Hàn Quốc vs Venezuela
Ulsan Munsu Football Stadium
0 : 0Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 02/10 17:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
| 12 | G | Song Bum-keun |
| 22 | D | Young-woo Seol |
| 2 | D | Han-Beom Lee |
| 4 | D | Kim Min-jae |
| 26 | D | Hyun-taek Cho |
| 19 | M | Kang-in Lee |
| 16 | M | Jin-seob Park |
| 6 | M | Hwang In-beom |
| 27 | M | Min-su Kim |
| 18 | F | Hyeon-gyu Oh |
| 7 | F | Son Heung-min |
Dự bị 15
| 3 | D | Tae-hyeon Kim |
| 14 | M | Dong-gyeong Lee |
| 5 | D | Kim Tae-hyeon |
| 15 | D | Choi Jun |
| 29 | M | Seung-Won Jeong |
| 30 | M | Tae-jun Park |
| 24 | M | Kim Bong-Soo |
| 20 | F | Oh Se-Hun |
| 21 | G | Hyeon-woo Jo |
| 23 | G | Gu Sung-yun |
| 25 | D | Gun-hee Kim |
| 28 | D | Wi-je Cho |
| 17 | F | Min-kyu Song |
| 10 | M | Jae-sung Lee |
| 11 | F | Hwang Hee-chan |
Huấn luyện viên Robert Moreno
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
| 1 | G | José Contreras |
| 4 | D | Jon Aramburu |
| 2 | D | Nahuel Ferraresi |
| 5 | D | Teo Quintero |
| 13 | D | Luís Balbo |
| 15 | M | Delvin Alfonzo |
| 6 | M | Yangel Herrera |
| 8 | M | Cristian Cásseres Jr. |
| 7 | M | Gleiker Mendoza |
| 19 | F | Kevin Kelsy |
| 9 | F | Jesús Ramírez |
Dự bị 15
| 16 | M | Wikelman Carmona |
| 10 | M | Daniel Pereira |
| 29 | F | Jhonder Cádiz |
| 23 | F | Yerwin Sulbaran |
| 11 | F | Jovanny Bolívar |
| 12 | G | Cristopher Varela |
| 22 | G | Joel Graterol |
| 26 | D | Juan David Sánchez |
| 28 | D | Roman Davis |
| 14 | D | Christian Makoun |
| 24 | D | Yordan Osorio |
| 25 | D | Andrusw Araujo |
| 18 | M | Marco Libra |
| 17 | M | Edson Tortolero |
| 20 | F | Bryan Castillo |
Huấn luyện viên Oswaldo Vizcarrondo
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 02/10 19:50
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Hàn Quốc | 0 | 0 | 0 |
| Venezuela | 0 | 0 | 0 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 37'Thẻ vàngKang-in Lee
- 42'Thẻ vàngHwang In-beom
- 46'Thay ngườiWikelman CarmonaRa sân: Delvin Alfonzo
- 63'Thay ngườiDaniel PereiraRa sân: Yangel Herrera
- 64'Thẻ vàngHyun-taek Cho
- 64'Thẻ vàngKevin Kelsy
- 67'Thay ngườiDong-gyeong LeeRa sân: Hyeon-gyu Oh
- 67'Thay ngườiTae-hyeon KimRa sân: Min-su Kim
- 69'Thay ngườiJhonder CádizRa sân: Kevin Kelsy
- 80'Thay ngườiSeung-Won JeongRa sân: Hyun-taek Cho
- 80'Thay ngườiTae-jun ParkRa sân: Hwang In-beom
- 80'Thay ngườiChoi JunRa sân: Young-woo Seol
- 80'Thay ngườiKim Tae-hyeonRa sân: Kim Min-jae
- 85'Thay ngườiOh Se-HunRa sân: Son Heung-min
- 85'Thay ngườiKim Bong-SooRa sân: Jin-seob Park
- 85'Thay ngườiYerwin SulbaranRa sân: Gleiker Mendoza
- 85'Thay ngườiJovanny BolívarRa sân: Jesús Ramírez
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
7Sút12
3Sút trúng đích4
3Phạt góc1
24Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
489Chuyền bóng466
4Cứu thua3
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 02/10 19:57
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,62Hòa4,61Đội khách4,55Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,71→1,62Hòa3,63→4,61Đội khách4,69→4,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 02/10 17:57 | 1,62▼ | 4,61▲ | 4,55▲ |
