Ngôn ngữ

IBK W vs Daejeon JKJ W

Chi tiết trận đấu
IBK WChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Daejeon JKJ WĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 16:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Set 4Tổng
IBK W252525253
Daejeon JKJ W192027151

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủĐiểmTấn côngGiao bóngChắn bóngĐỡ giao bóngCứu bóng
19 · OPVIKTORIIA DANCHAK3833/551/1340/08/13
13 · MBJeong Min Choi1211/281/1601/610/12
7 · OHOSANAI MIWAKO1211/290/12123/5515/17
2 · MBJu Ah Lee71/112/2140/08/9
12 · MBChae Yeon Kim52/80/730/05/5
3 · SEun Seo Park22/30/2200/015/18
5 · SHa Kyung Kim00/00/200/01/1
8 · LMyung Ok Yim00/00/005/813/15
1 · OHSo Young Lee00/00/001/12/3
20 · OHSol Min Jeong00/00/200/00/0
16 · OHSu Min Jeon00/00/400/00/0
Tấn công, giao bóng: điểm/lượt thử · Chắn bóng: điểm · Đỡ giao bóng: chính xác/lượt thử · Cứu bóng: thành công/lượt thử
Cầu thủĐiểmTấn côngGiao bóngChắn bóngĐỡ giao bóngCứu bóng
17 · OHZHONG HUI2121/380/12018/3914/15
10 · OHHye Min Park1616/390/1006/238/10
24 · OHSeon Ok Gwak97/150/1022/108/9
18 · MBJi Soo Lee85/91/921/23/5
6 · MBEun Jin Park75/161/1510/10/0
16 · OPEun Ji Shin31/121/610/04/6
15 · MBSeon Woo Lee31/50/320/01/3
4 · OHDa Bin Jeon11/60/000/00/0
3 · SHye Seon Yeum00/30/1200/011/12
20 · OHHyo Seo Choi00/00/301/20/1
12 · OHJi Yun Kim00/10/100/01/1
5 · LRan Noh00/00/006/129/10
19 · SSeo Hyun Choi00/00/100/01/1
8 · LSu Been Do00/00/000/45/6
Tấn công, giao bóng: điểm/lượt thử · Chắn bóng: điểm · Đỡ giao bóng: chính xác/lượt thử · Cứu bóng: thành công/lượt thử
Tính đến 20/10 09:15

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:42

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,22Đội khách4,45Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,291,22Đội khách3,664,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 16:421,22▲4,45▼
15/10 16:141,21▼4,57▲
15/10 15:451,27▼3,80▲
15/10 15:181,30▲3,61▼
15/10 14:491,29▲3,67▼
15/10 14:221,28▼3,76▲
15/10 13:541,29▲3,68▼
15/10 13:261,28▼3,72▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
15/10 12:571,29▼3,66▲
15/10 12:311,31▼3,52▲
15/10 12:031,32▼3,42▲
15/10 11:361,333,38▲
15/10 10:421,33▲3,37▼
15/10 10:141,31▲3,49▼
15/10 08:531,303,58▼
15/10 08:261,30▲3,62▼
15/10 07:321,29▲3,70▼
15/10 07:071,27▼3,87▲
15/10 05:171,32▲3,44▼
15/10 04:17Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 04:17 Đầu tiên1,293,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,224,45
Betfair1,223,75
bet3651,303,40
Marathon1,183,96
1xBet1,193,95
BetVictor1,203,80
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,94Đội khách +21,81Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà2,021,94Đội khách1,741,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 16:421,94▲1,81▼
15/10 16:141,90▼1,84▲
15/10 15:45Thay đổi mốc · -1.5 → -2
15/10 15:452,20▼1,62▲
15/10 15:182,25▲1,60▼
15/10 14:492,19▲1,63▼
15/10 14:222,16▼1,65▲
15/10 13:542,20▲1,62▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
15/10 13:262,16▼1,65▲
15/10 12:572,18▼1,64▲
15/10 12:312,22▼1,62▲
15/10 12:032,27▼1,59▲
15/10 11:362,29▲1,58▼
15/10 10:422,17▲1,65▼
15/10 10:142,11▲1,68▼
15/10 08:532,08▲1,69▼
15/10 08:262,07▲1,70▼
15/10 07:322,06▲1,71▼
15/10 07:072,02▼1,74▲
15/10 05:172,15▲1,65▼
15/10 04:17 Đầu tiên2,021,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle1,941,81
1xBet1,881,78
Tổng điểm174.5Tài 174.51,83Xỉu 174.51,83Betfair · Nhà cái 4
Nhà cáiTài 174.5Xỉu 174.5
Betfair1,831,83
Marathon1,841,83
1xBet1,841,82
BetVictor1,831,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

