Dep. A Coruna vs Sevilla
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Leo Román |
| 2 | D | Adrià Altimira |
| 20 | D | José María Giménez |
| 15 | D | Miguel Loureiro |
| 17 | D | Angeliño |
| 19 | M | Luismi Cruz |
| 14 | M | Riki Rodríguez |
| 16 | M | Lorenzo Amatucci |
| 10 | M | Yeremay Hernández |
| 32 | F | Bil Nsongo |
| 7 | F | Pierre-Emerick Aubameyang |
| 24 | F | Adama Traoré |
| 21 | M | Mario Soriano |
| 18 | M | Jonathan Asp Jensen |
| 12 | D | Giacomo Quagliata |
| 9 | F | Zakaria Eddahchouri |
| 25 | G | Álvaro Ferllo |
| 23 | D | Ximo Navarro |
| 4 | D | Lucas Noubi |
| 22 | D | Bright Ede |
| 6 | M | Marc Casadó |
| 8 | M | Diego Villares |
| 11 | F | David Mella |
| 1 | G | Odysseas Vlachodimos |
| 2 | D | Juan Iglesias |
| 5 | D | Andrés Castrin |
| 4 | D | Kike Salas |
| 17 | D | Gabriel Suazo |
| 6 | M | Lucien Agoumé |
| 24 | M | Youssouf Fofana |
| 30 | M | Miguel Sierra |
| 18 | M | Jon Guridi |
| 20 | M | Félix Correia |
| 19 | F | Lucas Stassin |
| 16 | F | Isaac Romero |
| 3 | D | Julio Díaz |
| 8 | M | Giorgi Kochorashvili |
| 9 | F | Robbie Ure |
| 13 | G | Fran González |
| 34 | D | Iker Muñoz |
| 22 | D | José Ángel Carmona |
| 23 | D | Marcão |
| 10 | F | Peque Fernández |
| 14 | M | Manu Bueno |
| 21 | F | Chidera Ejuke |
| 7 | F | Alfon González |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Tổng |
|---|---|---|
| Dep. A Coruna | 0 | 0 |
| Sevilla | 0 | 1 |
- 46'Thay ngườiAdama TraoréRa sân: Bil Nsongo
- 52'Bàn thắngMiguel Sierra
- 57'Thay ngườiJonathan Asp JensenRa sân: Yeremay Hernández
- 57'Thay ngườiMario SorianoRa sân: Riki Rodríguez
- 59'Thẻ đỏAngeliño
- 61'Thay ngườiGiacomo QuagliataRa sân: Luismi Cruz
- 65'Thẻ vàngKike Salas
- 76'Thay ngườiIsaac RomeroRa sân: Lucas Stassin
- 77'Thẻ vàngLorenzo Amatucci
- 79'Thẻ vàngJon Guridi
- 81'Thay ngườiJulio DíazRa sân: Félix Correia
- 81'Thay ngườiGiorgi KochorashviliRa sân: Jon Guridi
- 83'Thay ngườiZakaria EddahchouriRa sân: José María Giménez
- 90'Thay ngườiRobbie UreRa sân: Miguel Sierra
- 90+4'Thẻ vàngIsaac Romero
- 90+6'Thẻ vàngJuan Iglesias
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Dep. A Coruna Dựa trên 20 trận | Sevilla Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 7H 2B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +12 | Hiệu số | -4 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.01 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (19 trận) |
| 1.29 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (19 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.0 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (19 trận) |
| 4.2 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (19 trận) |
| 49% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (19 trận) |
| 5.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (19 trận) |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (19 trận) |
| 12.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.5 (19 trận) |
| Dep. A Coruna Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sevilla Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.19 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (9 trận) |
| 1.19 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (9 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 12.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (9 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 47% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| 14.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 (9 trận) |
| Dep. A Coruna Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sevilla Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 5H 0B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +6 | Hiệu số | -4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.90 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.60 |
| 1.36 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.7 |
| 3.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 5.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 10.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 |
| Dep. A Coruna Dựa trên 5 trận | Primera | Sevilla Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 20 |
| 2T 3H 0B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +3 | Hiệu số | -4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0.91 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (19 trận) |
| 1.30 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (19 trận) |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 8.6 | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (19 trận) |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (19 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (19 trận) |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (19 trận) |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (19 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.5 (19 trận) |
| Dep. A Coruna Dựa trên 15 trận | LaLiga 2 | Sevilla |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 9T 4H 2B | T · H · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 27% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.17 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.29 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.3 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.5 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.6 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.4 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.5 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Dep. A Coruna đã gặp Sevilla tại Primera vào 17/9/2026 00:00 UTC+07 tại Estadio Municipal de Riazor.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Dep. A Coruna 0-1 Sevilla.
Dep. A Coruna đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Sevilla đứng thứ 5.
Dep. A Coruna thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Sevilla thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Dep. A Coruna có Yeremay Hernández, Bil Nsongo, Pierre-Emerick Aubameyang.
Đội hình Sevilla có Jon Guridi, Félix Correia, Lucas Stassin.
Dep. A Coruna · Trận trước: Getafe vs Dep. A Coruna (13/9) · Trận tiếp theo: Dep. A Coruna vs Real Betis (20/9)
Sevilla · Trận trước: Sevilla vs Valencia (12/9) · Trận tiếp theo: Sevilla vs Barcelona (Tây Ban Nha) (20/9)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Real Betis vs Getafe
- Malaga vs Villarreal
- Espanyol vs Elche
- Osasuna vs Rayo Vallecano
- Ath Bilbao vs Alaves
- RC Celta de Vigo vs Racing de Santander
- Sevilla vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Getafe vs Malaga
- Atl. Madrid vs Real Madrid
- Dep. A Coruna vs Real Betis
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Lorient vs Monaco
- Cesena vs Avellino
- Le Havre AC vs AJ Auxerre
- Paris FC vs Rennes
- B. Monchengladbach vs Hoffenheim
- Basaksehir vs Gaziantep
- Verona vs Reggiana
Chưa có bài viết nào.