| 02/10 17:36 | 1,65▲ | 4,52▲ | 4,41▼ |
| 02/10 17:25 | 1,64▼ | 4,51▲ | 4,49▼ |
| 02/10 17:05 | 1,65▲ | 4,39▼ | 4,53▼ |
| 02/10 16:50 | 1,60▼ | 4,49▲ | 4,81▲ |
| 02/10 16:33 | 1,62▼ | 4,38▲ | 4,71▲ |
| 02/10 16:18 | 1,63▲ | 4,37▼ | 4,69▼ |
| 02/10 16:07 | 1,57▼ | 4,40▲ | 5,19▲ |
Xem thêm · 43 trường hợpThu gọn
| 02/10 15:46 | 1,60▼ | 4,31▲ | 5,01 |
| 02/10 15:35 | 1,61▼ | 4,29▲ | 5,01▲ |
| 02/10 15:20 | 1,62 | 4,23▲ | 4,98▲ |
| 02/10 15:04 | 1,62▼ | 4,18▲ | 4,97▲ |
| 02/10 14:48 | 1,63▼ | 4,16▲ | 4,95▲ |
| 02/10 14:17 | 1,65▼ | 4,10▲ | 4,85▲ |
| 02/10 14:11 | 1,67▼ | 4,06▲ | 4,82▲ |
| 02/10 13:45 | 1,68▼ | 3,98▲ | 4,74▲ |
| 02/10 13:29 | 1,70▲ | 3,96▼ | 4,68▼ |
| 02/10 13:19 | 1,63▼ | 4,03▲ | 5,13 |
| 02/10 13:04 | 1,64▼ | 3,98▲ | 5,13▲ |
| 02/10 12:48 | 1,65▼ | 3,94 | 5,10▲ |
| 02/10 12:18 | 1,66 | 3,94▼ | 5,06▲ |
| 02/10 12:13 | 1,66 | 3,95▲ | 5,02 |
| 02/10 11:19 | 1,66▲ | 3,93▼ | 5,02▼ |
| 02/10 10:58 | 1,64▲ | 3,99▼ | 5,14▼ |
| 02/10 10:46 | 1,62▼ | 4,03▲ | 5,21 |
| 02/10 10:34 | 1,63▼ | 4,02▲ | 5,21▲ |
| 02/10 09:11 | 1,65▲ | 3,97▼ | 5,14 |
| 02/10 09:05 | 1,64▼ | 3,98▲ | 5,14▲ |
| 02/10 06:57 | 1,65 | 3,93▼ | 5,10 |
| 02/10 06:27 | 1,65▲ | 3,95▼ | 5,10▼ |
| 02/10 06:11 | 1,64▼ | 3,97▲ | 5,15▲ |
| 02/10 04:43 | 1,68▲ | 3,85▼ | 4,87▼ |
| 02/10 04:12 | 1,66 | 3,89▲ | 4,95 |
| 02/10 03:40 | 1,66▼ | 3,88▲ | 4,95▲ |
| 02/10 03:20 | 1,67▼ | 3,86▲ | 4,94▲ |
| 02/10 01:02 | 1,68▲ | 3,82▼ | 4,87▼ |
| 01/10 22:07 | 1,65▼ | 3,89▲ | 5,03▲ |
| 01/10 20:05 | 1,66▲ | 3,87▼ | 5,01▼ |
| 01/10 18:15 | 1,65▲ | 3,90▲ | 5,07▲ |
| 01/10 17:17 | 1,62▼ | 3,87▲ | 5,03▲ |
| 01/10 15:04 | 1,65▼ | 3,80▲ | 4,94▲ |
| 01/10 14:13 | 1,66▼ | 3,78▲ | 4,89▲ |
| 01/10 14:02 | 1,70▼ | 3,69▲ | 4,67▲ |
| 01/10 13:39 | 1,72▲ | 3,66▼ | 4,62▼ |
| 01/10 12:42 | 1,68 | 3,75 | 4,81▲ |
| 01/10 12:09 | 1,68 | 3,75▼ | 4,71▼ |
| 01/10 11:39 | 1,68▼ | 3,79▲ | 4,72 |
| 01/10 11:12 | 1,70▼ | 3,69▲ | 4,72 |
| 01/10 09:54 | 1,71 | 3,65▲ | 4,72▲ |
| 01/10 08:11 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 01/10 08:11 Đầu tiên | 1,71 | 3,63 | 4,69 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,62 | 4,61 | 4,55 |
| Betfair | 1,53 | 4,20 | 4,60 |
| bet365 | 1,60 | 4,20 | 4,20 |
| Marathon | 1,60 | 4,15 | 4,55 |
| 1xBet | 1,68 | 4,39 | 4,39 |
| Betano | 1,62 | 4,20 | 4,70 |
| BetVictor | 1,62 | 3,75 | 4,75 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,10Đội khách +11,75Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,29→2,10Đội khách1,60→1,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 17:57 | 2,10▼ | 1,75▲ |
| 02/10 17:36 | 2,16▲ | 1,71▼ |
| 02/10 17:25 | 2,14▼ | 1,72▲ |
| 02/10 17:05 | 2,18▲ | 1,70▼ |
| 02/10 16:50 | 2,08▼ | 1,76▲ |
| 02/10 16:33 | 2,13▼ | 1,72 |
| 02/10 16:18 | 2,14▲ | 1,72▼ |
| 02/10 16:07 | 2,04▼ | 1,83▲ |
Xem thêm · 40 trường hợpThu gọn
| 02/10 15:35 | 2,08▼ | 1,76▲ |
| 02/10 15:20 | 2,11▼ | 1,74▲ |
| 02/10 15:04 | 2,13▼ | 1,73▲ |
| 02/10 14:48 | 2,14▼ | 1,72▲ |
| 02/10 14:17 | 2,19▼ | 1,69▲ |
| 02/10 14:11 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
