[CONCACAF Nations League 2026] Trinidad và Tobago vs Curaçao: phân tích trước trận Bóng lăn lúc 07:00 ngày 5/10 (giờ Hàn Quốc)
Trinidad và Tobago vs Curaçao
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 22 | G | Denzil Smith |
| 6 | D | Kaihim Thomas |
| 4 | D | Jaheim Joseph |
| 3 | D | Kobi Henry |
| 7 | D | Ryan Telfer |
| 16 | M | Michel Poon-Angeron |
| 18 | M | Andre Rampersad |
| 14 | M | Wayne Frederick |
| 10 | M | Molik Khan |
| 9 | M | Daniel David |
| 8 | F | Luke Phillip |
| 20 | F | Real Gill |
| 13 | M | Reon Moore |
| 5 | D | Neveal Hackshaw |
| 12 | D | Shervohnez Hamilton |
| 1 | G | Jabari Brice |
| 21 | G | Jahiem Wickham |
| 17 | D | Justin Garcia |
| 1 | G | Eloy Room |
| 2 | D | Shurandy Sambo |
| 3 | D | Jurien Gaari |
| 4 | D | Jurich Carolina |
| 5 | D | Sherel Constancio Floranus |
| 16 | M | Jearl Margaritha |
| 8 | M | Livano Comenencia |
| 10 | M | Leandro Bacuna |
| 14 | M | Kenji Gorré |
| 19 | F | Jordi Paulina |
| 7 | F | Juninho Bacuna |
| 11 | F | Jeremy Antonisse |
| 15 | D | Ar'Jany Martha |
| 20 | D | Joshua Brenet |
| 9 | F | Jürgen Locadia |
| 23 | G | Kiyani Zeggen |
| 22 | G | Tyrick Bodak |
| 12 | D | Kyano Penso |
| 18 | D | Armando Obispo |
| 17 | D | Tyrese Noslin |
| 6 | M | Nicky Souren |
| 21 | M | Tahith Chong |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Trinidad và Tobago | 1 | 0 | 1 |
| Curaçao | 0 | 1 | 1 |
- 39'Bàn thắngLuke PhillipKiến tạo: Wayne Frederick
- 59'Thay ngườiJeremy AntonisseRa sân: Livano Comenencia
- 61'Bàn thắngJordi PaulinaKiến tạo: Juninho Bacuna
- 63'Thay ngườiReal GillRa sân: Molik Khan
- 63'Thẻ vàngJordi Paulina
- 74'Thẻ vàngMichel Poon-Angeron
- 75'Thay ngườiReon MooreRa sân: Michel Poon-Angeron
- 78'Thay ngườiAr'Jany MarthaRa sân: Kenji Gorré
- 78'Thay ngườiJürgen LocadiaRa sân: Jordi Paulina
- 78'Thay ngườiJoshua BrenetRa sân: Shurandy Sambo
- 83'Thay ngườiNeveal HackshawRa sân: Daniel David
- 84'Thay ngườiShervohnez HamiltonRa sân: Jaheim Joseph
- 89'Thẻ vàngSherel Constancio Floranus
- 90'Thẻ vàngAr'Jany Martha
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 04:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,07Hòa5,13Đội khách1,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,56→6,07Hòa4,65→5,13Đội khách1,44→1,43
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 05/10 04:57 | 6,07▲ | 5,13▲ | 1,43▼ |
| 05/10 04:44 | 5,84▲ | 4,99▲ | 1,46▼ |
| 05/10 04:28 | 5,41▼ | 4,72▼ | 1,52▲ |
| 05/10 04:11 | 5,64▲ | 4,86▲ | 1,49▼ |
| 05/10 04:00 | 5,51▲ | 4,77▲ | 1,50▼ |
| 05/10 03:48 | 5,41▼ | 4,68▼ | 1,52▲ |
| 05/10 01:40 | 5,53▼ | 4,74▼ | 1,51▲ |
| 05/10 00:57 | 5,58▲ | 4,80▲ | 1,50 |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 04/10 23:42 | 5,56▲ | 4,79▲ | 1,50 |
| 04/10 21:27 | 5,55▼ | 4,78▼ | 1,50 |
| 04/10 19:54 | 5,58▲ | 4,80▲ | 1,50 |
| 04/10 19:33 | 5,55▼ | 4,77▼ | 1,50 |
| 04/10 18:04 | 5,56▲ | 4,78▲ | 1,50 |
| 04/10 17:18 | 5,54▲ | 4,77▲ | 1,50 |
| 04/10 14:36 | 5,48▲ | 4,73▲ | 1,50▼ |
| 04/10 05:10 | 5,45▲ | 4,62▲ | 1,51▲ |
| 03/10 21:16 | 5,35▼ | 4,55▼ | 1,50▲ |
| 03/10 15:44 | 5,77▼ | 4,77▼ | 1,44▲ |
| 03/10 13:43 | 5,90▲ | 4,83▲ | 1,43▼ |
| 03/10 13:29 | 5,77▲ | 4,77▲ | 1,44▼ |
| 03/10 11:24 | 5,67▲ | 4,72▲ | 1,45▲ |
| 03/10 10:26 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 03/10 10:26 Đầu tiên | 5,56 | 4,65 | 1,44 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,07 | 5,13 | 1,43 |
| Betfair | 6,00 | 4,60 | 1,36 |
| bet365 | 5,75 | 4,33 | 1,40 |
| Marathon | 6,30 | 4,70 | 1,40 |
| 1xBet | 6,36 | 4,70 | 1,41 |
| Betano | 5,60 | 4,50 | 1,47 |
| BetVictor | 6,50 | 4,40 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,72Đội khách -1.52,16Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,69→1,72Đội khách2,11→2,16
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 05/10 04:57 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 05/10 04:57 | 1,72▲ | 2,16▼ |
| 05/10 04:44 | Thay đổi mốc · 1 → 1.5 | |
| 05/10 04:44 | Tạm dừng | |
| 05/10 04:28 | 1,62▼ | 2,33▲ |
| 05/10 04:15 | Tạm dừng | |
