Ngôn ngữ

Haiti vs Costa Rica

Chi tiết trận đấu
Sabina Park
HaitiChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
Costa RicaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 28/09 05:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GAlexandre Pierre
2DCarlens Arcus
6DCarl Fred Sainté
4DGarven-Michee Metusala
8DMartin Expérience
10MJean-Ricner Bellegarde
17MDanley Jean Jacques
11MLouicius Don Deedson
7MFafà Picault
15MRuben Providence
18FWilson Isidor
Dự bị 11
21FDany Jean
19FYassin Fortune
3DFrancois Dulysse
22DJean-Kévin Duverne
13DDuke Lacroix
23GJosué Duverger
12GJonah Mednard
5DHannes Delcroix
20FFrantzdy Pierrot
9FKenny Quetant
16FLovens Delinois
Huấn luyện viên David Badia Cequier
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GAbraham Madriz
6DCarlos Barahona
3DJeyland Mitchell
15DFrancisco Calvo
8DDarril Araya
14MOrlando Galo
22MSebastián Acuña
9MJosimar Mendez
17FCarlos Mora
19FOrlando Sinclair
10FJosimar Alcócer
Dự bị 12
21MDouglas López
13FGerson Torres
12FDoryan Rodríguez
20FKenyel Michel
5MAndrey Soto
18GBayron Mora
1GPatrick Sequeira
4DYeison Molina
2DGerald Taylor
7DJohn Ruiz
11MLuis Flores
16MAaron Murillo
Huấn luyện viên Fernando Batista
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 04:32

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Haiti202
Costa Rica000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Bàn thắngJean-Ricner BellegardeKiến tạo: Danley Jean Jacques
  2. 22'Thẻ vàngFafà Picault
  3. 33'Thẻ vàngSebastián Acuña
  4. 39'Phản lưới nhàFrancisco Calvo
  5. 46'Thay ngườiGerson TorresRa sân: Sebastián Acuña
  6. 46'Thay ngườiDouglas LópezRa sân: Carlos Mora
  7. 52'Thẻ vàngMartin Expérience
  8. 54'Thay ngườiDany JeanRa sân: Louicius Don Deedson
  9. 54'Thay ngườiYassin FortuneRa sân: Fafà Picault
  10. 54'Thẻ vàngJeyland Mitchell
  11. 60'Thẻ vàngDouglas López
  12. 61'Thay ngườiDoryan RodríguezRa sân: Orlando Sinclair
  13. 64'Thay ngườiFrancois DulysseRa sân: Carl Fred Sainté
  14. 72'Thẻ vàngGerson Torres
  15. 77'Thay ngườiKenyel MichelRa sân: Josimar Mendez
  16. 86'Thay ngườiDuke LacroixRa sân: Jean-Ricner Bellegarde
  17. 86'Thay ngườiJean-Kévin DuverneRa sân: Garven-Michee Metusala
  18. 90'Thay ngườiAndrey SotoRa sân: Orlando Galo
Thống kê đội · Cuối trận
44Kiểm soát bóng56
6Sút21
2Sút trúng đích7
3Phạt góc2
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
359Chuyền bóng447
7Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlexandre Pierre95000008.7
2 · DFCarlens Arcus95000007.5
8 · DFMartin Expérience95000107.0
15 · MFRuben Providence95000006.5
17 · MFDanley Jean Jacques95010007.5
18 · FWWilson Isidor95001006.3
4 · DFGarven-Michee Metusala86000007.6
10 · MFJean-Ricner Bellegarde86102008.2
6 · DFCarl Fred Sainté64000007.2
7 · MFFafà Picault54000106.7
11 · MFLouicius Don Deedson54000006.7
19 · FW · Dự bịYassin Fortune41000006.9
21 · FW · Dự bịDany Jean41001007.2
3 · DF · Dự bịFrancois Dulysse31000006.7
13 · DF · Dự bịDuke Lacroix9000006.6
22 · DF · Dự bịJean-Kévin Duverne9000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFJeyland Mitchell95002107.9
6 · DFCarlos Barahona95002006.3
8 · DFDarril Araya95001006.7
10 · FWJosimar Alcócer95002007.0
15 · DFFrancisco Calvo95000007.2
23 · GKAbraham Madriz95000006.2
14 · MFOrlando Galo92001006.9
9 · MFJosimar Mendez77004006.2
19 · FWOrlando Sinclair61002005.9
13 · FW · Dự bịGerson Torres50001106.6
21 · MF · Dự bịDouglas López50001106.7
17 · FWCarlos Mora45000006.2
22 · MFSebastián Acuña45000106.5
12 · FW · Dự bịDoryan Rodríguez34000006.5
20 · FW · Dự bịKenyel Michel18001006.7
5 · MF · Dự bịAndrey Soto300000—
Tính đến 21/10 11:54

