Ngôn ngữ

Haiti vs Trinidad và Tobago

Chi tiết trận đấu
Sabina Park
HaitiChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
Trinidad và TobagoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1A. Pierre
2C. Arcus
4G. Metusala
5H. Delcroix
8M. Experience
6C. Sainte
17D. Jean Jacques
11L. Deedson
7F. Picault
21D. Jean
18W. Isidor
Dự bị 11
12J. Mednard
23J. Duverger
13D. Lacroix
22J. Duverne
3F. Dulysse
10J. Bellegarde
14D. Simon
20F. Pierrot
9K. Quetant
19Y. Fortune
15R. Providence
Huấn luyện viên David Badia Cequier
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
22D. Smith
19R. Cardines
5J. Trimmingham
17J. Garcia
23N. Powder
18A. Rampersad
8D. Phillips
11L. Garcia
14W. Frederick
16T. Spicer
7R. Telfer
Dự bị 10
21J. A. Wickham
1J. Brice
2D. Payne
6A. De Gannes
12D. Gilbert
20R. Gill
9D. David
13R. Moore
4J. Joseph
10L. Phillip
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không còn dữ liệu vắng mặt tại thời điểm trước trận đấu
Tính đến 29/09 19:19

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Haiti123
Trinidad và Tobago112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 23'Bàn thắngF. PicaultKiến tạo: W. Isidor
  2. 31'Bàn thắngW. FrederickKiến tạo: R. Cardines
  3. 46'Thay ngườiJ. JosephRa sân: J. Trimmingham
  4. 58'Thay ngườiJ. BellegardeRa sân: C. Sainte
  5. 58'Thay ngườiK. QuetantRa sân: D. Jean
  6. 58'Thay ngườiY. FortuneRa sân: F. Picault
  7. 59'Bàn thắngL. GarciaKiến tạo: W. Frederick
  8. 65'Thay ngườiD. PayneRa sân: R. Cardines
  9. 66'Thay ngườiJ. BriceRa sân: D. Smith
  10. 69'Thay ngườiR. ProvidenceRa sân: L. Deedson
  11. 69'Thẻ vàngN. Powder
  12. 76'Thay ngườiD. GilbertRa sân: L. Garcia
  13. 84'Thay ngườiF. PierrotRa sân: D. Jean Jacques
  14. 84'Thay ngườiA. De GannesRa sân: W. Frederick
  15. 90'Bàn thắngG. MetusalaKiến tạo: W. Isidor
  16. 90'Bàn thắngW. Isidor
  17. 90+2'Thẻ vàngJ. Bellegarde

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1A. Pierre9000—00—
2C. Arcus9000—00—
4G. Metusala9010—00—
5H. Delcroix9000—00—
8M. Experience9000—00—
18W. Isidor9012—00—
17D. Jean Jacques8400—00—
11L. Deedson6900—00—
6C. Sainte5800—00—
7F. Picault5810—00—
21D. Jean5800—00—
9 · Dự bịK. Quetant3200—00—
10 · Dự bịJ. Bellegarde3200—10—
19 · Dự bịY. Fortune3200—00—
15 · Dự bịR. Providence2100—00—
20 · Dự bịF. Pierrot600—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
7R. Telfer9000—00—
8D. Phillips9000—00—
16T. Spicer9000—00—
17J. Garcia9000—00—
18A. Rampersad9000—00—
23N. Powder9000—10—
14W. Frederick8411—00—
11L. Garcia7610—00—
22D. Smith6600—00—
19R. Cardines6501—00—
5J. Trimmingham4600—00—
4 · Dự bịJ. Joseph4400—00—
2 · Dự bịD. Payne2500—00—
1 · Dự bịJ. Brice2400—00—
12 · Dự bịD. Gilbert1400—00—
6 · Dự bịA. De Gannes600—00—
Tính đến 16/10 06:21

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HaitiBBBBTHBTTB4T 3H 6B · Dựa trên 13 trận
Trinidad và TobagoBBBHBBHHHT1T 5H 6B · Dựa trên 12 trận
Haiti
Dựa trên 13 trận
Trinidad và Tobago
Dựa trên 12 trận
13Trận12
4T 3H 6BT · H · B1T 5H 6B
31%Tỷ lệ thắng8%
23%Tỷ lệ hòa42%
1.31Ghi được mỗi trận0.83
1.38Bị ghi mỗi trận2.00
-1Hiệu số-14
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
38%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.65 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.19 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
31%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
54%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
10.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
2.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
43% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
18.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Haiti
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTrinidad và Tobago
Dựa trên 4 trận
8Trận4
3T 2H 3BT · H · B0T 4H 0B
38%Tỷ lệ thắng0%
25%Tỷ lệ hòa100%
1.12Ghi được mỗi trận1.25
0.62Bị ghi mỗi trận1.25
+4Hiệu số+0
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
38%Tỷ lệ không ghi bàn25%
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Haiti
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnTrinidad và Tobago
Dựa trên 8 trận
5Trận8
1T 1H 3BT · H · B1T 1H 6B
20%Tỷ lệ thắng12%
20%Tỷ lệ hòa12%
1.60Ghi được mỗi trận0.62
2.60Bị ghi mỗi trận2.38
-5Hiệu số-14
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
40%Tỷ lệ không ghi bàn62%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
2.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Haiti
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup ConcacafTrinidad và Tobago
Dựa trên 6 trận
6Trận6
3T 2H 1BT · H · B1T 4H 1B
50%Tỷ lệ thắng17%
33%Tỷ lệ hòa67%
1.50Ghi được mỗi trận1.17
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
+3Hiệu số+1
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn33%
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Haiti
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếTrinidad và Tobago
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 1H 2BT · H · B0T 0H 4B
25%Tỷ lệ thắng0%
25%Tỷ lệ hòa0%
1.50Ghi được mỗi trận0.00
1.00Bị ghi mỗi trận3.00
+2Hiệu số-12
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn100%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Haiti
Dựa trên 3 trận
World CupTrinidad và Tobago
3Trận—
0T 0H 3BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
0.67Ghi được mỗi trận—
2.67Bị ghi mỗi trận—
-6Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
67%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.65Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.19Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
2.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
10.3Số cú sút mỗi trận—
2.3Sút trúng đích mỗi trận—
43%Kiểm soát bóng trung bình—
3.0Phạt góc mỗi trận—
2.3Thẻ vàng mỗi trận—
18.3Phạm lỗi mỗi trận—
HaitiFIFA SeriesTrinidad và Tobago
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 27/10 04:49

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Haiti T
1H
0Trinidad và Tobago T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Haiti Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B