Grenada vs Ca-ri-bê Hà Lan
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Jason Belfon |
| 13 | D | Greg Sandiford |
| 6 | D | Sawan Mark |
| 16 | D | A.J. Paterson |
| 21 | D | Josh Gabriel |
| 15 | M | Jermaine Francis |
| 5 | M | Kayden Harrack |
| 17 | M | Deon Phillip |
| 11 | M | Shavon John-Brown |
| 20 | F | Caleb Redhead |
| 2 | F | Benjamin Ettienne |
| 18 | F | Jamal Gittens |
| 23 | M | Deondre Smith |
| 14 | M | Parish Muirhead |
| 12 | G | Chad Phillip |
| 22 | G | Trishawn Thomas |
| 3 | D | Jabari De Coteau |
| 10 | F | Rickell Charles |
| 9 | F | Lucas Akins |
| 4 | D | Dorrel Pierre |
| 8 | M | Myles Hippolyte |
| 19 | F | Joshua Isaac |
| 7 | F | Darius Johnson |
| 1 | G | Denyor Cicilia |
| 2 | D | Jaydelmar Jansen |
| 18 | D | Jevairo Pengel |
| 4 | D | Railey Martijn |
| 6 | D | Suerainy Coffy |
| 19 | M | Robin Cijntje |
| 8 | M | Berry Sonnenschein |
| 23 | M | Devin Koorn |
| 15 | M | Shedwin Martina |
| 17 | M | Myron Bostdorp |
| 9 | F | Ayrton Cicilia |
| 7 | F | Rowendley Martijn |
| 16 | F | Shi-jon Martina |
| 14 | M | Milan Blanken |
| 5 | D | Mouro Cicilia |
| 13 | D | Rayvion Simon |
| 12 | G | Sammir Ramos |
| 3 | D | Marshelon Pourier |
| 21 | M | Rayginio Martina |
| 11 | F | Fabio Hierck |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Grenada | 1 | 0 | 1 |
| Ca-ri-bê Hà Lan | 1 | 3 | 4 |
- 11'Bàn thắngBenjamin EttienneKiến tạo: Kayden Harrack
- 13'Bàn thắngRailey MartijnKiến tạo: Myron Bostdorp
- 18'Thẻ vàngKayden Harrack
- 19'Thẻ vàngAyrton Cicilia
- 46'Thay ngườiRowendley MartijnRa sân: Suerainy Coffy
- 46'Thay ngườiShi-jon MartinaRa sân: Robin Cijntje
- 59'Bàn thắngBerry SonnenscheinKiến tạo: Shi-jon Martina
- 65'Thay ngườiMilan BlankenRa sân: Berry Sonnenschein
- 67'Bàn thắngMyron BostdorpKiến tạo: Devin Koorn
- 77'Thẻ vàngSawan Mark
- 79'Thay ngườiJamal GittensRa sân: Caleb Redhead
- 80'Thay ngườiDeondre SmithRa sân: Benjamin Ettienne
- 83'Bàn thắngAyrton Cicilia
- 84'Thay ngườiParish MuirheadRa sân: Kayden Harrack
- 87'Thay ngườiMouro CiciliaRa sân: Ayrton Cicilia
- 90'Thay ngườiRayvion SimonRa sân: Myron Bostdorp
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,49Hòa4,25Đội khách5,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,35→1,49Hòa4,71→4,25Đội khách7,31→5,02
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 06/10 06:58 | 1,49 | 4,25 | Tạm dừng |
| 06/10 06:53 | Tạm dừng | 4,25▲ | Tạm dừng |
| 06/10 06:37 | Tạm dừng | ||
| 06/10 05:48 | 1,49▼ | 4,24▼ | 5,02▲ |
| 06/10 05:36 | 1,54 | 4,27▼ | 4,92▼ |
| 06/10 05:15 | 1,54 | 4,28▲ | 4,94▲ |
| 06/10 05:02 | 1,54▲ | 4,14▲ | 4,80▼ |
| 06/10 04:46 | 1,51▲ | 3,96▼ | 4,91▼ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 06/10 04:34 | 1,50▲ | 3,97▼ | 4,94▼ |
| 06/10 04:17 | 1,49 | 4,00▲ | 5,05▲ |
| 06/10 04:04 | 1,49 | 3,99▲ | 5,04▲ |
| 06/10 01:57 | 1,49 | 3,98▼ | 5,03▼ |
| 06/10 01:29 | 1,49▲ | 4,02 | 5,05▼ |
| 06/10 01:15 | 1,47▲ | 4,02▼ | 5,28▼ |
| 06/10 00:59 | 1,43▲ | 4,10▼ | 5,60▼ |
| 06/10 00:47 | 1,38▲ | 4,25▲ | 6,34▲ |
| 06/10 00:26 | 1,35 | 3,93▲ | 5,61▼ |
| 05/10 21:40 | 1,35▲ | 3,92▼ | 5,64▼ |
| 05/10 21:28 | 1,30▼ | 4,01▲ | 6,37▲ |
| 05/10 21:12 | 1,31 | 3,98▲ | 6,29▲ |
| 05/10 21:04 | 1,31▼ | 3,96▼ | 6,21▲ |
| 05/10 18:52 | 1,43 | 4,05▼ | 5,73▼ |
| 05/10 12:22 | 1,43▲ | 4,07▲ | 5,74▲ |
| 05/10 06:47 | 1,40▲ | 3,78▼ | 5,14▼ |
| 04/10 23:09 | 1,27▼ | 4,32▲ | 6,51▲ |
| 04/10 22:56 | 1,29▲ | 4,20▼ | 6,21▼ |
| 04/10 22:40 | 1,26▲ | 4,54▼ | 6,89▼ |
| 04/10 22:25 | 1,24▼ | 4,65▼ | 7,19▼ |
| 04/10 20:35 Đầu tiên | 1,35 | 4,71 | 7,31 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,49 | 4,25 | 5,04 |
