Kyrgyzstan vs Li-băng
Dolen Omurzakov Stadium
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 04/10 20:56
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | G | Erzhan Tokotaev |
| 14 | D | Aleksandr Mishchenko |
| 8 | M | Eldiyar Zarypbekov |
| 2 | D | Valeriy Kichin |
| 21 | M | Arlen Beksulov |
| 22 | M | Alimardon Shukurov |
| 12 | M | Odilzhon Abdurakhmanov |
| 18 | M | Kayrat Zhyrgalbek Uulu |
| 23 | F | Erbol Atabaev |
| 10 | M | Gulzhigit Alykulov |
| 7 | F | Joel Kojo |
Dự bị 12
| 11 | F | Sirozhiddin Astanakulov |
| 27 | M | Nurdoolot Stalbekov |
| 30 | M | Amir Zhaparov |
| 4 | D | Said Datsiev |
| 35 | G | Kurmanbek Nurlanbekov |
| 13 | G | Sultan Chomoev |
| 5 | D | Arslan Bekberdinov |
| 25 | D | Aitenir Balbakov |
| 19 | D | Ermek Kenzhebaev |
| 32 | D | Nadzhibullo Alizhanov |
| 2 | D | Valeriy Murzakov |
| 37 | F | Maksat Alygulov |
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 21 | G | Mostafa Matar |
| 19 | D | Badreddine Kawam |
| 5 | D | Khalil Khamis |
| 24 | D | João Gabriel |
| 6 | D | Mohammed Al-Hayek |
| 22 | M | Wehbe Fawaz |
| 13 | M | Ahmad Kheireddine |
| 20 | F | Samy Jr Merheg |
| 7 | M | Mahmoud Zbib |
| 10 | F | Husseyn Chakroun |
| 9 | F | Shahin Leonardo Farah |
Dự bị 12
| 18 | D | Pedro Budib |
| 16 | M | Walid Shour |
| 14 | M | Ali El-Fadl |
| 11 | F | Ali Kassas |
| 17 | F | Khalil Bader |
| 2 | D | Ali Al-Rida Ismail |
| 8 | M | Jimmy Kazan |
| 15 | F | Ralph Khoury |
| 23 | G | Ali Sabeh |
| 3 | D | Jad Smaira |
| 4 | D | Hassan Kaafarani |
| 12 | M | Hasan Srour |
Huấn luyện viên Miodrag Radulovic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 04/10 23:17
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Kyrgyzstan | 2 | 1 | 3 |
| Li-băng | 0 | 1 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 13'Thẻ vàngAleksandr Mishchenko
- 19'Bàn thắngOdilzhon Abdurakhmanov
- 26'Thẻ vàngKayrat Zhyrgalbek Uulu
- 31'Bàn thắngAlimardon Shukurov
- 55'Thẻ vàngJoel Kojo
- 58'Thay ngườiWalid ShourRa sân: Ahmad Kheireddine
- 58'Thay ngườiPedro BudibRa sân: Badreddine Kawam
- 62'Bàn thắngPedro Budib
- 64'Bàn thắngAlimardon Shukurov
- 69'Thay ngườiKhalil BaderRa sân: Shahin Leonardo Farah
- 69'Thay ngườiAli KassasRa sân: Samy Jr Merheg
- 69'Thay ngườiAli El-FadlRa sân: Mahmoud Zbib
- 70'Thay ngườiSirozhiddin AstanakulovRa sân: Gulzhigit Alykulov
- 73'Thẻ vàngEldiyar Zarypbekov
- 80'Thay ngườiAli Al-Rida IsmailRa sân: João Gabriel
- 80'Thay ngườiJimmy KazanRa sân: Wehbe Fawaz
- 80'Thay ngườiRalph KhouryRa sân: Husseyn Chakroun
- 85'Thay ngườiAmir ZhaparovRa sân: Erbol Atabaev
- 85'Thay ngườiNurdoolot StalbekovRa sân: Kayrat Zhyrgalbek Uulu
- 87'Thay ngườiSaid DatsievRa sân: Arlen Beksulov
- 90+1'Thẻ vàngHassan Kaafarani
Thống kê cầu thủ · Trận này
Số liệu trong trận · Chưa có số liệu cuối trận
Cuối trận
Tính đến 16/10 05:32
