Ngôn ngữ

M. Sakkari vs M. Kostyuk

Chi tiết trận đấu
M. SakkariHạng 35 thế giới
2 : 1Tỷ số chung cuộc
M. KostyukHạng 10 thế giới
Trận đấu kết thúc · M. Sakkari thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 15:17
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
M. Sakkari thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
M. Sakkari4662
M. Kostyuk6221

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:17

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,88Đội khách1,47Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,642,88Đội khách1,531,47
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 15:17Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 15:172,88▲1,47
13/10 14:58Tạm dừng
13/10 13:222,86▼1,47▲
13/10 12:442,91▲1,46▼
13/10 12:262,76▲1,50
13/10 07:272,72▲1,50▼
13/10 05:302,67▲1,52▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
13/10 05:102,61▼1,53
13/10 04:08 Đầu tiên2,641,53
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,881,47
Betfair2,751,44
bet3652,751,44
Marathon2,761,44
1xBet2,801,46
Betano2,821,44
BetVictor2,601,45
Chấp game3.5Chủ nhà +3.51,93Đội khách -3.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,831,93Đội khách2,011,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 15:17Thay đổi mốc · 1.5 → 3.5
13/10 15:171,931,93▼
13/10 13:59Tạm dừng
13/10 13:221,93▲1,94▼
13/10 12:44Tạm dừng
13/10 12:261,85▲2,00▼
13/10 07:271,83▲2,01▼
13/10 05:101,82▼2,03▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
13/10 04:08 Đầu tiên1,832,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3.5Đội khách -3.5
Pinnacle1,931,93
bet3651,831,83
Marathon1,901,83
1xBet1,961,89
Betano1,931,78
BetVictor1,831,83
Tổng số game21.5Tài 21.51,96Xỉu 21.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,931,96Xỉu1,931,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 21.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 15:17Thay đổi mốc · 20.5 → 21.5
13/10 15:171,96▲1,91▼
13/10 14:58Tạm dừng
13/10 13:221,94▼1,92▲
13/10 12:441,96▲1,91▼
13/10 12:261,92▲1,95▲
13/10 05:301,91▼1,94▲
13/10 05:101,92▼1,93
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
13/10 04:29 Đầu tiên1,931,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 21.5Xỉu 21.5
Pinnacle1,961,91
bet3651,831,83
Marathon1,921,82
1xBet1,971,87
Betano1,951,75
BetVictor1,911,75
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
M. Sakkari
Maria Sakkari
Xếp hạng thế giới
35
Điểm xếp hạng
1492
Quốc gia
Hy Lạp
Hệ thống giải
WTA
M. Kostyuk
Marta Kostyuk
Xếp hạng thế giới
10
Điểm xếp hạng
3910
Quốc gia
Ukraina
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

M. Sakkari · M. Kostyuk
0Ace1
5Lỗi kép1
61%Giao bóng 1 vào71%
72%Điểm thắng giao bóng 159%
62%Điểm thắng giao bóng 246%
3/5Cứu break point6/11
5/11Tận dụng break point2/5
85%Thắng game giao bóng62%
55%Tổng điểm thắng45%

Giải đấu

WTA Vũ Hán
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
WUHAN OPEN

Đối đầu

M. Sakkari 1 : 2 M. Kostyuk
Sân cỏ 0:1Sân cứng 1:0
BM. Sakkari1:30/07/2024 · Olympic Games
BM. Sakkari1:05/07/2023 · Wimbledon Women's Singles
TM. Kostyuk0:19/10/2022 · WTA 500 Guadalajara

