Ngôn ngữ

A. Mannarino vs N. Basilashvili

Chi tiết trận đấu
A. MannarinoHạng 83 thế giới
1 : 0Bỏ cuộc
N. BasilashviliHạng 124 thế giới
Trận đấu kết thúc · Bỏ cuộc
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 07/10 12:31
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Bỏ cuộc
Tỷ số chung cuộc
1 : 0 Bỏ cuộc
Kết quả
A. Mannarino thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
A. Mannarino621
N. Basilashvili320

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:31

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,88Đội khách2,01Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,081,88Đội khách1,812,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 10:581,882,01▲
07/10 09:551,882,00▲
07/10 07:441,88▼1,99▲
07/10 06:581,89▼1,98▲
07/10 06:481,90▼1,97▲
07/10 04:401,96▼1,91▲
07/10 04:202,06▼1,82▲
07/10 04:10 Đầu tiên2,081,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,882,01
Betfair1,831,91
bet3651,802,00
Marathon1,881,91
1xBet1,901,94
BetVictor1,801,91
Chấp game-0.5Chủ nhà -0.51,97Đội khách +0.51,90Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,041,97Đội khách1,811,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 10:581,97▼1,90▲
07/10 10:001,98▲1,89▼
07/10 09:551,97▲1,90▲
07/10 07:441,96▼1,88
07/10 06:581,98▼1,88▲
07/10 06:48Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
07/10 06:481,99▼1,87▲
07/10 04:40 Đầu tiên2,041,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,971,90
bet3651,801,90
Marathon1,921,82
1xBet1,921,82
BetVictor1,831,85
Tổng số game23Tài 231,93Xỉu 231,93Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,93Không thay đổiXỉu1,93Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 23 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận

Không thay đổi · 07/10 04:10 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 23Xỉu 23
Pinnacle1,931,93
Marathon1,871,84
1xBet1,881,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
A. Mannarino
Adrian Mannarino
Xếp hạng thế giới
83
Điểm xếp hạng
723
Quốc gia
Pháp
Hệ thống giải
ATP
N. Basilashvili
Nikoloz Basilashvili
Xếp hạng thế giới
124
Điểm xếp hạng
491
Quốc gia
Georgia
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

A. Mannarino · N. Basilashvili
3Ace8
1Lỗi kép2
67%Giao bóng 1 vào49%
91%Điểm thắng giao bóng 178%
73%Điểm thắng giao bóng 253%
0/0Cứu break point0/1
1/1Tận dụng break point0/0
100%Thắng game giao bóng83%
59%Tổng điểm thắng41%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

A. Mannarino 2 : 0 N. Basilashvili
Sân cứng 1:0
TA. Mannarino2:1N. Basilashvili11/09/2024 · Rennes
TA. Mannarino2:0N. Basilashvili01/11/2021 · ATP 1000 Paris

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BA. Mannarino0:29/09/2026 · ATP Bắc Kinh
TM. Kecmanovic1:28/09/2026 · ATP Bắc Kinh
BA. Mannarino1:27/09/2026 · ATP Chengdu
TA. Tabilo0:25/09/2026 · ATP Chengdu
TJ. Shang0:24/09/2026 · ATP Chengdu
BA. Mannarino0:17/09/2026 · Rennes
TA. Mannarino2:0D. Added15/09/2026 · Rennes
BA. Bublik3:0A. Mannarino02/09/2026 · US Open Men's Singles
TT. A. Tirante2:31/08/2026 · US Open Men's Singles
BA. Mannarino0:26/08/2026 · ATP Winston-Salem
BD. Shapovalov2:0A. Mannarino13/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BA. Michelsen2:0A. Mannarino29/07/2026 · ATP 500 Washington
TA. Mannarino2:0L. Tien28/07/2026 · ATP 500 Washington
BA. De Minaur3:0A. Mannarino02/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Mannarino3:0T. Droguet30/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BA. Mannarino0:17/06/2026 · ATP London
TJ. Mensik1:16/06/2026 · ATP London
TL. Draxl1:06/10/2026 · ATP Thượng Hải
TA. Ilagan1:05/10/2026 · ATP Thượng Hải
BN. Basilashvili1:28/09/2026 · ATP Chengdu
TJ. Brooksby0:27/09/2026 · ATP Chengdu
TN. Basilashvili2:0B. Van De Zandschulp25/09/2026 · ATP Chengdu
TM. Kecmanovic0:24/09/2026 · ATP Chengdu
TN. Basilashvili2:0F. Cina23/09/2026 · ATP Chengdu
TN. Basilashvili2:0H. Lu22/09/2026 · ATP Chengdu
N. Honda1:1N. Basilashvili16/09/2026 · Guangzhou 2
BN. Basilashvili1:16/07/2026 · ATP Bastad
TJ. Choinski0:14/07/2026 · ATP Bastad
BN. Basilashvili0:15/06/2026 · ATP 500 Halle

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. ZverevvsA. Davidovich Fokina
R. JodarvsD. Medvedev