Bahamas vs Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Ian Lowe |
| 12 | D | Prince Cooper |
| 16 | D | Lance Carroll |
| 17 | D | Omar Chemaly |
| 7 | D | Quinton Carey |
| 2 | M | Nathan Wells |
| 8 | M | Christopher Rahming |
| 20 | M | Omari Bain |
| 5 | M | William Bayles |
| 10 | M | Marcel Joseph |
| 11 | F | Brandon Adderley |
| 6 | M | Michael Massey |
| 9 | F | Peter Julmis |
| 4 | M | Re'John Ene |
| 18 | G | Michael Butler |
| 1 | G | Vance Wheaton |
| 13 | D | Happy Hall |
| 15 | M | Creven Ferguson |
| 3 | M | Andre Roberts |
| 1 | G | Dylan Ramos |
| 2 | D | Jett Blaschka |
| 16 | D | Axel Bartsch |
| 14 | D | Quinn Farrell |
| 5 | D | Andrew Shaffer |
| 9 | M | Rakeem Joseph |
| 7 | M | Christopher Griffith |
| 11 | M | Joshua Ramos |
| 20 | M | Naqwan Henry |
| 19 | F | Jannick Liburd |
| 8 | F | Connor Bass |
| 4 | D | Zahmyre Harris |
| 21 | F | Gabriel Catone-Highfield |
| 13 | M | Kaden Royer |
| 17 | M | Aubin Atemazem |
| 18 | G | Joseph Whelan |
| 23 | G | Terrence Jones |
| 12 | F | Ramesses McGuiness |
| 6 | M | Yannic Elizee |
| 15 | M | Devien Bell |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Bahamas | 0 | 2 | 2 |
| Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ | 2 | 1 | 3 |
- 30'Bàn thắngNaqwan HenryKiến tạo: Jannick Liburd
- 35'Phản lưới nhàOmar Chemaly
- 36'Thẻ vàngPrince Cooper
- 45'Thẻ đỏRakeem Joseph
- 46'Thay ngườiPeter JulmisRa sân: Quinton Carey
- 46'Thay ngườiMichael MasseyRa sân: Omari Bain
- 52'Bàn thắngNaqwan Henry
- 57'Thẻ vàngQuinn Farrell
- 58'Bàn thắngWilliam Bayles
- 65'Thay ngườiGabriel Catone-HighfieldRa sân: Naqwan Henry
- 65'Thay ngườiZahmyre HarrisRa sân: Connor Bass
- 67'Thẻ vàngPeter Julmis
- 78'Thay ngườiRe'John EneRa sân: Lance Carroll
- 78'Thay ngườiKaden RoyerRa sân: Jannick Liburd
- 83'Thẻ vàngRe'John Ene
- 90'Thay ngườiAubin AtemazemRa sân: Christopher Griffith
- 90+2'Bàn thắng từ phạt đềnPeter Julmis
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,61Hòa4,31Đội khách1,56Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà11,62→4,61Hòa9,72→4,31Đội khách1,10→1,56
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 05/10 02:29 | 4,61▲ | 4,31▲ | 1,56▼ |
| 05/10 02:12 | 4,43 | 4,22▲ | 1,59 |
| 05/10 01:27 | 4,43▲ | 4,20▲ | 1,59▲ |
| 04/10 23:21 | 4,35▲ | 4,14▲ | 1,57▲ |
| 04/10 22:10 | 4,32▲ | 4,12▲ | 1,56▼ |
| 04/10 15:33 | 4,30▲ | 4,10▲ | 1,57▼ |
| 04/10 15:18 | 4,26▲ | 4,08▲ | 1,58▲ |
| 04/10 14:51 | 4,14▼ | 3,97▼ | 1,56▲ |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 04/10 14:00 | 4,25▼ | 4,01▼ | 1,54▲ |
| 04/10 12:06 | 5,11▼ | 4,37▼ | 1,41▲ |
| 04/10 06:25 | 5,14▲ | 4,39▲ | 1,40▼ |
| 04/10 05:22 | 5,10▼ | 4,37▼ | 1,41▲ |
| 04/10 03:51 | 5,95▼ | 4,77▼ | 1,32▲ |
| 04/10 03:36 | 7,26▼ | 5,31▼ | 1,23▲ |
| 04/10 02:55 | 7,68▲ | 5,48▲ | 1,21▼ |
| 04/10 02:34 | 7,09▼ | 5,23▼ | 1,24▲ |
| 04/10 02:25 | 8,03▲ | 5,64▲ | 1,20▼ |
| 04/10 01:03 | 7,70▲ | 5,50▲ | 1,21▼ |
| 04/10 00:53 | 7,07▼ | 5,26▼ | 1,25▲ |
| 04/10 00:18 | 8,20▼ | 5,60▼ | 1,19▲ |
| 03/10 23:35 | 8,59▼ | 5,87▼ | 1,18▲ |
| 03/10 23:18 | 9,53▲ | 6,38▲ | 1,15▼ |
| 03/10 22:51 | 6,36▲ | 5,25▲ | 1,31▼ |
| 03/10 22:33 | 5,99▼ | 5,09▼ | 1,33▲ |
| 03/10 22:18 | 6,57▲ | 5,36▲ | 1,29▼ |
| 03/10 20:03 | 5,14▼ | 4,72▼ | 1,41▲ |
| 03/10 18:28 | 5,27▼ | 4,78▼ | 1,40▲ |
| 03/10 15:12 | 5,44▼ | 4,93▼ | 1,38▲ |
| 03/10 14:52 | 5,65▼ | 5,03▼ | 1,36▲ |
| 03/10 13:43 | 6,76▲ | 5,53▲ | 1,27▼ |
| 03/10 13:29 | 6,48▼ | 5,42▼ | 1,30▲ |
| 03/10 13:10 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 03/10 13:10 Đầu tiên | 11,62 | 9,72 | 1,10 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,61 | 4,31 | 1,56 |
| Betfair | 4,20 | 4,33 | 1,53 |
| bet365 | 5,00 | 4,10 | 1,60 |