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:56Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,01Hòa3,40Đội khách3,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,19→2,01Hòa3,45→3,40Đội khách3,03→3,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 04/10 20:51 | 2,01▲ | 3,40▼ | 3,85▼ |
| 04/10 20:04 | 1,97▼ | 3,43▲ | 3,96▲ |
| 04/10 19:59 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 04/10 19:59 | 2,04 | 3,40 | 3,76 |
| 04/10 19:54 | Tạm dừng | ||
| 04/10 19:07 | 2,04▲ | 3,40▼ | 3,76▼ |
| 04/10 18:26 | 2,03▲ | 3,41▼ | 3,78▼ |
| 04/10 18:04 | 1,96▲ | 3,50▼ | 3,90▼ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 04/10 17:18 | 1,94▼ | 3,52▲ | 3,96▲ |
| 04/10 16:37 | 2,00▲ | 3,46 | 3,82▼ |
| 04/10 16:20 | 1,99▼ | 3,46▲ | 3,83▲ |
| 04/10 16:09 | 2,01▼ | 3,43▲ | 3,80 |
| 04/10 15:33 | 2,02 | 3,42▼ | 3,80▲ |
| 04/10 14:51 | 2,02▲ | 3,43▼ | 3,78▲ |
| 04/10 14:15 | 2,00▲ | 3,51▼ | 3,75 |
| 04/10 14:10 | 1,99▲ | 3,54▼ | 3,75 |
| 04/10 13:29 | 1,97▲ | 3,60▼ | 3,75▲ |
| 04/10 13:18 | 1,96▲ | 3,63▼ | 3,74▲ |
| 04/10 12:06 | 1,95 | 3,68▼ | 3,73▲ |
| 04/10 07:10 | 1,95▲ | 3,69▲ | 3,71▼ |
| 04/10 00:06 | 1,90▼ | 3,53▲ | 3,86▲ |
| 03/10 21:46 | 1,93 | 3,50▼ | 3,79▲ |
| 03/10 21:16 | 1,93▲ | 3,55▼ | 3,71▲ |
| 03/10 19:31 | 1,91▲ | 3,65▲ | 3,67▲ |
| 03/10 18:49 | 1,89▼ | 3,61▲ | 3,63▲ |
| 03/10 18:39 Đầu tiên | 2,19 | 3,45 | 3,03 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01 | 3,40 | 3,85 |
| Betfair | 1,91 | 3,00 | 3,90 |
| bet365 | 1,95 | 3,25 | 3,80 |
| Marathon | 1,91 | 3,26 | 3,92 |
| 1xBet | 1,99 | 3,34 | 3,98 |
| Betano | 1,98 | 3,15 | 3,75 |
| BetVictor | 1,93 | 3,00 | 4,10 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,02Đội khách +0.51,84Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,18→2,02Đội khách1,64→1,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 20:51 | 2,02▲ | 1,84▼ |
| 04/10 20:04 | 1,98▼ | 1,88▲ |
| 04/10 19:59 | Thay đổi mốc · -1.5 → -0.5 | |
| 04/10 19:59 | 2,04 | 1,82 |
| 04/10 19:54 | Tạm dừng | |
| 04/10 19:07 | 2,04▲ | 1,82▼ |
| 04/10 18:26 | 2,03▲ | 1,83▼ |
| 04/10 18:04 | 1,97▲ | 1,88▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 04/10 17:18 | 1,94▼ | 1,90▲ |
| 04/10 16:37 | 2,01▲ | 1,85 |
| 04/10 16:20 | 2,00▼ | 1,85▲ |
| 04/10 16:09 | 2,02▼ | 1,84▲ |
| 04/10 14:51 | 2,03▲ | 1,83▼ |
| 04/10 14:15 | 2,01▲ | 1,85 |
| 04/10 14:10 | 2,00▲ | 1,85▼ |
| 04/10 13:29 | 1,98▲ | 1,87▼ |
| 04/10 13:18 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 04/10 12:06 | 1,96 | 1,89▲ |
| 04/10 07:10 | 1,96▲ | 1,88▼ |
| 04/10 00:06 | 1,91▼ | 1,89▲ |
| 03/10 21:46 | 1,93▼ | 1,87▲ |
| 03/10 21:16 | 1,94▲ | 1,86▼ |
| 03/10 19:31 | 1,92▲ | 1,88▲ |
| 03/10 18:49 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 03/10 18:39 Đầu tiên | 2,18 | 1,64 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,02 | 1,84 |
| bet365 | 1,98 | 1,82 |
| Betano | 1,93 | 1,78 |
| BetVictor | 1,90 | 1,77 |
Tài/Xỉu2Tài 22,00Xỉu 21,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,71→2,00Xỉu2,05→1,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 20:51 | 2,00▼ | 1,85▲ |
