Ngôn ngữ

Chile Nữ vs Bolivia Nữ

Chi tiết trận đấu
Estadio Bicentenario de La Florida
Chile NữChủ nhà
7 : 0Tỷ số chung cuộc
Bolivia NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
12I. Bustos
19C. Arriagada
5M. Hernandez
3I. Vitta
17N. Millones
10M. Cortes
8N. Sanchez
15V. Pena
22G. Mardones
9A. Moreno
7V. Pardo
Dự bị 11
1D. Cubillos
23M. Jerez
2Y. Cifuentes
4M. Pavez
6M. Julio
11S. C. Montenegro
13J. Soto
14M. Letelier
16I. Agurto
18N. Pino
21A. Heyermann
Huấn luyện viên Luis Arturo Mena Irarrázabal
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1J. Medina
2K. A. Rodriguez
5S. Alurralde
3R. Soliz
4A. Mendiola
19B. Moreira
23N. Carballo
21A. Mamani
15N. Segovia Romero
10A. Rojas
8A. Quiroz
Dự bị 12
6N. Viruez
9B. Flores
11T. Rueda
12H. Saavedra
13I. Plata
14A. Rivero
16V. Ramirez
17K. Paz
18F. Flores
20T. Renjifo
24S. Villca
25A. Arellano
Huấn luyện viên Rosana Itatí Gómez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 13/10 04:40

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
7 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Chile Nữ257
Bolivia Nữ000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 30'Bàn thắngM. Cortes
  2. 41'Bàn thắngA. Moreno
  3. 52'Bàn thắngA. Moreno
  4. 53'Bàn thắngA. Moreno
  5. 77'Bàn thắngN. Sanchez
  6. 79'Bàn thắngA. Moreno
  7. 86'Bàn thắngM. Pavez

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3I. Vitta9000—00—
5M. Hernandez9000—00—
7V. Pardo9000—00—
8N. Sanchez9010—00—
9A. Moreno9040—00—
10M. Cortes9010—00—
12I. Bustos9000—00—
15V. Pena9000—00—
17N. Millones9000—00—
19C. Arriagada9000—00—
22G. Mardones9000—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1J. Medina9000—00—
2K. A. Rodriguez9000—00—
3R. Soliz9000—00—
4A. Mendiola9000—00—
5S. Alurralde9000—00—
8A. Quiroz9000—00—
10A. Rojas9000—00—
15N. Segovia Romero9000—00—
19B. Moreira9000—00—
21A. Mamani9000—00—
23N. Carballo9000—00—
Tính đến 16/10 05:41

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 4 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
Chile NữTất cảBolivia Nữ
4Trận1
3Thắng0
0Hòa0
1Thua1
9Bàn thắng0
5Bàn thua7
Chile NữChủ nhàBolivia Nữ
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chile NữĐội kháchBolivia Nữ
3Trận1
2Thắng0
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng0
5Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
2.25Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.25Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Chile NữTất cảBolivia Nữ
4Trận1
3Thắng0
0Hòa0
1Thua1
9Bàn thắng0
5Bàn thua7
Chile NữChủ nhàBolivia Nữ
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chile NữĐội kháchBolivia Nữ
3Trận1
2Thắng0
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng0
5Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
2.25Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.25Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Giao hữu Quốc tế Nữ
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Chile NữTTBT3T 0H 1B · Dựa trên 4 trận
Bolivia NữB0T 0H 1B · Dựa trên 1 trận
Chile Nữ
Dựa trên 4 trận
Bolivia Nữ
Dựa trên 1 trận
4Trận1
3T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
75%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.75Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.25Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+2Hiệu số-5
75%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
25%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chile Nữ
Dựa trên 1 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBolivia Nữ
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Chile Nữ
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnBolivia Nữ
Dựa trên 1 trận
3Trận1
2T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.67Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
-3Hiệu số-5
67%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Trận gần đây
Tính đến 14/10 04:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Chile Nữ T
0H
0Bolivia Nữ T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Chile Nữ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 0
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
—
Tính đến 07/10 04:10

