Ngôn ngữ

Azerbaijan vs Tajikistan

Chi tiết trận đấu
Palms Sports Arena
AzerbaijanChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
TajikistanĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
1GEmil Balayev
2DRahman Dashdamirov
14DElvin Badalov
4DRahil Mammadov
7DToral Bayramov
20MAleksey Isayev
8MEmin Mahmudov
6MAbdulakh Khaybulaev
19DTellur Mutallimov
21MRahim Sadikhov
22FMusa Qurbanlı
Dự bị 15
15DMurad Khachayev
13MEmil Safarov
10FMahir Emreli
26MEdgar Adilkhanov
9FRenat Dadaşov
11FAykhan Guseynov
5MFarid Yusifli
3MRüfat Abbasov
23GRavan Mirzammadov
12GAydin Bayramov
18DCalal Hüseynov
16MCeyhun Nuriyev
17MVüsal İsgändärli
24MRufat Abdullazada
25MOruc Mammadov
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
23GOleg Baklov
20DAlidzhon Karomatullozoda
6DVakhdat Khanonov
2DZoir Dzhuraboev
3DTabrez Islomov
18MAlisher Shukurov
15MShervoni Mabatshoev
7MParvizdzhon Umarbaev
10MAlisher Dzhalilov
5MSalokhiddin Irgashev
9FRustam Soirov
Dự bị 15
14FSheriddin Boboev
8MAmirbek Dzhuraboev
25MFurkon Rakhimzoda
17MNozim Babajanov
21FFatkhullo Olimzoda
4DSodikdzhon Kurbonov
11FMukhammadzhon Rakhimov
22FShahrom Samiev
1GRustam Yatimov
16GDaler Azizov
12DMekhrubon Karimov
13DAbdusamad Melikmurodov
19DAkhtam Nazarov
26MAziz Khaitov
24FMuso Kakhorov
Huấn luyện viên Igor Angelovski
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 20/10 11:53