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TM. Sakkari2:0D. Vekic12/10/2026 · WTA Vũ Hán · 6-4 6-2›
BM. Sakkari0:05/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 4-6 5-7›
TM. Sakkari2:0S. Hunter03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-2 6-2›
BM. Sakkari1:25/09/2026 · WTA Singapore
TM. Sakkari2:0N. Hibino24/09/2026 · WTA Singapore
TM. Sakkari2:0L. Fruhvirtova22/09/2026 · WTA Singapore
BM. Sakkari1:03/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Sakkari2:1R. Montgomery01/09/2026 · US Open Women's Singles
BI. Swiatek2:1M. Sakkari17/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TK. Rakhimova1:15/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BM. Sakkari0:07/08/2026 · WTA Toronto
TM. Sakkari2:0Z. Sonmez05/08/2026 · WTA Toronto
BB. Krejcikova2:0M. Sakkari19/07/2026 · WTA Athens
TA. Parks0:17/07/2026 · WTA Athens
TH. Dart0:15/07/2026 · WTA Athens
BJ. Paolini2:0M. Sakkari04/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TK. Rakhimova1:02/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TM. Sakkari2:0C. Tauson30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BM. Kostyuk1:17/09/2026 · WTA 500 Guadalajara
M. Kostyuk0:0T. Townsend16/09/2026 · WTA 500 Guadalajara
BM. Kostyuk1:06/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Kostyuk2:0E. Alexandrova04/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Kostyuk2:0S. Stephens02/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Kostyuk2:0S. Hunter30/08/2026 · US Open Women's Singles
BC. Gauff2:0M. Kostyuk22/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TM. Kostyuk2:1M. Andreeva19/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TM. Kostyuk2:0S. Stephens18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TM. Kostyuk2:1S. Kenin16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BM. Kostyuk1:08/08/2026 · WTA Toronto
TM. Kostyuk2:0M. Keys06/08/2026 · WTA Toronto
TM. Kostyuk2:0K. Sebov04/08/2026 · WTA Toronto
BM. Kostyuk0:09/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TM. Kostyuk2:0J. Paolini08/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TA. Krueger0:06/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Navarro1:04/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TA. Blinkova1:02/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TN. Podoroska0:30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Vũ Hán
Vòng 64 24
E. Alexandrova4-6 6-3 3-6
A. Kalinina5-7 3-6
D. Parry4-6 1-6
J. Tjen6-3 6-1A. Ito
C. Tauson1-6 0-2
A. Bondar1-6 3-6
J. Paolini6-3 6-4S. Bejlek
M. Sawangkaew3-6 6-7
M. Sakkari6-4 6-2D. Vekic
C. McNally2-6 7-6 6-4Y. Starodubtseva
Xiy. Wang6-2 6-0Xin. Wang
A. Eala6-4 3-6 3-6
K. Siniakova1-6 7-5 2-6
D. Yastremska6-4 5-7 6-3C. Bucsa
K. Birrell7-6 6-7 3-6
M. Sherif3-6 2-6
H. Guo1-6 7-6 7-5S. Cirstea
Y. Putintseva6-7 6-3 7-5Z. Sonmez
K. Boulter3-6 1-6
L. Tagger6-7 6-2 1-6
D. Snigur6-4 7-5E. Mertens
D. Kasatkina1-6 1-6
A. Li6-1 3-0C. Osorio
A. Krueger6-3 6-0S. Zhang
Vòng 32 16
M. Sakkari4-6 6-2 6-2M. Kostyuk
M. Pohankova7-6 6-7 6-1Xiy. Wang
S. Kartal6-0 7-5B. Bencic
E. Svitolina6-2 5-7 6-2L. Samsonova
M. Frech2-6 1-6
M. Bouzkova6-1 1-6 1-6
I. Jovic6-4 6-1D. Yastremska
K. Muchova3-6 7-6 7-6C. McNally
Y. Putintseva2-6 2-6
J. Paolini7-6 6-3N. Bartunkova
J. Tjen7-5 6-3D. Snigur
K. Volynets4-6 6-4 6-7
J. Ostapenko2-6 7-6 6-3J. Pegula
A. Krueger2-6 6-1 6-1L. Tararudee
A. Sabalenka6-3 4-6 6-7
H. Shi3-6 4-6
Vòng 16 8
K. Muchova5-7 3-6
E. Svitolina6-1 6-4H. Guo
M. Pohankova1-6 4-6
I. Jovic4-6 1-6
L. Fernandez1-6 6-1 4-6
J. Paolini2-6 0-6
A. Krueger1-6 4-6
A. Li6-1 7-6J. Tjen
Tứ kết 4
D. Shnaider6-7 1-6
E. Svitolina2-6 6-2 4-6
M. Chwalinska6-0 3-6 7-5M. Sakkari
A. Li4-6 1-6
Bán kết 2
S. KartalvsJ. Ostapenko
I. SwiatekvsM. Chwalinska