Ngôn ngữ

S. Kraus vs N. Bartunkova

Chi tiết trận đấu
S. KrausHạng 75 thế giới
1 : 2Tỷ số chung cuộc
N. BartunkovaHạng 29 thế giới
Trận đấu kết thúc · N. Bartunkova thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 06/10 17:14
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
N. Bartunkova thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
S. Kraus0631
N. Bartunkova6462

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:14

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà4,94Đội khách1,22Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,904,94Đội khách1,211,22
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/10 16:58Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
06/10 16:584,941,22
06/10 16:54Tạm dừng
06/10 16:344,94▲1,22
06/10 16:224,861,22
06/10 16:04Tạm dừng
06/10 15:324,861,22
06/10 15:20Đã đóng
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
06/10 14:314,86▲1,22
06/10 14:22Tạm dừng
06/10 09:064,83▲1,22
06/10 07:464,78▼1,22
06/10 03:144,84▼1,22
06/10 02:334,86▼1,22▲
05/10 23:194,94▲1,21
05/10 17:404,901,21
05/10 15:21Tạm dừng
05/10 15:09 Đầu tiên4,901,21
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle4,941,22
Betfair4,501,20
bet3654,501,20
Marathon4,251,22
1xBet4,541,21
Betano4,751,19
BetVictor4,001,20
Chấp game5.5Chủ nhà +5.51,84Đội khách -5.52,05Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,811,84Đội khách2,052,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/10 17:06Tạm dừng
06/10 16:581,84▲2,05▼
06/10 16:34Thay đổi mốc · 5 → 5.5
06/10 16:34Tạm dừng
06/10 16:221,812,07
06/10 16:04Tạm dừng
06/10 15:321,812,07
06/10 15:20Đã đóng
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
06/10 14:311,81▲2,07▼
06/10 14:22Tạm dừng
06/10 09:061,792,10▲
06/10 07:171,792,09▲
06/10 03:141,79▼2,08▲
06/10 02:331,812,06▲
05/10 17:401,812,05
05/10 15:21Tạm dừng
05/10 15:09 Đầu tiên1,812,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +5.5Đội khách -5.5
Pinnacle1,842,05
bet3651,722,00
Marathon1,821,92
1xBet1,772,05
Betano1,801,91
BetVictor1,731,95
Tổng số game19.5Tài 19.51,88Xỉu 19.52,01Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,871,88Xỉu2,002,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 19.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
06/10 16:58Thay đổi mốc · 21.5 → 19.5
06/10 16:581,882,01
06/10 16:54Tạm dừng
06/10 16:341,88▲2,01▼
06/10 16:221,862,02
06/10 16:04Tạm dừng
06/10 15:321,862,02
06/10 15:20Đã đóng
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
06/10 14:311,86▲2,02▼
06/10 14:22Tạm dừng
06/10 09:061,832,05▲
06/10 07:461,832,04▲
06/10 07:171,83▼2,03▲
06/10 03:141,84▼2,02▲
06/10 02:331,86▼2,00
05/10 17:401,872,00
05/10 15:21Tạm dừng
05/10 15:09 Đầu tiên1,872,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 19.5Xỉu 19.5
Pinnacle1,882,01
bet3651,801,90
Marathon1,881,85
1xBet1,921,90
Betano1,851,85
BetVictor1,751,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
S. Kraus
Sinja Kraus
Xếp hạng thế giới
75
Điểm xếp hạng
910
Quốc gia
Áo
Hệ thống giải
WTA
N. Bartunkova
Nikola Bartunkova
Xếp hạng thế giới
29
Điểm xếp hạng
1661
Quốc gia
Séc
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

S. Kraus · N. Bartunkova
1Ace10
3Lỗi kép3
63%Giao bóng 1 vào53%
59%Điểm thắng giao bóng 186%
55%Điểm thắng giao bóng 263%
4/8Cứu break point2/3
1/3Tận dụng break point4/8
67%Thắng game giao bóng92%
42%Tổng điểm thắng58%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

S. Kraus 0 : 1 N. Bartunkova
BN. Bartunkova2:1S. Kraus03/08/2025 · W75 Hechingen

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TS. Kraus2:0D. Yastremska04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-1 6-4›
A. Potapova—S. Kraus02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 1-4›
TM. Joint1:30/09/2026 · WTA Bắc Kinh · 3-6 6-3 5-7›
BR. Brantmeier2:0S. Kraus26/09/2026 · Porto
TE. Malygina1:25/09/2026 · Porto
TM. Jorge0:23/09/2026 · Porto
TL. Cabrera0:21/09/2026 · Porto
BS. Kraus0:14/09/2026 · Caldas da Rainha
BS. Kraus0:31/08/2026 · US Open Women's Singles
BE. S. Liang2:1S. Kraus22/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BS. Stephens2:0S. Kraus14/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TS. Kraus2:0C. Liu13/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TS. Kraus2:0M. Bassols11/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BS. Kraus0:09/07/2026 · Bastad
BO. Selekhmeteva2:0S. Kraus30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
TN. Bartunkova2:0A. Sabalenka04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-4 6-3›
TN. Bartunkova2:0M. Frech02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-2 6-2›
BM. Andreeva2:0N. Bartunkova05/09/2026 · US Open Women's Singles
TN. Bartunkova2:1T. Maria03/09/2026 · US Open Women's Singles
TN. Bartunkova2:0M. Sherif02/09/2026 · US Open Women's Singles
BN. Bartunkova1:29/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TD. Vidmanova1:27/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TN. Bartunkova2:1E. S. Liang26/08/2026 · WTA 500 Monterrey
N. Bartunkova0:0A. Potapova26/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TA. Ruzic0:24/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BS. Cirstea2:0N. Bartunkova15/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TN. Bartunkova2:1A. Charaeva14/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BN. Bartunkova1:06/08/2026 · WTA Toronto
TC. Tauson0:05/08/2026 · WTA Toronto
TN. Bartunkova2:0B. Andreescu03/08/2026 · WTA Toronto
BN. Bartunkova0:03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TK. Siniakova0:01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TP. Stearns1:29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BN. Bartunkova1:10/06/2026 · WTA Hertogenbosch

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva