi mỗi trận5.45
+35Hiệu số-16
0/20 trậnTrận không ghi điểm1/20 trận
9.1 (19 trận)Số cú đánh trúng mỗi trận7.9 (19 trận)
0.3 (19 trận)Số lỗi mỗi trận0.5 (19 trận)
2.1 (19 trận)Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.8 (19 trận)
1.5 (19 trận)Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.6 (19 trận)
2.1 (19 trận)Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.7 (19 trận)
1.2 (19 trận)Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.8 (19 trận)
9.4Tổng điểm trung bình10.1
25%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm15%
Kia Tigers
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSamsung Lions
Dựa trên 12 trận
10Trận12
5T 0H 5BT · H · B7T 0H 5B
50%Tỷ lệ thắng58%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.50Ghi được mỗi trận4.92
3.90Bị ghi mỗi trận5.33
+6Hiệu số-5
0/10 trậnTrận không ghi điểm1/12 trận
7.9Số cú đánh trúng mỗi trận8.7 (11 trận)
0.2Số lỗi mỗi trận0.6 (11 trận)
2.3Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.3 (11 trận)
1.3Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.9 (11 trận)
0.9Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.9 (11 trận)
1.3Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.7 (11 trận)
8.4Tổng điểm trung bình10.2
20%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm8%
Kia Tigers
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSamsung Lions
Dựa trên 8 trận
10Trận8
8T 0H 2BT · H · B3T 0H 5B
80%Tỷ lệ thắng38%
0%Tỷ lệ hòa0%
6.70Ghi được mỗi trận4.25
3.80Bị ghi mỗi trận5.62
+29Hiệu số-11
0/10 trậnTrận không ghi điểm0/8 trận
10.4 (9 trận)Số cú đánh trúng mỗi trận6.8
0.4 (9 trận)Số lỗi mỗi trận0.4
1.9 (9 trận)Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.1
1.8 (9 trận)Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.1
3.4 (9 trận)Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.4
1.1 (9 trận)Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)2.0
10.5Tổng điểm trung bình9.9
30%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm25%
Trận gần đây
Tính đến 28/10 04:05

Đối đầu

Cùng mùa giải · Không tính trận giao hữu · 18 trận
10Kia Tigers T
0H
8Samsung Lions T
11.6Trung bình tổng điểm
Kia Tigers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
115 : 93
Sân nhà
5T 0H 4B
Sân khách
5T 0H 4B
Tính đến 28/10 04:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 51 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
KIM Do Yeong.308153—45118
KIM Ho Ryung.267140—1368
NA Sung Bum.303154—3197
PARK Jae Hyun.293151—1969
KIM Sun Bin.285130—150
CASTRO Harold.327131—2188
HAN Jun Su.28189—738
KIM Tae Gun.25254—627
HA Ju Suk.24956—422
KIM Kyu Sung.22944—027
PARK Min.19235—322
PARK Jung Woo.29238—017
PARK Sang Jun.26732—413
DALE Jarryd.25630—16
ADERLIN Rodriguez.26432—1031
JEONG Hyun Chang.15012—07
BYUN Woo Hyuk.19816—39
OH Sun Woo.20515—36
YOON Do Hyun.15812—15
LEE Ho Yeon.23415—19
KIM Min Kyu.26513—06
KO Jong Wook.0943—04
HAN Seung Yeon.2417—12
JOO Hyo Sang.2275—01
HWANG Dae In.0000—00
LEE Chang Jin.0000—00
UHM Jun Hyun—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
NAILE James3.491.1613-7183156
OLLER Adam3.131.0811-10178180
YANG Hyeon Jong4.191.4412-6124⅔85
HWANG Dong Ha5.031.497-69370
SHIRAKAWA Keisho4.751.384-583⅓69
KIM Tae Hyeong4.991.593-479⅓52
LEE Eui Lee6.681.913-963⅓71
CHO Sang Woo3.291.388-46343
SUNG Yeong Tak3.471.303-35741
JUNG Hai Young6.121.464-25043
JEON Sang Hyun2.330.804-246⅓38
HAN Jae Seung4.501.431-04226
KIM Beom Su5.632.031-34035
CHOI Ji Min7.361.881-036⅔30
LEE Tae Yang2.551.191-035⅓25
KWAK Do Gyu2.811.342-03236
HONG Min Gyu7.591.781-221⅓18
JANG Jae Hyeok4.501.830-065
KIM Keon Kuk7.941.940-05⅔6
HONG Geon Hui4.501.500-042
JI Hyun9.002.250-041
KIM Si Hoon6.751.750-043
KIM Hyeon Su——0-022
KIM Ki Hoon——0-01⅔1
Danh sách cầu thủ 61 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
DIAZ Lewin.305165—26129
CHOI Hyoung Woo.301148—18106
RYU Ji Hyuk.280128—560
KIM Ji Chan.315141—038
KOO Ja Wook.371156—15102
KIM Seong Yoon.300127—654
JEON Byeong Woo.23881—1254
PARK Seung Kyu.26584—1347
KANG Min Ho.26781—1358
LEE Jae Hyeon.22255—1745
KIM Young Woong.16731—518
KIM Do Hwan.23426—311
KIM Hun Gon.29432—29
YANG Woo Hyun.17317—111
KIM Sang Jun.18315—02
KIM Hyun Joon.21211—010
PARK Sei Hyok.1518—01
PARK Gye Beom.18910—34
SIM Jae Hoon.24512—01
JANG Seung Hyun.1003—00
LEE Sung Gyu.0561—00
KIM Tae Hoon.1363—13
LEE Hae Seung.0591—01
HAM Soo Ho.0631—02
KIM Jae Sang.2864—01
LEE Chang Yong.3335—04
HONG Hyun Bin.1251—01
YOON Jeong Bin.1431—00
KIM Jae Hyuk.1671—00
LEE Jin Yong.5001—01
KIM Jae Seong.0000—00
CHA Seung Jun—0—00
LEE Byung Heon—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
JURADO Ariel3.541.259-315098
WON Tae In4.521.397-9145⅓117
CHOI Won Tae4.681.437-5125119
YANG Chang Seop5.001.518-293⅔72
O'LOUGHLIN Jack4.861.395-583⅓81
PADDACK Chris2.950.967-376⅓80
JANG Chan Hee4.501.394-57657
LEE Seung Min2.651.286-26861
KIM Jae Yoon3.221.077-564⅓65
IM Gi Yeong4.741.320-15739
LEE Seung Hyun (2002)6.251.630-344⅔42
BAE Chan Seung2.251.664-24441
LEE Seung Hyun (1991)6.021.925-143⅓40
KIM Tae Hoon2.481.032-14027
MIYAJI Yura5.871.600-130⅔30
VOTH Austin4.801.572-33037
BAEK Jung Hyun7.301.503-224⅔16
CHOI Ji Gwang2.451.234-02221
MIYAMORI Satoshi5.951.681-419⅔11
LEE Jae Hee2.251.691-01615
KIM Baek San4.201.471-11510
LEE Jae Ik0.001.150-04⅓5
YOOK Sun Yeop——0-02⅓3
KIM Mu Sin10.803.000-01⅔3
JEONG Jae Hoon——0-01⅓1
HONG Won Pyo——0-0⅔0
YANG Hyun——0-0⅔0
PARK Yong Jae——0-000
KBO chính thức · Tính đến 28/10 23:23

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)