Ngôn ngữ

Canada (Nữ) vs Đan Mạch (Nữ)

Chi tiết trận đấu
BMO Field
Canada (Nữ)Chủ nhà
3 : 4Tỷ số chung cuộc
Đan Mạch (Nữ)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 02:06
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 13
1K. Sheridan
10A. Lawrence
12J. Rose
3K. Buchanan
16J. Sonis
17J. Fleming
7J. Grosso
24K. Hunter
13S. Awujo
9O. Smith
21D. Pridham
Dự bị 13
18S. D'Angelo
22L. Proulx
2A. Chapman
5G. Carle
26E. Tse
6S. Collins
4S. Zadorsky
8E. Regan
23C. Wickenheiser
15N. Prince
20C. Lacasse
19M. Alidou d'Anjou
11E. Viens
Huấn luyện viên Casey Stoney
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 13
1F. Thisgaard
2S. Thrige
5S. Boye
3S. Ballisager
7J. Thomsen
14S. Bredgaard
12K. Kuhl
23S. Svava
13O. Holdt
10P. Harder
9A. Vangsgaard
Dự bị 13
16M. Ostergaard
22A. Vingum
15F. Thogersen
6S. Vendelbo
18S. Svendsen
24C. Scheuer
11C. Moller
8E. Snerle
19P. Sanvig
25E. Fink
21M. Gejl
20C. Kramer
17A. Walter
Huấn luyện viên Jakob Michelsen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 14/10 04:42

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Canada (Nữ)123
Đan Mạch (Nữ)314
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Bàn thắngD. Pridham
  2. 23'Bàn thắngO. Holdt
  3. 27'Bàn thắngP. HarderKiến tạo: O. Holdt
  4. 32'Bàn thắngO. HoldtKiến tạo: P. Harder
  5. 36'Thẻ vàngS. Bredgaard
  6. 46'Thay ngườiS. ZadorskyRa sân: K. Buchanan
  7. 46'Thay ngườiE. ViensRa sân: D. Pridham
  8. 49'Bàn thắngE. ViensKiến tạo: O. Smith
  9. 61'Bàn thắngJ. ThomsenKiến tạo: S. Bredgaard
  10. 65'Thay ngườiG. CarleRa sân: A. Lawrence
  11. 65'Thay ngườiC. LacasseRa sân: K. Hunter
  12. 69'Thay ngườiC. MollerRa sân: P. Harder
  13. 69'Thay ngườiM. GejlRa sân: K. Kuhl
  14. 70'Bàn thắngO. SmithKiến tạo: J. Sonis
  15. 73'Thay ngườiM. Alidou d'AnjouRa sân: S. Awujo
  16. 74'Thay ngườiE. ReganRa sân: J. Grosso
  17. 80'Thay ngườiF. ThogersenRa sân: O. Holdt
  18. 80'Thay ngườiA. WalterRa sân: A. Vangsgaard
  19. 87'Thẻ vàngJ. Thomsen
  20. 89'Thay ngườiA. ChapmanRa sân: J. Fleming
  21. 90+1'Thẻ vàngE. Regan
  22. 90+5'Thẻ vàngC. Moller

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1K. Sheridan9000—00—
9O. Smith9011—00—
12J. Rose9000—00—
16J. Sonis9001—00—
17J. Fleming8900—00—
7J. Grosso7400—00—
13S. Awujo7300—00—
10A. Lawrence6500—00—
24K. Hunter6500—00—
3K. Buchanan4600—00—
21D. Pridham4610—00—
4 · Dự bịS. Zadorsky4400—00—
11 · Dự bịE. Viens4410—00—
5 · Dự bịG. Carle2500—00—
20 · Dự bịC. Lacasse2500—00—
19 · Dự bịM. Alidou d'Anjou1700—00—
8 · Dự bịE. Regan1600—10—
2 · Dự bịA. Chapman100—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1F. Thisgaard9000—00—
2S. Thrige9000—00—
3S. Ballisager9000—00—
5S. Boye9000—00—
7J. Thomsen9010—10—
14S. Bredgaard9001—10—
23S. Svava9000—00—
9A. Vangsgaard8000—00—
13O. Holdt8021—00—
10P. Harder6911—00—
12K. Kuhl6900—00—
11 · Dự bịC. Moller2100—10—
21 · Dự bịM. Gejl2100—00—
15 · Dự bịF. Thogersen1000—00—
17 · Dự bịA. Walter1000—00—
Tính đến 16/10 05:41

