Ngôn ngữ

Grenada vs Ca-ri-bê Hà Lan

Chi tiết trận đấu
Hasely Crawford Stadium
GrenadaChủ nhà
1 : 4Tỷ số chung cuộc
Ca-ri-bê Hà LanĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 06/10 06:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GJason Belfon
13DGreg Sandiford
6DSawan Mark
16DA.J. Paterson
21DJosh Gabriel
15MJermaine Francis
5MKayden Harrack
17MDeon Phillip
11MShavon John-Brown
20FCaleb Redhead
2FBenjamin Ettienne
Dự bị 12
18FJamal Gittens
23MDeondre Smith
14MParish Muirhead
12GChad Phillip
22GTrishawn Thomas
3DJabari De Coteau
10FRickell Charles
9FLucas Akins
4DDorrel Pierre
8MMyles Hippolyte
19FJoshua Isaac
7FDarius Johnson
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDenyor Cicilia
2DJaydelmar Jansen
18DJevairo Pengel
4DRailey Martijn
6DSuerainy Coffy
19MRobin Cijntje
8MBerry Sonnenschein
23MDevin Koorn
15MShedwin Martina
17MMyron Bostdorp
9FAyrton Cicilia
Dự bị 9
7FRowendley Martijn
16FShi-jon Martina
14MMilan Blanken
5DMouro Cicilia
13DRayvion Simon
12GSammir Ramos
3DMarshelon Pourier
21MRayginio Martina
11FFabio Hierck
Huấn luyện viên R. Janga
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 06/10 10:26

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Grenada101
Ca-ri-bê Hà Lan134
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Bàn thắngBenjamin EttienneKiến tạo: Kayden Harrack
  2. 13'Bàn thắngRailey MartijnKiến tạo: Myron Bostdorp
  3. 18'Thẻ vàngKayden Harrack
  4. 19'Thẻ vàngAyrton Cicilia
  5. 46'Thay ngườiRowendley MartijnRa sân: Suerainy Coffy
  6. 46'Thay ngườiShi-jon MartinaRa sân: Robin Cijntje
  7. 59'Bàn thắngBerry SonnenscheinKiến tạo: Shi-jon Martina
  8. 65'Thay ngườiMilan BlankenRa sân: Berry Sonnenschein
  9. 67'Bàn thắngMyron BostdorpKiến tạo: Devin Koorn
  10. 77'Thẻ vàngSawan Mark
  11. 79'Thay ngườiJamal GittensRa sân: Caleb Redhead
  12. 80'Thay ngườiDeondre SmithRa sân: Benjamin Ettienne
  13. 83'Bàn thắngAyrton Cicilia
  14. 84'Thay ngườiParish MuirheadRa sân: Kayden Harrack
  15. 87'Thay ngườiMouro CiciliaRa sân: Ayrton Cicilia
  16. 90'Thay ngườiRayvion SimonRa sân: Myron Bostdorp
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
12Sút12
2Sút trúng đích6
10Phạt góc3
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
383Chuyền bóng331
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJason Belfon90000004.5
6 · DFSawan Mark90000105.9
11 · MFShavon John-Brown90000006.9
13 · DFGreg Sandiford90000005.9
15 · MFJermaine Francis90001006.9
16 · DFA.J. Paterson90001005.9
17 · MFDeon Phillip90001006.2
21 · DFJosh Gabriel90000005.6
5 · MFKayden Harrack84011107.2
2 · FWBenjamin Ettienne80102007.2
20 · FWCaleb Redhead79001006.0
18 · FW · Dự bịJamal Gittens11000006.5
14 · MF · Dự bịParish Muirhead10000006.9
23 · MF · Dự bịDeondre Smith10000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDenyor Cicilia90000006.2
2 · DFJaydelmar Jansen90000006.3
4 · DFRailey Martijn90101007.6
15 · MFShedwin Martina90001007.2
18 · DFJevairo Pengel90000006.6
23 · MFDevin Koorn90011007.0
17 · MFMyron Bostdorp89112008.9
9 · FWAyrton Cicilia87103107.9
8 · MFBerry Sonnenschein65101007.3
6 · DFSuerainy Coffy45000006.9
19 · MFRobin Cijntje45000006.3
7 · FW · Dự bịRowendley Martijn45000006.9
16 · FW · Dự bịShi-jon Martina45011006.7
14 · MF · Dự bịMilan Blanken25000006.9
5 · DF · Dự bịMouro Cicilia300000—
