Dijon vs US Orléans
20:00Bắt đầu 14/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
DijonVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ben-Chayeel HamadaChấn thương |
| Cesar ObongoChấn thương |
US OrléansVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Gregory BerthierChấn thương |
| Idrissa SeydiChấn thương |
| Johann ObiangChấn thương |
Tính đến 29/10 08:57
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Ligue 2 (Pháp)
| Dijon | Tất cả | US Orléans |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | — |
| 11 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 4 | Thua | — |
| 36% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20 | Ghi được | — |
| 19 | Bị ghi | — |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | — |
| Dijon | Chủ nhà | US Orléans |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 10 | Ghi được | — |
| 10 | Bị ghi | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| Dijon | Đội khách | US Orléans |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 6 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 10 | Ghi được | — |
| 9 | Bị ghi | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Dijon Ligue 2 (Pháp)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHB |
| 2 | Montpellier | 10 | 6 | 3 | 1 | +7 | 21 | TTTHT |
| 3 | Pau FC | 11 | 6 | 2 | 3 | +5 | 20 | TTTTT |
| 4 | Nancy | 10 | 6 | 1 | 3 | +4 | 19 | TTTTB |
| 5 | Reims | 10 | 4 | 6 | 0 | +8 | 18 | HTHHT |
| 6 | Red Star | 10 | 5 | 2 | 3 | +1 | 17 | BBTTT |
| 7 | Annecy | 10 | 5 | 1 | 4 | +2 | 16 | TBTBB |
| 8 | Dijon | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBBTT |
| 9 | Metz | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 14 | BHTBH |
| 10 | Rodez | 11 | 4 | 1 | 6 | -5 | 13 | TTBBB |
| 11 | Dunkerque | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 | BHTBB |
| 12 | Guingamp | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 11 | TBBBT |
| 13 | Sochaux | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | BBHHT |
| 14 | Boulogne | 11 | 1 | 7 | 3 | -1 | 10 | BHTHB |
| 15 | Nantes | 11 | 2 | 3 | 6 | -6 | 9 | HBBHT |
| 16 | Laval | 11 | 2 | 3 | 6 | -7 | 9 | TBHBH |
| 17 | Clermont | 11 | 0 | 8 | 3 | -5 | 8 | HBHBH |
| 18 | Grenoble | 11 | 2 | 2 | 7 | -10 | 8 | BBBBH |
US Orléans —
1/128-finals
Tính đến 31/10 08:20
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
DijonTBBTTTHBHB9T 4H 6B · Dựa trên 19 trận
US OrléansBHBBTHBTHH6T 8H 6B
| Dijon Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | US Orléans Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 9T 4H 6B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.74 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.47 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 79% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 13.7 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.4 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.4 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 16.0 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Dijon Dựa trên 20 trận | US Orléans Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 13.7 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.4 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.4 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 16.0 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Dijon Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | US Orléans Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 2T 4H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +4 | Hiệu số | -1 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Dijon Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | US Orléans Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 4T 4H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 56% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.3 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 17.3 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Dijon Dựa trên 8 trận | Championnat National (Pháp) | US Orléans Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 20 |
| 5T 1H 2B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +4 | Hiệu số | +0 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| Dijon Dựa trên 11 trận | Ligue 2 (Pháp) | US Orléans |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 4T 3H 4B | T · H · B | — |
| 36% | Tỷ lệ thắng | — |
| 27% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 91% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 16.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Dijon Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | US Orléans |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TGrenoble1:3Dijon31/10/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade des AlpesBDijon1:2Rodez24/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)BReims4:2Dijon17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTDijon4:2Metz13/10/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HDijon0:0ES Troyes AC02/10/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộTAnnecy1:2Dijon19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsTDijon3:2Laval12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HBoulogne1:1Dijon05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BDijon2:3St Etienne01/09/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HClermont1:1Dijon22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedBDijon0:1Pau FC15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HMontpellier1:1Dijon09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la Mosson
