Ngôn ngữ

H. Guo vs E. Alexandrova

Chi tiết trận đấu
H. GuoHạng 189 thế giới
0 : 2Tỷ số chung cuộc
E. AlexandrovaHạng 33 thế giới
Trận đấu kết thúc · E. Alexandrova thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 20/10 18:22
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
E. Alexandrova thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
H. Guo230
E. Alexandrova662

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:22

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà4,51Đội khách1,24Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,634,51Đội khách1,221,24
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 18:064,51▼1,24▲
20/10 11:534,66▲1,23
20/10 11:224,61▲1,23
20/10 11:074,58▼1,23
20/10 08:434,65▲1,23▼
20/10 08:264,52▲1,24▼
20/10 07:194,38▲1,25▼
19/10 09:574,23▲1,26
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
19/10 04:194,181,26
18/10 17:43Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
18/10 17:43Đã đóng
18/10 16:244,18▼1,26▲
18/10 15:59 Đầu tiên4,631,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle4,511,24
Betfair4,001,22
bet3654,331,22
Marathon3,801,26
1xBet4,341,23
Betano4,251,23
BetVictor3,751,22
Chấp game5.5Chủ nhà +5.51,85Đội khách -5.52,03Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,741,85Đội khách2,142,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 18:22Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
20/10 18:221,852,03
20/10 18:06Thay đổi mốc · 4.5 → 5.5
20/10 12:36Tạm dừng
20/10 11:531,85▲2,03▼
20/10 11:22Tạm dừng
20/10 11:071,82▲Tạm dừng
20/10 08:43Tạm dừng
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
20/10 08:261,79▲2,09▼
20/10 07:191,76▲2,12▼
19/10 17:441,712,20▼
19/10 09:571,71▲2,21▲
19/10 04:191,702,20
18/10 17:43Đã đóng
18/10 16:241,70▼2,20▲
18/10 15:59 Đầu tiên1,742,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +5.5Đội khách -5.5
Pinnacle1,852,03
bet3651,722,00
Marathon1,742,01
1xBet1,772,05
Betano1,672,07
BetVictor1,731,95
Tổng số game19.5Tài 19.51,90Xỉu 19.51,97Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,801,90Xỉu2,051,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 19.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
20/10 18:061,90▼1,97▲
20/10 17:031,91▲1,96▼
20/10 11:531,89▲1,98▼
20/10 11:221,881,99▼
20/10 11:071,882,00▲
20/10 08:43Thay đổi mốc · 20 → 19.5
20/10 08:431,88▲1,99▼
20/10 08:261,85▲2,01▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
20/10 07:191,83▲2,03▼
19/10 09:571,79▲2,08
19/10 04:191,782,08
18/10 17:43Đã đóng
18/10 16:241,78▼2,08▲
18/10 15:59 Đầu tiên1,802,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 19.5Xỉu 19.5
Pinnacle1,901,97
bet3651,801,90
Marathon1,841,89
1xBet1,851,96
Betano1,722,00
BetVictor1,751,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
H. Guo
Hanyu Guo
Xếp hạng thế giới
189
Điểm xếp hạng
409
Quốc gia
Trung Quốc
Hệ thống giải
WTA
E. Alexandrova
Ekaterina Alexandrova
Xếp hạng thế giới
33
Điểm xếp hạng
1591
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

H. Guo · E. Alexandrova
2Ace2
4Lỗi kép6
62%Giao bóng 1 vào45%
58%Điểm thắng giao bóng 174%
38%Điểm thắng giao bóng 257%
11/15Cứu break point2/3
1/3Tận dụng break point4/15
50%Thắng game giao bóng88%
44%Tổng điểm thắng56%

Giải đấu

WTA Ninh Ba
Cấp độ
WTA 500
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
NINGBO OPEN

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BE. Svitolina2:0H. Guo15/10/2026 · WTA Vũ Hán · 6-1 6-4›
TK. Volynets1:14/10/2026 · WTA Vũ Hán · 4-6 6-4 6-7›
TH. Guo2:1S. Cirstea13/10/2026 · WTA Vũ Hán · 1-6 7-6 7-5›
BH. Guo1:06/10/2026 · Suzhou
BY. Yuan2:0H. Guo25/08/2026 · US Open Women's Singles
BH. Guo0:01/08/2026 · WTA Toronto
BXiy. Wang2:0H. Guo23/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BH. Guo1:07/06/2026 · WTA London
TE. Jacquemot1:07/06/2026 · WTA London
BH. Guo1:25/05/2026 · Roland Garros Women's Singles
TH. Guo2:0S. Costoulas21/05/2026 · Roland Garros Women's Singles
TD. Papamichail0:20/05/2026 · Roland Garros Women's Singles
TM. Bulgaru0:18/05/2026 · Roland Garros Women's Singles
BE. Alexandrova1:12/10/2026 · WTA Vũ Hán · 4-6 6-3 3-6›
BE. Alexandrova0:08/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-7 6-7›
TL. Noskova0:06/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 2-6›
TE. Alexandrova2:1D. Shnaider04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 3-6 6-4 6-3›
TE. Alexandrova2:0A. Sasnovich02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-1 6-4›
BM. Kostyuk2:0E. Alexandrova04/09/2026 · US Open Women's Singles
TK. Birrell1:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Kessler0:30/08/2026 · US Open Women's Singles
BE. Alexandrova1:27/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BS. Bejlek2:1E. Alexandrova18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TA. Blinkova1:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BE. Alexandrova1:11/08/2026 · WTA Toronto
TA. Sabalenka1:08/08/2026 · WTA Toronto
TT. Gibson1:06/08/2026 · WTA Toronto
TC. Osorio0:04/08/2026 · WTA Toronto
E. Alexandrova1:1K. Liutova28/07/2026 · WTA Memphis
BE. Alexandrova1:03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Alexandrova2:0L. Tararudee01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Alexandrova2:0P. Udvardy29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BE. Alexandrova0:08/06/2026 · WTA Hertogenbosch

Nhánh đấu

WTA Ninh Ba
Vòng 32 12
E. Mertens6-2 3-6 5-7
S. Cirstea6-3 6-2H. Shi
D. Kasatkina4-6 2-6
K. Rakhimova4-6 4-6
A. Eala6-3 6-1D. Parry
Y. Putintseva5-7 6-7
S. Bejlek4-6 6-3 6-3A. Parks
C. Bucsa6-7 2-6
J. Paolini6-2 7-5A. Kalinina
J. Ostapenko3-6 1-1
K. Kawa1-6 6-2 6-4D. Snigur
H. Guo2-6 3-6
Vòng 16 8
M. Bouzkova7-5 6-2A. Zakharova
L. Fernandez7-5 6-7 6-3A. Sasnovich
S. Cirstea6-7 4-6
E. Alexandrova6-4M. Kostyuk
I. Jovic6-4 6-3J. Paolini
K. Kawa7-5 6-2B. Bencic
A. Eala5-7 4-6
E. Rybakina5-0P. Kudermetova
Tứ kết 4
S. BejlekvsM. Bouzkova
L. FernandezvsE. Alexandrova
I. JovicvsD. Shnaider
E. RybakinavsK. Kawa