Ngôn ngữ

GFA74 vs St Etienne

Chi tiết trận đấu
GFA74Chủ nhà
20:00Bắt đầu 14/11
St EtienneĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 31/10 11:06

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Ligue 2 (Pháp)
GFA74Tất cảSt Etienne
—Hạng1
—Trận10
—Thắng8
—Hòa1
—Thua1
—Tỷ lệ thắng80%
—Ghi được23
—Bị ghi8
—Ghi được mỗi trận2.30
—Bị ghi mỗi trận0.80
GFA74Chủ nhàSt Etienne
—Hạng—
—Trận5
—Thắng5
—Hòa0
—Thua0
—Tỷ lệ thắng100%
—Ghi được13
—Bị ghi2
—Ghi được mỗi trận2.60
—Bị ghi mỗi trận0.40
GFA74Đội kháchSt Etienne
—Hạng—
—Trận5
—Thắng3
—Hòa1
—Thua1
—Tỷ lệ thắng60%
—Ghi được10
—Bị ghi6
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.20
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
GFA74 —
St Etienne Ligue 2 (Pháp)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne10811+1525TTTHB
2Montpellier10631+721TTTHT
3Pau FC11623+520TTTTT
4Nancy10613+419TTTTB
5Reims10460+818HTHHT
6Red Star10523+117BBTTT
7Annecy10514+216TBTBB
8Dijon11434+115TBBTT
9Metz11353+014BHTBH
10Rodez11416-513TTBBB
11Dunkerque11335-312BHTBB
12Guingamp10325-211TBBBT
13Sochaux10253-411BBHHT
14Boulogne11173-110BHTHB
15Nantes11236-69HBBHT
16Laval11236-79TBHBH
17Clermont11083-58HBHBH
18Grenoble11227-108BBBBH
Nhánh đấu
1/128-finals
Club Franciscain
Aiglon Lamentin
Đi tiếp —
ASPTT Caen
Chambly
Đi tiếp —
ASPTT Dijon
Selongey
Đi tiếp —
Amneville
Sundhoffen
Đi tiếp —
Atlas Paillade
Cannes
Đi tiếp —
Avenir Lozere
Entente Crest-Aouste
Đi tiếp —
Balagne
Montpellier
Đi tiếp —
Balma
US Castanet
Đi tiếp —
Besancon
APM Metz
Đi tiếp —
Bethune
Nancy
Đi tiếp —
Boulay
Sochaux
Đi tiếp —
Boulazac
Genets
Đi tiếp —
Bressuire
Challans
Đi tiếp —
Brive
Angouleme CFC
Đi tiếp —
Buxerolles
Sable
Đi tiếp —
COBSP
Rouen
Đi tiếp —
CPB Brequigny
Montlucon
Đi tiếp —
Castelbourgeois
Nantes
Đi tiếp —
Chalon
Hauts Lyonnais
Đi tiếp —
Chambery
Grenoble
Đi tiếp —
Chateaubriant
Horizon Patho
Đi tiếp —
Chatou
Les Ulis
Đi tiếp —
Chauny
USLPV
Đi tiếp —
Cheruy
Bourg en Bresse
Đi tiếp —
Choisy Au Bac
Caen
Đi tiếp —
Claira/Laurent
Puissalicon
Đi tiếp —
Contres
Linas-Montlhery
Đi tiếp —
Dijon
US Orléans
Đi tiếp —
Dunkerque
Quevilly Rouen
Đi tiếp —
FC 2 Rives 82
Trélissac
Đi tiếp —
FC Cournon
Chassieu Décines
Đi tiếp —
Firminy
Annecy
Đi tiếp —
Fontenay
Clermont
Đi tiếp —
GFA74
St Etienne
Đi tiếp —
Grau-du-Roi
Riviera
Đi tiếp —
IC Croix
Thaon
Đi tiếp —
Kellermann
Metz
Đi tiếp —
Koetzingue
Biesheim
Đi tiếp —
La Neuvillette
Valenciennes
Đi tiếp —
Lannion
Guingamp
Đi tiếp —
Le Poire Sur Vie
USSA Vertou
Đi tiếp —
Le Puy-en-Velay
Diables Noirs
Đi tiếp —
Le Touquet AC
Avranches
Đi tiếp —
Lourdes
Pau FC
Đi tiếp —
Lyon - La Duchere
Feurs
Đi tiếp —
Macaire
Nueillaubiers
Đi tiếp —
Marseille Endoume
Toulon
Đi tiếp —
Massay
Montlouis
Đi tiếp —
Metz ESAP
Reipertswiller
Đi tiếp —
Montigny
Pontarlier
Đi tiếp —
Montreuil
Loon Plage
Đi tiếp —
Neslois
Furiani Agliani
Đi tiếp —
OCPAM
Olympique Marcquois
Đi tiếp —
OM Cambrai
Amiens
Đi tiếp —
Paray
Villefranche
Đi tiếp —
Paris 13 Atl.
Red Star
Đi tiếp —
Perros-Louannec
Vannes
Đi tiếp —
Pontivy
TA Rennes
Đi tiếp —
Pontivyen
Plabennec
Đi tiếp —
RC Chambery
Niort
Đi tiếp —
Rhone-Crussol
Frejus Saint Raphael
Đi tiếp —
Riom
Limonest
Đi tiếp —
SAG Cestas
Bayonne
Đi tiếp —
Saint-Omer
Virois
Đi tiếp —
Saint-Philbert
La Roche
Đi tiếp —
Sedan
Bourges
Đi tiếp —
Seyssinet
Nimes
Đi tiếp —
Sottevillais
Fecamp
Đi tiếp —
St Ouen
Boulogne
Đi tiếp —
St Sebastien
La Baule
Đi tiếp —
St. Renan
Laval
Đi tiếp —
Stade Bordelais
Mazeres
Đi tiếp —
Strasbourg Koenigshoffen
Oberlauterbach
Đi tiếp —
Talange
Baume Dames
Đi tiếp —
Tamponnaise
Saint-Pauloise
Đi tiếp —
Tefana
Thionville
Đi tiếp —
Tinteniac
Concarneau
Đi tiếp —
Tourcoing
Reims
Đi tiếp —
Tremblay
Maisons Alfort
Đi tiếp —
USM Senlis
Saint-Pryve
Đi tiếp —
Union Rochefortoise
Juventus Papus
Đi tiếp —
Vandoeuvre
Epinal
Đi tiếp —
Veauche
Saint Paul en Jarez
Đi tiếp —
Versailles
Rodez
Đi tiếp —
Verson
RC Calais
Đi tiếp —
Vesoul
Fleury 91
Đi tiếp —
Violaines
US Vermelles
Đi tiếp —
Vitre
Milizac
Đi tiếp —
Yerres Crosne
Cosne
Đi tiếp —
Tính đến 31/10 11:10

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
GFA74B0T 0H 1B · Dựa trên 1 trận
St EtienneTTTHBTTTTT8T 1H 1B · Dựa trên 10 trận
GFA74
Dựa trên 1 trận
St Etienne
Dựa trên 10 trận
1Trận10
0T 0H 1BT · H · B8T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng80%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa10%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận2.30
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.80
-1Hiệu số+15
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận13.5
—Sút trúng đích mỗi trận5.7
—Kiểm soát bóng trung bình54%
—Phạt góc mỗi trận4.4
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận15.5
GFA74Chủ nhà chỉ các trậnSt Etienne
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B5T 0H 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.60
—Bị ghi mỗi trận0.40
—Hiệu số+11
—Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
—Số cú sút mỗi trận15.0
—Sút trúng đích mỗi trận5.2
—Kiểm soát bóng trung bình60%
—Phạt góc mỗi trận5.2
—Thẻ vàng mỗi trận1.4
—Phạm lỗi mỗi trận15.4
GFA74
Dựa trên 1 trận
Đội khách chỉ các trậnSt Etienne
Dựa trên 5 trận
1Trận5
0T 0H 1BT · H · B3T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận2.00
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.20
-1Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận12.0
—Sút trúng đích mỗi trận6.2
—Kiểm soát bóng trung bình48%
—Phạt góc mỗi trận3.6
—Thẻ vàng mỗi trận2.0
—Phạm lỗi mỗi trận15.6
GFA74Ligue 2 (Pháp)St Etienne
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B8T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng80%
—Tỷ lệ hòa10%
—Ghi được mỗi trận2.30
—Bị ghi mỗi trận0.80
—Hiệu số+15
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận13.5
—Sút trúng đích mỗi trận5.7
—Kiểm soát bóng trung bình54%
—Phạt góc mỗi trận4.4
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận15.5
GFA74
Dựa trên 1 trận
Giải hạng Ba Pháp Bảng CSt Etienne
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 30/10 17:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận