Canada (Nữ) vs Đan Mạch (Nữ)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | K. Sheridan | |
| 10 | A. Lawrence | |
| 12 | J. Rose | |
| 3 | K. Buchanan | |
| 16 | J. Sonis | |
| 17 | J. Fleming | |
| 7 | J. Grosso | |
| 24 | K. Hunter | |
| 13 | S. Awujo | |
| 9 | O. Smith | |
| 21 | D. Pridham |
| 18 | S. D'Angelo | |
| 22 | L. Proulx | |
| 2 | A. Chapman | |
| 5 | G. Carle | |
| 26 | E. Tse | |
| 6 | S. Collins | |
| 4 | S. Zadorsky | |
| 8 | E. Regan | |
| 23 | C. Wickenheiser | |
| 15 | N. Prince | |
| 20 | C. Lacasse | |
| 19 | M. Alidou d'Anjou | |
| 11 | E. Viens |
| 1 | F. Thisgaard | |
| 2 | S. Thrige | |
| 5 | S. Boye | |
| 3 | S. Ballisager | |
| 7 | J. Thomsen | |
| 14 | S. Bredgaard | |
| 12 | K. Kuhl | |
| 23 | S. Svava | |
| 13 | O. Holdt | |
| 10 | P. Harder | |
| 9 | A. Vangsgaard |
| 16 | M. Ostergaard | |
| 22 | A. Vingum | |
| 15 | F. Thogersen | |
| 6 | S. Vendelbo | |
| 18 | S. Svendsen | |
| 24 | C. Scheuer | |
| 11 | C. Moller | |
| 8 | E. Snerle | |
| 19 | P. Sanvig | |
| 25 | E. Fink | |
| 21 | M. Gejl | |
| 20 | C. Kramer | |
| 17 | A. Walter |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Canada (Nữ) | 1 | 2 | 3 |
| Đan Mạch (Nữ) | 3 | 1 | 4 |
- 10'Bàn thắngD. Pridham
- 23'Bàn thắngO. Holdt
- 27'Bàn thắngP. HarderKiến tạo: O. Holdt
- 32'Bàn thắngO. HoldtKiến tạo: P. Harder
- 36'Thẻ vàngS. Bredgaard
- 46'Thay ngườiS. ZadorskyRa sân: K. Buchanan
- 46'Thay ngườiE. ViensRa sân: D. Pridham
- 49'Bàn thắngE. ViensKiến tạo: O. Smith
- 61'Bàn thắngJ. ThomsenKiến tạo: S. Bredgaard
- 65'Thay ngườiG. CarleRa sân: A. Lawrence
- 65'Thay ngườiC. LacasseRa sân: K. Hunter
- 69'Thay ngườiC. MollerRa sân: P. Harder
- 69'Thay ngườiM. GejlRa sân: K. Kuhl
- 70'Bàn thắngO. SmithKiến tạo: J. Sonis
- 73'Thay ngườiM. Alidou d'AnjouRa sân: S. Awujo
- 74'Thay ngườiE. ReganRa sân: J. Grosso
- 80'Thay ngườiF. ThogersenRa sân: O. Holdt
- 80'Thay ngườiA. WalterRa sân: A. Vangsgaard
- 87'Thẻ vàngJ. Thomsen
- 89'Thay ngườiA. ChapmanRa sân: J. Fleming
- 90+1'Thẻ vàngE. Regan
- 90+5'Thẻ vàngC. Moller
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:06Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,78Hòa3,24Đội khách4,48Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,77→1,78Hòa3,21→3,24Đội khách4,39→4,48
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 02:06 | 1,78▲ | 3,24▼ | 4,48▲ |
| 13/10 00:40 | 1,75▼ | 3,39▲ | 4,47▲ |
| 12/10 08:08 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 12/10 08:08 Đầu tiên | 1,77 | 3,21 | 4,39 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 3,24 | 4,48 |
| bet365 | 1,65 | 3,70 | 4,33 |
| Marathon | 1,69 | 3,32 | 4,35 |
| 1xBet | 1,71 | 3,32 | 4,47 |
| Betano | 1,72 | 3,35 | 4,30 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,79Đội khách +0.52,01Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,78→1,79Đội khách2,00→2,01
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 02:06 | 1,79▲ | 2,01▼ |
| 13/10 00:40 | 1,74▼ | 2,04▲ |
| 12/10 08:08 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 12/10 08:08 Đầu tiên | 1,78 | 2,00 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,01 |
| bet365 | 1,68 | 2,15 |
| Betano | 1,67 | 1,95 |
Tài/Xỉu2Tài 21,67Xỉu 22,14Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,65→1,67Xỉu2,15→2,14
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 02:06 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 13/10 02:06 | 1,67▲ | 2,14▼ |
| 13/10 00:40 | 1,52▼ | 2,45▲ |
| 12/10 08:08 Đầu tiên | 1,65 | 2,15 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,67 | 2,14 |
| Marathon | 1,59 | 2,10 |
| 1xBet | 1,59 | 2,10 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,62bet365 · Nhà cái 2Có2,00→2,20Không1,73→1,62
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 21:32 | 2,20▲ | 1,62▼ |
