Alvark vs Ryukyu
Toyota Arena Tokyo
84 : 73Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 84 : 73
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Alvark | 23 | 27 | 22 | 12 | 84 |
| Ryukyu | 30 | 21 | 12 | 10 | 73 |
Thống kê đội · Cuối cùng
0Kiến tạo0
0Cướp bóng0
0Chắn bóng0
0Mất bóng0
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AlvarkTBBBTTTTBT10T 10B
RyukyuBTBBTTTTTB15T 5B
| Alvark Dựa trên 20 trận | Ryukyu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 15T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 82.25 | Ghi được mỗi trận | 82.55 |
| 82.60 | Bị ghi mỗi trận | 75.80 |
| -7 | Hiệu số | +135 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 21.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (18 trận) |
| 19.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (18 trận) |
| 16.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (18 trận) |
| 18.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (18 trận) |
| 40.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.7 (18 trận) |
| 34.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (18 trận) |
| 164.8 | Tổng điểm trung bình | 158.3 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/18 trận |
| 28.7 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.9 (15 trận) |
| 18.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (18 trận) |
| 31% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (15 trận) |
| 68% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (15 trận) |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (15 trận) |
| 55% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (15 trận) |
| 11.2 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (18 trận) |
| 5.6 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (18 trận) |
| 2.4 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (18 trận) |
| Alvark Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ryukyu Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 4B | T · B | 8T 2B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 83.18 | Ghi được mỗi trận | 88.00 |
| 77.45 | Bị ghi mỗi trận | 78.70 |
| +63 | Hiệu số | +93 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 24.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (8 trận) |
| 19.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (8 trận) |
| 15.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (8 trận) |
| 18.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (8 trận) |
| 43.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (8 trận) |
| 34.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.0 (8 trận) |
| 160.6 | Tổng điểm trung bình | 166.7 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 29.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.8 (5 trận) |
| 19.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (8 trận) |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 70% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 10.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 3.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| Alvark Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Ryukyu Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 6B | T · B | 7T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 81.11 | Ghi được mỗi trận | 77.10 |
| 88.89 | Bị ghi mỗi trận | 72.90 |
| -70 | Hiệu số | +42 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 18.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 |
| 17.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 |
| 17.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 |
| 37.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.9 |
| 34.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | 150.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 27.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 |
| 17.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% |
| 64% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% |
| 12.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 |
| 0.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| Alvark Dựa trên 17 trận | B.LEAGUE | Ryukyu Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 9T 8B | T · B | 13T 3B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 81% |
| 82.65 | Ghi được mỗi trận | 80.38 |
| 81.82 | Bị ghi mỗi trận | 71.31 |
| +14 | Hiệu số | +145 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 21.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 |
| 19.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 |
| 16.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 |
| 18.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 |
| 40.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.4 |
| 34.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 |
| 164.5 | Tổng điểm trung bình | 151.7 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 29.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.4 (14 trận) |
| 18.9 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 |
| 30% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (14 trận) |
| 69% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (14 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (14 trận) |
| 55% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (14 trận) |
| 11.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 |
| 6.2 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 |
| 2.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 |
| Alvark Dựa trên 2 trận | Siêu giải châu Á đông | Ryukyu Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 1T 1B |
| -27 | Hiệu số | -6 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Alvark Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Ryukyu Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 1T 1B |
| +6 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TYokohama82:88Alvark07/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNagasaki96:56Alvark08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki93:78Alvark07/05/2026 · B.LEAGUE
BLevanga Hokkaido97:96Alvark03/05/2026 · B.LEAGUE
TLevanga Hokkaido104:111Alvark02/05/2026 · B.LEAGUE
TAlvark87:77Shiga26/04/2026 · B.LEAGUE
TAlvark101:74Shiga25/04/2026 · B.LEAGUE
TAlvark92:71Nagoya Fighting Eagles22/04/2026 · B.LEAGUE
BYokohama85:83Alvark15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETAlvark70:68Shimane12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETAlvark65:52Shimane11/04/2026 15:05 · B.LEAGUETUtsunomiya Brex82:84Alvark08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETAlvark86:72Akita05/04/2026 13:05 · B.LEAGUETAlvark85:68Akita04/04/2026 15:05 · B.LEAGUEBSendai83:80Alvark01/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBAlvark94:98NeoPhoenix29/03/2026 13:05 · B.LEAGUEBAlvark83:93NeoPhoenix28/03/2026 15:05 · B.LEAGUEBAlvark76:77Ryukyu22/03/2026 14:00 · Siêu giải châu Á đôngBAlvark76:102Taoyuan Pauian Pilots20/03/2026 19:30 · Siêu giải châu Á đôngBGunma78:54Alvark15/03/2026 13:05 · B.LEAGUEBRyukyu82:110Perth10/09/2026 · Giao hữu CLB
TRyukyu110:86Chiba07/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNagasaki72:64Ryukyu26/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki66:60Ryukyu24/05/2026 11:05 · B.LEAGUETNagasaki69:71Ryukyu23/05/2026 12:30 · B.LEAGUETRyukyu90:74Diamond Dolphins16/05/2026 15:05 · B.LEAGUETRyukyu85:65Diamond Dolphins15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa79:82Ryukyu09/05/2026 17:05 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa65:79Ryukyu08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins80:76Ryukyu15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETRyukyu90:58Ibaraki Robots12/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu79:64Ibaraki Robots11/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu74:71Osaka08/04/2026 17:35 · B.LEAGUETRyukyu91:82Levanga Hokkaido05/04/2026 12:00 · B.LEAGUETRyukyu83:74Levanga Hokkaido04/04/2026 12:00 · B.LEAGUETToyama60:89Ryukyu01/04/2026 17:05 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers77:83Ryukyu29/03/2026 12:05 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers85:90Ryukyu28/03/2026 15:05 · B.LEAGUETAlvark76:77Ryukyu22/03/2026 14:00 · Siêu giải châu Á đôngBRyukyu96:103Utsunomiya Brex20/03/2026 17:00 · Siêu giải châu Á đôngTính đến 16/10 19:26
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận0Alvark T
0H
3Ryukyu T
154.0Trung bình tổng điểm
Alvark Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 220 : 242
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Alvark đã gặp Ryukyu tại B.LEAGUE vào 22/9/2026 12:00 UTC+07 tại Toyota Arena Tokyo.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Alvark 84-73 Ryukyu.
Alvark đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Ryukyu đứng thứ 9.
Alvark thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Ryukyu thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Alvark thắng 0, Ryukyu thắng 3, hòa 0.
Alvark · Trận trước: Nagasaki vs Alvark (8/5) · Trận tiếp theo: Alvark vs Ryukyu (23/9)
Ryukyu · Trận trước: Nagasaki vs Ryukyu (26/5) · Trận tiếp theo: Alvark vs Ryukyu (23/9)
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Alvark vs Ryukyu
- Nagasaki vs Shimane
- Gunma vs Altiri Chiba
- Kyoto vs Shiga
- Saga vs Hiroshima D.
- Tokyo Sunrockers vs Chiba
- Nagasaki vs Shimane
- Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
- Shinshu vs Toyama
- Sendai vs Akita
Bài viết mới nhất
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.