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Azerbaijan011
Tajikistan000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 46'Thay ngườiEmil SafarovRa sân: Emin Mahmudov
  2. 46'Thay ngườiMurad KhachayevRa sân: Rahman Dashdamirov
  3. 46'Thay ngườiMahir EmreliRa sân: Rahim Sadikhov
  4. 46'Thay ngườiSheriddin BoboevRa sân: Rustam Soirov
  5. 57'Thẻ vàngAlisher Shukurov
  6. 58'Phản lưới nhàOleg Baklov
  7. 59'Thay ngườiAmirbek DzhuraboevRa sân: Alisher Dzhalilov
  8. 59'Thay ngườiFurkon RakhimzodaRa sân: Salokhiddin Irgashev
  9. 63'Thay ngườiRenat DadaşovRa sân: Musa Qurbanlı
  10. 63'Thay ngườiAykhan GuseynovRa sân: Aleksey Isayev
  11. 63'Thay ngườiEdgar AdilkhanovRa sân: Tellur Mutallimov
  12. 70'Thay ngườiFarid YusifliRa sân: Abdulakh Khaybulaev
  13. 70'Thay ngườiFatkhullo OlimzodaRa sân: Alisher Shukurov
  14. 70'Thay ngườiNozim BabajanovRa sân: Shervoni Mabatshoev
  15. 73'Thẻ vàngEmil Safarov
  16. 75'Thẻ vàngEdgar Adilkhanov
  17. 76'Thẻ vàngAlidzhon Karomatullozoda
  18. 77'Thay ngườiRüfat AbbasovRa sân: Toral Bayramov
  19. 79'Thay ngườiSodikdzhon KurbonovRa sân: Alidzhon Karomatullozoda
  20. 79'Thay ngườiMukhammadzhon RakhimovRa sân: Parvizdzhon Umarbaev
  21. 79'Thay ngườiShahrom SamievRa sân: Tabrez Islomov
Thống kê đội · Cuối trận
48Kiểm soát bóng52
4Sút trúng đích4
4Phạt góc3
17Phạm lỗi23
2Thẻ vàng2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1E. Balayev9000—00—
4R. Mammadov9000—00—
8E. Mahmudov9000—00—
22M. Qurbanly9000—00—
7T. Bayramov7700—00—
6A. Khaybulaev7000—00—
19T. Mutallimov6300—00—
19 · DFTellur Mutallimov6300—00—
20A. Isayev6300—00—
2R. Dashdamirov4600—00—
8 · MFEmin Mahmudov4600—00—
14E. Badalov4600—00—
21R. Sadykhov4600—00—
9 · Dự bịR. Dadashov4400—00—
10 · Dự bịM. Emreli4400—00—
13 · MF · Dự bịEmil Safarov4400—10—
15 · Dự bịM. Khachayev4400—00—
15 · DF · Dự bịMurad Khachayev4400—00—
18 · Dự bịC. Huseynov2700—00—
26 · Dự bịE. Adilkhanov2700—10—
5 · Dự bịF. Yusifli2000—00—
3 · Dự bịR. Abbasov1300—00—
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2Z. Dzhuraboev9000—00—
6V. Khanonov9000—00—
20A. Karomatullozoda9000—10—
23O. Baklov9000—00—
3T. Islomov7900—00—
7P. Umarbaev7900—00—
20 · DFAlidzhon Karomatullozoda7900—10—
15S. Mabatshoev7000—00—
18A. Shukurov7000—10—
18 · MFAlisher Shukurov7000—10—
5S. Irgashev5900—00—
5 · MFSalokhiddin Irgashev5900—00—
10A. Dzhalilov5900—00—
9R. Soirov4600—00—
14 · Dự bịS. Boboev4400—00—
8 · Dự bịA. Dzhuraboev3100—00—
25 · Dự bịF. Rakhimzoda3100—00—
17 · Dự bịN. Babajanov2000—00—
21 · Dự bịF. Olimzoda2000—00—
11 · Dự bịM. Rakhimov1100—00—
22 · Dự bịS. Samiev1100—00—
Tính đến 21/10 06:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AzerbaijanTBHTBBBBHB2T 2H 6B · Dựa trên 10 trận
TajikistanHTHTTT4T 2H 0B · Dựa trên 6 trận
Azerbaijan
Dựa trên 10 trận
Tajikistan
Dựa trên 6 trận
10Trận6
2T 2H 6BT · H · B4T 2H 0B
20%Tỷ lệ thắng67%
20%Tỷ lệ hòa33%
1.20Ghi được mỗi trận2.50
2.10Bị ghi mỗi trận0.50
-9Hiệu số+12
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
40%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0.49 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.26 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
4.0 (6 trận)Số cú sút mỗi trận—
1.0 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
31% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
2.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Azerbaijan
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTajikistan
Dựa trên 4 trận
7Trận4
2T 2H 3BT · H · B2T 2H 0B
29%Tỷ lệ thắng50%
29%Tỷ lệ hòa50%
1.57Ghi được mỗi trận1.75
1.57Bị ghi mỗi trận0.75
+0Hiệu số+4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
29%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0.63 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.65 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
4.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
1.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
30% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
3.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
12.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Azerbaijan
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnTajikistan
Dựa trên 2 trận
3Trận2
0T 0H 3BT · H · B2T 0H 0B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.33Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-9Hiệu số+8
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.34Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.88Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.7Số cú sút mỗi trận—
0.7Sút trúng đích mỗi trận—
32%Kiểm soát bóng trung bình—
1.0Phạt góc mỗi trận—
1.7Thẻ vàng mỗi trận—
11.0Phạm lỗi mỗi trận—
Azerbaijan
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuTajikistan
6Trận—
0T 1H 5BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
0.50Ghi được mỗi trận—
2.67Bị ghi mỗi trận—
-13Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.49Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.26Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
4.0Số cú sút mỗi trận—
1.0Sút trúng đích mỗi trận—
31%Kiểm soát bóng trung bình—
2.2Phạt góc mỗi trận—
2.3Thẻ vàng mỗi trận—
11.5Phạm lỗi mỗi trận—
Azerbaijan
Dựa trên 2 trận
Giao hữu quốc tếTajikistan
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B1T 1H 0B
-1Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
AzerbaijanVòng loại Cúp Châu ÁTajikistan
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B3T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng75%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận2.75
—Bị ghi mỗi trận0.25
—Hiệu số+10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)2.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Azerbaijan
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesTajikistan
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu