Curaçao vs Nicaragua
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Eloy Room |
| 2 | D | Shurandy Sambo |
| 3 | D | Jurien Gaari |
| 4 | D | Jurich Carolina |
| 5 | D | Sherel Constancio Floranus |
| 8 | M | Livano Comenencia |
| 10 | M | Leandro Bacuna |
| 7 | M | Juninho Bacuna |
| 11 | M | Jeremy Antonisse |
| 14 | M | Kenji Gorré |
| 19 | F | Jordi Paulina |
| 17 | D | Tyrese Noslin |
| 6 | M | Nicky Souren |
| 21 | M | Tahith Chong |
| 9 | F | Jürgen Locadia |
| 12 | D | Kyano Penso |
| 23 | G | Kiyani Zeggen |
| 22 | G | Tyrick Bodak |
| 15 | D | Ar'Jany Martha |
| 18 | D | Armando Obispo |
| 20 | D | Joshua Brenet |
| 16 | F | Jearl Margaritha |
| 12 | G | Jason Vega |
| 6 | D | Emmanuel Gomez |
| 5 | D | Justing Cano |
| 3 | D | Óscar Acevedo |
| 19 | D | Juan Luis Pérez |
| 15 | D | Melvin Hernández |
| 16 | M | Raheem Cole |
| 14 | M | Kadeem Cole |
| 8 | M | Jacob Montes |
| 11 | M | Efraín Mejía |
| 10 | F | Byron Bonilla |
| 21 | D | Christian Reyes |
| 17 | M | Osmin Salinas |
| 9 | F | Jaime Moreno |
| 18 | M | Amadeus Zamora |
| 20 | M | Jonathan Moncada |
| 1 | G | Brandón Mayorga |
| 2 | D | Joab Gutiérrez |
| 4 | D | Marvin Fletes |
| 7 | M | Ramón Estrada |
| 13 | F | Widman Talavera |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 6 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Curaçao | 5 | 1 | 6 |
| Nicaragua | 0 | 1 | 1 |
- 6'Bàn thắngLivano Comenencia
- 11'Bàn thắngKenji GorréKiến tạo: Juninho Bacuna
- 19'Bàn thắngLeandro BacunaKiến tạo: Jeremy Antonisse
- 27'Bàn thắngJuninho Bacuna
- 28'Thẻ vàngJuninho Bacuna
- 29'Thẻ vàngJusting Cano
- 32'Thẻ vàngJordi Paulina
- 39'Bàn thắngKenji GorréKiến tạo: Livano Comenencia
- 46'Thay ngườiTyrese NoslinRa sân: Shurandy Sambo
- 46'Thay ngườiTahith ChongRa sân: Juninho Bacuna
- 46'Thay ngườiNicky SourenRa sân: Leandro Bacuna
- 46'Thay ngườiJaime MorenoRa sân: Efraín Mejía
- 46'Thay ngườiOsmin SalinasRa sân: Jacob Montes
- 46'Thay ngườiChristian ReyesRa sân: Justing Cano
- 49'Thẻ vàngJaime Moreno
- 57'Thay ngườiJürgen LocadiaRa sân: Jordi Paulina
- 61'Thay ngườiAmadeus ZamoraRa sân: Kadeem Cole
- 62'Bàn thắngJaime MorenoKiến tạo: Raheem Cole
- 68'Thay ngườiJonathan MoncadaRa sân: Raheem Cole
- 78'Thay ngườiKyano PensoRa sân: Kenji Gorré
- 88'Bàn thắngJürgen LocadiaKiến tạo: Kyano Penso
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,42Hòa4,90Đội khách6,67Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,40→1,42Hòa4,66→4,90Đội khách6,90→6,67
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 28/09 06:59 | 1,42▼ | 4,90▲ | 6,67▲ |
| 28/09 06:45 | 1,43▲ | 4,86▼ | 6,66▼ |
| 28/09 06:04 | 1,42▼ | 4,88▲ | 6,67▲ |
| 28/09 05:41 | 1,43▼ | 4,86▲ | 6,65▲ |
| 28/09 05:27 | 1,45▲ | 4,70▼ | 6,44▼ |
| 28/09 05:11 | 1,44 | 4,73▼ | 6,52▼ |
| 28/09 04:28 | 1,44 | 4,75▲ | 6,63▲ |
| 28/09 04:09 | 1,44▲ | 4,71▼ | 6,57▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 28/09 03:39 | 1,41▼ | 4,80▲ | 7,06▲ |
| 28/09 02:28 | 1,42 | 4,78▲ | 7,03▲ |
| 28/09 02:09 | 1,42▲ | 4,75▼ | 6,94▼ |
| 28/09 01:21 | 1,40 | 4,87▲ | 7,27▲ |
| 27/09 21:34 | 1,40▼ | 4,86▲ | 7,26▲ |
| 27/09 19:23 | 1,41▲ | 4,82▲ | 7,23▲ |
| 27/09 19:03 | 1,39▼ | 4,70▲ | 6,96▲ |
| 27/09 12:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 27/09 12:46 Đầu tiên | 1,40 | 4,66 | 6,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,42 | 4,90 | 6,67 |
| Betfair | 1,33 | 4,60 | 7,00 |
| bet365 | 1,38 | 4,50 | 6,25 |
| Marathon | 1,36 | 4,60 | 7,50 |
| 1xBet | 1,42 | 4,72 | 6,56 |
| Betano | 1,40 | 4,60 | 6,60 |
| BetVictor | 1,36 | 4,50 | 7,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,17Đội khách +1.51,72Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,07→2,17Đội khách1,74→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 28/09 06:59 | 2,17▼ | 1,72▲ |
| 28/09 06:45 | 2,18▲ | 1,71▼ |
| 28/09 06:04 | 2,17 | 1,72▲ |
| 28/09 05:41 | Thay đổi mốc · -1 → -1.5 | |
| 28/09 05:41 | 2,17▼ | 1,71▲ |
| 28/09 05:27 | 2,22▲ | 1,69▼ |
| 28/09 05:11 | 2,20▲ | 1,70▼ |
| 28/09 04:28 | 2,17▼ | 1,71▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 28/09 04:09 | 2,19▲ | 1,70▼ |
| 28/09 03:39 | 2,11▼ | 1,76▲ |
| 28/09 02:28 | 2,12▼ | 1,75▲ |
| 28/09 02:09 | 2,15▲ | 1,73▼ |
| 27/09 21:34 | 2,08▼ | 1,78▲ |
| 27/09 19:23 | 2,09▲ | 1,77▲ |
| 27/09 19:03 | 2,06▼ | 1,75▲ |
| 27/09 12:46 Đầu tiên | 2,07 | 1,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 1,72 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 2,09 | 1,67 |
| 1xBet | 2,05 | 1,77 |
| Betano | 2,07 | 1,70 |
| BetVictor | 2,04 | 1,67 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,71Xỉu 2.52,16Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,68→1,71Xỉu2,15→2,16
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 28/09 06:59 | 1,71▼ | 2,16▲ |
| 28/09 06:45 | 1,73▲ | 2,13▼ |
| 28/09 05:41 | 1,72▼ | 2,14▲ |
| 28/09 05:27 | 1,74▲ | 2,12▼ |
| 28/09 04:09 | 1,73▲ | 2,13▼ |
| 28/09 03:39 | 1,70▼ | 2,17▲ |
| 28/09 02:28 | 1,71 | 2,16▼ |
| 28/09 02:09 | Thay đổi mốc · 2.75 → 2.5 | |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 28/09 02:09 | 1,71▲ | 2,17▼ |
| 28/09 01:21 | 1,69 | 2,20▲ |
| 27/09 19:23 | 1,69▲ | 2,19▲ |
| 27/09 12:46 Đầu tiên | 1,68 | 2,15 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,16 |
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,67 | 2,15 |
| Marathon | 1,67 | 2,11 |
| 1xBet | 1,62 | 2,20 |
| Betano | 1,67 | 2,12 |
| BetVictor | 1,64 | 2,08 |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có1,90→1,83Không1,87→1,83
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 28/09 06:53 | 1,83▼ | 1,83▼ |
| 28/09 04:06 | 1,85▼ | 1,85▼ |
| 28/09 00:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 28/09 00:04 Đầu tiên | 1,90 | 1,87 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,89 | 1,79 |
| 1xBet | 1,92 | 1,82 |
| Betano | 1,90 | 1,80 |
| BetVictor | 1,87 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Curaçao Dựa trên 14 trận | Nicaragua Dựa trên 10 trận | |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 10 |
| 5T 4H 5B | T · H · B | 1T 2H 7B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 1.86 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -2 | Hiệu số | -15 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.47 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.79 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 9.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 32% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 1.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Curaçao Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nicaragua Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3T 1H 1B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +5 | Hiệu số | -1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Curaçao Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Nicaragua Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 0T 1H 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 0.57 |
| 2.33 | Bị ghi mỗi trận | 2.57 |
| -7 | Hiệu số | -14 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 57% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Curaçao Dựa trên 6 trận | Vòng loại World Cup Concacaf | Nicaragua Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3T 3H 0B | T · H · B | 1T 1H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 2.17 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +10 | Hiệu số | -8 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Curaçao Dựa trên 2 trận | Giao hữu quốc tế | Nicaragua Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| +1 | Hiệu số | -6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Curaçao Dựa trên 3 trận | World Cup | Nicaragua |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 1H 2B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 3.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.47 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.79 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 9.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 32% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 1.7 | Phạt góc mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Curaçao Dựa trên 1 trận | CONCACAF Nations League B | Nicaragua Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Curaçao Dựa trên 2 trận | FIFA Series | Nicaragua |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Curaçao đã gặp Nicaragua tại CONCACAF Nations League A vào 28/9/2026 07:00 UTC+07 tại Stadion Ergilio Hato.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Curaçao 6-1 Nicaragua.
Curaçao đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Nicaragua đứng thứ 6.
Curaçao thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Nicaragua thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.42 · 4.90 · 6.67.
Đội hình Curaçao có Jeremy Antonisse, Kenji Gorré, Jordi Paulina.
Đội hình Nicaragua có Jacob Montes, Efraín Mejía, Byron Bonilla.
Curaçao · Trận trước: Costa Rica vs Curaçao (25/9) · Trận tiếp theo: Curaçao vs Trinidad và Tobago (2/10)
Nicaragua · Trận trước: Cộng hòa Dominica vs Nicaragua (25/9) · Trận tiếp theo: Nicaragua vs Costa Rica (2/10)
Các trận CONCACAF Nations League A khác cùng ngày
Các trận CONCACAF Nations League A tuần này
- Suriname vs Martinique
- Jamaica vs Honduras
- Guatemala vs El Salvador
- Curaçao vs Trinidad và Tobago
- Cộng hòa Dominica vs Haiti
- Nicaragua vs Costa Rica
- Suriname vs Guatemala
- Martinique vs Honduras
- El Salvador vs Jamaica
- Trinidad và Tobago vs Curaçao
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
Chưa có bài viết nào.