Paris 13 Atl. vs Red Star
Stade Charlety
20:00Bắt đầu 14/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Paris 13 Atl.Vắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Edouard Soumah-AbbadChấn thương |
Red StarVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Pierre LemonnierChấn thương |
Tính đến 31/10 11:06
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Ligue 2 (Pháp)
| Paris 13 Atl. | Tất cả | Red Star |
|---|---|---|
| — | Hạng | 6 |
| — | Trận | 10 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 3 |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được | 13 |
| — | Bị ghi | 12 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| Paris 13 Atl. | Chủ nhà | Red Star |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Ghi được | 2 |
| — | Bị ghi | 5 |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| Paris 13 Atl. | Đội khách | Red Star |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được | 11 |
| — | Bị ghi | 7 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Paris 13 Atl. —
Red Star Ligue 2 (Pháp)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 11 | 8 | 1 | 2 | +12 | 25 | BTTTH |
| 2 | Montpellier | 11 | 7 | 3 | 1 | +10 | 24 | TTTTH |
| 3 | Pau FC | 11 | 6 | 2 | 3 | +5 | 20 | TTTTT |
| 4 | Nancy | 10 | 6 | 1 | 3 | +4 | 19 | TTTTB |
| 5 | Reims | 10 | 4 | 6 | 0 | +8 | 18 | HTHHT |
| 6 | Red Star | 10 | 5 | 2 | 3 | +1 | 17 | BBTTT |
| 7 | Annecy | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 | BTBTB |
| 8 | Dijon | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBBTT |
| 9 | Guingamp | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 14 | TTBBB |
| 10 | Metz | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 14 | BHTBH |
| 11 | Rodez | 11 | 4 | 1 | 6 | -5 | 13 | TTBBB |
| 12 | Dunkerque | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 | BHTBB |
| 13 | Sochaux | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | BBHHT |
| 14 | Boulogne | 11 | 1 | 7 | 3 | -1 | 10 | BHTHB |
| 15 | Nantes | 11 | 2 | 3 | 6 | -6 | 9 | HBBHT |
| 16 | Laval | 11 | 2 | 3 | 6 | -7 | 9 | TBHBH |
| 17 | Clermont | 11 | 0 | 8 | 3 | -5 | 8 | HBHBH |
| 18 | Grenoble | 11 | 2 | 2 | 7 | -10 | 8 | BBBBH |
1/128-finals
Tính đến 01/11 10:10
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026/27
Paris 13 Atl.HTBTH2T 2H 1B · Dựa trên 5 trận
Red StarBBTTTTBHHT5T 2H 3B · Dựa trên 10 trận
| Paris 13 Atl. Dựa trên 5 trận | Red Star Dựa trên 10 trận | |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 10 |
| 2T 2H 1B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +2 | Hiệu số | +1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 17.9 |
| Paris 13 Atl. Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Red Star Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +3 | Hiệu số | -3 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 8.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.2 |
| Paris 13 Atl. Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Red Star Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 6 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 4T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -1 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 19.7 |
| Paris 13 Atl. | Ligue 2 (Pháp) | Red Star Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 5T 2H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 17.9 |
| Paris 13 Atl. Dựa trên 5 trận | Championnat National (Pháp) | Red Star |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2T 2H 1B | T · H · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 40% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
Trận gần đây
HFleury 911:1Paris 13 Atl.31/10/2026 20:45 · Championnat National (Pháp)TParis 13 Atl.3:1Rouen17/10/2026 19:45 · Championnat National (Pháp)BConcarneau2:1Paris 13 Atl.04/10/2026 01:45 · Championnat National (Pháp)TParis 13 Atl.1:0SC Bastia27/09/2026 01:45 · Championnat National (Pháp)HParis 13 Atl.1:1Bourg en Bresse19/09/2026 19:45 · Championnat National (Pháp)
Mùa giải 2025/26
BQuevilly Rouen1:0Paris 13 Atl.16/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HParis 13 Atl.1:1Aubagne10/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HConcarneau0:0Paris 13 Atl.01/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BVillefranche3:1Paris 13 Atl.18/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BParis 13 Atl.0:3Caen11/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BBourg en Bresse1:0Paris 13 Atl.04/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TStade Briochin0:1Paris 13 Atl.28/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)HParis 13 Atl.0:0Rouen21/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)BUS Orléans2:1Paris 13 Atl.14/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)BParis 13 Atl.0:1Le Puy-en-Velay07/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TLB Châteauroux0:1Paris 13 Atl.28/02/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)HParis 13 