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:59

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,37Hòa3,63Đội khách2,84Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,622,37Hòa3,503,63Đội khách2,512,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
28/09 05:412,37▼3,63▲2,84▼
28/09 05:272,38▼3,602,85▲
28/09 05:112,39▼3,60▲2,83
28/09 04:402,40▲3,59▲2,83▼
28/09 04:092,27▼3,58▲3,03▲
28/09 03:572,32▼3,562,96▲
28/09 03:392,36▼3,562,89▲
28/09 03:262,43▼3,56▲2,80
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
28/09 01:382,44▲3,542,80▼
28/09 00:232,40▼3,542,85▲
27/09 22:532,513,54▼2,71
27/09 21:342,513,55▲2,71▼
27/09 20:522,513,53▲2,73
27/09 20:422,51▼3,51▲2,73▲
27/09 19:232,56▼3,45▲2,71
27/09 18:212,57▲3,44▲2,71▲
27/09 17:172,53▲3,382,67▼
27/09 17:042,42▼3,38▲2,81▲
27/09 15:332,44▼3,37▲2,79▲
27/09 15:052,49▼3,362,74▲
27/09 14:292,56▲3,36▼2,66▲
27/09 14:152,53▼3,542,58▲
27/09 13:582,67▼3,542,45▲
27/09 13:462,70▲3,542,43▼
27/09 13:272,59▼3,54▲2,52▲
27/09 12:27 Đầu tiên2,623,502,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,373,632,84
Betfair2,203,502,75
bet3652,303,402,75
Marathon2,263,422,85
1xBet2,263,492,94
Betano2,303,352,90
BetVictor2,253,302,88
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,75Đội khách 02,11Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,941,75Đội khách1,862,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/09 05:411,75▼2,11
28/09 05:271,762,11▲
28/09 05:111,76▼2,10▲
28/09 04:401,77▲2,09▼
28/09 04:091,68▼2,24▲
28/09 03:571,71▼2,19▲
28/09 03:391,74▼2,14▲
28/09 03:26Thay đổi mốc · -1.5 → 0
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
28/09 03:261,79▲2,08▼
28/09 01:38Tạm dừng
28/09 00:231,76▼2,10▲
27/09 21:341,852,00▼
27/09 20:421,85▼2,01▲
27/09 19:231,87▼1,99▲
27/09 18:211,88▲1,98▲
27/09 17:171,85▲1,95▼
27/09 17:041,77▼2,06▲
27/09 15:331,78▼2,04▲
27/09 15:051,81▼2,00▲
27/09 14:291,86▼1,94▲
27/09 14:151,88▼1,92▲
27/09 13:581,99▼1,82▲
27/09 13:462,01▲1,80▼
27/09 13:271,93▼1,88▲
27/09 12:27 Đầu tiên1,941,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,752,11
bet3651,752,05
Marathon1,672,09
1xBet1,702,14
BetVictor1,652,07
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,87Xỉu 2.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,941,87Xỉu1,851,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
28/09 05:411,87▼1,97▲
28/09 04:091,88▼1,95▲
28/09 03:261,89▼1,94▲
27/09 22:531,91▲1,93
27/09 21:341,90▼1,93
27/09 20:521,91▼1,93▲
27/09 20:421,93▼1,91▲
27/09 19:231,95▼1,88
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
27/09 18:211,96▲1,88▲
27/09 14:291,93▼1,85
27/09 13:581,94▲1,85
27/09 13:271,93▼1,85
27/09 12:27 Đầu tiên1,941,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,871,97
Betfair1,801,91
bet3651,951,85
Marathon1,821,91
1xBet1,971,83
Betano1,851,88
BetVictor1,831,84
Cả hai đội ghi bànCó1,70Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,671,70Không2,152,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
28/09 05:591,70▲2,00▼
28/09 05:531,67▼2,05▲
28/09 05:431,73▲2,00▼
28/09 03:041,65▼2,10
28/09 00:141,73▲2,10▼
28/09 00:04 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,702,00
bet3651,672,10
Marathon1,652,08
1xBet1,682,11
Betano1,702,05
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HaitiTBBBBTHBTT5T 3H 6B · Dựa trên 14 trận
Costa RicaBBBBHHBTHH1T 5H 5B · Dựa trên 11 trận
Haiti
Dựa trên 14 trận
Costa Rica
Dựa trên 11 trận
14Trận11
5T 3H 6BT · H · B1T 5H 5B
36%Tỷ lệ thắng9%
21%Tỷ lệ hòa45%
1.43Ghi được mỗi trận1.27
1.43Bị ghi mỗi trận2.09
+0Hiệu số-9
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
36%Tỷ lệ không ghi bàn45%
0.65 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.19 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
10.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
2.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
43% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
18.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Haiti
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCosta Rica
Dựa trên 5 trận
9Trận5
4T 2H 3BT · H · B1T 2H 2B
44%Tỷ lệ thắng20%
22%Tỷ lệ hòa40%
1.33Ghi được mỗi trận2.00
0.78Bị ghi mỗi trận2.60
+5Hiệu số-3
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
33%Tỷ lệ không ghi bàn40%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Haiti
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnCosta Rica
Dựa trên 6 trận
5Trận6
1T 1H 3BT · H · B0T 3H 3B
20%Tỷ lệ thắng0%
20%Tỷ lệ hòa50%
1.60Ghi được mỗi trận0.67
2.60Bị ghi mỗi trận1.67
-5Hiệu số-6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
40%Tỷ lệ không ghi bàn50%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
2.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Haiti
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup ConcacafCosta Rica
Dựa trên 6 trận
6Trận6
3T 2H 1BT · H · B1T 4H 1B
50%Tỷ lệ thắng17%
33%Tỷ lệ hòa67%
1.50Ghi được mỗi trận1.33
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
+3Hiệu số+2
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn50%
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Haiti
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếCosta Rica
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 1H 2BT · H · B0T 1H 3B
25%Tỷ lệ thắng0%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận0.75
1.00Bị ghi mỗi trận3.25
+2Hiệu số-10
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn50%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
Haiti
Dựa trên 3 trận
World CupCosta Rica
3Trận—
0T 0H 3BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
0.67Ghi được mỗi trận—
2.67Bị ghi mỗi trận—
-6Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
67%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.65Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.19Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
2.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
10.3Số cú sút mỗi trận—
2.3Sút trúng đích mỗi trận—
43%Kiểm soát bóng trung bình—
3.0Phạt góc mỗi trận—
2.3Thẻ vàng mỗi trận—
18.3Phạm lỗi mỗi trận—
Haiti
Dựa trên 1 trận
CONCACAF Nations League BCosta Rica
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 22/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Haiti T
1H
0Costa Rica T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Haiti Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 3
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 27/09 06:32