Ả Rập Xê-út vs Iraq
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 21 | M. Al Owais | |
| 13 | N. Boushal | |
| 3 | J. Thakri | |
| 4 | A. Al Amri | |
| 26 | Z. Al Hawsawi | |
| 2 | M. Abu Al Shamat | |
| 15 | A. Al Khaibari | |
| 6 | N. Al Dawsari | |
| 20 | S. Mandash | |
| 19 | A. Al Hamdan | |
| 11 | A. Al Salem |
| 27 | A. Atiah | |
| 22 | A. M. Yousef H. | |
| 24 | M. Al Harbi | |
| 17 | R. Hamidou | |
| 23 | M. Kanno | |
| 10 | M. Ali | |
| 16 | Z. Al Johani | |
| 18 | M. Al Qahtani | |
| 12 | M. Mahzari | |
| 7 | S. Abu Al Shamat | |
| 9 | F. Al Buraikan | |
| 25 | H. Al Hammami |
| 1 | A. Basil | |
| 3 | M. Saadoon | |
| 2 | M. Jabbar | |
| 25 | J. Al Imam | |
| 23 | M. Doski | |
| 6 | Z. Ismaeel | |
| 16 | A. Al Ammari | |
| 10 | H. Abdulkareem (#10) | |
| 20 | K. Nabeel | |
| 11 | A. Qasem | |
| 13 | S. Rasheed |
| 12 | M. Saleh | |
| 4 | Z. Tahseen | |
| 15 | A. Yahya | |
| 26 | A. Qasim | |
| 14 | Z. Iqbal | |
| 17 | A. Jasim | |
| 21 | H. Abdulkareem (#21) | |
| 7 | J. Nasrawe | |
| 8 | I. Bayesh | |
| 19 | M. Qasim | |
| 18 | A. Hussein | |
| 9 | M. Qabeel |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ả Rập Xê-út | 0 | 2 | 2 |
| Iraq | 0 | 0 | 0 |
- 45+2'Thay ngườiI. BayeshRa sân: M. Saadoon
- 46'Thay ngườiM. Al QahtaniRa sân: M. Abu Al Shamat
- 54'Bàn thắngA. Al Salem
- 59'Thay ngườiS. Abu Al ShamatRa sân: A. Al Salem
- 59'Thay ngườiF. Al BuraikanRa sân: S. Mandash
- 62'Thay ngườiA. YahyaRa sân: K. Nabeel
- 62'Thay ngườiZ. IqbalRa sân: Z. Ismaeel
- 62'Thay ngườiA. HusseinRa sân: H. Abdulkareem
- 69'Bàn thắngA. Al HamdanKiến tạo: N. Al Dawsari
- 70'Thẻ vàngA. Al Hamdan
- 71'Thay ngườiM. Al HarbiRa sân: Z. Al Hawsawi
- 71'Thay ngườiM. MahzariRa sân: N. Boushal
- 75'Thẻ vàngA. Hussein
- 77'Thay ngườiA. JasimRa sân: A. Qasem
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:26Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,56Hòa2,97Đội khách3,11Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,89→2,56Hòa3,19→2,97Đội khách4,22→3,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 30/09 00:15 | 2,56▲ | 2,97▼ | 3,11▼ |
| 30/09 00:03 | 2,47▲ | 2,99▼ | 3,22▼ |
| 29/09 23:47 | 2,24▲ | 3,08 | 3,58▼ |
| 29/09 23:29 | 2,23▲ | 3,08▼ | 3,62▼ |
| 29/09 23:00 | 2,21▼ | 3,09▼ | 3,66▲ |
| 29/09 22:10 | 2,22▲ | 3,11▼ | 3,60▼ |
| 29/09 21:58 | 2,17 | 3,14▼ | 3,69▲ |
| 29/09 21:07 | 2,17▼ | 3,15▲ | 3,68▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 29/09 20:43 | 2,19 | 3,13▼ | 3,65▲ |
| 29/09 20:28 | 2,19▼ | 3,14▲ | 3,64▲ |
| 29/09 19:54 | 2,25 | 3,10▼ | 3,54▲ |
| 29/09 19:40 | 2,25▲ | 3,11▼ | 3,51▼ |
| 29/09 19:10 | 2,12▲ | 3,19▲ | 3,78▼ |
| 29/09 17:33 | 2,08▲ | 3,17▼ | 3,91▼ |
| 29/09 17:10 | 2,05▲ | 3,20▼ | 3,98▼ |
| 29/09 15:22 | 1,99▼ | 3,25 | 4,13▲ |
| 29/09 14:07 | 2,02▲ | 3,25▲ | 4,03▼ |
| 29/09 12:50 | 2,00▲ | 3,22▲ | 4,13▲ |
| 29/09 11:27 | 1,99▲ | 3,21▼ | 4,11▼ |
| 29/09 09:14 | 1,91▲ | 3,28▲ | 4,34▲ |
| 28/09 22:41 | 1,89▼ | 3,25▲ | 4,28 |
| 28/09 22:10 | 1,91▲ | 3,22▲ | 4,28▲ |
| 28/09 22:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 28/09 22:04 Đầu tiên | 1,89 | 3,19 | 4,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,56 | 2,97 | 3,11 |
| Betfair | 2,25 | 2,88 | 2,88 |
| bet365 | 2,40 | 2,55 | 3,30 |
| Marathon | 2,31 | 2,92 | 2,91 |
| 1xBet | 2,53 | 2,99 | 3,10 |
| Betano | 2,45 | 2,95 | 3,00 |