| 04/10 20:04 | 2,02▼ | 1,83▲ |
| 04/10 19:59 | Thay đổi mốc · 1.5 → 2 | |
| 04/10 19:59 | 2,03 | 1,82 |
| 04/10 19:54 | Tạm dừng | |
| 04/10 19:07 | 2,03▼ | 1,82▲ |
| 04/10 18:26 | 2,05▲ | 1,81▼ |
| 04/10 18:04 | 1,98▲ | 1,86▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 04/10 17:18 | 1,97▼ | 1,87▲ |
| 04/10 16:09 | 1,99▼ | 1,85▲ |
| 04/10 14:51 | 2,00▲ | 1,84▼ |
| 04/10 14:15 | 1,86▲ | 1,98▼ |
| 04/10 14:10 | 1,83▲ | 2,02▼ |
| 04/10 13:29 | 1,75▲ | 2,08▼ |
| 04/10 13:18 | 1,71 | 2,13▼ |
| 04/10 12:06 | 1,71 | 2,14▼ |
| 04/10 07:10 | 1,71▲ | 2,15▲ |
| 04/10 00:06 | 1,68 | 2,13▲ |
| 03/10 21:16 | 1,68 | 2,12▼ |
| 03/10 19:31 | 1,68▲ | 2,13▲ |
| 03/10 18:49 | 1,67▼ | 2,11▲ |
| 03/10 18:39 Đầu tiên | 1,71 | 2,05 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,85 |
| Marathon | 1,83 | 1,80 |
| 1xBet | 1,96 | 1,86 |
| Betano | 1,88 | 1,83 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,15→2,15Không1,67→1,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 04/10 20:56 | 2,15▼ | 1,60 |
| 04/10 18:04 | 2,20▼ | 1,60▼ |
| 04/10 15:48 | 2,25▲ | 1,65 |
| 04/10 14:41 | 2,20▲ | 1,65▼ |
| 04/10 14:21 | 2,15▲ | 1,67▼ |
| 04/10 14:10 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 04/10 13:29 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 03/10 19:20 | 2,05▼ | 1,75▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 03/10 19:09 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 03/10 18:44 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 03/10 16:30 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 03/10 16:20 | 2,10▼ | 1,73▲ |
| 03/10 13:29 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 03/10 13:29 Đầu tiên | 2,15 | 1,67 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,15 | 1,60 |
| bet365 | 2,38 | 1,53 |
| Marathon | 2,18 | 1,59 |
| 1xBet | 2,33 | 1,62 |
| Betano | 2,12 | 1,57 |
| BetVictor | 2,20 | 1,60 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KyrgyzstanTHHBB1T 2H 2B · Dựa trên 5 trận
Li-băngTBBTTTHT5T 1H 2B · Dựa trên 8 trận
| Kyrgyzstan Dựa trên 5 trận | Li-băng Dựa trên 8 trận | |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 1T 2H 2B | T · H · B | 5T 1H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +1 | Hiệu số | +13 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 12% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Kyrgyzstan Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Li-băng Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 1T 2H 2B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kyrgyzstan | Đội khách chỉ các trận | Li-băng Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 4T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| — | Hiệu số | +13 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 83% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Kyrgyzstan Dựa trên 5 trận | Giao hữu quốc tế | Li-băng Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1T 2H 2B | T · H · B | 2T 1H 0B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.00 |
