Chile Nữ vs Bolivia Nữ
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | I. Bustos | |
| 19 | C. Arriagada | |
| 5 | M. Hernandez | |
| 3 | I. Vitta | |
| 17 | N. Millones | |
| 10 | M. Cortes | |
| 8 | N. Sanchez | |
| 15 | V. Pena | |
| 22 | G. Mardones | |
| 9 | A. Moreno | |
| 7 | V. Pardo |
| 1 | D. Cubillos | |
| 23 | M. Jerez | |
| 2 | Y. Cifuentes | |
| 4 | M. Pavez | |
| 6 | M. Julio | |
| 11 | S. C. Montenegro | |
| 13 | J. Soto | |
| 14 | M. Letelier | |
| 16 | I. Agurto | |
| 18 | N. Pino | |
| 21 | A. Heyermann |
| 1 | J. Medina | |
| 2 | K. A. Rodriguez | |
| 5 | S. Alurralde | |
| 3 | R. Soliz | |
| 4 | A. Mendiola | |
| 19 | B. Moreira | |
| 23 | N. Carballo | |
| 21 | A. Mamani | |
| 15 | N. Segovia Romero | |
| 10 | A. Rojas | |
| 8 | A. Quiroz |
| 6 | N. Viruez | |
| 9 | B. Flores | |
| 11 | T. Rueda | |
| 12 | H. Saavedra | |
| 13 | I. Plata | |
| 14 | A. Rivero | |
| 16 | V. Ramirez | |
| 17 | K. Paz | |
| 18 | F. Flores | |
| 20 | T. Renjifo | |
| 24 | S. Villca | |
| 25 | A. Arellano |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 7 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Chile Nữ | 2 | 5 | 7 |
| Bolivia Nữ | 0 | 0 | 0 |
- 30'Bàn thắngM. Cortes
- 41'Bàn thắngA. Moreno
- 52'Bàn thắngA. Moreno
- 53'Bàn thắngA. Moreno
- 77'Bàn thắngN. Sanchez
- 79'Bàn thắngA. Moreno
- 86'Bàn thắngM. Pavez
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
| Chile Nữ | Tất cả | Bolivia Nữ |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 0 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
| Chile Nữ | Chủ nhà | Bolivia Nữ |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Chile Nữ | Đội khách | Bolivia Nữ |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.25 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Chile Nữ | Tất cả | Bolivia Nữ |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 0 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
| Chile Nữ | Chủ nhà | Bolivia Nữ |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Chile Nữ | Đội khách | Bolivia Nữ |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.25 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Chile Nữ Dựa trên 4 trận | Bolivia Nữ Dựa trên 1 trận | |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 3T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +2 | Hiệu số | -5 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chile Nữ Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bolivia Nữ |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Chile Nữ Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Bolivia Nữ Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -3 | Hiệu số | -5 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chile Nữ đã gặp Bolivia Nữ tại Giao hữu Quốc tế Nữ vào 12/10/2026 04:00 UTC+07 tại Estadio Bicentenario de La Florida.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Chile Nữ 7-0 Bolivia Nữ.
Chile Nữ thắng 3, hòa 0, thua 1 trong 4 trận gần nhất.
Bolivia Nữ thắng 0, hòa 0, thua 1 trong 1 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Chile Nữ thắng 1, Bolivia Nữ thắng 0, hòa 0.
Đội hình Chile Nữ có G. Mardones, A. Moreno, V. Pardo.
Đội hình Bolivia Nữ có N. Segovia Romero, A. Rojas, A. Quiroz.
Chile Nữ · Trận trước: Paraguay Nữ vs Chile Nữ (8/3) · Trận tiếp theo: Chile Nữ vs Bolivia Nữ (14/10)
Bolivia Nữ · Trận trước: Chile Nữ vs Bolivia Nữ (3/7) · Trận tiếp theo: Chile Nữ vs Bolivia Nữ (14/10)
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ khác cùng ngày
- Phần Lan U19 Nữ vs Bỉ U19 Nữ
- Slovakia U19 Nữ vs Thổ Nhĩ Kỳ U19 Nữ
- Croatia U19 Nữ vs Ba Lan U19 Nữ
- Kosovo U19 W vs Bắc Macedonia U19 Nữ
- Đức U19 Nữ vs Áo U19 Nữ
- Belarus U19 W vs Nga U19 Nữ
- Bồ Đào Nha U23 Nữ vs Bỉ U23 Nữ
- Estonia U19 Nữ vs Latvia U19 Nữ
- Italy U23 Nữ vs Pháp U23 Nữ
- Moldova Nữ vs Georgia Nữ
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ tuần này
- Wales U19 Nữ vs Hy Lạp U19 Nữ
- Andorra Nữ vs Quần đảo Faroe Nữ
- Hungary U19 Nữ vs Hà Lan U19 Nữ
- Đức U23 Nữ vs Thụy Điển U23 Nữ
- Hà Lan U23 Nữ vs Scotland U23 Nữ
- Ma-rốc (Nữ) vs Uzbekistan Nữ
- Anh U23 Nữ vs Na Uy U23 Nữ
- Canada (Nữ) vs Đan Mạch (Nữ)
- El Salvador Nữ vs Paraguay Nữ
- Spain U19 W vs Thụy Điển U19 Nữ
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
Chưa có bài viết nào.