4 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 4 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
IBK WTất cảDaejeon JKJ W
4Trận3
2Thắng1
2Thua2
8Set thắng5
7Set thua6
IBK WChủ nhàDaejeon JKJ W
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
3Set thắng4
1Set thua3
IBK WĐội kháchDaejeon JKJ W
3Trận1
1Thắng0
2Thua1
5Set thắng1
6Set thua3
IBK WTất cảDaejeon JKJ W
4Trận3
2Thắng1
2Thua2
8Set thắng5
7Set thua6
IBK WChủ nhàDaejeon JKJ W
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
3Set thắng4
1Set thua3
IBK WĐội kháchDaejeon JKJ W
3Trận1
1Thắng0
2Thua1
5Set thắng1
6Set thua3
Giải đấu được tính: Cúp KOVO Nữ
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBĐiểmGần đây
1Hungkuk W3308
2IBK W3217
3Daejeon JKJ W3123
4Pepper Savings Bank W3030
Bảng xếp hạng giải của hai đội
IBK W · Daejeon JKJ W Giải bóng chuyền nữ
Không có dữ liệu
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 15/10 19:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
IBK WBTTTBTTBTB10T 10B
Daejeon JKJ WTBBBBTBTBB7T 13B
IBK W
Dựa trên 20 trận
Daejeon JKJ W
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B7T 13B
50%Tỷ lệ thắng35%
2.00Số set thắng mỗi trận1.40
1.70Số set thua mỗi trận2.20
+6Hiệu số set-16
40:34Set thắng-thua28:44
7/20 trậnThắng 3-03/20 trận
5/20 trậnTrận đấu 5 set2/20 trận
81.6 (10 trận)Điểm mỗi trận79.8 (10 trận)
40% (10 trận)Tỷ lệ thắng set đầu40% (10 trận)
22.1 (10 trận)Điểm trung bình mỗi set22.2 (10 trận)
IBK W
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDaejeon JKJ W
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 5BT · B5T 5B
50%Tỷ lệ thắng50%
1.90Số set thắng mỗi trận1.80
1.70Số set thua mỗi trận1.90
+2Hiệu số set-1
19:17Set thắng-thua18:19
3/10 trậnThắng 3-02/10 trận
1/10 trậnTrận đấu 5 set1/10 trận
79.2 (5 trận)Điểm mỗi trận86.4 (7 trận)
20% (5 trận)Tỷ lệ thắng set đầu57% (7 trận)
22.0 (5 trận)Điểm trung bình mỗi set23.3 (7 trận)
IBK W
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnDaejeon JKJ W
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 5BT · B2T 8B
50%Tỷ lệ thắng20%
2.10Số set thắng mỗi trận1.00
1.70Số set thua mỗi trận2.50
+4Hiệu số set-15
21:17Set thắng-thua10:25
4/10 trậnThắng 3-01/10 trận
4/10 trậnTrận đấu 5 set1/10 trận
84.0 (5 trận)Điểm mỗi trận64.3 (3 trận)
60% (5 trận)Tỷ lệ thắng set đầu0% (3 trận)
22.1 (5 trận)Điểm trung bình mỗi set19.3 (3 trận)
IBK W
Dựa trên 18 trận
Giải bóng chuyền nữDaejeon JKJ W
Dựa trên 18 trận
18Trận18
9T 9BT · B6T 12B
50%Tỷ lệ thắng33%
1.94Số set thắng mỗi trận1.33
1.72Số set thua mỗi trận2.28
+4Hiệu số set-17
35:31Set thắng-thua24:41
6/18 trậnThắng 3-02/18 trận
4/18 trậnTrận đấu 5 set2/18 trận
79.4 (8 trận)Điểm mỗi trận79.1 (8 trận)
38% (8 trận)Tỷ lệ thắng set đầu25% (8 trận)
21.9 (8 trận)Điểm trung bình mỗi set21.8 (8 trận)
IBK W
Dựa trên 2 trận
Cúp KOVO NữDaejeon JKJ W
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B1T 1B
+2Hiệu số set+1
5:3Set thắng-thua4:3
1/2 trậnThắng 3-01/2 trận
1/2 trậnTrận đấu 5 set0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TDaejeon JKJ W3:0Pepper Savings Bank W13/10/2026 13:30 · Cúp KOVO NữBPepper Savings Bank W3:1Daejeon JKJ W15/03/2026 14:00 · Giải bóng chuyền nữ
Mùa giải 2025
BIBK W3:1Daejeon JKJ W28/12/2025 19:00 · Giải bóng chuyền nữBIBK W3:0Daejeon JKJ W04/12/2025 19:00 · Giải bóng chuyền nữTDaejeon JKJ W3:1Pepper Savings Bank W21/11/2025 17:00 · Giải bóng chuyền nữBHungkuk W3:0Daejeon JKJ W16/11/2025 14:00 · Giải bóng chuyền nữTDaejeon JKJ W3:0Pepper Savings Bank W09/11/2025 14:00 · Giải bóng chuyền nữBExpressway Co W3:0Daejeon JKJ W05/11/2025 17:00 · Giải bóng chuyền nữTDaejeon JKJ W3:2IBK W31/10/2025 17:00 · Giải bóng chuyền nữ
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
11IBK W T
9Daejeon JKJ W T
3.9Trung bình tổng điểm
IBK W Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
40 : 37
Sân nhà
6T 4B
Sân khách
5T 5B
TIBK W3:1Daejeon JKJ W28/12/2025 19:00 · Giải bóng chuyền nữ 2025/26TIBK W3:0Daejeon JKJ W04/12/2025 19:00 · Giải bóng chuyền nữ 2025/26BDaejeon JKJ W3:2IBK W31/10/2025 17:00 · Giải bóng chuyền nữ 2025/26TIBK W3:0Daejeon JKJ W05/03/2025 19:00 · Giải bóng chuyền nữ 2024/25BDaejeon JKJ W3:0IBK W12/02/2025 19:00 · Giải bóng chuyền nữ 2024/25
Tính đến 09/10 08:54