13 · DF · Dự bịRayvion Simon100000—
Tính đến 06/10 10:26

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,49Hòa4,25Đội khách5,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,351,49Hòa4,714,25Đội khách7,315,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
06/10 06:581,494,25Tạm dừng
06/10 06:53Tạm dừng4,25▲Tạm dừng
06/10 06:37Tạm dừng
06/10 05:481,49▼4,24▼5,02▲
06/10 05:361,544,27▼4,92▼
06/10 05:151,544,28▲4,94▲
06/10 05:021,54▲4,14▲4,80▼
06/10 04:461,51▲3,96▼4,91▼
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
06/10 04:341,50▲3,97▼4,94▼
06/10 04:171,494,00▲5,05▲
06/10 04:041,493,99▲5,04▲
06/10 01:571,493,98▼5,03▼
06/10 01:291,49▲4,025,05▼
06/10 01:151,47▲4,02▼5,28▼
06/10 00:591,43▲4,10▼5,60▼
06/10 00:471,38▲4,25▲6,34▲
06/10 00:261,353,93▲5,61▼
05/10 21:401,35▲3,92▼5,64▼
05/10 21:281,30▼4,01▲6,37▲
05/10 21:121,313,98▲6,29▲
05/10 21:041,31▼3,96▼6,21▲
05/10 18:521,434,05▼5,73▼
05/10 12:221,43▲4,07▲5,74▲
05/10 06:471,40▲3,78▼5,14▼
04/10 23:091,27▼4,32▲6,51▲
04/10 22:561,29▲4,20▼6,21▼
04/10 22:401,26▲4,54▼6,89▼
04/10 22:251,24▼4,65▼7,19▼
04/10 20:35 Đầu tiên1,354,717,31
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,494,255,04
Betfair1,444,205,00
bet3651,574,334,00
Marathon1,504,405,20
1xBet1,514,405,26
Betano1,554,304,85
BetVictor1,504,335,25
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,79Đội khách +11,97Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,541,80Đội khách2,411,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/10 06:37Tạm dừng
06/10 05:481,80▼1,96▲
06/10 05:361,881,92▼
06/10 05:151,881,93▲
06/10 05:021,88▲1,88
06/10 04:461,84▲1,88▼
06/10 04:341,83▲1,89▼
06/10 04:041,811,92▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
06/10 01:571,81▲1,91▼
06/10 01:291,80▲1,93▼
06/10 01:151,77▲1,97▼
06/10 00:59Thay đổi mốc · -1.5 → -1
06/10 00:591,70▲2,03▼
06/10 00:471,60▲2,19▲
05/10 21:401,55▲2,11▼
05/10 21:281,48▼2,26▲
05/10 21:121,49▼2,24▲
05/10 21:041,50▼2,22▲
05/10 18:521,69▲2,03▼
05/10 12:221,68▲2,04▲
05/10 06:471,64▲1,97▼
04/10 23:091,40▼2,40▲
04/10 22:561,45▲2,29▼
04/10 22:401,38▲2,55▼
04/10 22:251,35▼2,66▲
04/10 20:35 Đầu tiên1,542,41
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,791,97
bet3652,081,72
Marathon1,771,85
1xBet1,771,85
Betano1,851,88
BetVictor1,751,92
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,21Xỉu 3.51,61Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,582,20Xỉu1,461,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
06/10 05:56Thay đổi mốc · 3 → 3.5
06/10 05:56Tạm dừng
06/10 05:482,20▼1,60▲
06/10 05:362,30▼1,57
06/10 05:152,31▼1,57▲
06/10 05:022,37▼1,52▲
06/10 04:54Tạm dừng
06/10 04:462,44▼Tạm dừng
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
06/10 04:34Tạm dừng
06/10 04:172,49▼Tạm dừng
06/10 02:09Tạm dừng
06/10 01:572,50▼1,45▲
06/10 01:29Tạm dừng
06/10 01:152,54▼1,43▲
06/10 01:07Tạm dừng
06/10 00:592,63▼1,41▲
06/10 00:472,82▲1,35▼
06/10 00:262,68Tạm dừng
05/10 21:04Tạm dừng
05/10 18:522,68▲1,39▼
05/10 12:222,63▲1,40▲
05/10 06:472,51▲1,37▼
04/10 23:092,38▼1,41▲
04/10 22:562,43▲1,40▼
04/10 22:402,35▼1,45▼
04/10 22:25Tạm dừng
04/10 20:35 Đầu tiên2,581,46
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,211,61
Betfair2,251,57
bet3652,381,53
Marathon2,211,61
1xBet2,211,61
Betano2,021,75
BetVictor2,101,63
