Oman vs Ả Rập Xê-út
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | I. Al Mukhaini | |
| 2 | G. Al Habashi | |
| 5 | M. Al Shaqsy | |
| 3 | K. Al Ghatrifi | |
| 14 | K. A. Al | |
| 23 | H. Al Saadi | |
| 12 | A. Fawaz | |
| 10 | J. Al Yahmadi | |
| 21 | S. Al Marzouq | |
| 17 | N. Al Rawahi | |
| 7 | I. Al Sabhi |
| 18 | I. Al Rajhi | |
| 16 | K. Al Braiki | |
| 19 | M. Al Mamari | |
| 6 | T. A. Bait Rabia | |
| 13 | A. Al Harthi | |
| 4 | A. Al-Mmari | |
| 26 | A. Al Mukhaini | |
| 15 | H. Al Shahri | |
| 25 | A. Al Mashaikhi | |
| 8 | Z. Al Aghbari | |
| 20 | A. Al Balushi | |
| 11 | A. Alshukaili |
| 21 | M. Al Owais | |
| 2 | M. Abu Al Shamat | |
| 5 | H. Tambakti | |
| 14 | H. Kadesh | |
| 24 | M. Al Harbi | |
| 20 | S. Mandash | |
| 8 | A. Hejji | |
| 23 | M. Kanno | |
| 25 | H. Al Hammami | |
| 9 | F. Al Buraikan | |
| 7 | S. Abu Al Shamat |
| 22 | A. M. Yousef H. | |
| 4 | A. Al Amri | |
| 26 | Z. Al Hawsawi | |
| 13 | N. Boushal | |
| 3 | J. Thakri | |
| 10 | M. Ali | |
| 6 | N. Al Dawsari | |
| 16 | Z. Al Johani | |
| 12 | M. Mahzari | |
| 15 | A. Al Khaibari | |
| 19 | A. Al Hamdan | |
| 11 | A. Al Salem |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Oman | 0 | 0 | 0 |
| Ả Rập Xê-út | 3 | 0 | 3 |
- 9'Thẻ vàngG. Al Habashi
- 11'Bàn thắngF. Al BuraikanKiến tạo: S. Abu Al Shamat
- 18'Bàn thắngH. KadeshKiến tạo: S. Abu Al Shamat
- 25'Thẻ vàngI. Al Sabhi
- 34'Bàn thắngF. Al BuraikanKiến tạo: S. Mandash
- 46'Thay ngườiZ. Al JohaniRa sân: A. Hejji
- 58'Thay ngườiM. Al MamariRa sân: A. Fawaz
- 58'Thay ngườiH. Al ShahriRa sân: S. Al Marzouq
- 63'Thay ngườiJ. ThakriRa sân: H. Kadesh
- 63'Thay ngườiN. Al DawsariRa sân: H. Al Hammami
- 71'Thay ngườiA. Al HamdanRa sân: M. Kanno
- 73'Thay ngườiZ. Al AghbariRa sân: G. Al Habashi
- 79'Thay ngườiM. MahzariRa sân: S. Abu Al Shamat
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:56Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà5,73Hòa3,59Đội khách1,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,30→5,73Hòa3,90→3,59Đội khách1,56→1,66
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/09 00:51 | 5,73▼ | 3,59▼ | 1,66▲ |
| 27/09 00:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 27/09 00:25 | 6,37▲ | 3,86▼ | 1,56 |
| 26/09 22:16 | 6,36▼ | 3,87▼ | 1,56▲ |
| 26/09 21:09 | 6,48▼ | 3,94▼ | 1,54▲ |
| 26/09 20:54 | 6,61▲ | 4,02▲ | 1,52▼ |
| 26/09 18:37 Đầu tiên | 6,30 | 3,90 | 1,56 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 5,73 | 3,59 | 1,66 |
| Betfair | 5,50 | 3,20 | 1,57 |
| bet365 | 5,50 | 3,50 | 1,53 |
| Marathon | 5,40 | 3,34 | 1,58 |
| 1xBet | 5,53 | 3,34 | 1,60 |
| Betano | 5,50 | 3,45 | 1,65 |
| BetVictor | 5,75 | 3,30 | 1,60 |
Kèo chấp châu Á0.75Chủ nhà +0.751,98Đội khách -0.751,88Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,16→2,15Đội khách1,72Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 00:50 | Thay đổi mốc · 1 → 0.75 | |
| 27/09 00:27 | Tạm dừng | |
| 27/09 00:25 | 2,15▼ | Tạm dừng |
| 26/09 22:22 | Tạm dừng | |
| 26/09 22:16 Đầu tiên | 2,16 | 1,72 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.75 | Đội khách -0.75 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,88 |
| bet365 | 2,15 | 1,68 |
| Marathon | 1,83 | 1,79 |
| 1xBet | 1,84 | 1,78 |
| Betano | 1,93 | 1,80 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Tài/Xỉu2Tài 21,86Xỉu 21,98Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,75→1,86Xỉu2,10→1,98
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 00:51 | Thay đổi mốc · 2.25 → 2 | |
| 27/09 00:51 | 1,86▲ | 1,98▼ |
| 26/09 22:16 | 1,75▲ | 2,11▼ |
| 26/09 21:09 | 1,74▲ | 2,12▼ |
| 26/09 20:54 | 1,72▼ | 2,14▲ |
| 26/09 18:37 Đầu tiên | 1,75 | 2,10 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,98 |
| Marathon | 1,79 | 1,83 |
| 1xBet | 1,78 | 1,84 |