| 12/10 20:31 | 2,10▼ | 1,67▲ |
| 12/10 19:25 | 2,20▲ | 1,62▼ |
| 12/10 18:40 | 2,10▼ | 1,67▲ |
| 12/10 17:37 | 2,20▲ | 1,62▼ |
| 12/10 14:07 | 2,10▲ | 1,67▼ |
| 12/10 12:22 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 12/10 12:22 | 2,00 | 1,73 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 12/10 11:19 | Tạm dừng | |
| 12/10 07:25 Đầu tiên | 2,00 | 1,73 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 2,20 | 1,62 |
| Marathon | 1,99 | 1,68 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
| Canada (Nữ) | Tất cả | Đan Mạch (Nữ) |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 17 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| Canada (Nữ) | Chủ nhà | Đan Mạch (Nữ) |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 11 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Canada (Nữ) | Đội khách | Đan Mạch (Nữ) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.83 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.17 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Canada (Nữ) | Tất cả | Đan Mạch (Nữ) |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 17 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| Canada (Nữ) | Chủ nhà | Đan Mạch (Nữ) |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 11 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Canada (Nữ) | Đội khách | Đan Mạch (Nữ) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.83 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.17 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Canada Nữ Dựa trên 8 trận | Đan Mạch (Nữ) Dựa trên 2 trận | |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 2 |
| 3T 1H 4B | T · H · B | 0T 2H 0B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Canada Nữ Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Đan Mạch (Nữ) Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Canada Nữ Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Đan Mạch (Nữ) Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 1 |
| 1T 0H 4B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 80% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Canada (Nữ) đã gặp Đan Mạch (Nữ) tại Giao hữu Quốc tế Nữ vào 13/10/2026 02:30 UTC+07 tại BMO Field.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Canada (Nữ) 3-4 Đan Mạch (Nữ).
Canada (Nữ) thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đan Mạch (Nữ) thắng 0, hòa 2, thua 0 trong 2 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Canada (Nữ) thắng 0, Đan Mạch (Nữ) thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.78 · 3.24 · 4.48.
Đội hình Canada (Nữ) có S. Awujo, O. Smith, D. Pridham.
Đội hình Đan Mạch (Nữ) có O. Holdt, P. Harder, A. Vangsgaard.
Canada (Nữ) · Trận trước: Canada (Nữ) vs Đan Mạch (Nữ) (10/10)
Đan Mạch (Nữ) · Trận trước: Canada (Nữ) vs Đan Mạch (Nữ) (10/10) · Trận tiếp theo: Đan Mạch (Nữ) vs Zambia (Nữ) (5/12)
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ khác cùng ngày
- Andorra Nữ vs Quần đảo Faroe Nữ
- Hungary U19 Nữ vs Hà Lan U19 Nữ
- Đức U23 Nữ vs Thụy Điển U23 Nữ
- Hà Lan U23 Nữ vs Scotland U23 Nữ
- Ma-rốc (Nữ) vs Uzbekistan Nữ
- Anh U23 Nữ vs Na Uy U23 Nữ
- El Salvador Nữ vs Paraguay Nữ
- Italy U19 Nữ vs Na Uy U19 Nữ
- Spain U19 W vs Thụy Điển U19 Nữ
- Phần Lan U23 Nữ vs Estonia Nữ
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ tuần này
- Li-băng Nữ vs Palestine Nữ
- Jordan Nữ vs Indonesia Nữ
- Jordan U20 Nữ vs Ả Rập Xê-út U20 Nữ
- Đức (Nữ) vs Nhật Bản Nữ
- Peru Nữ vs Philippines Nữ
- Malaysia Nữ vs Ả Rập Xê-út Nữ
- Luxembourg Nữ vs Montenegro Nữ
- Haiti (Nữ) vs Australia (Nữ)
- Chile Nữ vs Bolivia Nữ
- Venezuela Nữ vs Colombia (Nữ)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
Chưa có bài viết nào.