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:06

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,78Hòa3,24Đội khách4,48Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,771,78Hòa3,213,24Đội khách4,394,48
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
13/10 02:061,78▲3,24▼4,48▲
13/10 00:401,75▼3,39▲4,47▲
12/10 08:08Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
12/10 08:08 Đầu tiên1,773,214,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,783,244,48
bet3651,653,704,33
Marathon1,693,324,35
1xBet1,713,324,47
Betano1,723,354,30
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,79Đội khách +0.52,01Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,781,79Đội khách2,002,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 02:061,79▲2,01▼
13/10 00:401,74▼2,04▲
12/10 08:08Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
12/10 08:08 Đầu tiên1,782,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,792,01
bet3651,682,15
Betano1,671,95
Tài/Xỉu2Tài 21,67Xỉu 22,14Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,651,67Xỉu2,152,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 02:06Thay đổi mốc · 2.5 → 2
13/10 02:061,67▲2,14▼
13/10 00:401,52▼2,45▲
12/10 08:08 Đầu tiên1,652,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,672,14
Marathon1,592,10
1xBet1,592,10
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,62bet365 · Nhà cái 2Có2,002,20Không1,731,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 21:322,20▲1,62▼
12/10 20:312,10▼1,67▲
12/10 19:252,20▲1,62▼
12/10 18:402,10▼1,67▲
12/10 17:372,20▲1,62▼
12/10 14:072,10▲1,67▼
12/10 12:22Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
12/10 12:222,001,73
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
12/10 11:19Tạm dừng
12/10 07:25 Đầu tiên2,001,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3652,201,62
Marathon1,991,68
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 6 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
Canada (Nữ)Tất cảĐan Mạch (Nữ)
6Trận2
3Thắng1
1Hòa1
2Thua0
17Bàn thắng5
7Bàn thua4
Canada (Nữ)Chủ nhàĐan Mạch (Nữ)
4Trận—
2Thắng—
1Hòa—
1Thua—
11Bàn thắng—
6Bàn thua—
Canada (Nữ)Đội kháchĐan Mạch (Nữ)
2Trận2
1Thắng1
0Hòa1
1Thua0
6Bàn thắng5
1Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
2.83Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.17Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
Canada (Nữ)Tất cảĐan Mạch (Nữ)
6Trận2
3Thắng1
1Hòa1
2Thua0
17Bàn thắng5
7Bàn thua4
Canada (Nữ)Chủ nhàĐan Mạch (Nữ)
4Trận—
2Thắng—
1Hòa—
1Thua—
11Bàn thắng—
6Bàn thua—
Canada (Nữ)Đội kháchĐan Mạch (Nữ)
2Trận2
1Thắng1
0Hòa1
1Thua0
6Bàn thắng5
1Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
2.83Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.17Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Giao hữu Quốc tế Nữ
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Canada NữHTBTTBBB3T 1H 4B · Dựa trên 8 trận
Đan Mạch (Nữ)HH0T 2H 0B · Dựa trên 2 trận
Canada Nữ
Dựa trên 8 trận
Đan Mạch (Nữ)
Dựa trên 2 trận
8Trận2
3T 1H 4BT · H · B0T 2H 0B
38%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
12%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.75Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+6Hiệu số+0
25%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.8 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.2 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Canada Nữ
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnĐan Mạch (Nữ)
Dựa trên 1 trận
3Trận1
2T 1H 0BT · H · B0T 1H 0B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.67Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+6Hiệu số+0
33%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Canada Nữ
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnĐan Mạch (Nữ)
Dựa trên 1 trận
5Trận1
1T 0H 4BT · H · B0T 1H 0B
20%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.20Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.20Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+0Hiệu số+0
20%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
80%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HCanada Nữ1:1Đan Mạch (Nữ)10/10/2026 06:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ · Saputo Stadium
Mùa giải 2025/26
Tính đến 14/10 04:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Canada (Nữ) T
1H
0Đan Mạch (Nữ) T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Canada (Nữ) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
—