| Betfair | 1,44 | 4,20 | 5,00 |
| bet365 | 1,57 | 4,33 | 4,00 |
| Marathon | 1,50 | 4,40 | 5,20 |
| 1xBet | 1,51 | 4,40 | 5,26 |
| Betano | 1,55 | 4,30 | 4,85 |
| BetVictor | 1,50 | 4,33 | 5,25 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,79Đội khách +11,97Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,54→1,80Đội khách2,41→1,96
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 06:37 | Tạm dừng | |
| 06/10 05:48 | 1,80▼ | 1,96▲ |
| 06/10 05:36 | 1,88 | 1,92▼ |
| 06/10 05:15 | 1,88 | 1,93▲ |
| 06/10 05:02 | 1,88▲ | 1,88 |
| 06/10 04:46 | 1,84▲ | 1,88▼ |
| 06/10 04:34 | 1,83▲ | 1,89▼ |
| 06/10 04:04 | 1,81 | 1,92▲ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 06/10 01:57 | 1,81▲ | 1,91▼ |
| 06/10 01:29 | 1,80▲ | 1,93▼ |
| 06/10 01:15 | 1,77▲ | 1,97▼ |
| 06/10 00:59 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 06/10 00:59 | 1,70▲ | 2,03▼ |
| 06/10 00:47 | 1,60▲ | 2,19▲ |
| 05/10 21:40 | 1,55▲ | 2,11▼ |
| 05/10 21:28 | 1,48▼ | 2,26▲ |
| 05/10 21:12 | 1,49▼ | 2,24▲ |
| 05/10 21:04 | 1,50▼ | 2,22▲ |
| 05/10 18:52 | 1,69▲ | 2,03▼ |
| 05/10 12:22 | 1,68▲ | 2,04▲ |
| 05/10 06:47 | 1,64▲ | 1,97▼ |
| 04/10 23:09 | 1,40▼ | 2,40▲ |
| 04/10 22:56 | 1,45▲ | 2,29▼ |
| 04/10 22:40 | 1,38▲ | 2,55▼ |
| 04/10 22:25 | 1,35▼ | 2,66▲ |
| 04/10 20:35 Đầu tiên | 1,54 | 2,41 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 1,97 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Marathon | 1,77 | 1,85 |
| 1xBet | 1,77 | 1,85 |
| Betano | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,75 | 1,92 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,21Xỉu 3.51,61Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,58→2,20Xỉu1,46→1,60
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 06/10 05:56 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 06/10 05:56 | Tạm dừng | |
| 06/10 05:48 | 2,20▼ | 1,60▲ |
| 06/10 05:36 | 2,30▼ | 1,57 |
| 06/10 05:15 | 2,31▼ | 1,57▲ |
| 06/10 05:02 | 2,37▼ | 1,52▲ |
| 06/10 04:54 | Tạm dừng | |
| 06/10 04:46 | 2,44▼ | Tạm dừng |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 06/10 04:34 | Tạm dừng | |
| 06/10 04:17 | 2,49▼ | Tạm dừng |
| 06/10 02:09 | Tạm dừng | |
| 06/10 01:57 | 2,50▼ | 1,45▲ |
| 06/10 01:29 | Tạm dừng | |
| 06/10 01:15 | 2,54▼ | 1,43▲ |
| 06/10 01:07 | Tạm dừng | |
| 06/10 00:59 | 2,63▼ | 1,41▲ |
| 06/10 00:47 | 2,82▲ | 1,35▼ |
| 06/10 00:26 | 2,68 | Tạm dừng |
| 05/10 21:04 | Tạm dừng | |
| 05/10 18:52 | 2,68▲ | 1,39▼ |
| 05/10 12:22 | 2,63▲ | 1,40▲ |
| 05/10 06:47 | 2,51▲ | 1,37▼ |
| 04/10 23:09 | 2,38▼ | 1,41▲ |
| 04/10 22:56 | 2,43▲ | 1,40▼ |
| 04/10 22:40 | 2,35▼ | 1,45▼ |
| 04/10 22:25 | Tạm dừng | |
| 04/10 20:35 Đầu tiên | 2,58 | 1,46 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,21 | 1,61 |
| Betfair | 2,25 | 1,57 |
| bet365 | 2,38 | 1,53 |
| Marathon | 2,21 | 1,61 |
| 1xBet | 2,21 | 1,61 |
| Betano | 2,02 | 1,75 |
| BetVictor | 2,10 | 1,63 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,91→1,57Không1,80→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 06/10 06:53 | 1,57 | 2,20▼ |
| 06/10 06:49 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 06/10 05:40 | 1,60▼ | 2,20▲ |
| 06/10 04:58 | 1,65▼ | 2,10▲ |
| 06/10 04:04 | 1,75▼ | 1,95 |
| 06/10 01:20 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 06/10 00:55 | 1,87▼ | 1,87▲ |
| 06/10 00:14 | 1,95▲ | 1,80▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 06/10 00:05 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 05/10 23:37 | 1,95▲ | 1,80▼ |
| 05/10 21:53 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 05/10 21:40 | 2,05▼ | 1,73▲ |
| 05/10 21:04 | 2,20▲ | 1,62▼ |
| 05/10 20:55 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 05/10 20:51 | 1,95▲ | 1,80▼ |
| 05/10 07:07 | 1,87▲ | 1,87▲ |
| 05/10 06:51 | 1,83▼ | 1,83▲ |
| 05/10 06:47 | 1,91▼ | 1,80▲ |
| 05/10 00:24 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 04/10 22:40 | 1,91▼ | 1,80▲ |
| 04/10 22:30 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 04/10 21:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 04/10 21:16 Đầu tiên | 1,91 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,20 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,57 | 2,22 |
| 1xBet | 1,57 | 2,26 |
| Betano | 1,50 | 2,42 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Grenada Dựa trên 10 trận | Ca-ri-bê Hà Lan Dựa trên 4 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 4 |
| 4T 0H 6B | T · H · B | 0T 0H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 2.30 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| -10 | Hiệu số | -6 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (3 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 (3 trận) |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Grenada Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ca-ri-bê Hà Lan Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 2 |
| 3T 0H 3B | T · H · B | 0T 0H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +1 | Hiệu số | -2 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Grenada Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | Ca-ri-bê Hà Lan Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 1T 0H 3B | T · H · B | 0T 0H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.50 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -11 | Hiệu số | -4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Grenada Dựa trên 3 trận | CONCACAF Nations League B | Ca-ri-bê Hà Lan Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 0H 2B | T · H · B | 0T 0H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| -5 | Hiệu số | -4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Grenada Dựa trên 5 trận | Giao hữu quốc tế | Ca-ri-bê Hà Lan Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 1 |
| 3T 0H 2B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +2 | Hiệu số | -2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Grenada Dựa trên 2 trận | FIFA Series | Ca-ri-bê Hà Lan |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -7 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Grenada đã gặp Ca-ri-bê Hà Lan tại CONCACAF Nations League B vào 6/10/2026 07:00 UTC+07 tại Hasely Crawford Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Grenada 1-4 Ca-ri-bê Hà Lan.
Grenada đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Ca-ri-bê Hà Lan đứng thứ 3.
Grenada thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Ca-ri-bê Hà Lan thắng 0, hòa 0, thua 4 trong 4 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Grenada thắng 1, Ca-ri-bê Hà Lan thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.44 · 4.20 · 5.00.
Đội hình Grenada có Shavon John-Brown, Caleb Redhead, Benjamin Ettienne.
Đội hình Ca-ri-bê Hà Lan có Shedwin Martina, Myron Bostdorp, Ayrton Cicilia.
Grenada · Trận trước: Ca-ri-bê Hà Lan vs Grenada (3/10) · Trận tiếp theo: Grenada vs St. Kitts và Nevis (14/11)
Ca-ri-bê Hà Lan · Trận trước: Ca-ri-bê Hà Lan vs Grenada (3/10) · Trận tiếp theo: Ca-ri-bê Hà Lan vs Cuba (13/11)
Các trận CONCACAF Nations League B khác cùng ngày
Các trận CONCACAF Nations League B tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- São Paulo vs Vasco
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
Chưa có bài viết nào.