| 02/10 14:11 | 2,22▼ | 1,68▲ |
| 02/10 13:45 | 2,28▼ | 1,65▲ |
| 02/10 13:29 | 2,30▲ | 1,63▼ |
| 02/10 13:19 | 2,13▼ | 1,73▲ |
| 02/10 13:04 | 2,15▼ | 1,72▲ |
| 02/10 12:48 | 2,17▼ | 1,70 |
| 02/10 12:18 | 2,18▼ | 1,70▲ |
| 02/10 11:19 | 2,19▲ | 1,69▼ |
| 02/10 10:58 | 2,13▲ | 1,73▼ |
| 02/10 10:46 | 2,09 | 1,76▲ |
| 02/10 10:34 | 2,09▼ | 1,75▲ |
| 02/10 09:11 | 2,12▼ | 1,74▲ |
| 02/10 09:05 | 2,13▼ | 1,73▲ |
| 02/10 06:57 | 2,16▲ | 1,71 |
| 02/10 06:27 | 2,15▲ | 1,71▼ |
| 02/10 06:11 | 2,13▼ | 1,72▲ |
| 02/10 04:43 | 2,21▲ | 1,67▼ |
| 02/10 03:40 | 2,18▼ | 1,68 |
| 02/10 03:20 | 2,19▼ | 1,68▲ |
| 02/10 01:02 | 2,23▲ | 1,65▼ |
| 01/10 22:07 | 2,16▼ | 1,70▲ |
| 01/10 20:05 | 2,17▲ | 1,69▼ |
| 01/10 18:15 | 2,14▲ | 1,71 |
| 01/10 17:17 | 2,11▼ | 1,71▲ |
| 01/10 15:04 | 2,15▼ | 1,68▲ |
| 01/10 14:13 | 2,18▼ | 1,67▲ |
| 01/10 14:02 | 2,27▼ | 1,62▲ |
| 01/10 13:39 | 2,30▲ | 1,60▼ |
| 01/10 12:42 | 2,20▼ | 1,65▲ |
| 01/10 12:09 | 2,23▲ | 1,63▼ |
| 01/10 11:39 | 2,20▼ | 1,65▲ |
| 01/10 11:12 | 2,25▼ | 1,62▲ |
| 01/10 09:54 | 2,27▼ | 1,61▲ |
| 01/10 08:11 Đầu tiên | 2,29 | 1,60 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,75 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Marathon | 1,99 | 1,66 |
| 1xBet | 2,04 | 1,79 |
| Betano | 2,05 | 1,75 |
| BetVictor | 2,07 | 1,65 |
Tài/Xỉu3Tài 32,13Xỉu 31,71Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,91→2,13Xỉu1,41→1,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 17:57 | 2,13▲ | 1,71▼ |
| 02/10 17:36 | 2,09▼ | 1,75▲ |
| 02/10 17:25 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 02/10 17:25 | 2,10▼ | 1,74▲ |
| 02/10 17:05 | 2,26▼ | 1,65▲ |
| 02/10 16:50 | 2,33▼ | 1,61▲ |
| 02/10 16:18 | 2,34▼ | 1,60▲ |
| 02/10 16:07 | 2,50▼ | 1,53▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 02/10 15:46 | 2,53▼ | 1,52 |
| 02/10 15:35 | 2,55▼ | 1,52▲ |
| 02/10 15:20 | 2,60▼ | 1,50▲ |
| 02/10 15:04 | 2,64 | 1,49▲ |
| 02/10 14:48 | 2,64▼ | 1,48 |
| 02/10 14:17 | 2,66▼ | 1,48▲ |
| 02/10 14:11 | 2,71▼ | 1,46▲ |
| 02/10 13:45 | 2,81▼ | 1,43 |
| 02/10 13:29 | 2,82▼ | 1,43▲ |
| 02/10 13:19 Đầu tiên | 2,91 | 1,41 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 1,71 |
| Marathon | 2,13 | 1,58 |
| 1xBet | 2,00 | 1,82 |
| Betano | 2,10 | 1,72 |
| BetVictor | 2,14 | 1,61 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có2,15→1,60Không1,67→2,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 02/10 17:57 | 1,60▼ | 2,15▲ |
| 02/10 17:31 | 1,65▼ | 2,10▲ |
| 02/10 17:15 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 02/10 16:55 | 1,75▼ | 1,95▲ |
| 02/10 16:07 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 02/10 15:46 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 02/10 15:04 | 1,91▼ | 1,80 |
| 02/10 14:43 | 2,00▲ | 1,80▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 02/10 14:11 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 02/10 13:34 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 02/10 13:14 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 02/10 11:49 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 02/10 10:46 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 01/10 18:05 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 01/10 09:39 | 2,10▼ | 1,73▲ |
