Ngôn ngữ

Bermuda vs Barbados

Chi tiết trận đấu
Wildey Turf
BermudaChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
BarbadosĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 06/10 06:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GJahquil Hill
7DLejuan Simmons
16DJorj Dublin
17DHarry Twite
11DDeniche Hill
6MSincere Hall
20MRiley Robinson
18MLuke Robinson
8MDjair Parfitt-Williams
5FNe-Jai Tucker
9FEnrique Russell
Dự bị 12
10FZeiko Lewis
13FBlayz Borgesson
22DJustin Donawa
21DCaleb McDowall
15FElisha Darrell
1GMilai Perott
23GColeridge Fubler Jr.
14DBrighton Morrison
2DEmeer Peets
4MLondon Steede-Jackson
3MDiego Richardson
19FAjani Burchall
Huấn luyện viên John Nusum
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GJamal Blackman
23DJacob Gollop
2DRaquan Clarke
4DMario Williams
20DTyrique Bailey-Edwards
3DAndre Applewhaite
7MJaron Oughterson
8MOmani Leacock
5MJaheim Neblett
11MThierry Gale
10FNiall Reid-Stephen
Dự bị 12
19FColin Griffith
22MZachary Applewhite
12MJaylan Gilkes
18GJireh Malcolm
21GKaliq Lashley
14DAjani Banton
15DShay Prescod
6MSheran Hoyte
13MDarico King
16MRoss Bourne
17FDavion Thorne
9FTajio James
Huấn luyện viên Kent Hall
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 06/10 10:26

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Bermuda011
Barbados022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 19'Thẻ vàngEnrique Russell
  2. 31'Thẻ vàngAndre Applewhaite
  3. 46'Thay ngườiZeiko LewisRa sân: Ne-Jai Tucker
  4. 54'Thay ngườiBlayz BorgessonRa sân: Sincere Hall
  5. 58'Thay ngườiJustin DonawaRa sân: Lejuan Simmons
  6. 61'Thay ngườiColin GriffithRa sân: Jaron Oughterson
  7. 75'Bàn thắngDjair Parfitt-WilliamsKiến tạo: Enrique Russell
  8. 79'Bàn thắngThierry GaleKiến tạo: Niall Reid-Stephen
  9. 82'Bàn thắngThierry GaleKiến tạo: Niall Reid-Stephen
  10. 86'Thẻ vàngDeniche Hill
  11. 86'Thẻ vàngColin Griffith
  12. 87'Thay ngườiElisha DarrellRa sân: Enrique Russell
  13. 87'Thay ngườiCaleb McDowallRa sân: Luke Robinson
  14. 88'Thẻ vàngJorj Dublin
  15. 90'Thay ngườiJaylan GilkesRa sân: Omani Leacock
  16. 90'Thay ngườiZachary ApplewhiteRa sân: Jaheim Neblett
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
6Sút15
2Sút trúng đích8
2Phạt góc7
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
382Chuyền bóng462
6Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · MFDjair Parfitt-Williams90101007.5
11 · DFDeniche Hill90001106.0
12 · GKJahquil Hill90000006.5
16 · DFJorj Dublin90000106.3
17 · DFHarry Twite90000006.9
20 · MFRiley Robinson90001007.2
9 · FWEnrique Russell87010107.7
18 · MFLuke Robinson87000006.2
7 · DFLejuan Simmons58000006.9
6 · MFSincere Hall54000006.6
5 · FWNe-Jai Tucker45000006.7
10 · FW · Dự bịZeiko Lewis45001007.3
13 · FW · Dự bịBlayz Borgesson36000006.6
22 · DF · Dự bịJustin Donawa32000006.5
15 · FW · Dự bịElisha Darrell9000006.5
21 · DF · Dự bịCaleb McDowall9000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJamal Blackman90000006.5
2 · DFRaquan Clarke90000006.6
3 · DFAndre Applewhaite90001106.6
4 · DFMario Williams90001006.9
10 · FWNiall Reid-Stephen90023007.7
11 · MFThierry Gale90204009.2
20 · DFTyrique Bailey-Edwards90000007.3
23 · DFJacob Gollop90000006.9
5 · MFJaheim Neblett89003007.3
8 · MFOmani Leacock89001007.5
7 · MFJaron Oughterson61001006.7
19 · FW · Dự bịColin Griffith29000106.7
12 · MF · Dự bịJaylan Gilkes100000—
22 · MF · Dự bịZachary Applewhite100000—
Tính đến 06/10 10:26