Mùa giải 2025/26
TDijon3:2US Orléans16/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TLe Puy-en-Velay1:2Dijon10/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BDijon1:2LB Châteauroux01/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TValenciennes0:1Dijon25/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HDijon0:0Sochaux18/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TDijon2:0Bourg en Bresse11/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BFleury-Merogis3:1Dijon04/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TDijon3:1Versailles28/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)BQuevilly Rouen3:2US Orléans17/10/2026 19:45 · Championnat National (Pháp)HSC Bastia1:1US Orléans02/10/2026 01:45 · Championnat National (Pháp)BAmiens2:0US Orléans19/09/2026 19:45 · Championnat National (Pháp)
Mùa giải 2025/26
BDijon3:2US Orléans16/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TUS Orléans2:0Fleury-Merogis10/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HVersailles0:0US Orléans01/05/2026 22:00 · Championnat National (Pháp)BUS Orléans0:3Quevilly Rouen25/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TAubagne0:2US Orléans18/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HUS Orléans1:1Concarneau11/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HUS Orléans0:0Villefranche28/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)HCaen1:1US Orléans22/03/2026 00:00 · Championnat National (Pháp)TUS Orléans2:1Paris 13 Atl.14/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TStade Briochin1:3US Orléans07/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)HUS Orléans1:1Rouen01/03/2026 01:00 · Championnat National (Pháp)TBourg en Bresse0:3US Orléans21/02/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)HLe Puy-en-Velay1:1US Orléans14/02/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)HUS Orléans2:2LB Châteauroux07/02/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TValenciennes0:1US Orléans31/01/2026 23:30 · Championnat National (Pháp)BUS Orléans1:2Sochaux24/01/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)BFleury-Merogis3:0US Orléans17/01/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)Tính đến 31/10 03:54
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Dijon T
0H
0US Orléans T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Dijon Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 5 : 3
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Các trận tiếp theo
21/11/202602:00 vs NancyStade Marcel PicotĐội kháchLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs Sochaux—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs GuingampStade de RoudourouĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs Nantes—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs Dunkerque—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)23/01/202702:00 vs MetzStade Saint-SymphorienĐội kháchLigue 2 (Pháp)
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dijon gặp US Orléans tại Cúp bóng đá Pháp vào 14/11/2026 20:00 UTC+07.
Dijon thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
US Orléans thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Dijon thắng 2, US Orléans thắng 0, hòa 0.
Dijon · Trận trước: Dijon vs Red Star (7/11) · Trận tiếp theo: Nancy vs Dijon (21/11)
US Orléans · Trận trước: US Orléans vs Monaco (10/1)
Các trận Cúp bóng đá Pháp khác cùng ngày
- Verson vs RC Calais
- Kellermann vs Metz
- Castelbourgeois vs Nantes
- Stade Bordelais vs Mazeres
- Versailles vs Rodez
- CPB Brequigny vs Montlucon
- Chauny vs USLPV
- Riom vs Limonest
- Pontivy vs TA Rennes
- Buxerolles vs Sable
Các trận Cúp bóng đá Pháp tuần này
- Chateaubriant vs Horizon Patho
- Atlas Paillade vs Cannes
- Amneville vs Sundhoffen
- Metz ESAP vs Reipertswiller
- Tourcoing vs Reims
- Balagne vs Montpellier
- Massay vs Montlouis
- St Ouen vs Boulogne
- Perros-Louannec vs Vannes
- Pontivyen vs Plabennec
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Stuttgart (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs A.S. Roma (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Inter (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs A.C. Monza (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stoke vs Preston (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Norwich vs Watford (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lincoln vs Birmingham (England) (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Nottingham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Leeds (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chelsea vs Manchester Utd (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định KoGas vs Mobis Phoebus (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Macarthur FC vs WS Wanderers (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Melbourne City (Australia) vs Sydney FC (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gwangju FC vs Gimcheon Sangmu (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Imabari vs Kofu (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
- Albirex Niigata vs Toyama
- Imabari vs Kofu
- Kashima Antlers vs Cerezo Osaka
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.