| BetVictor | 2,40 | 2,90 | 3,00 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,75Đội khách 02,14Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,35→1,69Đội khách3,07→2,22
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 00:15 | Tạm dừng | |
| 30/09 00:03 | Thay đổi mốc · mốc chính 0 | |
| 30/09 00:03 | 1,69▲ | 2,22▼ |
| 29/09 23:47 | 1,55▲ | 2,50▼ |
| 29/09 23:29 | 1,54▲ | 2,53▼ |
| 29/09 23:00 | 1,53▼ | 2,56▲ |
| 29/09 22:10 | 1,54▲ | 2,53▼ |
| 29/09 21:07 | 1,52▼ | 2,60▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 29/09 20:28 | 1,53▼ | 2,57▲ |
| 29/09 19:54 | 1,56▼ | 2,48▲ |
| 29/09 19:40 | 1,57▲ | 2,47▼ |
| 29/09 19:10 | 1,49▲ | 2,69▼ |
| 29/09 17:33 | 1,46▲ | 2,77▼ |
| 29/09 17:10 | 1,44▲ | 2,83▼ |
| 29/09 15:22 | 1,41▼ | 2,96▲ |
| 29/09 14:07 | 1,43▲ | 2,89▼ |
| 29/09 12:50 | 1,41 | 2,95▲ |
| 29/09 11:27 | 1,41▲ | 2,94▼ |
| 29/09 09:14 | 1,37▲ | 3,14▲ |
| 28/09 22:41 | 1,36 | 3,11▲ |
| 28/09 22:10 | 1,36▲ | 3,10▲ |
| 28/09 22:04 Đầu tiên | 1,35 | 3,07 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,14 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,64 | 2,06 |
| 1xBet | 1,76 | 2,09 |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Tài/Xỉu2Tài 21,95Xỉu 21,88Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,83→1,95Xỉu1,92→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/09 00:03 | 1,95▲ | 1,88▼ |
| 29/09 23:29 | 1,93 | 1,91▲ |
| 29/09 23:00 | 1,93 | 1,90▼ |
| 29/09 22:10 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 29/09 21:58 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 29/09 21:07 | 1,91▲ | 1,93 |
| 29/09 20:28 | 1,90▼ | 1,93 |
| 29/09 19:40 | 1,91▲ | 1,93▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 29/09 17:33 | 1,88 | 1,95▼ |
| 29/09 17:10 | 1,88▲ | 1,96▼ |
| 29/09 15:22 | 1,86 | 1,98▲ |
| 29/09 12:50 | 1,86▲ | 1,97▲ |
| 29/09 11:27 | 1,85▲ | 1,96▼ |
| 29/09 09:14 | 1,83▲ | 1,99▲ |
| 28/09 22:41 | 1,82▼ | 1,97▲ |
| 28/09 22:10 | 1,85▲ | 1,93▲ |
| 28/09 22:04 | Thay đổi mốc · 1.5 → 2 | |
| 28/09 22:04 Đầu tiên | 1,83 | 1,92 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,88 |
| Marathon | 1,83 | 1,79 |
| 1xBet | 1,80 | 1,82 |
| Betano | 1,91 | 1,82 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,70Betfair · Nhà cái 5Có2,20→2,00Không1,60→1,70
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 30/09 00:20 | 2,00 | 1,70▼ |
| 29/09 19:38 | 2,00▼ | 1,73▲ |
| 29/09 05:56 | 2,10▼ | 1,65▲ |
| 28/09 22:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 28/09 22:04 Đầu tiên | 2,20 | 1,60 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,00 | 1,70 |
| Marathon | 2,07 | 1,64 |
| 1xBet | 2,22 | 1,68 |
| Betano | 2,07 | 1,67 |
| BetVictor | 2,05 | 1,67 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ả Rập Xê-út Dựa trên 20 trận | Iraq Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -2 | Hiệu số | -10 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 0.40 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.52 (3 trận) |
| 1.80 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.73 (3 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 5.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 0.7 (3 trận) |
| 38% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (3 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 9.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (3 trận) |