| 05/10 04:11 | 1,68▲ | 2,23▼ |
| 05/10 04:00 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 05/10 03:48 | 1,64▼ | 2,30▲ |
| 05/10 01:40 | 1,66▼ | 2,26▲ |
| 04/10 23:42 | 1,68 | 2,23▼ |
| 04/10 21:27 | 1,68 | 2,24▲ |
| 04/10 19:54 | 1,68 | 2,23▼ |
| 04/10 19:33 | 1,68 | 2,24▲ |
| 04/10 18:04 | 1,68 | 2,23▼ |
| 04/10 17:18 | 1,68▲ | 2,24▲ |
| 04/10 14:36 | 1,67▲ | 2,23▼ |
| 04/10 05:10 | 1,65▲ | 2,27▲ |
| 03/10 22:18 | 1,64▲ | 2,26▲ |
| 03/10 21:16 | 1,63▼ | 2,25▲ |
| 03/10 15:44 | 1,72▼ | 2,11▲ |
| 03/10 13:43 | 1,74▲ | 2,07▼ |
| 03/10 13:29 | 1,72▲ | 2,10▼ |
| 03/10 11:24 | 1,70▲ | 2,13▲ |
| 03/10 10:26 Đầu tiên | 1,69 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,16 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,65 | 2,20 |
| Marathon | 1,65 | 2,12 |
| 1xBet | 1,65 | 2,12 |
| Betano | 1,65 | 2,15 |
| BetVictor | 1,61 | 2,13 |
Tài/Xỉu3Tài 31,88Xỉu 31,95Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,88→1,88Xỉu1,87→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 05/10 04:57 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 05/10 04:44 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 05/10 04:28 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 05/10 04:11 | 1,87▼ | 1,96▲ |
| 05/10 04:00 | 1,89 | 1,94▲ |
| 05/10 03:48 | 1,89▲ | 1,93▼ |
| 05/10 01:40 | 1,88▲ | 1,95▼ |
| 04/10 23:42 | 1,85▼ | 1,99▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 04/10 19:54 | 1,86▼ | 1,98▲ |
| 04/10 19:33 | 1,87▼ | 1,97▲ |
| 04/10 17:18 | 1,88▲ | 1,96▲ |
| 04/10 14:36 | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 04/10 05:10 | 1,96▲ | 1,86▲ |
| 03/10 22:18 | 1,95▲ | 1,85▲ |
| 03/10 21:16 | 1,94▲ | 1,84▼ |
| 03/10 15:44 | 1,89▲ | 1,89▼ |
| 03/10 13:43 | 1,88 | 1,91▲ |
| 03/10 13:29 | 1,88▼ | 1,90▲ |
| 03/10 11:24 | 1,90▲ | 1,88▲ |
| 03/10 10:26 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 03/10 10:26 Đầu tiên | 1,88 | 1,87 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,95 |
| Marathon | 1,80 | 1,83 |
| 1xBet | 1,80 | 1,83 |
| Betano | 1,82 | 1,93 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,67Không1,90→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 05/10 04:53 | 1,67▲ | 2,05▼ |
| 05/10 04:44 | 1,65▲ | 2,10▼ |
| 05/10 04:40 | 1,60▲ | 2,20▼ |
| 05/10 04:28 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 05/10 04:00 | 1,65▲ | 2,10▼ |
| 05/10 02:04 | 1,60▼ | 2,20 |
| 04/10 14:31 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 04/10 14:21 | 1,67▼ | 2,15▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 03/10 21:43 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| 03/10 21:06 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 03/10 10:42 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 03/10 10:31 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 03/10 10:26 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 03/10 10:15 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 03/10 09:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 03/10 09:35 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,05 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,69 | 2,02 |
| 1xBet | 1,69 | 2,05 |
| Betano | 1,67 | 2,07 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Trinidad và Tobago Dựa trên 15 trận | Curaçao Dựa trên 16 trận | |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 1T 5H 9B | T · H · B | 7T 4H 5B |
| 7% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.87 | Ghi được mỗi trận | 1.94 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.69 |
| -17 | Hiệu số | +4 |