| +1 | Hiệu số | +7 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 100% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Kyrgyzstan | Vòng loại Cúp Châu Á | Li-băng Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 3T 0H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Kyrgyzstan | FIFA Arab Cup | Li-băng Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TKyrgyzstan5:0Maldives28/09/2026 21:00 · Giao hữu quốc tế · Dolen Omurzakov Stadium
Mùa giải 2025/26
HKyrgyzstan0:0Palestine09/06/2026 21:30 · Giao hữu quốc tế · Dolen Omurzakov StadiumHKyrgyzstan0:0Palestine06/06/2026 21:30 · Giao hữu quốc tế · Dolen Omurzakov StadiumBKyrgyzstan2:5Madagascar28/03/2026 21:00 · Giao hữu quốc tế · Mardan Sports ComplexBKyrgyzstan0:1Guinea Xích Đạo25/03/2026 21:00 · Giao hữu quốc tế · Mardan Sports ComplexTMaldives0:6Li-băng01/10/2026 21:00 · Giao hữu quốc tế · Dolen Omurzakov Stadium
Mùa giải 2025/26
BLi-băng0:2Yemen04/06/2026 23:00 · Vòng loại Cúp Châu ÁBSudan2:1Li-băng26/11/2025 23:00 · FIFA Arab CupTBrunei0:3Li-băng18/11/2025 19:15 · Vòng loại Cúp Châu Á · Sultan Hassanal Bolkiah StadiumTBhutan0:4Li-băng14/10/2025 23:00 · Vòng loại Cúp Châu Á · Changlimithang StadiumTLi-băng2:0Bhutan09/10/2025 23:00 · Vòng loại Cúp Châu ÁHIndonesia0:0Li-băng08/09/2025 20:30 · Giao hữu quốc tếTQatar0:1Li-băng24/08/2025 22:30 · Giao hữu quốc tếTính đến 23/10 04:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kyrgyzstan đã gặp Li-băng tại Giao hữu quốc tế vào 4/10/2026 21:00 UTC+07 tại Dolen Omurzakov Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kyrgyzstan 3-1 Li-băng.
Kyrgyzstan thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Li-băng thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.01 · 3.40 · 3.85.
Đội hình Kyrgyzstan có Erbol Atabaev, Gulzhigit Alykulov, Joel Kojo.
Đội hình Li-băng có Mahmoud Zbib, Husseyn Chakroun, Shahin Leonardo Farah.
Kyrgyzstan · Trận trước: Kyrgyzstan vs Maldives (28/9) · Trận tiếp theo: Syria vs Kyrgyzstan (9/1)
Li-băng · Trận trước: Maldives vs Li-băng (1/10)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Nga vs Namibia
- Anh U18 vs Tây Ban Nha U18
- Senegal U23 vs Gambia U23
- Bồ Đào Nha U19 vs Đan Mạch U19
- Canada vs Peru
- Bờ Biển Ngà vs Cameroon
- Tunisia vs Mali
- Ecuador U20 vs Peru U20
- Argentina vs Burkina Faso
- Hoa Kỳ vs Mexico
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Azerbaijan U19 vs Ireland U19
- Pháp U18 vs Senegal U18
- Senegal U20 vs CHDC Congo U20
- Ma-rốc vs Mali
- Ai Cập vs Nam Phi
- Ma-rốc vs Ghana
- Bolivia vs Gambia
- Hungary U18 vs Italy U18
- Hoa Kỳ U19 vs Na Uy U19
- Phần Lan U18 vs Wales U18
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Shiga vs Nagasaki
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- Ryukyu vs Gunma
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.