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,911,57Không1,802,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
06/10 06:531,572,20▼
06/10 06:491,57▼2,25▲
06/10 05:401,60▼2,20▲
06/10 04:581,65▼2,10▲
06/10 04:041,75▼1,95
06/10 01:201,80▼1,95▲
06/10 00:551,87▼1,87▲
06/10 00:141,95▲1,80▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
06/10 00:051,91▼1,83▲
05/10 23:371,95▲1,80▼
05/10 21:531,91▼1,83▲
05/10 21:402,05▼1,73▲
05/10 21:042,20▲1,62▼
05/10 20:551,91▼1,83▲
05/10 20:511,95▲1,80▼
05/10 07:071,87▲1,87▲
05/10 06:511,83▼1,83▲
05/10 06:471,91▼1,80▲
05/10 00:242,00▲1,73▼
04/10 22:401,91▼1,80▲
04/10 22:302,00▲1,73▼
04/10 21:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
04/10 21:16 Đầu tiên1,911,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,20
bet3651,672,10
Marathon1,572,22
1xBet1,572,26
Betano1,502,42
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GrenadaTBBBBBBTTT4T 0H 6B · Dựa trên 10 trận
Ca-ri-bê Hà LanBBBB0T 0H 4B · Dựa trên 4 trận
Grenada
Dựa trên 10 trận
Ca-ri-bê Hà Lan
Dựa trên 4 trận
10Trận4
4T 0H 6BT · H · B0T 0H 4B
40%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.30Ghi được mỗi trận0.75
2.30Bị ghi mỗi trận2.25
-10Hiệu số-6
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
60%Tỷ lệ không ghi bàn50%
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (3 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (3 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0 (3 trận)
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Grenada
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCa-ri-bê Hà Lan
Dựa trên 2 trận
6Trận2
3T 0H 3BT · H · B0T 0H 2B
50%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.50Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+1Hiệu số-2
17%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Grenada
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnCa-ri-bê Hà Lan
Dựa trên 2 trận
4Trận2
1T 0H 3BT · H · B0T 0H 2B
25%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.75Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.50Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-11Hiệu số-4
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
75%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Grenada
Dựa trên 3 trận
CONCACAF Nations League BCa-ri-bê Hà Lan
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 0H 2BT · H · B0T 0H 3B
33%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.00Ghi được mỗi trận1.00
2.67Bị ghi mỗi trận2.33
-5Hiệu số-4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
67%Tỷ lệ không ghi bàn33%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Grenada
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếCa-ri-bê Hà Lan
Dựa trên 1 trận
5Trận1
3T 0H 2BT · H · B0T 0H 1B
60%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.60Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+2Hiệu số-2
20%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
40%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Grenada
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesCa-ri-bê Hà Lan
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-7Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Grenada T
0H
0Ca-ri-bê Hà Lan T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Grenada Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B