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,18Hòa5,38Đội khách1,52Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,684,18Hòa4,435,38Đội khách2,031,52
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
06/10 06:534,18▲5,38▲1,52▼
06/10 06:41Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
06/10 06:413,87▼5,03▼1,54▲
06/10 06:37Tạm dừng
06/10 06:044,01▲5,15▲1,51▼
06/10 05:483,99▲5,051,52▼
06/10 05:363,74▼5,05▼1,63▲
06/10 05:153,94▲5,17▲1,58
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
06/10 04:463,82▼5,02▲1,58
06/10 04:343,835,00▼1,58
06/10 04:173,83▲5,01▲1,58▼
06/10 01:453,81▲4,98▲1,59▼
06/10 01:293,64▼4,86▼1,63▲
05/10 23:453,82▼4,97▼1,59▲
05/10 19:573,95▲5,04▲1,56▼
05/10 19:403,83▲5,01▲1,58▼
05/10 19:123,36▲4,78▲1,71▲
05/10 08:493,34▲4,73▲1,70▼
05/10 07:152,87▲4,43▲1,93▲
05/10 04:112,80▲4,25▼1,90▼
05/10 04:04 Đầu tiên2,684,432,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,185,381,52
Betfair4,605,001,40
bet3656,004,751,36
Marathon5,955,151,38
1xBet5,555,001,43
Betano5,604,801,42
BetVictor5,754,801,40
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,99Đội khách -11,82Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,411,99Đội khách2,731,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/10 06:58Tạm dừng
06/10 06:531,99▲1,82▼
06/10 06:411,88▼1,88▲
06/10 06:37Tạm dừng
06/10 06:041,93▲1,82▼
06/10 05:56Tạm dừng
06/10 05:481,90▲1,85▼
06/10 05:36Thay đổi mốc · 1.5 → 1
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
06/10 05:361,79▼2,04▲
06/10 05:151,86▲Tạm dừng
06/10 04:54Tạm dừng
06/10 04:461,831,95▼
06/10 04:171,83▲1,96▼
06/10 01:45Tạm dừng
06/10 01:291,74▼2,05▲
06/10 00:05Tạm dừng
05/10 23:451,82▼1,97▲
05/10 20:47Tạm dừng
05/10 19:571,87▲1,92▼
05/10 19:40Tạm dừng
05/10 19:121,67▲2,15▲
05/10 15:381,66▲2,14▼
05/10 07:28Tạm dừng
05/10 07:151,47▲2,55▼
05/10 04:11Tạm dừng
05/10 04:04 Đầu tiên1,412,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,991,82
bet3651,981,82
Marathon2,231,59
1xBet2,091,67
Betano2,221,62
BetVictor2,141,61
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,77Xỉu 3.52,02Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,011,77Xỉu1,762,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
06/10 06:58Tạm dừng
06/10 06:531,77▼2,02▲
06/10 06:04Tạm dừng
06/10 05:481,87▼1,88▼
06/10 05:361,93▲1,89▼
06/10 05:151,92▲1,91▲
06/10 04:461,90▼1,88▲
06/10 04:341,92▼1,87▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
06/10 04:171,931,86▲
06/10 01:451,93▼1,85▲
06/10 01:291,97▲1,82▼
05/10 23:451,95▼1,83
05/10 22:391,97▲1,83
05/10 19:571,95▼1,83
05/10 19:401,96▼1,83▲
05/10 19:121,98▲1,81
05/10 15:381,97▼1,81▲
05/10 08:49Tạm dừng
05/10 07:152,01▲1,76▲
05/10 04:111,97▼1,74▼
05/10 04:04 Đầu tiên2,011,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,772,02
Betfair1,751,95
bet3651,831,83
Marathon1,742,01
1xBet1,761,98
Betano1,801,95
BetVictor1,721,97
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,361,44Không2,882,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
06/10 06:531,442,50▼
06/10 06:491,44▼2,60▲
06/10 06:451,45▲2,55▼
06/10 06:081,40▲2,75▼
06/10 06:041,36▼2,88▲
06/10 04:041,402,75▼
05/10 07:071,402,80▲
05/10 02:171,40▲2,75▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
04/10 21:27Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
04/10 21:27 Đầu tiên1,362,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,50
bet3651,442,62
Marathon1,412,64
1xBet1,392,77
Betano1,472,50
BetVictor1,362,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BermudaBBBBBHBBBB0T 1H 10B · Dựa trên 11 trận
BarbadosTHT2T 1H 0B · Dựa trên 3 trận
Bermuda
Dựa trên 11 trận
Barbados
Dựa trên 3 trận
11Trận3
0T 1H 10BT · H · B2T 1H 0B
0%Tỷ lệ thắng67%
9%Tỷ lệ hòa33%
0.73Ghi được mỗi trận2.67
3.55Bị ghi mỗi trận1.00
-31Hiệu số+5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
55%Tỷ lệ không ghi bàn0%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
1.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bermuda
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBarbados
Dựa trên 2 trận
4Trận2
0T 0H 4BT · H · B2T 0H 0B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.25Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-15Hiệu số+5
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
75%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.5Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Bermuda
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnBarbados
Dựa trên 1 trận
7Trận1
0T 1H 6BT · H · B0T 1H 0B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
14%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.29Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
-16Hiệu số+0
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
43%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
86%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Bermuda
Dựa trên 3 trận
CONCACAF Nations League BBarbados
Dựa trên 3 trận
3Trận3
0T 0H 3BT · H · B2T 1H 0B
0%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa33%
1.33Ghi được mỗi trận2.67
3.67Bị ghi mỗi trận1.00
-7Hiệu số+5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
2.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.3Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.0Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.3Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.7Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.0Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bermuda
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup ConcacafBarbados
6Trận—
0T 1H 5BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
0.67Ghi được mỗi trận—
3.83Bị ghi mỗi trận—
-19Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
67%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
2.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Bermuda
Dựa trên 2 trận
Giao hữu quốc tếBarbados
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Bermuda T
0H
1Barbados T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Bermuda Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 4
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B