Atl.1:1Valenciennes21/02/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)HSochaux1:1Paris 13 Atl.14/02/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)BParis 13 Atl.1:4Dijon07/02/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)BFleury-Merogis1:0Paris 13 Atl.31/01/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)BMontpellier2:1Red Star27/10/2026 02:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonBRed Star0:1St Etienne18/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerTClermont2:3Red Star10/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedTGuingamp1:3Red Star19/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouTRed Star1:0Metz15/09/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerTLaval1:2Red Star05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserBRed Star1:4Reims29/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerHBoulogne1:1Red Star22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HRed Star0:0Sochaux15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerTNantes0:1Red Star09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la Beaujoire
Mùa giải 2025/26
BRed Star2:3Rodez13/05/2026 01:30 · Ligue 1 PhápHRed Star1:1Montpellier10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TAmiens1:3Red Star03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TRed Star3:2Guingamp25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BReims3:2Red Star18/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)TRed Star4:3SC Bastia11/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HRed Star0:0Laval04/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TClermont0:1Red Star21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TRed Star1:0Dunkerque14/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)BSt Etienne2:0Red Star08/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)Tính đến 01/11 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
21/11/202602:00 vs Pau FCStade BauerChủ nhàLigue 2 (Pháp)05/12/202620:00 vs DunkerqueStade Marcel TributĐội kháchLigue 2 (Pháp)12/12/202620:00 vs GrenobleStade BauerChủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs RodezStade Paul-LignonĐội kháchLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs AnnecyStade BauerChủ nhàLigue 2 (Pháp)23/01/202702:00 vs ReimsStade Auguste-DelauneĐội kháchLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Paris 13 Atl. gặp Red Star tại Cúp bóng đá Pháp vào 14/11/2026 20:00 UTC+07 tại Stade Charlety.
Paris 13 Atl. thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Red Star thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Paris 13 Atl. · Trận trước: Avranches vs Paris 13 Atl. (15/11)
Red Star · Trận trước: Dijon vs Red Star (7/11) · Trận tiếp theo: Red Star vs Pau FC (21/11)
Các trận Cúp bóng đá Pháp khác cùng ngày
- Verson vs RC Calais
- Kellermann vs Metz
- Castelbourgeois vs Nantes
- Stade Bordelais vs Mazeres
- Versailles vs Rodez
- CPB Brequigny vs Montlucon
- Chauny vs USLPV
- Riom vs Limonest
- Pontivy vs TA Rennes
- Buxerolles vs Sable
Các trận Cúp bóng đá Pháp tuần này
- Chateaubriant vs Horizon Patho
- Atlas Paillade vs Cannes
- Amneville vs Sundhoffen
- Metz ESAP vs Reipertswiller
- Tourcoing vs Reims
- Balagne vs Montpellier
- Massay vs Montlouis
- St Ouen vs Boulogne
- Perros-Louannec vs Vannes
- Pontivyen vs Plabennec
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seoul vs Incheon (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ath Bilbao vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Angers (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs AJ Auxerre (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Marseille vs Toulouse (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Monaco (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Napoli (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định U.S. Lecce vs Genoa (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định S.S. Lazio vs Cagliari (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định LG Sakers vs Wonju DB (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Seoul Thunders vs Seoul Knights (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Goyang Sono vs Suwon KT (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Arsenal (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Utrecht (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs Den Haag (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale
- Melbourne Victory vs Central Coast Mariners
- Jeonnam vs Seongnam
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Suwon FC vs Ansan Greeners
- V-Varen Nagasaki vs Verdy
- Goyang Sono vs Suwon KT
- Ulsan HD vs Gangwon
- Chiba vs Avispa Fukuoka
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- South East Melbourne vs Tasmania JackJumpers
- Fragolad Kagoshima vs Hokkaido Yellow Stars
- Voreas Hokkaido vs JTEKT
- Ageo W vs Astemo Rivale Ibaraki Nữ
- Shimane vs Hiroshima D.
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.