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Kailen Sheridan50072 phút—
GK18Sabrina D'Angelo10090 phút—
GK22Lysianne Proulx-----
GK35Mel Dagenais-----
DF16Janine Sonis63363 phút—
DF3Kadeisha Buchanan50054 phút—
DF12Jade Rose50044 phút—
DF14Vanessa Gilles42071 phút—
DF24Sydney Collins40035 phút—
DF20Shelina Zadorsky40032 phút—
DF8Jayde Riviere30058 phút—
DF10Ashley Lawrence20072 phút—
DF21Gabrielle Carle20012 phút—
DF28Marie Levasseur10029 phút—
DF15Elisabeth Tse10011 phút—
DF2Allysha Chapman1001 phút—
DF34Brooklyn Courtnall-----
MF17Jessie Fleming60257 phút—
MF10Olivia Smith62254 phút—
MF25Emma Regan60047 phút—
MF13Simi Awujo50058 phút—
MF7Angela Grosso Julia50144 phút—
MF24Carly Wickenheiser40026 phút—
MF21Jordyn Listro-----
FW20Cloe Lacasse60137 phút—
FW11Evelyne Viens53050 phút—
FW32Delaney Pridham51134 phút—
FW26M. Alidou d'Anjou51122 phút—
FW15Nichelle Prince42024 phút—
FW9Annabelle Chukwu32034 phút—
FW10Kaylee Hunter20048 phút—
FW9Jordyn Huitema11027 phút—
FW27Holly Ward-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 2 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Freja Thisgaard10090 phút—
GK16Alberte Vingum10074 phút—
GK16Maja Ostergaard10046 phút—
GK1Lene Christensen-----
DF2Sara Thrige20082 phút—
DF3Stine Ballisager20082 phút—
DF7Janni Thomsen21082 phút—
DF5Simone Boye20068 phút—
DF15Frederike Thogersen20028 phút—
DF2Carli Scheuer100120 phút—
DF23Sofie Svava10090 phút—
DF15Selma Svendsen10074 phút—
DF6Sofie Vendelbo10046 phút—
DF4Emma Faerge-----
DF8Isabella Obaze-----
DF12Stine Sandbech-----
DF18Sara Holmgaard-----
MF14Sofie Bredgaard20168 phút—
MF11Olivia Holdt22163 phút—
MF10Pernille Harder22158 phút—
MF17Kathrine Kuhl20058 phút—
MF7Caroline-Sophie Moller20048 phút—
MF6Pernille Sanvig10074 phút—
MF8Emma Snerle10074 phút—
MF25Emilie Fink10032 phút—
MF6Josefine Hasbo-----
MF13Sofie Junge-Pedersen-----
FW9Amalie Vangsgaard20163 phút—
FW21Mille Gejl20048 phút—
FW14Anna Walter20028 phút—
FW20Cornelia Kramer10074 phút—
FW12Rikke Madsen-----
FW19Cecilie Floe-----
Tính đến 14/10 04:58 · Danh sách triệu tập Thế vận hội Nữ 2024 · Danh sách triệu tập Giao hữu Quốc tế Nữ 2026

Huấn luyện viên

Canada NữHuấn luyện viên Casey Stoney
Đan Mạch (Nữ)Huấn luyện viên Jakob Michelsen
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:42

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận