Dunkerque vs Quevilly Rouen
Stade Marcel Tribut
20:00Bắt đầu 14/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
DunkerqueVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Lenny VallierChấn thương |
Quevilly Rouen
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 31/10 11:06
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Ligue 2 (Pháp)
| Dunkerque | Tất cả | Quevilly Rouen |
|---|---|---|
| 12 | Hạng | — |
| 11 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 5 | Thua | — |
| 27% | Tỷ lệ thắng | — |
| 14 | Ghi được | — |
| 17 | Bị ghi | — |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | — |
| Dunkerque | Chủ nhà | Quevilly Rouen |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 6 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 8 | Ghi được | — |
| 7 | Bị ghi | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | — |
| Dunkerque | Đội khách | Quevilly Rouen |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 20% | Tỷ lệ thắng | — |
| 6 | Ghi được | — |
| 10 | Bị ghi | — |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Dunkerque Ligue 2 (Pháp)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 11 | 8 | 1 | 2 | +12 | 25 | BTTTH |
| 2 | Montpellier | 11 | 7 | 3 | 1 | +10 | 24 | TTTTH |
| 3 | Pau FC | 11 | 6 | 2 | 3 | +5 | 20 | TTTTT |
| 4 | Nancy | 10 | 6 | 1 | 3 | +4 | 19 | TTTTB |
| 5 | Reims | 10 | 4 | 6 | 0 | +8 | 18 | HTHHT |
| 6 | Red Star | 10 | 5 | 2 | 3 | +1 | 17 | BBTTT |
| 7 | Annecy | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 | BTBTB |
| 8 | Dijon | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBBTT |
| 9 | Guingamp | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 14 | TTBBB |
| 10 | Metz | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 14 | BHTBH |
| 11 | Rodez | 11 | 4 | 1 | 6 | -5 | 13 | TTBBB |
| 12 | Dunkerque | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 | BHTBB |
| 13 | Sochaux | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | BBHHT |
| 14 | Boulogne | 11 | 1 | 7 | 3 | -1 | 10 | BHTHB |
| 15 | Nantes | 11 | 2 | 3 | 6 | -6 | 9 | HBBHT |
| 16 | Laval | 11 | 2 | 3 | 6 | -7 | 9 | TBHBH |
| 17 | Clermont | 11 | 0 | 8 | 3 | -5 | 8 | HBHBH |
| 18 | Grenoble | 11 | 2 | 2 | 7 | -10 | 8 | BBBBH |
Quevilly Rouen —
1/128-finals
Tính đến 02/11 07:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026/27
DunkerqueBHTBBTHBBH3T 3H 5B · Dựa trên 11 trận
Quevilly RouenBTBH1T 1H 2B · Dựa trên 4 trận
| Dunkerque Dựa trên 11 trận | Quevilly Rouen Dựa trên 4 trận | |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 4 |
| 3T 3H 5B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -3 | Hiệu số | -3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Dunkerque Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Quevilly Rouen Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 2 |
| 2T 2H 2B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.3 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Dunkerque Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Quevilly Rouen Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 1T 1H 3B | T · H · B | 0T 0H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -4 | Hiệu số | -4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.6 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Dunkerque Dựa trên 11 trận | Ligue 2 (Pháp) | Quevilly Rouen |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 3T 3H 5B | T · H · B | — |
| 27% | Tỷ lệ thắng | — |
| 27% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Dunkerque | Championnat National (Pháp) | Quevilly Rouen Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BRodez1:0Dunkerque31/10/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Paul-LignonHDunkerque1:1Metz24/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributTNantes2:3Dunkerque17/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la BeaujoireBDunkerque0:1Annecy10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributHDunkerque0:0RAAL La Louvière02/10/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộBPau FC2:0Dunkerque19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste CampTDunkerque2:1St Etienne13/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributHDunkerque1:1Clermont05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributBNancy2:0Dunkerque29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel PicotBDunkerque0:1Montpellier22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributHReims3:3Dunkerque15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTDunkerque4:2Grenoble09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel Tribut
Mùa giải 2025/26
BNancy3:2Dunkerque10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BDunkerque0:1Grenoble03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TBoulogne2:6Dunkerque28/04/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)BDunkerque0:2Laval21/04/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)BSt Etienne2:1Dunkerque12/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HDunkerque1:1Rodez04/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BES Troyes AC5:1Dunkerque21/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)BRed Star1:0Dunkerque14/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)BSC Bastia2:0Quevilly Rouen31/10/2026 20:45 · Championnat National (Pháp)TQuevilly Rouen3:2US Orléans17/10/2026 19:45 · Championnat National (Pháp)BCannes3:1Quevilly Rouen04/10/2026 01:45 · Championnat National (Pháp)HQuevilly Rouen1:1Amiens27/09/2026 01:45 · Championnat National (Pháp)
Mùa giải 2025/26
TQuevilly Rouen1:0Paris 13 Atl.16/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BStade Briochin3:0Quevilly Rouen10/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HQuevilly Rouen0:0Rouen03/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TUS Orléans0:3Quevilly Rouen25/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HQuevilly Rouen0:0Le Puy-en-Velay18/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TLB Châteauroux3:5Quevilly Rouen11/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TQuevilly Rouen3:2Valenciennes04/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BSochaux2:0Quevilly Rouen28/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)BQuevilly Rouen0:1Dijon20/03/2026 01:00 · Championnat National (Pháp)BFleury-Merogis2:1Quevilly Rouen14/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)HQuevilly Rouen2:2Versailles07/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)HQuevilly Rouen2:2Bourg en Bresse01/03/2026 00:00 · Championnat National (Pháp)TAubagne0:1Quevilly Rouen21/02/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TQuevilly Rouen2:1Concarneau13/02/2026 01:00 · Championnat National (Pháp)BQuevilly Rouen1:2Villefranche31/01/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)HCaen0:0Quevilly Rouen24/01/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)Tính đến 01/11 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
24/11/202602:45 vs SochauxStade Auguste BonalĐội kháchLigue 2 (Pháp)05/12/202620:00 vs Red StarStade Marcel TributChủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs LavalStade Francis Le BasserĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs BoulogneStade Marcel TributChủ nhàLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs Dijon—Đội kháchLigue 2 (Pháp)23/01/202702:00 vs NantesStade Marcel TributChủ nhàLigue 2 (Pháp)
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dunkerque gặp Quevilly Rouen tại Cúp bóng đá Pháp vào 14/11/2026 20:00 UTC+07 tại Stade Marcel Tribut.
Dunkerque thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Quevilly Rouen thắng 1, hòa 1, thua 2 trong 4 trận gần nhất.
Dunkerque · Trận trước: Dunkerque vs Guingamp (7/11) · Trận tiếp theo: Sochaux vs Dunkerque (24/11)
Quevilly Rouen · Trận trước: Oissel vs Quevilly Rouen (16/11)
Các trận Cúp bóng đá Pháp khác cùng ngày
- Verson vs RC Calais
- Kellermann vs Metz
- Castelbourgeois vs Nantes
- Stade Bordelais vs Mazeres
- Versailles vs Rodez
- CPB Brequigny vs Montlucon
- Chauny vs USLPV
- Riom vs Limonest
- Pontivy vs TA Rennes
- Buxerolles vs Sable
Các trận Cúp bóng đá Pháp tuần này
- Chateaubriant vs Horizon Patho
- Atlas Paillade vs Cannes
- Amneville vs Sundhoffen
- Metz ESAP vs Reipertswiller
- Tourcoing vs Reims
- Balagne vs Montpellier
- Massay vs Montlouis
- St Ouen vs Boulogne
- Perros-Louannec vs Vannes
- Pontivyen vs Plabennec
Bài viết mới nhất
- Nhận định KoGas vs Anyang JungKwanJang (2/11) · Bot AI Eleven
- Nhận định Pakhtakor vs Al Nassr (2/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Samsung Blue Minx W vs Hana Bank W và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Koda
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Lorient vs Brest (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atalanta vs Parma (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sassuolo vs Fiorentina (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Osasuna (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Everton (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Sadd vs Al-Ahli SC (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al Ain (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Gharafa vs Al Qadsiah (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tractor vs Neftchi Fargona (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo (2/11) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Samsung Blue Minx W vs Hana Bank W
- KoGas vs Anyang JungKwanJang
- Pakhtakor vs Al Nassr
- Melbourne United vs New Zealand Breakers
- L. Darderi vs R. Hijikata
- I. Buse vs Z. Bergs
- L. Musetti vs H. Hurkacz
- A. Tabilo vs R. Jodar
- L. van Assche vs M. Navone
- Shandong vs Beijing Royal Fighters
- Guangdong vs Qingdao
- Tenerife vs Andorra
- D. Merida Aguilar vs A. Blockx
- C. Ruud vs J. M. Cerundolo
- C. Norrie vs M. Arnaldi
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.