Kuwait vs Iraq
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | S. Al Hoshan | |
| 4 | R. Al Dosary | |
| 25 | Y. Al Haqan | |
| 26 | A. A. Mahran | |
| 12 | M. Ghareeb | |
| 13 | K. Al Mershed | |
| 7 | M. Daham | |
| 18 | A. Shehab | |
| 9 | N. Faleh | |
| 16 | M. Al Fnaini | |
| 20 | Y. Nasser |
| 1 | K. Al Rashidi | |
| 22 | A. Al Fadhli | |
| 5 | F. Al Hajeri | |
| 3 | M. Al Dhafiri | |
| 6 | K. Al Fadhli | |
| 2 | A. Al Awadi | |
| 8 | A. Al Dhefiri | |
| 14 | R. Hani | |
| 21 | J. Al Mutar | |
| 11 | E. Al Rashedi | |
| 10 | S. Al Khaldi | |
| 15 | Y. Majed |
| 1 | A. Basil | |
| 8 | I. Bayesh | |
| 4 | Z. Tahseen | |
| 25 | J. Al Imam | |
| 23 | M. Doski | |
| 14 | Z. Iqbal | |
| 16 | A. Al Ammari | |
| 11 | A. Qasem | |
| 19 | M. Qasim | |
| 17 | A. Jasim | |
| 13 | S. Rasheed |
| 12 | M. Saleh | |
| 2 | M. Jabbar | |
| 24 | M. D. Ismael | |
| 15 | A. Yahya | |
| 3 | M. Saadoon | |
| 20 | K. Nabeel | |
| 21 | H. Abdulkareem (#21) | |
| 7 | J. Nasrawe | |
| 6 | Z. Ismaeel | |
| 10 | H. Abdulkareem (#10) | |
| 18 | A. Hussein | |
| 9 | M. Qabeel |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Kuwait | 0 | 2 | 2 |
| Iraq | 0 | 3 | 3 |
- 3'Thẻ vàngM. Qasim
- 29'Thẻ vàngA. Al Ammari
- 30'Thẻ vàngA. Qasem
- 40'Thẻ vàngA. Shehab
- 52'Bàn thắngZ. IqbalKiến tạo: A. Jasim
- 59'Thay ngườiH. AbdulkareemRa sân: J. Al Imam
- 59'Thay ngườiJ. NasraweRa sân: M. Qasim
- 60'Thay ngườiM. Al DhafiriRa sân: M. Ghareeb
- 61'Thay ngườiA. Al DhefiriRa sân: A. Shehab
- 61'Thay ngườiY. MajedRa sân: M. Al Fnaini
- 68'Thẻ vàngJ. Nasrawe
- 75'Bàn thắng từ phạt đềnY. Nasser
- 75'Thay ngườiA. YahyaRa sân: Z. Iqbal
- 75'Thay ngườiK. NabeelRa sân: A. Qasem
- 76'Thẻ vàngK. Al Mershed
- 77'Thay ngườiA. Al AwadiRa sân: R. Al Dosary
- 80'Thay ngườiA. HusseinRa sân: A. Jasim
- 83'Bàn thắngS. RasheedKiến tạo: A. Yahya
- 87'Thẻ vàngA. Al Awadi
- 88'Thay ngườiS. Al KhaldiRa sân: K. Al Mershed
- 90'Bàn thắngY. Nasser
- 90'Bàn thắngK. NabeelKiến tạo: A. Yahya
- 90+10'Thẻ vàngK. Nabeel
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:56Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,87Hòa3,82Đội khách1,54Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà7,44→6,87Hòa3,93→3,82Đội khách1,50→1,54
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 26/09 22:16 | 6,87▼ | 3,82▼ | 1,54▲ |
| 26/09 22:03 | 6,93▼ | 3,83▲ | 1,53▼ |
| 26/09 21:28 | 6,95▲ | 3,82▲ | 1,54 |
| 26/09 21:21 | 6,94▼ | 3,78▼ | 1,54 |
| 26/09 21:09 | 6,96▼ | 3,79▼ | 1,54▲ |
| 26/09 18:37 Đầu tiên | 7,44 | 3,93 | 1,50 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,87 | 3,82 | 1,54 |
| Betfair | 6,00 | 3,60 | 1,44 |
| bet365 | 5,25 | 3,60 | 1,55 |
| Marathon | 6,10 | 3,70 | 1,46 |
| 1xBet | 7,16 | 3,86 | 1,53 |
| Betano | 6,10 | 3,70 | 1,55 |
| BetVictor | 6,50 | 3,60 | 1,50 |
Kèo chấp châu Á0.75Chủ nhà +0.752,20Đội khách -0.751,70Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,19→2,20Đội khách1,70Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 26/09 22:38 | Thay đổi mốc · 1.75 → 0.75 | |
| 26/09 22:22 | Tạm dừng | |
| 26/09 22:16 | 2,20▲ | 1,70 |
| 26/09 21:22 | Tạm dừng | |
| 26/09 21:21 Đầu tiên | 2,19 | — |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.75 | Đội khách -0.75 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,20 | 1,70 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 2,07 | 1,61 |
| 1xBet | 2,19 | 1,69 |
| Betano | 2,10 | 1,67 |
| BetVictor | 2,10 | 1,63 |
Tài/Xỉu2.25Tài 2.251,94Xỉu 2.251,89Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,93→1,94Xỉu1,90→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 26/09 22:16 | 1,94▲ | 1,89▼ |
| 26/09 21:28 | 1,93▼ | 1,90▲ |
| 26/09 21:21 | 1,97 | 1,86▼ |
| 26/09 21:09 | 1,97▲ | 1,87▼ |
| 26/09 18:37 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.25 | |
| 26/09 18:37 Đầu tiên | 1,93 | 1,90 |
| Nhà cái | Tài 2.25 | Xỉu 2.25 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,89 |
| Marathon | 1,84 | 1,78 |
| 1xBet | 1,86 | 1,96 |
| Betano | 1,90 | 1,83 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kuwait Dựa trên 17 trận | Iraq Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 20 |
| 2T 5H 10B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -15 | Hiệu số | -11 |
| 6% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.52 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.73 (3 trận) |
| 59% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 0.7 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (3 trận) |
| Kuwait Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Iraq Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 1T 1H 5B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.14 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -6 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Kuwait Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Iraq Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 4H 5B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -9 | Hiệu số | -9 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kuwait Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Á | Iraq Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 8 |
| 0T 1H 3B | T · H · B | 3T 3H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -7 | Hiệu số | +0 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Kuwait Dựa trên 8 trận | Giao hữu quốc tế | Iraq Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 3 |
| 1T 3H 4B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 2.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -5 | Hiệu số | -1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Kuwait Dựa trên 4 trận | FIFA Arab Cup | Iraq Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 1H 2B | T · H · B | 2T 0H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Kuwait | World Cup | Iraq Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 0H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 4.00 |
| — | Hiệu số | -11 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.52 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.73 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 7.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 0.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 38% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 2.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 |
| Kuwait Dựa trên 1 trận | Cúp Vùng Vịnh Ả Rập | Iraq Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Kuwait | Vòng play-off liên lục địa | Iraq Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kuwait đã gặp Iraq tại Cúp Vùng Vịnh Ả Rập vào 26/9/2026 22:55 UTC+07 tại Prince Abdullah al-Faisal Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kuwait 2-3 Iraq.
Kuwait đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Iraq đứng thứ 3.
Kuwait thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Iraq thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Kuwait thắng 0, Iraq thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.87 · 3.82 · 1.54.
Đội hình Kuwait có N. Faleh, M. Al Fnaini, Y. Nasser.
Đội hình Iraq có M. Qasim, A. Jasim, S. Rasheed.
Kuwait · Trận trước: Ả Rập Xê-út vs Kuwait (24/9) · Trận tiếp theo: Oman vs Kuwait (30/9)
Iraq · Trận trước: Iraq vs Oman (23/9) · Trận tiếp theo: Ả Rập Xê-út vs Iraq (30/9)
Các trận Cúp Vùng Vịnh Ả Rập khác cùng ngày
Các trận Cúp Vùng Vịnh Ả Rập tuần này
- Yemen vs Qatar
- Bahrain vs Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Ả Rập Xê-út vs Iraq
- Oman vs Kuwait
- Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vs Qatar
- Bahrain vs Yemen
- Ả Rập Xê-út vs Qatar
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
Chưa có bài viết nào.