| 01/10 08:11 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 01/10 08:11 Đầu tiên | 2,15 | 1,67 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,15 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,71 | 1,99 |
| 1xBet | 1,70 | 2,17 |
| Betano | 1,70 | 2,05 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Hàn QuốcBTBBTTTBBT8T 1H 6B · Dựa trên 15 trận
VenezuelaBTBHTBTBBB3T 1H 6B · Dựa trên 10 trận
| Hàn Quốc Dựa trên 15 trận | Venezuela Dựa trên 10 trận | |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 10 |
| 8T 1H 6B | T · H · B | 3T 1H 6B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 7% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +2 | Hiệu số | -5 |
| 47% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.37 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.84 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| 4.6 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| 61% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 36% (3 trận) |
| 4.2 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (3 trận) |
| Hàn Quốc Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Venezuela Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 4 |
| 7T 0H 3B | T · H · B | 2T 0H 2B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 13.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 60% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Hàn Quốc Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Venezuela Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1T 1H 3B | T · H · B | 1T 1H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -1 | Hiệu số | -5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hàn Quốc Dựa trên 12 trận | Giao hữu quốc tế | Venezuela Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 6 |
| 7T 1H 4B | T · H · B | 2T 0H 4B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +3 | Hiệu số | -2 |
| 58% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Hàn Quốc Dựa trên 3 trận | World Cup | Venezuela |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 0H 2B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.37 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.84 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 63% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 8.3 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Hàn Quốc | FIFA Series | Venezuela Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hàn Quốc | Vòng loại World Cup khu vực Nam Mỹ | Venezuela Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BHàn Quốc1:4Uruguay28/09/2026 18:00 · Giao hữu quốc tế · Seoul World Cup StadiumTHàn Quốc3:0Ecuador24/09/2026 18:00 · Giao hữu quốc tế · Suwon World Cup Stadium
Mùa giải 2025/26
BNam Phi1:0Hàn Quốc25/06/2026 08:00 · World Cup · Estadio BBVABMexico1:0Hàn Quốc19/06/2026 08:00 · World Cup · Estadio AkronTHàn Quốc2:1Séc12/06/2026 09:00 · World Cup · Estadio AkronTHàn Quốc1:0El Salvador04/06/2026 08:00 · Giao hữu quốc tế · America First FieldTHàn Quốc5:0Trinidad và Tobago31/05/2026 08:00 · Giao hữu quốc tế · BYU South FieldBÁo1:0Hàn Quốc01/04/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · Ernst Happel StadionBHàn Quốc0:4Bờ Biển Ngà28/03/2026 21:00 · Giao hữu quốc tế · Stadium MKTHàn Quốc1:0Ghana18/11/2025 18:00 · Giao hữu quốc tếTHàn Quốc2:0Bolivia14/11/2025 18:00 · Giao hữu quốc tếTHàn Quốc2:0Paraguay14/10/2025 18:00 · Giao hữu quốc tếBHàn Quốc0:5Brazil10/10/2025 18:00 · Giao hữu quốc tếHMexico2:2Hàn Quốc10/09/2025 08:30 · Giao hữu quốc tếTHoa Kỳ0:2Hàn Quốc07/09/2025 04:00 · Giao hữu quốc tếBNhật Bản2:1Venezuela28/09/2026 17:25 · Giao hữu quốc tế · Edion Peace Wing Hiroshima
Mùa giải 2025/26
TIraq0:2Venezuela10/06/2026 08:00 · Giao hữu quốc tế · SeatGeek StadiumBVenezuela1:2Thổ Nhĩ Kỳ07/06/2026 05:00 · Giao hữu quốc tế · Chase StadiumHUzbekistan0:0Luân lưu 5-4Venezuela30/03/2026 21:00 · FIFA Series · Milliy StadiumTVenezuela4:1Trinidad và Tobago27/03/2026 17:00 · FIFA Series · Pakhtakor Central StadiumBCanada2:0Venezuela19/11/2025 08:30 · Giao hữu quốc tếTVenezuela1:0Australia15/11/2025 09:30 · Giao hữu quốc tếBArgentina1:0Venezuela11/10/2025 07:00 · Giao hữu quốc tếBVenezuela3:6Colombia10/09/2025 06:30 · Vòng loại World Cup khu vực Nam MỹBArgentina3:0Venezuela05/09/2025 06:30 · Vòng loại World Cup khu vực Nam Mỹ · Estadio MonumentalTính đến 22/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hàn Quốc đã gặp Venezuela tại Giao hữu quốc tế vào 2/10/2026 18:00 UTC+07 tại Ulsan Munsu Football Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hàn Quốc 0-0 Venezuela.
Hàn Quốc thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Venezuela thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.62 · 4.61 · 4.55.
Đội hình Hàn Quốc có Min-su Kim, Hyeon-gyu Oh, Son Heung-min.
Đội hình Venezuela có Gleiker Mendoza, Kevin Kelsy, Jesús Ramírez.
Hàn Quốc · Trận trước: Hàn Quốc vs Uruguay (28/9) · Trận tiếp theo: Hàn Quốc vs Uzbekistan (6/10)
Venezuela · Trận trước: Nhật Bản vs Venezuela (28/9) · Trận tiếp theo: Jordan vs Venezuela (7/10)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Ma-rốc U23 vs Mali U23
- Brazil U20 vs Hoa Kỳ U20
- Senegal U20 vs CHDC Congo U20
- Nga U20 vs Ả Rập Xê-út U20
- Thổ Nhĩ Kỳ U18 vs Uzbekistan U18
- Wales U19 vs Na Uy U19
- Ukraina U17 vs Italy U17
- Hungary U18 vs Algeria U18
- Croatia U18 vs Đan Mạch U18
- Trung Quốc vs Turkmenistan
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Trung Quốc vs Palestine
- Uzbekistan U20 vs Armenia U20
- Armenia U19 vs Estonia U19
- CHDC Congo vs Uganda
- Bỉ U19 vs Bắc Ireland U19
- Albania U19 vs Litva U19
- Thổ Nhĩ Kỳ U17 vs Hàn Quốc U17
- Georgia U19 vs Latvia U19
- Pháp U18 vs Senegal U18
- Ả Rập Xê-út U18 vs Italy U18
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định OFI Crete vs Bayer Leverkusen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Royale Union SG vs H. Beer Sheva (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Rennes (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.