| Betano | 1,78 | 1,98 |
| BetVictor | 1,78 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Oman Dựa trên 18 trận | Ả Rập Xê-út Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 20 |
| 6T 7H 5B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 39% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +1 | Hiệu số | -4 |
| 39% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 39% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.40 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (3 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 39% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (3 trận) |
| Oman Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ả Rập Xê-út Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 4H 2B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +5 | Hiệu số | -3 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 27% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Oman Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Ả Rập Xê-út Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 1T 3H 3B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.86 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.43 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -4 | Hiệu số | -1 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Oman Dựa trên 7 trận | Giao hữu quốc tế | Ả Rập Xê-út Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 4T 1H 2B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.57 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +4 | Hiệu số | -3 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Oman Dựa trên 4 trận | FIFA Arab Cup | Ả Rập Xê-út Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1T 2H 1B | T · H · B | 2T 1H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +0 | Hiệu số | +1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Oman Dựa trên 6 trận | Vòng Loại World Cup Châu Á | Ả Rập Xê-út Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 2 |
| 1T 3H 2B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -3 | Hiệu số | +1 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Oman | World Cup | Ả Rập Xê-út Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.40 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 5.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 38% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 2.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Oman Dựa trên 1 trận | Cúp Vùng Vịnh Ả Rập | Ả Rập Xê-út Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 5
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Oman đã gặp Ả Rập Xê-út tại Cúp Vùng Vịnh Ả Rập vào 27/9/2026 01:00 UTC+07 tại King Abdullah Sports City.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Oman 0-3 Ả Rập Xê-út.
Oman đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Ả Rập Xê-út đứng thứ 1.
Oman thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Ả Rập Xê-út thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Oman thắng 0, Ả Rập Xê-út thắng 3, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 5.73 · 3.59 · 1.66.
Đội hình Oman có S. Al Marzouq, N. Al Rawahi, I. Al Sabhi.
Đội hình Ả Rập Xê-út có H. Al Hammami, F. Al Buraikan, S. Abu Al Shamat.
Oman · Trận trước: Iraq vs Oman (23/9) · Trận tiếp theo: Oman vs Kuwait (30/9)
Ả Rập Xê-út · Trận trước: Ả Rập Xê-út vs Kuwait (24/9) · Trận tiếp theo: Ả Rập Xê-út vs Iraq (30/9)
Các trận Cúp Vùng Vịnh Ả Rập khác cùng ngày
Các trận Cúp Vùng Vịnh Ả Rập tuần này
- Yemen vs Qatar
- Bahrain vs Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Oman vs Kuwait
- Ả Rập Xê-út vs Iraq
- Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vs Qatar
- Bahrain vs Yemen
- Ả Rập Xê-út vs Qatar
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
Chưa có bài viết nào.