| Marathon | 4,20 | 4,15 | 1,65 |
| 1xBet | 4,51 | 4,01 | 1,67 |
| Betano | 4,70 | 4,15 | 1,60 |
| BetVictor | 4,40 | 4,33 | 1,57 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,84Đội khách -11,94Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,59→1,84Đội khách1,43→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 05/10 02:29 | 1,84▲ | 1,94▼ |
| 05/10 01:27 | 1,78 | 2,02▲ |
| 04/10 23:21 | 1,78 | 1,99▲ |
| 04/10 22:10 | 1,78▲ | 1,97▼ |
| 04/10 15:33 | 1,77▲ | 1,98▼ |
| 04/10 15:18 | 1,76▲ | 2,00▲ |
| 04/10 14:51 | 1,74▼ | 1,97▲ |
| 04/10 14:00 | 1,78▼ | 1,93▲ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 04/10 12:06 | 2,04▼ | 1,66▲ |
| 04/10 06:25 | 2,06▲ | 1,65▼ |
| 04/10 05:22 | Thay đổi mốc · 1.5 → 1 | |
| 04/10 05:22 | 2,04▼ | 1,67▲ |
| 04/10 04:22 | Tạm dừng | |
| 04/10 03:51 | 2,33▼ | 1,50▲ |
| 04/10 03:36 | 2,83▼ | 1,33▲ |
| 04/10 03:21 | Tạm dừng | |
| 04/10 02:55 | 2,98▲ | 1,30▼ |
| 04/10 02:34 | 2,76▼ | 1,35▲ |
| 04/10 02:25 | 3,11▼ | 1,28▲ |
| 04/10 00:53 | Tạm dừng | |
| 04/10 00:18 | 3,12▲ | 1,27▼ |
| 03/10 22:51 | Tạm dừng | |
| 03/10 22:33 | 2,39▲ | 1,50▼ |
| 03/10 22:18 | Tạm dừng | |
| 03/10 20:03 | 2,10▼ | 1,66▲ |
| 03/10 18:28 | 2,15▼ | 1,63▲ |
| 03/10 15:12 | 2,25▼ | 1,58▲ |
| 03/10 14:52 | 2,31▼ | 1,53▲ |
| 03/10 13:43 | Tạm dừng | |
| 03/10 13:29 Đầu tiên | 2,59 | 1,43 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 1,94 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,69 | 2,06 |
| 1xBet | 1,74 | 2,10 |
| Betano | 1,82 | 1,93 |
| BetVictor | 1,78 | 1,90 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,88Xỉu 3.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,39→1,88Xỉu2,69→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 05/10 02:29 | 1,88▼ | 1,90▲ |
| 05/10 02:12 | 1,89▼ | 1,89▲ |
| 05/10 01:27 | 1,90▲ | 1,88▼ |
| 04/10 23:21 | 1,83 | 1,93▲ |
| 04/10 15:33 | 1,83 | 1,92▲ |
| 04/10 15:18 | 1,83▲ | 1,91▲ |
| 04/10 14:51 | 1,81▲ | 1,89 |
| 04/10 14:00 | 1,80▼ | 1,89▲ |
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
| 04/10 06:25 | 1,82 | 1,88▲ |
| 04/10 05:22 | 1,82▲ | 1,87▼ |
| 04/10 03:51 | 1,77▲ | 1,93▼ |
| 04/10 03:36 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 04/10 03:36 | 1,67▲ | 2,02▼ |
| 04/10 03:21 | Thay đổi mốc · 4 → 3.5 | |
| 04/10 03:21 | Tạm dừng | |
| 04/10 02:55 | 1,65▼ | 2,05▲ |
| 04/10 02:34 | 1,68▲ | 2,00▼ |
| 04/10 02:25 | 1,64▼ | 2,07▲ |
| 04/10 01:54 | Tạm dừng | |
| 04/10 01:03 | 1,65▲ | 2,05▼ |
| 04/10 00:53 | Tạm dừng | |
| 04/10 00:18 | 1,63▲ | 2,08▼ |
| 03/10 23:51 | Tạm dừng | |
| 03/10 23:35 | 1,58▲ | 2,13▼ |
| 03/10 23:18 | 1,53▼ | 2,23▲ |
| 03/10 22:51 | Tạm dừng | |
| 03/10 22:33 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 03/10 22:18 | Tạm dừng | |
| 03/10 20:03 | 1,79▲ | 1,95▼ |
| 03/10 18:28 | 1,78▲ | 1,96▼ |
| 03/10 15:12 | 1,74▲ | 1,99▼ |
| 03/10 14:52 | 1,72▲ | 2,01▼ |
| 03/10 13:43 | 1,64▼ | 2,12▲ |
| 03/10 13:29 | 1,76▲ | 1,98▼ |
| 03/10 13:10 | 1,55▲ | 2,26▼ |
| 03/10 12:55 | 1,43 | 2,57▲ |
| 03/10 12:40 | 1,43▼ | 2,54▲ |
| 03/10 12:22 | 1,46▲ | 2,47▼ |
| 03/10 09:02 | Tạm dừng | |
| 03/10 08:52 Đầu tiên | 1,39 | 2,69 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,90 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,87 | 1,87 |
| 1xBet | 1,97 | 1,83 |
| Betano | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không2,90Betfair · Nhà cái 6Có1,40→1,33Không2,75→2,90
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 05/10 02:54 | 1,33▼ | 2,90▲ |
| 05/10 00:07 | 1,36 | 2,88▼ |
| 04/10 20:56 | 1,36▼ | 3,00▲ |
| 04/10 14:21 | 1,40▲ | 2,80▼ |
| 04/10 14:10 | 1,36▼ | 3,00▲ |
| 04/10 13:39 | 1,40▼ | 2,80▲ |
| 04/10 07:21 | 1,44▲ | 2,63▼ |
| 04/10 04:18 | 1,40▼ | 2,80▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 04/10 04:07 | 1,44▼ | 2,63▲ |