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ
Cầu thủ
S3 · Trong nướcEun Seo Park
S5 · Trong nướcHa Kyung Kim
S17 · Trong nướcYeon Jin Choi
OH1 · Trong nướcSo Young Lee
OH7 · Suất châu ÁOSANAI MIWAKO
OH11 · Trong nướcSeo Young Yuk
OH15 · Trong nướcMin Kyoung Hwang
OH16 · Trong nướcSu Min Jeon
OH18 · Trong nướcYu Jung Kang
OP19 · Nước ngoàiVIKTORIIA DANCHAK
MB2 · Trong nướcJu Ah Lee
MB12 · Trong nướcChae Yeon Kim
MB13 · Trong nướcJeong Min Choi
MB21 · Trong nướcYe Ji Ha
L8 · Trong nướcMyung Ok Yim
L14 · Trong nướcChae Won Kim
L20 · Trong nướcSol Min Jeong
L25 · Trong nướcEun Seo Nam
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ
Cầu thủ
S3 · Trong nướcHye Seon Yeum
S19 · Trong nướcSeo Hyun Choi
OH4 · Trong nướcDa Bin Jeon
OH10 · Trong nướcHye Min Park
OH12 · Trong nướcJi Yun Kim
OH17 · Nước ngoàiZHONG HUI
OH23 · Trong nướcYeo Reum Park
OH24 · Trong nướcSeon Ok Gwak
OP13 · Nước ngoàiVANJA BUKILIC
OP16 · Trong nướcEun Ji Shin
MB6 · Trong nướcEun Jin Park
MB15 · Trong nướcSeon Woo Lee
MB18 · Trong nướcJi Soo Lee
L5 · Trong nướcRan Noh
L8 · Trong nướcSu Been Do
L20 · Trong nướcHyo Seo Choi
KOVO chính thức · Tính đến 22/10 02:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)