Ngôn ngữ

H. Shi vs L. Fernandez

Chi tiết trận đấu
H. ShiHạng 177 thế giới
0 : 2Tỷ số chung cuộc
L. FernandezHạng 955 thế giới
Trận đấu kết thúc · L. Fernandez thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
L. Fernandez thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
H. Shi340
L. Fernandez662

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
H. Shi
Han Shi
Xếp hạng thế giới
177
Điểm xếp hạng
444
Quốc gia
Trung Quốc
Hệ thống giải
WTA
L. Fernandez
Lya Fernandez
Xếp hạng thế giới
955
Điểm xếp hạng
24
Quốc gia
Mexico
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

H. Shi · L. Fernandez
1Ace0
2Lỗi kép7
56%Giao bóng 1 vào66%
68%Điểm thắng giao bóng 178%
50%Điểm thắng giao bóng 243%
1/4Cứu break point7/8
1/8Tận dụng break point3/4
67%Thắng game giao bóng90%
44%Tổng điểm thắng56%

Giải đấu

WTA Vũ Hán
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
WUHAN OPEN

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TA. Eala1:12/10/2026 · WTA Vũ Hán
TH. Shi2:0K. Rakhimova11/10/2026 · WTA Vũ Hán
TP. Stearns1:10/10/2026 · WTA Vũ Hán
BH. Shi0:06/10/2026 · Suzhou
TH. Shi2:0Y. Yang05/10/2026 · Suzhou
TH. Shi2:1C. Yuan04/10/2026 · Suzhou
BQ. Zheng2:1H. Shi01/10/2026 · WTA Bắc Kinh
TE. Kalieva1:29/09/2026 · WTA Bắc Kinh
TT. Mihalikova0:28/09/2026 · WTA Bắc Kinh
TH. Shi2:1A. Aksu23/09/2026 · Ankara
BC. Van Zonneveld1:0L. Fernandez05/08/2026 · W15 Kursumlijska Banja 12
BA. Obradovic2:0L. Fernandez29/07/2026 · W15 Kursumlijska Banja 11
BL. Fernandez0:23/05/2026 · W15 Monastir 14
TL. Fernandez2:1K. Popovic22/05/2026 · W15 Monastir 14
TA. Lukosiute0:21/05/2026 · W15 Monastir 14
TL. Fernandez2:0M. Favier20/05/2026 · W15 Monastir 14
BL. Fernandez0:13/05/2026 · W35 Monastir 5
BL. Fernandez0:09/05/2026 · W35 Monastir 4
TI. Dapkute1:08/05/2026 · W35 Monastir 4
TA. Kmiecik0:05/05/2026 · W35 Monastir 4

Nhánh đấu

WTA Vũ Hán
Vòng 64 24
E. Alexandrova4-6 6-3 3-6
A. Kalinina5-7 3-6
D. Parry4-6 1-6
J. Tjen6-3 6-1A. Ito
C. Tauson1-6 0-2
A. Bondar1-6 3-6
J. Paolini6-3 6-4S. Bejlek
M. Sawangkaew3-6 6-7
M. Sakkari6-4 6-2D. Vekic
C. McNally2-6 7-6 6-4Y. Starodubtseva
Xiy. Wang6-2 6-0Xin. Wang
A. Eala6-4 3-6 3-6
K. Siniakova1-6 7-5 2-6
D. Yastremska6-4 5-7 6-3C. Bucsa
K. Birrell7-6 6-7 3-6
M. Sherif3-6 2-6
H. Guo1-6 7-6 7-5S. Cirstea
Y. Putintseva6-7 6-3 7-5Z. Sonmez
K. Boulter3-6 1-6
L. Tagger6-7 6-2 1-6
D. Snigur6-4 7-5E. Mertens
D. Kasatkina1-6 1-6
A. Li6-1 3-0C. Osorio
A. Krueger6-3 6-0S. Zhang
Vòng 32 16
M. Sakkari4-6 6-2 6-2M. Kostyuk
M. Pohankova7-6 6-7 6-1Xiy. Wang
S. Kartal6-0 7-5B. Bencic
E. Svitolina6-2 5-7 6-2L. Samsonova
M. Frech2-6 1-6
M. Bouzkova6-1 1-6 1-6
I. Jovic6-4 6-1D. Yastremska
K. Muchova3-6 7-6 7-6C. McNally
Y. Putintseva2-6 2-6
J. Paolini7-6 6-3N. Bartunkova
J. Tjen7-5 6-3D. Snigur
K. Volynets4-6 6-4 6-7
J. Ostapenko2-6 7-6 6-3J. Pegula
A. Krueger2-6 6-1 6-1L. Tararudee
A. Sabalenka6-3 4-6 6-7
H. Shi3-6 4-6
Vòng 16 8
K. Muchova5-7 3-6
E. Svitolina6-1 6-4H. Guo
M. Pohankova1-6 4-6
I. Jovic4-6 1-6
L. Fernandez1-6 6-1 4-6
J. Paolini2-6 0-6
A. Krueger1-6 4-6
A. Li6-1 7-6J. Tjen
Tứ kết 4
D. Shnaider6-7 1-6
E. Svitolina2-6 6-2 4-6
M. Chwalinska6-0 3-6 7-5M. Sakkari
A. Li4-6 1-6
Bán kết 2
S. Kartal7-6 7-6J. Ostapenko
I. Swiatek5-7 1-6
Chung kết 1
M. Chwalinska2-6 6-4 6-2S. Kartal