| Ả Rập Xê-út Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Iraq Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.56 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Ả Rập Xê-út Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Iraq Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +2 | Hiệu số | -8 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ả Rập Xê-út Dựa trên 8 trận | Giao hữu quốc tế | Iraq Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 3 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -4 | Hiệu số | -1 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Ả Rập Xê-út Dựa trên 5 trận | FIFA Arab Cup | Iraq Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2T 1H 2B | T · H · B | 2T 0H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Ả Rập Xê-út Dựa trên 2 trận | Vòng Loại World Cup Châu Á | Iraq Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 7 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 3T 2H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 29% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.86 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Ả Rập Xê-út Dựa trên 3 trận | World Cup | Iraq Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0T 2H 1B | T · H · B | 0T 0H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 4.00 |
| -4 | Hiệu số | -11 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 0.40 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.52 |
| 1.80 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.73 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.7 |
| 5.7 | Số cú sút mỗi trận | 7.0 |
| 2.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 0.7 |
| 38% | Kiểm soát bóng trung bình | 38% |
| 2.3 | Phạt góc mỗi trận | 2.3 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 |
| Ả Rập Xê-út Dựa trên 2 trận | Cúp Vùng Vịnh Ả Rập | Iraq Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ả Rập Xê-út | Vòng play-off liên lục địa | Iraq Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 0
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ả Rập Xê-út đã gặp Iraq tại Cúp Vùng Vịnh Ả Rập vào 30/9/2026 00:30 UTC+07 tại King Abdullah Sports City.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ả Rập Xê-út 2-0 Iraq.
Ả Rập Xê-út đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Iraq đứng thứ 3.
Ả Rập Xê-út thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Iraq thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Ả Rập Xê-út thắng 0, Iraq thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.56 · 2.97 · 3.11.
Đội hình Ả Rập Xê-út có S. Mandash, A. Al Hamdan, A. Al Salem.
Đội hình Iraq có K. Nabeel, A. Qasem, S. Rasheed.
Ả Rập Xê-út · Trận trước: Oman vs Ả Rập Xê-út (27/9) · Trận tiếp theo: Ả Rập Xê-út vs Qatar (3/10)
Iraq · Trận trước: Kuwait vs Iraq (26/9) · Trận tiếp theo: Tajikistan vs Iraq (10/1)
Các trận Cúp Vùng Vịnh Ả Rập khác cùng ngày
Các trận Cúp Vùng Vịnh Ả Rập tuần này
- Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vs Qatar
- Bahrain vs Yemen
- Ả Rập Xê-út vs Qatar
- Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vs Oman
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
- Herceg Novi W vs Maritsa Plovdiv W
- PAOK vs Ulm
Chưa có bài viết nào.