Ngôn ngữ

J. Rodionov vs N. Basilashvili

Chi tiết trận đấu
J. RodionovHạng 137 thế giới
16:00Bắt đầu 27/10
N. BasilashviliHạng 128 thế giới
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 27/10 00:13
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 00:13

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,18▲Đội khách1,76▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,262,18Đội khách1,691,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
26/10 12:292,18▲1,76▲
26/10 06:482,17▼1,75▲
26/10 04:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/10 04:202,251,70
26/10 04:00Tạm dừng
26/10 03:022,25▼1,70▲
26/10 00:36 Đầu tiên2,261,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,18▲1,76▲
Betfair2,10▼1,73▲
Marathon2,15▲1,69▼
1xBet2,18▲1,72▲
Betano2,18▲1,70▼
BetVictor2,10▲1,67▼
bet365Tạm dừngTạm dừng
Chấp game1.5Chủ nhà +1.51,95▲Đội khách -1.51,92▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,991,95Đội khách1,851,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
26/10 12:291,95▲1,92▲
26/10 06:48Thay đổi mốc · 2 → 1.5
26/10 06:481,94▼1,91▲
26/10 04:201,991,85
26/10 04:00Tạm dừng
26/10 00:36 Đầu tiên1,991,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,95▲1,92▲
bet3651,831,83
Marathon1,87▲1,86▼
1xBet1,92▼1,92▲
Betano1,85▲1,85▼
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Tổng số game22.5Tài 22.51,93Xỉu 22.51,93Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,93Không thay đổiXỉu1,93Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
26/10 04:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/10 04:201,931,93
26/10 04:00Tạm dừng
26/10 00:36Thay đổi mốc · mốc chính 22.5
26/10 00:36 Đầu tiên1,931,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22.5Xỉu 22.5
Pinnacle1,931,93
Marathon1,81▲1,93▼
Betano1,80▲1,91▲
bet365Tạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 46 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Chấp game Mốc 22 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-7.510,751,02Betano
-6.58,251,04Betano
-5.56,001,09Betano
-4.54,251,18Betano
-3.53,151,31Betano
-2.52,601,44Betano
-1.52,301,55Betano
-12,311,55Marathon
-0.52,191,61Marathon
02,121,65Marathon
0.52,101,78Pinnacle
12,031,83Pinnacle
1.5 Mốc chính1,951,92Pinnacle
21,852,01Pinnacle
2.51,762,13Pinnacle
31,542,33Marathon
3.51,462,54Marathon
41,313,18Marathon
4.51,293,25Betano
5.51,164,65Betano
6.51,086,70Betano
7.51,039,25Betano
Tổng số game Mốc 21 · Tạm dừng 3
MốcTàiXỉuNhà cái
17.51,105,70Betano
18.51,194,15Betano
19.51,323,15Betano
201,303,02Marathon
20.51,402,62Marathon
211,462,47Marathon
21.51,642,33Pinnacle
221,762,13Pinnacle
22.5 Mốc chính1,931,93Pinnacle
232,071,81Pinnacle
23.52,211,71Pinnacle
242,041,67Marathon
24.52,051,65Marathon
252,131,58Marathon
25.52,201,60Betano
26.52,421,50Betano
27.52,651,42Betano
28.52,951,35Betano
29.53,401,27Betano
30.54,001,21Betano
31.54,901,14Betano
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.53,531,33Pinnacle
1.5 Mốc chính1,492,77Pinnacle
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính2,461,59Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
J. Rodionov
Jurij Rodionov
Xếp hạng thế giới
137
Điểm xếp hạng
411
Quốc gia
Áo
Hệ thống giải
ATP
N. Basilashvili
Nikoloz Basilashvili
Xếp hạng thế giới
128
Điểm xếp hạng
453
Quốc gia
Georgia
Hệ thống giải
ATP

Giải đấu

ATP Vienna
Cấp độ
ATP 500
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Erste Bank Open

Đối đầu

J. Rodionov 0 : 1 N. Basilashvili
BN. Basilashvili2:1J. Rodionov30/03/2026 · ATP Bucharest

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BJ. Rodionov1:18/10/2026 · ATP Lyon
TJ. Rodionov2:0Z. Bergs19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group
TJ. Rodionov2:0G. Onclin18/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group
BD. Masur2:1J. Rodionov09/09/2026 · Cassis
TM. Bobichon0:08/09/2026 · Cassis
BJ. Mensik3:1J. Rodionov03/09/2026 · US Open Men's Singles
TJ. Rodionov3:0G. Mpetshi Perricard31/08/2026 · US Open Men's Singles
TJ. Fearnley1:28/08/2026 · US Open Men's Singles
TF. Ferreira Silva1:26/08/2026 · US Open Men's Singles
BJ. Rodionov0:18/08/2026 · Quebec City
BT. M. Etcheverry2:0J. Rodionov22/07/2026 · ATP Kitzbuhel
TJ. J. Schwaerzler0:20/07/2026 · ATP Kitzbuhel
BC. Tabur2:1J. Rodionov13/07/2026 · ATP Gstaad
BD. Medvedev2:1N. Basilashvili25/10/2026 · ATP Almaty›
TN. Basilashvili2:1S. Tsitsipas24/10/2026 · ATP Almaty›
TN. Basilashvili2:0A. Mannarino23/10/2026 · ATP Almaty›
TF. Diaz Acosta0:21/10/2026 · ATP Almaty›
TM. Cilic0:19/10/2026 · ATP Almaty›
TA. Walton0:18/10/2026 · ATP Almaty
TT. Daniel0:17/10/2026 · ATP Almaty
BA. Mannarino1:0N. Basilashvili07/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-3 2-2›
TL. Draxl1:06/10/2026 · ATP Thượng Hải
TA. Ilagan1:05/10/2026 · ATP Thượng Hải
BN. Basilashvili1:28/09/2026 · ATP Chengdu
TJ. Brooksby0:27/09/2026 · ATP Chengdu
TN. Basilashvili2:0B. Van De Zandschulp25/09/2026 · ATP Chengdu
TM. Kecmanovic0:24/09/2026 · ATP Chengdu
TN. Basilashvili2:0F. Cina23/09/2026 · ATP Chengdu
TN. Basilashvili2:0H. Lu22/09/2026 · ATP Chengdu
N. Honda1:1N. Basilashvili16/09/2026 · Guangzhou 2
BN. Basilashvili1:16/07/2026 · ATP Bastad
TJ. Choinski0:14/07/2026 · ATP Bastad
BN. Basilashvili0:15/06/2026 · ATP 500 Halle

Nhánh đấu

ATP Vienna
Vòng 32 15
T. MachacvsA. De Minaur
A. FeryvsJ. Fearnley
J. MensikvsL. Neumayer
L. DarderivsM. Arnaldi
L. van AsschevsL. Tien
F. CobollivsG. Dimitrov
T. GriekspoorvsB. Nakashima
K. KhachanovvsC. Alcaraz
D. Merida AguilarvsD. Medvedev
L. MusettivsF. Tiafoe
C. NorrievsF. Cerundolo
T. PaulvsA. Rublev
J. RodionovvsN. Basilashvili
A. ZverevvsM. Landaluce
A. MannarinovsI. Buse