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 61 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1A. Canales-----
GK12C. Mellado-----
GK12R. Torrero (#12)-----
GK23G. Bórquez-----
DF18C. Sáez20190 phút—
DF3F. Ramírez20079 phút—
DF2M. Olivares-----
DF3S. Helen Galaz-----
DF4F. Lara-----
DF4C. Figueroa-----
DF13A. Cifuentes (#13)-----
DF13C. Salfate-----
DF17F. Pinilla-----
DF18C. Arias-----
DF22R. Balmaceda (#22)-----
MF10Y. Aedo30170 phút—
MF11Y. López30061 phút—
MF5N. López20049 phút—
MF6Y. Jiménez10090 phút—
MF8N. Sánchez11090 phút—
MF20M. Cortés11090 phút—
MF8K. Araya-----
MF14K. Fuentes (#14)-----
MF15G. Pino-----
MF16K. Guerrero-----
MF20A. Álvarez-----
MF22G. García-----
FW7Y. Acuña-----
FW9M. Urrutia-----
FW9S. Keefe-----
FW14V. Pardo (#14)-----
FW15K. Cubillos-----
FW15F. Araya-----
FW16F. Caniguán-----
FW16I. Olave-----
FW19P. Cabezas-----
FW21M. Valencia (#21)-----
7V. Pardo (#7)40074 phút—
1R. Torrero (#1)30090 phút—
15A. Cifuentes (#15)30090 phút—
9A. Moreno35083 phút—
2M. Acevedo30067 phút—
9M. Valencia (#9)31058 phút—
22V. Diaz20090 phút—
21L. Olivares20060 phút—
6J. Grez20048 phút—
8M. Cortez20047 phút—
20A. Figueroa20037 phút—
4M. Morales20032 phút—
3I. Vitta10090 phút—
5M. Hernandez10090 phút—
12I. Bustos10090 phút—
15V. Pena10090 phút—
17N. Millones10090 phút—
19C. Arriagada10090 phút—
21R. Balmaceda (#21)10090 phút—
22G. Mardones10090 phút—
13K. Fuentes (#13)10019 phút—
17A. Abarca10019 phút—
20F. Vargas10019 phút—
4M. Pavez1100 phút—
Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 1 trận · Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1J. Medina10090 phút—
GK1A. Salazar-----
GK12V. Ojeda-----
GK12H. Saavedra-----
GK23E. Sánchez-----
DFZ. Corrales-----
DF2E. Serrudo-----
DF2M. Ayala-----
DF3L. Bravo-----
DF3A. Mendiola (#3)-----
DF5É. Salvatierra-----
DF13J. Nina-----
DF20M. Bravo-----
MF6Y. Viveros-----
MF6A. Flores-----
MF7S. Alurralde (#7)-----
MF8Á. Cárdenas-----
MF10A. Quiroz (#10)-----
MF13E. Morales-----
MF15A. Rivero-----
MF18N. Carballo (#18)-----
MF22A. Mamani (#22)-----
FWL. D'Amico-----
FW4A. Huanca-----
FW9M. Flores-----
FW11E. Doerksen-----
FW11B. Orellana-----
FW13M. Siles-----
FW14A. Rojas (#14)-----
FW19C. Méndez-----
2K. A. Rodriguez10090 phút—
3R. Soliz10090 phút—
4A. Mendiola (#4)10090 phút—
5S. Alurralde (#5)10090 phút—
8A. Quiroz (#8)10090 phút—
10A. Rojas (#10)10090 phút—
15N. Segovia Romero10090 phút—
19B. Moreira10090 phút—
21A. Mamani (#21)10090 phút—
23N. Carballo (#23)10090 phút—
Tính đến 14/10 04:55 · Danh sách triệu tập Giao hữu Quốc tế Nữ 2026

Huấn luyện viên

Chile NữHuấn luyện viên Luis Arturo Mena Irarrázabal
Bolivia NữHuấn luyện viên Rosana Itatí Gómez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 13/10 04:40