Haiti vs Trinidad và Tobago
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | A. Pierre | |
| 2 | C. Arcus | |
| 4 | G. Metusala | |
| 5 | H. Delcroix | |
| 8 | M. Experience | |
| 6 | C. Sainte | |
| 17 | D. Jean Jacques | |
| 11 | L. Deedson | |
| 7 | F. Picault | |
| 21 | D. Jean | |
| 18 | W. Isidor |
| 12 | J. Mednard | |
| 23 | J. Duverger | |
| 13 | D. Lacroix | |
| 22 | J. Duverne | |
| 3 | F. Dulysse | |
| 10 | J. Bellegarde | |
| 14 | D. Simon | |
| 20 | F. Pierrot | |
| 9 | K. Quetant | |
| 19 | Y. Fortune | |
| 15 | R. Providence |
| 22 | D. Smith | |
| 19 | R. Cardines | |
| 5 | J. Trimmingham | |
| 17 | J. Garcia | |
| 23 | N. Powder | |
| 18 | A. Rampersad | |
| 8 | D. Phillips | |
| 11 | L. Garcia | |
| 14 | W. Frederick | |
| 16 | T. Spicer | |
| 7 | R. Telfer |
| 21 | J. A. Wickham | |
| 1 | J. Brice | |
| 2 | D. Payne | |
| 6 | A. De Gannes | |
| 12 | D. Gilbert | |
| 20 | R. Gill | |
| 9 | D. David | |
| 13 | R. Moore | |
| 4 | J. Joseph | |
| 10 | L. Phillip |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Haiti | 1 | 2 | 3 |
| Trinidad và Tobago | 1 | 1 | 2 |
- 23'Bàn thắngF. PicaultKiến tạo: W. Isidor
- 31'Bàn thắngW. FrederickKiến tạo: R. Cardines
- 46'Thay ngườiJ. JosephRa sân: J. Trimmingham
- 58'Thay ngườiJ. BellegardeRa sân: C. Sainte
- 58'Thay ngườiK. QuetantRa sân: D. Jean
- 58'Thay ngườiY. FortuneRa sân: F. Picault
- 59'Bàn thắngL. GarciaKiến tạo: W. Frederick
- 65'Thay ngườiD. PayneRa sân: R. Cardines
- 66'Thay ngườiJ. BriceRa sân: D. Smith
- 69'Thay ngườiR. ProvidenceRa sân: L. Deedson
- 69'Thẻ vàngN. Powder
- 76'Thay ngườiD. GilbertRa sân: L. Garcia
- 84'Thay ngườiF. PierrotRa sân: D. Jean Jacques
- 84'Thay ngườiA. De GannesRa sân: W. Frederick
- 90'Bàn thắngG. MetusalaKiến tạo: W. Isidor
- 90'Bàn thắngW. Isidor
- 90+2'Thẻ vàngJ. Bellegarde
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Haiti Dựa trên 13 trận | Trinidad và Tobago Dựa trên 12 trận | |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 4T 3H 6B | T · H · B | 1T 5H 6B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 8% |
| 23% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 1.31 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -1 | Hiệu số | -14 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.65 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.19 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 31% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 10.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 43% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 18.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Haiti Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Trinidad và Tobago Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 4 |
| 3T 2H 3B | T · H · B | 0T 4H 0B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 100% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +4 | Hiệu số | +0 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Haiti Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Trinidad và Tobago Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 1T 1H 3B | T · H · B | 1T 1H 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.62 |
| 2.60 | Bị ghi mỗi trận | 2.38 |
| -5 | Hiệu số | -14 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 62% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Haiti Dựa trên 6 trận | Vòng loại World Cup Concacaf | Trinidad và Tobago Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3T 2H 1B | T · H · B | 1T 4H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +3 | Hiệu số | +1 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Haiti Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Trinidad và Tobago Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 1H 2B | T · H · B | 0T 0H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 3.00 |
| +2 | Hiệu số | -12 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 100% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Haiti Dựa trên 3 trận | World Cup | Trinidad và Tobago |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 0H 3B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.65 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.19 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 10.3 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 18.3 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Haiti | FIFA Series | Trinidad và Tobago Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Haiti đã gặp Trinidad và Tobago tại CONCACAF Nations League A vào 25/9/2026 07:20 UTC+07 tại Sabina Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Haiti 3-2 Trinidad và Tobago.
Haiti đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Trinidad và Tobago đứng thứ 5.
Haiti thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trinidad và Tobago thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Haiti thắng 0, Trinidad và Tobago thắng 0, hòa 1.
Đội hình Haiti có F. Picault, D. Jean, W. Isidor.
Đội hình Trinidad và Tobago có W. Frederick, T. Spicer, R. Telfer.
Haiti · Trận trước: Ma-rốc vs Haiti (25/6) · Trận tiếp theo: Haiti vs Costa Rica (28/9)
Trinidad và Tobago · Trận trước: Louisville City vs Trinidad và Tobago (26/7) · Trận tiếp theo: Trinidad và Tobago vs Cộng hòa Dominica (28/9)
Các trận CONCACAF Nations League A khác cùng ngày
Các trận CONCACAF Nations League A tuần này
- Jamaica vs Guatemala
- Honduras vs Suriname
- El Salvador vs Martinique
- Haiti vs Costa Rica
- Curaçao vs Nicaragua
- Trinidad và Tobago vs Cộng hòa Dominica
- Suriname vs Martinique
- Jamaica vs Honduras
- Guatemala vs El Salvador
- Curaçao vs Trinidad và Tobago
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Boston Celtics vs Chicago Bulls và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Charlotte Hornets vs Washington Wizards (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Miami Heat vs Dallas Mavericks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định PSG vs Lyon (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Instituto vs Dep. Riestra
- M. Joint vs S. Cirstea
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
Chưa có bài viết nào.