| 04/10 03:46 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 04/10 03:41 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 04/10 03:05 | 1,57 | 2,30▲ |
| 04/10 00:14 | 1,57 | 2,25▼ |
| 03/10 23:46 | 1,57▲ | 2,38 |
| 03/10 23:41 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 03/10 23:31 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 03/10 23:23 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 03/10 23:18 | 1,50▲ | 2,50▼ |
| 03/10 22:28 | 1,44▲ | 2,63▼ |
| 03/10 19:52 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 03/10 19:52 Đầu tiên | 1,40 | 2,75 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,33 | 2,90 |
| bet365 | 1,40 | 2,75 |
| Marathon | 1,37 | 2,80 |
| 1xBet | 1,41 | 2,77 |
| Betano | 1,39 | 2,75 |
| BetVictor | 1,36 | 2,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bahamas Dựa trên 2 trận | Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ Dựa trên 7 trận | |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 7 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 3T 1H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 14% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.71 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.14 |
| -10 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (3 trận) |
| Bahamas Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| -8 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bahamas Dựa trên 1 trận | Đội khách chỉ các trận | Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -2 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bahamas Dựa trên 2 trận | CONCACAF Nations League B | Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -10 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Bahamas | FIFA Series | Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bahamas | Giao hữu quốc tế | Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 7
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bahamas đã gặp Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ tại CONCACAF Nations League C vào 5/10/2026 03:00 UTC+07 tại Bethlehem Soccer Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bahamas 2-3 Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ.
Bahamas thắng 0, hòa 0, thua 2 trong 2 trận gần nhất.
Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Bahamas thắng 1, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.61 · 4.31 · 1.56.
Đội hình Bahamas có William Bayles, Marcel Joseph, Brandon Adderley.
Đội hình Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ có Naqwan Henry, Jannick Liburd, Connor Bass.
Bahamas · Trận trước: Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ vs Bahamas (30/9) · Trận tiếp theo: St. Martin vs Bahamas (7/10)
Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ · Trận trước: Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ vs St. Martin (2/10)
Các trận CONCACAF Nations League C khác cùng ngày
Các trận CONCACAF Nations League C tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Boston Celtics vs Brooklyn Nets và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định San Antonio Spurs vs Sacramento Kings và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định RW Essen vs RB Leipzig (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- Argentinos Jrs vs Ind. Rivadavia
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- K. Rakhimova vs E. Alexandrova
- C. Bucsa vs M. Joint
- A. Sasnovich vs D. Shnaider
- A. Eala vs T. Gibson
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Mito vs Cerezo Osaka
- Kashima Antlers vs Pohang
- KoGas vs Wonju DB
- Nagoya Grampus vs Urawa Reds
Chưa có bài viết nào.