| 13% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 47% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.47 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.79 (3 trận) |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| Trinidad và Tobago Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Curaçao Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 0T 4H 1B | T · H · B | 5T 1H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 80% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 2.43 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| -1 | Hiệu số | +11 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| Trinidad và Tobago Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Curaçao Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1T 1H 8B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 2.30 | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| -16 | Hiệu số | -7 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Trinidad và Tobago Dựa trên 6 trận | Vòng loại World Cup Concacaf | Curaçao Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1T 4H 1B | T · H · B | 3T 3H 0B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 2.17 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +1 | Hiệu số | +10 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Trinidad và Tobago Dựa trên 3 trận | CONCACAF Nations League B | Curaçao Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0T 0H 3B | T · H · B | 3T 0H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 3.67 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -3 | Hiệu số | +7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Trinidad và Tobago Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Curaçao Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 0T 0H 4B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -12 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 100% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Trinidad và Tobago Dựa trên 2 trận | FIFA Series | Curaçao Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 0T 0H 2B |
| -3 | Hiệu số | -6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Trinidad và Tobago | World Cup | Curaçao Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 3.00 |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.47 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.79 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 32% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 1.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Trinidad và Tobago đã gặp Curaçao tại CONCACAF Nations League A vào 5/10/2026 05:00 UTC+07 tại Hasely Crawford Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Trinidad và Tobago 1-1 Curaçao.
Trinidad và Tobago đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Curaçao đứng thứ 1.
Trinidad và Tobago thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Curaçao thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Trinidad và Tobago thắng 0, Curaçao thắng 1, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.07 · 5.13 · 1.43.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Trinidad và Tobago có Molik Khan, Daniel David, Luke Phillip.
Đội hình Curaçao có Kenji Gorré, Jordi Paulina, Juninho Bacuna.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [CONCACAF Nations League 2026] Trinidad và Tobago vs Curaçao: phân tích trước trận Bóng lăn lúc 07:00 ngày 5/10 (giờ Hàn Quốc)
Trinidad và Tobago · Trận trước: Curaçao vs Trinidad và Tobago (2/10) · Trận tiếp theo: Antigua và Barbuda vs Trinidad và Tobago (13/11)
Curaçao · Trận trước: Curaçao vs Trinidad và Tobago (2/10) · Trận tiếp theo: Curaçao vs Panama (13/11)
Các trận CONCACAF Nations League A khác cùng ngày
Các trận CONCACAF Nations League A tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Orlando Magic và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rio Ave vs Famalicao và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sunderland vs Leeds và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- Barracas Central vs Estudiantes Rio Cuarto
- Central Cordoba (Liga Profesional) vs CA Vélez Sarsfield
- Querétaro vs Cruz Azul
- Club América vs Pachuca
- Xin. Wang vs A. Parks
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- D. Kasatkina vs T. Gibson
- Club Tijuana vs Santos Laguna
- M. Uchijima vs E. Mertens
- A. Eala vs M. Stojsavljevic
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Goyang Sono vs LG Sakers
- Shimane vs Sendai